Bài 24· Chặng 5 · Ra phố· 14 phút
駅gaNhà ga và xe cộ
Giờ cao điểm trước ga さくらだいがくまえ. Tàu đỗ trên đường ray cao, xe buýt chờ khách, bãi xe đạp kín chỗ, xa trên trời một chiếc máy bay. Hai ngày nữa Hine đi Kyoto ngắm lá đỏ. Cô đã chọn xong phương tiện.
- Gọi tên các loại xe và đồ ở ga
- Lên tàu に, xuống tàu を
- Tách はやい "sớm" và はやい "nhanh"
Trang 24 / 33
Cảnh 1 · Thứ Năm 19/11, 7 giờ 58 sáng
Giờ cao điểm, cửa đông ga さくらだいがくまえ
Gần 8 giờ sáng thứ Năm cuối tháng Mười Một, hàng cây ginkgo vàng rực. Tàu đỗ trên đường ray cao, xe buýt chờ khách, bãi xe đạp kín chỗ, xa trên trời một chiếc máy bay. Nghe tên từng thứ ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
01
地下鉄
Hán Việtđịa hạ thiết
Địa hạ (dưới đất) + thiết (sắt, đường sắt) = đường sắt dưới đất.
02
自転車
Hán Việttự chuyển xa
Xe tự mình làm bánh quay.
03
飛行機
Hán Việtphi hành cơ
Phi hành (bay đi) + cơ (máy).
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
27 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Ở ga5 từ
駅
ga
駅は
あそこです。 Ga ở đằng kia.
- "dịch" như "dịch trạm" ngày xưa: trạm đổi ngựa. Giờ là ga tàu.
駅前
trước ga, khu trước ga
駅前に
コンビニが あります。 Trước ga có cửa hàng tiện lợi.
- Không có trong danh sách JLPT nhưng gặp khắp nơi: tên cửa hàng, tên bến xe buýt.
電車
tàu điện
7時52分の
電車です。 Chuyến tàu 7 giờ 52.
地下鉄
tàu điện ngầm
地下鉄で
浅草へ 行きました。 Tôi đi tàu điện ngầm tới Asakusa.
切符
vé (tàu, xe)
切符を
買います。 Mua vé.
- Ngày nay đa số người đi tàu chạm thẻ IC (Suica, PASMO) là qua cửa. Vé giấy vẫn mua ở máy bán vé.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Xe6 từ
バス
xe buýt
バスで
京都へ 行きます。 Tôi đi Kyoto bằng xe buýt.
タクシー
taxi
タクシーは
高いです。 Taxi đắt.
車
ô tô
赤い車です。
Ô tô màu đỏ.
- Tiếng Việt "xe" chỉ mọi loại xe;
くるま chủ yếu là ô tô. Xe đạp, xe buýt có tên riêng.
- Tiếng Việt "xe" chỉ mọi loại xe;
自転車
xe đạp
自転車で
駅へ 行きます。 Tôi đạp xe ra ga.
飛行機
máy bay
飛行機で
ハノイへ 行きます。 Đi Hà Nội bằng máy bay.
- Tháng Hai năm sau, ông Yamada bay sang Hà Nội lần đầu, chừng sáu tiếng.
自動車
ô tô
兄は
自動車の 会社で 働いています。 Anh tôi làm ở công ty ô tô.
- Nói hằng ngày dùng
くるま; じどうしゃ hay gặp trên biển, tên công ty.
- Nói hằng ngày dùng
Ghi chú
Đi bằng gì → xe +
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Lên, xuống, đi5 từ
乗る
lên (xe), đi (xe)
電車に
乗ります。 Lên tàu.
降りる
xuống (xe)
さくら
大学前で 降ります。 Tôi xuống ở ga Sakura Daigakumae.
- Cùng chữ
降 với 降る (mưa rơi, bài 11): đều là đi từ trên xuống.
- Cùng chữ
行く
đi
学校へ
行きます。 Tôi đi học.
来る
đến
バスが
来ました。 Xe buýt tới rồi.
- Thể
ます là 来ます. Đi tới chỗ người nói đang đứng → くる; đi khỏi chỗ đó → いく.
- Thể
歩く
đi bộ
駅から
歩きます。 Từ ga tôi đi bộ.
Lên
Bước VÀO toa tàu →
Hỏi nhanh
Nói bằng tiếng Nhật: "Lên xe buýt."
Nhóm 4Bốn cửa ga6 từ
東口
cửa đông
東口は
こちらです。 Cửa đông ở phía này.
西口
cửa tây
西口は
静かです。 Cửa tây yên tĩnh.
南口
cửa nam
南口を
出ます。 Ra cửa nam.
北口
cửa bắc
北口の
前に 交番が あります。 Trước cửa bắc có đồn cảnh sát.
次
tiếp theo
次は
さくら 大学前です。 Ga tiếp theo là Sakura Daigakumae.
- Trên tàu, màn hình và loa báo
次は… là "ga tới là… ".
- Trên tàu, màn hình và loa báo
~側
phía, bên
駅の
東側に 公園が あります。 Phía đông nhà ga có công viên.
- みぎがわ (bên phải),
ひだりがわ (bên trái), むこうがわ (bên kia).
- みぎがわ (bên phải),
Ghi chú
口 (くち) là miệng, rồi thành "cửa". Đứng sau chữ khác thì đọc
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Sớm, nhanh, muộn, gần, xa5 từ
早い
sớm
田中さんの
朝は 早いです。 Buổi sáng của anh Tanaka bắt đầu sớm.
- Chữ
早 có 日 (mặt trời) ở trên: chuyện giờ giấc. Chữ 速 có nét "bước đi" ở dưới: chuyện chạy nhanh.
- Chữ
速い
nhanh
新幹線は
速いです。 Tàu cao tốc nhanh.
遅い
muộn; chậm
バスは
遅いです。 Xe buýt chậm.
近い
gần
駅は
近いです。 Ga ở gần.
遠い
xa
京都は
遠いです。 Kyoto xa.
- Viết
とおい (お dài viết bằng お), không phải とうい.
- Viết
Hai chữ
Bảng 2 × 2. Giờ giấc:
Hỏi nhanh
Chữ nào là "nhanh" (tốc)?
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Xe buýt hay tàu cao tốc
Thứ Năm, 7 giờ 58. Chuyến 7:52 sắp vào ga. Tanaka đứng cạnh Hine, tay cầm quai.
Loa trên tàu
次は、
さくら 大学前です。 Ga tiếp theo: Sakura Daigakumae.
- Hai người xuống tàu, đi về phía cửa đông.
Tanaka
ヒネさん、
京都は 何で 行きますか。 Hine, em đi Kyoto bằng gì?
Hine
バスです。
金曜日の 夜の バスです。 Xe buýt ạ. Chuyến tối thứ Sáu.
Tanaka
バス?
遠いですよ。 新幹線は 速いですよ。 Xe buýt? Xa lắm đấy. Tàu cao tốc nhanh lắm.
Hine
でも、
新幹線は 高いです。 バスは 安いです。 Nhưng tàu cao tốc đắt ạ. Xe buýt rẻ.
Tanaka
バスは
何時間ですか。 Xe buýt đi mấy tiếng?
Hine
8時間ぐらいです。
寝ます! Khoảng 8 tiếng. Em ngủ luôn!
Nghe xong, trả lời
Hine đi Kyoto bằng gì?
Hine mách nhỏ
Mấy tháng đầu mình toàn nói
でんしゃを のります, vì tiếng Việt "đi tàu" đâu cần giới từ. Mình nhớ bằng hình: bước vào trong toa là に, bước ra khỏi toa là を.
Đọc ngoài đời
- 切符売場
Biển trong ga. Chỗ đặt máy bán vé và máy nạp tiền thẻ IC. Màn hình máy thường có nút English.
- 東口
/ 西口 Biển chỉ lối ra trong ga. Ở nhiều ga Tokyo, biển lối ra có nền vàng. Hẹn ai ở ga thì xem biển này trước khi lên cầu thang.
- 次は ~
Màn hình trên cửa toa tàu. Báo ga tới, chạy xen tiếng Nhật và tiếng Anh. Thấy tên ga mình thì đứng dậy, ra gần cửa.
- 駐輪場
Biển ở bãi xe đạp trước ga. Bãi gửi xe đạp. Để xe đạp bừa ngoài bãi có thể bị chở đi, phải trả tiền mới lấy lại được.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
善は

