Bài 67· Chặng 6 · Hướng tới năm thứ tư· 20 phút
先祖tổ tiênVăn hoá Việt Nam, văn hoá Nhật
Trời trong, lạnh, khoảng 6 độ. Tết ta đầu tiên của Linh xa nhà. Hine và Linh nấu bánh chưng mini, gà luộc, mời bà chủ nhà và ワン sang ăn. Trên kệ có một mâm cúng nhỏ. Bà chủ nhà hỏi mâm cúng để làm gì, Hine giải thích bằng tiếng Nhật. Em gái ở Huế vẫy tay qua màn hình điện thoại.
- 30 từ mới
- di sản, tổ tiên, nghi lễ
- Giới thiệu được văn hoá Việt Nam và so sánh với văn hoá Nhật: tổ tiên, nghi lễ, di sản, điểm chung, điểm khác.
Trang 67 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 13/2/2029 (mùng một Tết Nguyên đán), 7 giờ tối
Tết ta ở phòng 101
Bảy giờ tối mùng một, bàn ăn đã dọn. Bấm từng chỗ trên tranh để nghe.
Đoán thử 3 từ
Đọc âm Hán Việt rồi đoán nghĩa — một từ đánh lừa.
01
遺産
Hán Việtdi sản
"di" là để lại, "sản" là của cải: thứ người xưa để lại. Giống hệt tiếng Việt.
02
異文化
Hán Việtdị văn hoá
"dị" ở đây là "khác", không phải "kỳ dị": văn hoá của nước khác.
03
発祥
Hán Việtphát tường
Bẫy! "tường" là điềm lành, nhưng cả từ
はっしょう là nơi một thứ ra đời, bắt nguồn.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- ぶんかvăn hoá
- れきしlịch sử
- しゅうかんthói quen, tập quán
- しょうかいgiới thiệu
- まつりlễ hội
- おどりđiệu múa
Nhóm 1Giao lưu văn hoá5 từ
交流
giao lưu
料理は、
国と 国の 交流の きっかけになります。 Món ăn là cái cớ để các nước giao lưu với nhau.
交流会
buổi giao lưu
留学生と
地域の 人の 交流会に 参加しました。 Tôi tham gia buổi giao lưu giữa du học sinh và người dân địa phương.
異文化
văn hoá khác
留学すると、
毎日異文化に 触れます。 Đi du học thì ngày nào cũng tiếp xúc với văn hoá khác.
多文化
đa văn hoá
この町は
外国人が 多く、 多文化の 町です。 Khu này đông người nước ngoài, là một khu đa văn hoá.
共通
chung, giống nhau
日本と
ベトナムには 共通の 習慣が あります。 Nhật và Việt Nam có những tập quán giống nhau.
Hỏi nhanh
留学すると、
tiếp xúc với văn hoá khác:
Nhóm 2Giống nhau, khác nhau5 từ
共通点
điểm chung
日本と
ベトナムの 文化には 共通点が 多いです。 Văn hoá Nhật và Việt Nam có nhiều điểm chung.
相違点
điểm khác nhau
二つの
お 正月の相違点を 表に しました。 Tôi lập bảng những điểm khác nhau giữa hai cái Tết.
- Hán Việt "tương vi" — "vi" là trái, khác. Đi cặp với
きょうつうてん (điểm chung).
- Hán Việt "tương vi" — "vi" là trái, khác. Đi cặp với
特徴
đặc trưng
フエの
料理の 特徴は、 辛いことです。 Đặc trưng của món Huế là cay.
民族
dân tộc
ベトナムには
五十四の 民族がいます。 Việt Nam có 54 dân tộc.
民族衣装
trang phục dân tộc
アオザイは
ベトナムの 民族衣装です。 Áo dài là trang phục dân tộc của Việt Nam.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Tổ tiên và nghi lễ5 từ
先祖
tổ tiên
ベトナムでは、
旧正月に 先祖を 家に 迎える 習慣が あります。 Ở Việt Nam có tục đón tổ tiên về nhà vào Tết âm lịch.
- hai chữ đảo chỗ.
せんぞ là tổ tiên của nhà mình (dùng hằng ngày). そせん trang trọng, dùng cả cho loài người, dân tộc.
- hai chữ đảo chỗ.
祖先
tổ tiên (văn viết)
人間の
祖先は アフリカから 来たそうです。 Nghe nói tổ tiên loài người đến từ châu Phi.
- hai chữ đảo chỗ.
せんぞ là tổ tiên của nhà mình (dùng hằng ngày). そせん trang trọng, dùng cả cho loài người, dân tộc.
- hai chữ đảo chỗ.
墓参り
đi viếng mộ
お盆には
家族で 墓参りに 行きます。 Dịp Obon cả nhà đi viếng mộ.
仏壇
bàn thờ Phật trong nhà
大家さんの
家には 古い 仏壇が あります。 Nhà bà chủ nhà có một bàn thờ cũ.
- ぶつだん là tủ thờ trong nhà người Nhật, thờ cả Phật lẫn ảnh, bài vị ông bà — gần với bàn thờ gia tiên của người Việt.
儀式
nghi lễ
年の
初めの 儀式は、 家によって 違います。 Nghi lễ đầu năm mỗi nhà một khác.
せんぞ hay
Cùng nghĩa tổ tiên, hai chữ đảo chỗ. Nói chuyện nhà mình →
先祖
tổ tiên (nhà mình)
先祖の
Mộ tổ tiên nhà tôi ở Huế.
祖先
tổ tiên (văn viết)
日本人の
Tôi đã tìm hiểu về tổ tiên của người Nhật.
ông bà nhà mình →
Hỏi nhanh
お盆には
đi viếng mộ dịp Obon:
Nhóm 4Tín ngưỡng và lịch5 từ
仏教
đạo Phật
仏教は
ベトナムでも 日本でも 身近な 宗教です。 Đạo Phật gần gũi ở cả Việt Nam lẫn Nhật Bản.
信仰
tín ngưỡng
山や
海を 大切に する 信仰は、 両方の 国に あります。 Cả hai nước đều có tín ngưỡng tôn kính núi và biển.
旧正月
Tết âm lịch
今年の
旧正月は 二月十三日です。 Tết âm lịch năm nay là ngày 13 tháng Hai.
- "cựu" là cũ — Tết theo lịch cũ. Người Nhật cũng gọi Tết ta của người Việt, người Hoa là
きゅうしょうがつ.
- "cựu" là cũ — Tết theo lịch cũ. Người Nhật cũng gọi Tết ta của người Việt, người Hoa là
旧暦
âm lịch
祖母の
誕生日は 旧暦で 数えます。 Sinh nhật bà tôi tính theo âm lịch.
年中行事
các lễ hội, sự kiện trong năm
節分や
お盆は、 日本の 年中行事です。 Setsubun và Obon là những lễ trong năm của Nhật.
- Hán Việt "hành sự" nhưng
ぎょうじ là lễ, sự kiện tổ chức theo mùa.
- Hán Việt "hành sự" nhưng
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Di sản và món quê5 từ
遺産
di sản
昔の
建物は、 町の 大切な 遺産です。 Những toà nhà xưa là di sản quý của thành phố.
世界遺産
di sản thế giới
フエの
古い町は 世界遺産です。 Quần thể di tích cố đô Huế là di sản thế giới.
王朝
triều đại
フエは
グエン 王朝の都でした。 Huế từng là kinh đô của triều Nguyễn.
宮殿
cung điện
宮殿の
門の 前で 写真を 撮りました。 Tôi chụp ảnh trước cổng cung điện.
郷土料理
món ăn địa phương
ブンボーフエは
フエの 郷土料理です。 Bún bò Huế là món ăn đặc trưng của Huế.
- "hương thổ" là quê hương — món quê của một vùng.
Hỏi nhanh
ブンボーフエは
món đặc trưng của một vùng:
Nhóm 6Nguồn gốc và truyền lại5 từ
発祥
nơi bắt nguồn
ラーメンの
発祥は 中国だと 言われています。 Người ta nói mì ramen bắt nguồn từ Trung Quốc.
由来
nguồn gốc, lai lịch
この町の
名前の 由来を 知っていますか。 Bạn có biết tên khu phố này từ đâu ra không?
- ゆらい hay dùng cho tên gọi, đồ vật ("vì sao gọi như vậy");
きげん là điểm bắt đầu của một thứ lớn (phong tục, sự sống).
- ゆらい hay dùng cho tên gọi, đồ vật ("vì sao gọi như vậy");
起源
khởi nguồn
お正月の
習慣の 起源は、 とても 古いです。 Khởi nguồn của các tục ngày Tết rất xa xưa.
- ゆらい hay dùng cho tên gọi, đồ vật ("vì sao gọi như vậy");
きげん là điểm bắt đầu của một thứ lớn (phong tục, sự sống).
- ゆらい hay dùng cho tên gọi, đồ vật ("vì sao gọi như vậy");
受け継ぐ
kế thừa, tiếp nối
母から
料理の 味を 受け 継ぎました。 Tôi được mẹ truyền lại hương vị món ăn.
伝承
truyền lại (qua nhiều đời)
この
踊りは、 村の 人が 伝承してきました。 Điệu múa này được người trong làng truyền lại qua nhiều đời.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Mâm cúng trên kệ
Bảy giờ tối, phòng 101. Bà chủ nhà vừa ngồi xuống thì nhìn thấy mâm cúng nhỏ trên kệ.
Bà chủ nhà
まあ、
きれい。 の台のあ 上の 果物は、 何のためなの? Ôi, đẹp quá. Trái cây trên kệ kia để làm gì thế?
Hine
ベトナムでは、
お 正月に先祖を 家に 迎えます。 これはその 儀式です。 Ở Việt Nam, Tết là lúc đón ông bà tổ tiên về nhà. Đây là nghi lễ đó ạ.
Bà chủ nhà
日本の
お盆と 同じね。 私も 毎朝仏壇に お茶を 供えるのよ。 Giống Obon của Nhật nhỉ. Sáng nào bà cũng dâng trà lên bàn thờ đấy.
ワン
中国も
旧正月が 一番大切です。 共通点が 多いですね。 Trung Quốc cũng coi Tết âm lịch là quan trọng nhất. Nhiều điểm chung thật.
Linh
でも、
相違点も あります。 ベトナムの お正月は、 この 四角い餅! Nhưng cũng có điểm khác ạ. Tết Việt Nam là chiếc bánh vuông này!
Bà chủ nhà
日本の
お餅は 丸いわね。 由来が あるの? Bánh dày Nhật thì tròn nhỉ. Có tích gì không?
Hine
はい。
昔の 王朝の 話から 来ています。 四角は 地、 丸は 天です。 Có ạ. Nó đến từ một chuyện thời vua xưa. Vuông là đất, tròn là trời.
ワン
へえ。
じゃあ、 今日は 日本と 中国と ベトナムの 交流会ですね。 Ồ. Vậy hôm nay là buổi giao lưu Nhật – Trung – Việt rồi.
Linh
先輩の
妹さんも、 フエから 参加しています! Em gái chị Hine cũng đang tham gia từ Huế này!
Nghe xong, trả lời
Bà chủ nhà thấy mâm cúng giống gì của Nhật?
にほんの
Nghe xong, trả lời
Theo Hine, bánh vuông nghĩa là gì?
しかくは
Hine mách nhỏ
Người Nhật hay hỏi "Tết Việt Nam thế nào?". Mình chuẩn bị sẵn ba câu:
きゅうしょうがつ (Tết theo âm lịch), せんぞを むかえる (đón tổ tiên), và một món ăn. Nói về điểm chung trước (おぼんと にている: giống lễ Obon), người nghe thấy gần gũi ngay.
Đọc ngoài đời
- 世界遺産
sách hướng dẫn du lịch, biển ở các đền chùa cổ — di sản thế giới, đọc せかいいさん
- 多文化共生
tờ rơi của phường, trung tâm giao lưu quốc tế — sống chung đa văn hoá, đọc たぶんかきょうせい
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã kể Tết Việt bằng tiếng Nhật
ベトナムでは、
Ở Việt Nam có tục đón tổ tiên về nhà vào Tết âm lịch.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
温故知新。Ôn cũ để biết mới.

