Bài 26· Chặng 6 · Mùa tốt nghiệp· 15 phút
お大事にchúc mau khoẻCâu có sẵn
Trời lạnh, gió bấc thổi tung tà áo khách. Ông Yamada quay lại sau hai tuần ốm. "ひさしぶりですね" (Lâu quá không gặp ông), Hine nói. Ông cười: "おかげさまで" (Nhờ trời, ông khoẻ rồi). Cửa hàng trưởng hết ca, chào: "おさきにしつれいします" (Chú xin phép về trước).
- 24 từ mới
- lời chào, lời chúc, lời đáp cố định (chỉ học nghĩa)
- Hiểu nghĩa các câu có sẵn: lời chào, lời chúc, lời đáp cố định.
Trang 26 / 28
Cảnh 1 · Thứ Sáu 28/1, 8 giờ tối
Hai tuần vắng bóng ông Yamada
Tám giờ tối thứ Sáu, quầy
Đoán thử 3 từ
Câu có sẵn đa phần là kana, nhưng ba câu này có chữ Hán đọc ra Hán Việt.
01
失礼しました
Hán Việtthất lễ
"Thất lễ" như tiếng Việt: lỡ làm điều không phải phép thì xin lỗi.
02
承知しました
Hán Việtthừa tri
"Tri" là biết: tôi đã biết, đã rõ rồi ạ.
03
ご苦労様
Hán Việtkhổ lao
"Khổ lao" là khổ nhọc, vất vả. Nhưng cẩn thận: câu này người trên nói với người dưới.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
24 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N5Lời chào đã học ở N5Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Chào hỏi mỗi ngày · Ngữ pháp N5 · Chụp ảnh được không?
- おはよう
ございます chào buổi sáng - ありがとう
ございます cảm ơn - すみませんxin lỗi
- いらっしゃいませxin mời vào
- おねがいしますnhờ anh chị
- おやすみなさいchúc ngủ ngon
Nhóm 1Gặp lại, hỏi thăm sức khoẻ5 từ
久しぶり
lâu rồi không gặp
山田さん、
お久しぶりですね。 Ông Yamada, lâu quá không gặp ông.
- Với người trên thêm
お và です: お久しぶりです. Với bạn: 久しぶり!
- Với người trên thêm
おかげさまで
nhờ trời, nhờ mọi người (tôi vẫn ổn)
おかげさまで、
元気に なりました。 Nhờ trời, tôi khoẻ lại rồi.
- Người ta hỏi thăm mình khoẻ không, mình đáp
おかげさまで: dù không ai giúp gì, câu này vẫn cảm ơn mọi người đã quan tâm.
- Người ta hỏi thăm mình khoẻ không, mình đáp
何よりです
thế thì tốt quá rồi
お元気になって、
何よりです。 Ông khoẻ lại rồi, thế thì tốt quá.
それはいけませんね
thế thì không ổn rồi (khi nghe ai ốm, gặp chuyện)
風邪ですか。
それはいけませんね。 Bị cảm à? Thế thì không ổn rồi.
- Nghe ai kể chuyện không vui (ốm, mất đồ) thì đáp câu này để tỏ ra thông cảm.
お大事に
chúc mau khoẻ
お大事に。
Chúc ông mau khoẻ.
- Nói với người đang ốm, lúc chia tay.
大事 là từ của bài 23 (quan trọng): "hãy giữ gìn thân thể quý giá".
- Nói với người đang ốm, lúc chia tay.
Hỏi nhanh
Đồng nghiệp nói:
Người ốm ra về: chúc mau khoẻ,
Nhóm 2Ở quầy, với khách4 từ
かしこまりました
vâng, tôi hiểu ạ (nhân viên nói với khách)
ホット
コーヒーですね。 かしこまりました。 Cà phê nóng phải không ạ. Dạ, vâng ạ.
- Nghĩa như
わかりました nhưng là lời nhân viên nói với khách, rất lịch sự. Ở ひまわり, khách gọi món là nhân viên đáp ngay câu này.
- Nghĩa như
承知しました
tôi đã rõ (trang trọng)
明日の
会議は 十時からですね。 承知しました。 Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc 10 giờ nhỉ. Tôi đã rõ ạ.
- Dùng ở công ty, trong thư: tôi đã nắm rõ.
お待たせしました
xin lỗi đã để anh chị chờ
お待たせしました。
Xin lỗi đã để ông chờ.
恐れ
入ります xin lỗi đã làm phiền; cảm ơn (rất lịch sự)
恐れ
入りますが、 も う一度お願いします。 Xin lỗi đã làm phiền, xin anh chị nói lại một lần nữa.
- Mở đầu khi sắp nhờ người lạ, người trên:
恐れ 入りますが… Cũng dùng để cảm ơn khi được khen, được giúp.
- Mở đầu khi sắp nhờ người lạ, người trên:
わかりました hay
わかりました · với bạn bè, thầy cô, người quen
明日、
ホット
Đứng sau quầy, nghe khách nhờ:
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Xin lỗi, xin đừng ngại6 từ
失礼しました
xin lỗi (đã làm phiền); xin phép (khi ra về)
間違えました。
失礼しました。 Tôi nhầm rồi. Xin lỗi ạ.
- Hai cách dùng: xin lỗi sau khi lỡ làm sai (nhầm, va vào người), và xin phép khi rời phòng người trên.
失礼ですが
xin lỗi (cho tôi hỏi)
失礼ですが、
お名前は? Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh?
- Mở đầu câu hỏi hơi riêng tư (tên, tuổi, quê). Khác
失礼しました là xin lỗi sau khi đã làm.
- Mở đầu câu hỏi hơi riêng tư (tên, tuổi, quê). Khác
とんでもない
đâu có, không dám
「ありがとう」
「とんでもないです」 "Cảm ơn nhé." "Đâu có ạ."
- Đáp lại lời cảm ơn, lời khen để tỏ khiêm tốn: đâu có, có gì đâu. Lịch sự hơn:
とんでもないです.
- Đáp lại lời cảm ơn, lời khen để tỏ khiêm tốn: đâu có, có gì đâu. Lịch sự hơn:
ご遠慮なく
xin đừng ngại
ご遠慮なく、
召し上がってください。 Xin đừng ngại, cứ dùng tự nhiên ạ.
- 遠慮 (ngại, khách sáo) đã học ở bài 16. Thêm
ご… なく: xin đừng khách sáo. 召し上がる là từ bài 25.
- 遠慮 (ngại, khách sáo) đã học ở bài 16. Thêm
構いません
không sao đâu
遅れても
構いません。 Đến muộn cũng không sao đâu.
- ~ても chỉ ở câu ví dụ, mẫu N4 dạy chính ở Ngữ pháp N4.
ご心配なく
xin đừng lo
ご心配なく。
もう 大丈夫です。 Xin đừng lo. Tôi ổn rồi.
Hỏi nhanh
Cửa hàng trưởng khen:
Được khen, đáp khiêm tốn:
Nhóm 4Chia tay, lên đường5 từ
お元気で
giữ gìn sức khoẻ nhé (lúc chia tay)
田中さん、
お元気で。 Anh Tanaka, giữ gìn sức khoẻ nhé.
- Chỉ nói lúc chia tay lâu (người chuyển đi, về nước). Gặp hằng ngày thì không nói.
お気を
つけて đi cẩn thận nhé
雪ですから、
お 気をつけて。 Tuyết rơi đấy, đi cẩn thận nhé.
- Tiễn ai ra về, đi xa.
気を つける (cẩn thận) đã học ở bài 19; thêm お cho lịch sự.
- Tiễn ai ra về, đi xa.
行ってまいります
tôi đi đây ạ (lịch sự)
銀行に
行ってまいります。 Tôi đi ngân hàng một lát ạ.
- Bản lịch sự của
いってきます (N5), 参る là từ bài 25. Ở chỗ làm, ra ngoài một lát thì nói câu này.
- Bản lịch sự của
よろしく
お伝えください cho tôi gửi lời hỏi thăm
ご家族に
よろしく お伝えください。 Cho tôi gửi lời hỏi thăm gia đình anh chị.
お世話に
なりました cảm ơn anh chị đã giúp đỡ tôi
一年間、
お世話に なりました。 Cảm ơn anh chị đã giúp đỡ tôi suốt một năm.
- Câu cảm ơn khi kết thúc một thời gian được giúp (rời công ty, chuyển nhà, tốt nghiệp).
世話 là từ bài 24.
- Câu cảm ơn khi kết thúc một thời gian được giúp (rời công ty, chuyển nhà, tốt nghiệp).
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Chào đón, nhường, hỏi han, cảm ơn4 từ
ようこそ
chào mừng
ようこそ、
ひまわりへ。 Chào mừng đến với ひまわり.
- Đã gặp trên biển chào ở Từ vựng N5 (chỉ nhận mặt); khoá này dạy cách nói:
ようこそ + nơi chốn + へ.
- Đã gặp trên biển chào ở Từ vựng N5 (chỉ nhận mặt); khoá này dạy cách nói:
お先にどうぞ
anh chị cứ đi trước ạ
お先にどうぞ。
Mời anh chị cứ đi trước ạ.
- Nhường người khác đi trước (vào thang máy, xếp hàng). Khác
お先に 失礼します là mình xin về trước.
- Nhường người khác đi trước (vào thang máy, xếp hàng). Khác
どうかしましたか
có chuyện gì vậy?
元気がないですね。
どうかしましたか。 Trông anh không được khoẻ. Có chuyện gì vậy?
- Hỏi khi thấy ai có vẻ không ổn.
ご苦労様
cảm ơn anh chị đã vất vả (người trên nói với người dưới)
遅くまで、
ご苦労様。 Cảm ơn em đã vất vả tới khuya.
- Người trên nói với người dưới, hoặc người nhận hàng nói với người giao hàng. Nói với cấp trên, thầy cô thì dùng
お疲れ様です.
- Người trên nói với người dưới, hoặc người nhận hàng nói với người giao hàng. Nói với cấp trên, thầy cô thì dùng
ごくろうさま hay
ご苦労様 · người trên → người dưới
店長
アルバイト
Người Việt hay nói
Hỏi nhanh
Hết ca, bạn chào cửa hàng trưởng. Câu nào đúng?
Nói với cấp trên:
Nhắc trướcCâu nào nói lúc nào, với aiDạy chính ở: Giao tiếp N4 · bài 10, 11, 12
Thăm người ốm nói gì, chia tay nói gì, ở chỗ làm chào ai ra sao: cách dùng các câu này trong từng tình huống học ở bài 10, 11, 12 của khoá Giao tiếp N4. Bài này chỉ giữ nghĩa từng câu.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ông Yamada trở lại
Tám giờ tối thứ Sáu, gió bấc lạnh. Cửa tự động mở, ông Yamada bước vào sau hai tuần vắng bóng. Cửa hàng trưởng vừa hết ca.
- 金曜日の
夜八時。 8 giờ tối thứ Sáu. Ngoài trời gió mạnh, lạnh. Ông Yamada tới cửa hàng.外は 風が 強くて 寒いです。 山田さんが 店に 来ました。 Hine
山田さん!
お久しぶりですね。 Ông Yamada! Lâu quá không gặp ông.
Yamada
やあ、
ヒネさん。 二週間、 風邪で 寝ていたんですよ。 Chào cháu Hine. Hai tuần nay ông bị cảm, nằm nhà suốt.
Hine
それはいけませんね。
もう 大丈夫ですか。 Thế thì không ổn rồi. Ông đã khoẻ hẳn chưa ạ?
Yamada
おかげさまで、
元気に なりました。 Nhờ trời, tôi khoẻ lại rồi.
Hine
何よりです。
Thế thì tốt quá rồi ạ.
Yamada
いつもの
お茶を ください。 温かいのを。 Cho ông chai trà như mọi khi. Loại nóng nhé.
Hine
かしこまりました。……
お 待たせしました。Vâng ạ. … Xin lỗi đã để ông chờ.
Cửa hàng trưởng
ヒネさん、
お先に 失礼します。 山田さん、 いらっしゃいませ。 Hine, chú xin phép về trước nhé. Chào ông Yamada.
Yamada
店長さん、
ご苦労様。 Cửa hàng trưởng vất vả rồi.
Hine
お疲れ様でした。
Chú về ạ, chú vất vả rồi.
Yamada
じゃ、
また 来ますよ。Thôi, ông lại ghé nhé.
Hine
お大事に。
お 気をつけて。 Chúc ông mau khoẻ. Ông đi cẩn thận ạ.
Nghe xong, trả lời
Vì sao ông Yamada hai tuần không tới cửa hàng?
二週間、
Hine mách nhỏ
Mình từng nghĩ câu có sẵn thì học thuộc là xong. Tối ấy mới thấy, mỗi câu gắn với một khoảnh khắc: ông Yamada cười nói
おかげさまで, mình nói なによりです mà thấy vui thật. Giờ mình nghe câu nào cũng nhớ ra một gương mặt.
Đọc ngoài đời
- ようこそ
Băng rôn ở sân bay, nhà ga, cổng thị trấn: ようこそ + tên nơi chốn (chào mừng đến…).
- ご遠慮ください
Biển trong bảo tàng, nhà hàng: さつえいはごえんりょください (xin vui lòng không chụp ảnh). Nghĩa là "xin đừng làm", không phải "xin đừng ngại".
- お気を
つけてお帰りください Biển ở cửa ra, lời nhân viên lúc khách về: xin quý khách về cẩn thận.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
言葉は

