Bài 74· Chặng 6 · Hướng tới năm thứ tư· 20 phút
バランスcân bằngTừ ngoại lai 6 · sống khoẻ
Trời ấm dần, khoảng 13 độ. Năm thứ ba sắp hết, Hine muốn lấy lại thói quen vận động nên rủ Linh đi buổi tập thử miễn phí. Chị huấn luyện viên của phòng tập nói một tràng Katakana: giãn cơ, cân bằng, calo, tinh thần. Lúc về, chị dặn: ăn kiêng quá sức không bằng ăn uống cân bằng.
- 30 từ mới
- thư giãn, căng thẳng, cân bằng
- Hiểu các từ ngoại lai về sống khoẻ: thư giãn, căng thẳng, cân bằng, tập luyện, tinh thần.
Trang 74 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 6/3/2029, 6 giờ chiều
Buổi tập thử miễn phí
Sáu giờ chiều, phòng tập gần ga. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc to lên để nghe ra từ tiếng Anh — một từ đánh lừa.
01
メンタル
Hán Việt(đọc to lên)
Từ "mental":
メンタルが つよい = tinh thần vững. 02
コンディション
Hán Việt(đọc to lên)
Từ "condition": ở Nhật hay chỉ tình trạng cơ thể hôm đó.
03
リバウンド
Hán Việt(đọc to lên)
Bẫy! Tiếng Anh "rebound" là bật lại, nhưng ở Nhật chủ yếu nói chuyện cân nặng: giảm xong lại tăng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- けんこうsức khoẻ
- うんどうvận động
- ねむるngủ
- ふとるbéo lên
- やせるgầy đi
- きぶんtâm trạng
Nhóm 1Phòng tập5 từ
ジム
phòng tập
駅の
近くに 新しい ジムが できました。 Gần ga mới mở một phòng tập.
- từ "gym", không phải tên người Jim.
フィットネス
thể hình
母は
週に 二回、 フィットネスクラブに 通っています。 Mẹ tôi đi câu lạc bộ thể hình hai lần một tuần.
トレーニング
tập luyện
無理な
トレーニングは、 けがのもとです。 Tập luyện quá sức là nguồn cơn chấn thương.
エクササイズ
bài tập thể dục
朝五分の
簡単な エクササイズをしています。 Sáng nào tôi cũng tập bài thể dục đơn giản năm phút.
インストラクター
huấn luyện viên (hướng dẫn)
インストラクターが
正しい 姿勢を 教えてくれました。 Huấn luyện viên chỉ cho tôi tư thế đúng.
Hỏi nhanh
( )が
người hướng dẫn tập.
Nhóm 2Vận động và thư giãn cơ thể5 từ
ストレッチ
giãn cơ
走る前に、
ストレッチを しましょう。 Trước khi chạy hãy giãn cơ.
ランニング
chạy bộ
毎朝、
川の 近くを ランニングしています。 Sáng nào tôi cũng chạy bộ ven sông.
リズム
nhịp điệu
生活の
リズムが 乱れると、 体に 悪いです。 Nhịp sinh hoạt bị đảo lộn thì không tốt cho cơ thể.
- せいかつの
リズム = nhịp sinh hoạt (giờ ngủ, giờ ăn) — cụm hay gặp trong bài về sức khoẻ.
- せいかつの
マッサージ
mát-xa
長く歩いた日は、
足を マッサージします。 Hôm nào đi bộ nhiều thì tôi xoa bóp chân.
サウナ
phòng xông hơi
トレーニングの
後、 サウナに 入りました。 Tập xong tôi vào phòng xông hơi.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Ăn uống5 từ
ダイエット
ăn kiêng, giảm cân
無理な
ダイエットより、 バランスの いい 食事が 大切です。 Ăn kiêng quá sức không bằng ăn uống cân bằng.
- ở Nhật nghĩa là giảm cân (cả ăn kiêng lẫn tập), không chỉ "chế độ ăn" như tiếng Anh.
カロリー
calo
この
ケーキは、 思ったより カロリーが 高いです。 Chiếc bánh này nhiều calo hơn tôi nghĩ.
ビタミン
vitamin
みかんには
ビタミンがたくさん 入っています。 Quýt có nhiều vitamin.
サプリ
thực phẩm chức năng
サプリより、
野菜を 食べるほうがいいです。 Ăn rau tốt hơn uống thực phẩm chức năng.
- nói tắt của
サプリメント (supplement).
- nói tắt của
ジャンクフード
đồ ăn vặt kém bổ
試験の
前は、 ジャンク フードばかり 食べていました。 Trước kỳ thi tôi toàn ăn đồ ăn vặt.
Hỏi nhanh
この
nhiều calo:
Nhóm 4Cân bằng và lối sống5 từ
バランス
cân bằng
バランスの
いい 食事を 心がけています。 Tôi cố ăn uống cân bằng.
ヘルシー
tốt cho sức khoẻ, ít béo
和食は
ヘルシーだと 言われています。 Người ta nói món Nhật tốt cho sức khoẻ.
リバウンド
tăng cân trở lại (sau ăn kiêng)
急に
やせると、 リバウンドしやすいです。 Gầy đi quá nhanh thì dễ tăng cân lại.
ライフスタイル
lối sống
留学して、
ライフスタイルが 変わりました。 Đi du học, lối sống của tôi thay đổi.
コンディション
thể trạng
試験の
日に、 いい コンディションで いたいです。 Tôi muốn có thể trạng tốt vào ngày thi.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Căng thẳng và thư giãn5 từ
ストレス
căng thẳng
ストレスがたまったら、
散歩して リラックスします。 Khi căng thẳng tích lại, tôi đi dạo để thư giãn.
- ストレスが
たまる = căng thẳng tích lại; ストレスを かいしょうする = giải toả căng thẳng.
- ストレスが
リラックス
thư giãn
お風呂に
入ると、 リラックスできます。 Tắm bồn xong là thư giãn được.
- リラックス là thả lỏng, nghỉ ngơi;
リフレッシュ là làm mới, lấy lại sức (đổi không khí, đi chơi).
- リラックス là thả lỏng, nghỉ ngơi;
リフレッシュ
làm mới tinh thần
週末は
山へ 行って、 リフレッシュしました。 Cuối tuần tôi lên núi cho tinh thần thoải mái.
- リラックス là thả lỏng, nghỉ ngơi;
リフレッシュ là làm mới, lấy lại sức (đổi không khí, đi chơi).
- リラックス là thả lỏng, nghỉ ngơi;
プレッシャー
áp lực
発表の
前は、 プレッシャーで 眠れませんでした。 Trước buổi trình bày tôi áp lực tới mất ngủ.
メンタル
tinh thần
運動は、
体だけでなく メンタルにもいいです。 Vận động tốt không chỉ cho cơ thể mà cả tinh thần.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 6Thái độ, động lực, phép lịch sự5 từ
ポジティブ
tích cực
リンちゃんはいつも
ポジティブです。 Linh lúc nào cũng tích cực.
ネガティブ
tiêu cực
疲れていると、
ネガティブに 考えがちです。 Mệt thì dễ nghĩ tiêu cực.
モチベーション
động lực
友達と
一緒だと、 モチベーションが 上がります。 Có bạn cùng tập thì động lực tăng lên.
イメージ
hình dung, ấn tượng
ジムは
厳しい イメージでしたが、 実際は 楽しかったです。 Tôi cứ hình dung phòng tập là khắc nghiệt, thực ra lại vui.
- không chỉ "hình ảnh" —
イメージが ある = có ấn tượng (định sẵn) về cái gì.
- không chỉ "hình ảnh" —
マナー
phép lịch sự
ジムの
マナーを 守りましょう。 Hãy giữ phép lịch sự ở phòng tập.
Hỏi nhanh
友達と
động lực tăng:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Trên đường về
Bảy giờ rưỡi tối. Hine và Linh đi bộ từ phòng tập ra ga, tóc còn ướt sau khi xông hơi.
Linh
先輩、
インストラクターさんの 話、 カタカナばかりでした! Chị ơi, chị huấn luyện viên nói toàn Katakana!
Hine
ストレッチ、
バランス、 カロリー、 メンタル……。 今日だけで 十は 覚えたね。 Giãn cơ, cân bằng, calo, tinh thần… Riêng hôm nay chắc học được mười từ.
Linh
最後に
「無理な ダイエットより、 バランスの いい 食事が 大切です」 って 言っていましたね。Cuối buổi chị ấy dặn "ăn kiêng quá sức không bằng ăn uống cân bằng" chị nhỉ.
Hine
うん。
急に やせると、 リバウンドするからね。 Ừ. Gầy nhanh quá là tăng cân lại ngay.
Linh
ジムは
厳しい イメージでしたけど、 楽しかったです。 サウナで リフレッシュしました。 Em cứ nghĩ phòng tập khắc nghiệt lắm, vậy mà vui ạ. Xông hơi xong thấy khoẻ hẳn.
Hine
私も。
最近 ストレスがたまっていたから、 いい リラックスになった。 Chị cũng thế. Dạo này căng thẳng tích nhiều, hôm nay được thư giãn.
Linh
来週も
一緒に 行きませんか。 一人だと モチベーションが 続きません。 Tuần sau mình lại đi cùng nhé chị? Đi một mình em không giữ được động lực.
Hine
いいよ。
じゃあ、 今夜は ジャンクフードを やめて、 ヘルシーな 晩ごはんにしよう。 Được. Vậy tối nay bỏ đồ ăn vặt, ăn tối lành mạnh thôi.
Nghe xong, trả lời
Huấn luyện viên dặn gì?
むりな
Nghe xong, trả lời
Vì sao Linh muốn đi cùng Hine tuần sau?
ひとりだと
Hine mách nhỏ
Từ ngoại lai về sức khoẻ, người Việt hầu như đoán được nếu đọc to. Nhưng nhớ hai từ nghĩa hơi khác tiếng Anh:
ダイエット ở Nhật là giảm cân nói chung, リバウンド là tăng cân lại. Còn マナー thì ở phòng tập Nhật rất được coi trọng: lau máy sau khi dùng, không chiếm máy quá lâu.
Đọc ngoài đời
- 無料体験
tờ rơi phòng tập, lớp học — buổi trải nghiệm miễn phí, đọc むりょうたいけん
- カロリーオフ
nhãn đồ uống, đồ ăn ở siêu thị — giảm calo, đọc カロリーオフ
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã học mười từ Katakana trong một buổi
ストレスがたまったら、
Khi căng thẳng tích lại, tôi đi dạo để thư giãn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
健全な

