
Năm học mới
tháng Tư–Năm · trường, bài vở, chỗ làm thêm
Tiếng Nhật · Từ vựng N4 · Cuốn sổ từ của Hine
Năm nay Hine đã đọc được bảng thông báo, đã kèm người mới ở ひまわり. Cuốn sổ từ thứ hai bắt đầu từ ngày khai giảng.



Thử 30 giây
Năm từ dưới đây là từ N4, bạn chưa học. Đọc âm Hán Việt rồi đoán. Có một từ đánh lừa.
"Kinh": chữ này đọc ra là thấy nghĩa.
"Nghiệm": ghép lại thành kinh nghiệm.
Có chữ đánh lừa:
経験
Hán Việt: kinh nghiệm
Đọc ra là hiểu:
研究
Hán Việt: nghiên cứu
Nghiên cứu ở trường đại học, ở phòng thí nghiệm:
安心
Hán Việt: an tâm
An tâm là yên tâm. Ngược lại là
季節
Hán Việt: quý tiết
"Tiết" là mùa tiết. Nhật có bốn
我慢
Hán Việt: ngã mạn
Bẫy! Tiếng Việt "ngã mạn" là kiêu căng, nhưng ở Nhật
Bạn vừa đoán nghĩa những từ chưa học. Khoá này dạy bạn đoán như vậy ở mọi bài, và chỉ ra chỗ Hán Việt đánh lừa.
Một năm của Hine
Mỗi tranh là một mùa trong năm thứ hai của Hine. Bấm một tranh để vào bài.

















Lộ trình

tháng Tư–Năm · trường, bài vở, chỗ làm thêm

tháng Năm–Sáu · mưa, ốm, cảm xúc, người với người

tháng Bảy–Tám · sân bay, máy móc, phố và quê

tháng Chín–Mười · quà, lễ hội, động từ nhiều chữ

tháng Mười Một · xã hội, đi làm, từ dễ dùng sai

tháng Một–Ba · kính ngữ, câu có sẵn, ước mơ
Thẻ từ · đi kèm khoá
700 từ của khoá chia thành 28 bộ theo bài và 6 bộ trộn cả chặng. Mỗi thẻ có cách đọc, nghĩa, âm Hán Việt và một câu ví dụ bấm nghe được.
Tự lậtNhìn chữ, nhớ nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.
Tự chạyMáy đọc từ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và câu ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.
Trên trình duyệt này bạn đã nhớ 0 / 700 từ.
Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.



Quà tặng kèm khoá
700 từ của khoá Từ vựng N4, mỗi từ một hàng: chữ, cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa ở bên trái; bên phải một dòng chữ mẫu để tô theo và một dòng trống để tự viết. Có hai bản giấy: vở ô li Việt Nam và vở ô vuông kiểu Nhật.
Học xong khoá
Kể mình học ở đâu, học gì
私は
Tôi tốt nghiệp cấp ba rồi sang Nhật du học.
Nói việc học: chuẩn bị bài, ôn bài
授業の
Tôi chuẩn bị bài trước giờ học và ôn lại sau đó.
Làm thêm ở konbini
領収書を
Cho tôi xin hoá đơn.
Hiểu bản tin thời tiết
天気予報によると、
Theo dự báo thời tiết, chiều nay có sấm.
Nói mình bị sao khi đi khám
熱が
Tôi bị sốt, còn ho nữa.
Nói vui, buồn, lo
点が
Điểm tốt nên tôi rất vui.
Đọc lịch trình chuyến đi
羽田空港を
Sáng tôi khởi hành từ sân bay Haneda, tối tới Huế.
Kể ước mơ sau này
将来の
Ước mơ sau này của tôi là làm công việc dùng tiếng Nhật.
Hỏi đáp
Học xong Từ vựng N5 hoặc biết khoảng 800 từ N5. Câu ví dụ dùng mẫu câu N5 và vài mẫu N4 quen, câu nào cũng có nghĩa tiếng Việt và nút nghe.
34 trang, mỗi trang 15–17 phút, bài kiểm tra cuối 25 phút. Mỗi ngày một bài thì khoảng năm tuần.
Nên học theo thứ tự vì câu ví dụ bài sau dùng từ bài trước. Ôn theo chủ đề bạn cần thì vào thẳng bài đó cũng được.
Có. Mỗi bài một bộ thẻ từ, mỗi chặng một bộ trộn. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.
Miễn phí, không cần đăng ký.
Phòng luyện
Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N4. Trong các phòng có 275 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.
Lộ trình N4
Theo lịch học, bài cuối của khoá này xong thì bạn sang Kanji N4 · chặng 8 (KT: Kiểm tra cuối khoá).
Xem cả lộ trình N4 và lịch học theo ngày