Bài 22· Chặng 5 · Ra phố· 15 phút
学校trường họcỞ trường Sakura
Còn hai mươi phút nữa mới vào học. Hine tới sớm nhất, bày đồ ra bàn đầu rồi ra ngoài mua nước. Phòng học ở toà nhà số 3 còn trống, bảng còn vệt phấn. Thứ Sáu này cô phải nộp bài luận 2.000 chữ.
- Gọi tên đồ dùng học tập
- Tách もんだい và しつもん
- Bốn chữ tiếng Nhật cho một chữ "học"
Trang 22 / 33
Cảnh 1 · Thứ Hai 18/1, 8 giờ 40 sáng
Phòng học còn trống, bàn đầu đã có đồ
8 giờ 40 sáng thứ Hai, toà nhà số 3. Hine tới sớm nhất, bày đồ ra bàn đầu rồi ra ngoài mua nước. Nghe tên từng món ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba chữ này bạn đọc được bằng âm Hán Việt. Đoán nghĩa trước khi học.
01
教室
Hán Việtgiáo thất
Giáo (dạy) + thất (phòng) = phòng để dạy.
02
宿題
Hán Việttúc đề
Túc (ở lại, như ký túc) + đề (đề bài) = đề bài mang về chỗ ở.
03
辞書
Hán Việttừ thư
Từ (lời, chữ) + thư (sách) = sách về chữ.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
27 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Trường và lớp6 từ
学校
trường học
学校は
9時からです。 Trường vào học từ 9 giờ.
教室
phòng học
教室に
時計が あります。 Trong phòng học có đồng hồ.
授業
giờ học, buổi học
授業は
12時までです。 Giờ học kéo dài tới 12 giờ.
- Giờ học trên lớp. Cả buổi sáng 9–12 giờ của Hine là
授業.
- Giờ học trên lớp. Cả buổi sáng 9–12 giờ của Hine là
黒板
bảng (phấn)
黒板に
漢字を 書きます。 Viết chữ Hán lên bảng.
- "hắc bản" là bảng đen, nhưng bảng ở Nhật hầu hết màu xanh lá đậm mà vẫn gọi
こくばん. Giống đèn giao thông xanh lá mà gọi あお (bài 17).
- "hắc bản" là bảng đen, nhưng bảng ở Nhật hầu hết màu xanh lá đậm mà vẫn gọi
図書館
thư viện
図書館で
勉強します。 Tôi học ở thư viện.
夏休み
kỳ nghỉ hè
夏休みは
8月からです。 Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Tám.
- 夏 (mùa hè, bài 11) +
休み (nghỉ, bài 8).
- 夏 (mùa hè, bài 11) +
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Bảng trong tranh màu xanh lá đậm, nhưng vẫn gọi là "bảng đen".
Nhóm 2Trên bàn học6 từ
本
sách
日本語の
本です。 Sách tiếng Nhật.
ノート
vở
ノートに
名前を 書きます。 Viết tên vào vở.
- Từ mượn tiếng Anh "notebook" cắt ngắn. Máy tính xách tay là
ノートパソコン.
- Từ mượn tiếng Anh "notebook" cắt ngắn. Máy tính xách tay là
鉛筆
bút chì
鉛筆が
3本あります。 Có ba cây bút chì.
- 鉛 (duyên) là chì.
鉛筆 = duyên bút: bút chì.
- 鉛 (duyên) là chì.
ボールペン
bút bi
黒い
ボールペンです。 Bút bi màu đen.
消しゴム
cục tẩy
消しゴムは
どこですか。 Cục tẩy đâu rồi?
- 消す (xoá, bài 31) +
ゴム (cao su, gốc tiếng Hà Lan "gom") = cục cao su để xoá.
- 消す (xoá, bài 31) +
紙
giấy
紙を
1枚ください。 Cho tôi một tờ giấy.
- Đếm bằng
枚 (bài 4). Bẫy: 髪 (tóc) cùng đọc かみ.
- Đếm bằng
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Bài tập, kỳ thi, câu hỏi6 từ
宿題
bài tập về nhà
宿題がたくさん
あります。 Có nhiều bài tập về nhà.
試験
kỳ thi
明日は
試験です。 Mai là ngày thi.
テスト
bài kiểm tra
漢字の
テストです。 Bài kiểm tra chữ Hán.
問題
câu hỏi (trong đề); vấn đề
この
問題は 難しいです。 Câu này khó.
- "vấn đề" gốc là "đề để hỏi": tiếng Nhật giữ cả nghĩa gốc lẫn nghĩa tiếng Việt quen dùng.
答え
câu trả lời, đáp án
答えは
3です。 Đáp án là số 3.
- Động từ là
答える (trả lời).
- Động từ là
質問
câu hỏi (mình hỏi người khác)
質問が
あります。 Tôi có câu hỏi.
Thí nghiệm mà là kỳ thi
試験 đọc Hán Việt là "thí nghiệm", nhưng nghĩa là kỳ thi.
Hai chữ 'câu hỏi'
Hai cột.
Hỏi nhanh
Bạn giơ tay trong lớp: "Em có một câu hỏi."
Nhóm 4Chữ và nghĩa4 từ
漢字
chữ Hán
漢字は
難しいです。 Chữ Hán khó.
- Tiếng Việt cũng gọi "Hán tự". Người Việt biết Hán Việt có lợi thế lớn với chữ này.
言葉
từ, lời
新しい
言葉を 覚えます。 Học thuộc từ mới.
- Đọc theo âm Nhật
ことば ("ngôn diệp" = lời và lá). Một từ, một câu nói đều là ことば.
- Đọc theo âm Nhật
意味
ý nghĩa
この
言葉の 意味は 何ですか。 Từ này nghĩa là gì?
- bẫy Hán Việt. "Ý vị" tiếng Việt là hương vị, cái hay; tiếng Nhật
いみ là nghĩa của một từ, một câu.
- bẫy Hán Việt. "Ý vị" tiếng Việt là hương vị, cái hay; tiếng Nhật
辞書
từ điển
辞書を
教室に 忘れました。 Tôi để quên từ điển ở lớp.
Hỏi nhanh
Nói bằng tiếng Nhật: "Từ này nghĩa là gì?"
Nhóm 5Học, nhớ, quên5 từ
練習
luyện tập
毎日練習します。
Ngày nào tôi cũng luyện tập.
覚える
nhớ, học thuộc
漢字を
覚えます。 Học thuộc chữ Hán.
忘れる
quên; để quên
宿題を
忘れました。 Tôi quên bài tập về nhà.
- Để quên đồ ở đâu cũng là
わすれる: かさを 電車に 忘れました (để quên ô trên tàu).
- Để quên đồ ở đâu cũng là
教える
dạy; chỉ cho
田中さんが
漢字を 教えます。 Anh Tanaka dạy chữ Hán.
- Còn là "chỉ cho":
道を 教えます (chỉ đường, bài 25).
- Còn là "chỉ cho":
習う
học (từ một người dạy)
先生に
日本語を 習います。 Tôi học tiếng Nhật với cô giáo.
Một chữ 'học', bốn chữ tiếng Nhật
Bốn thẻ nhỏ.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Từ điển ở lớp
12 giờ 15 trưa, thư viện trường. Hine ngồi trước máy tính, màn hình mới có vài dòng. Tanaka đi ngang qua, nhìn vào.
Tanaka
ヒネさん、
宿題ですか。 Hine, bài tập về nhà à?
Hine
レポートです。
金曜日までです。 2000字です。 Bài luận ạ. Hạn tới thứ Sáu. 2.000 chữ.
Tanaka
今は?
Giờ được bao nhiêu rồi?
Hine
……
200字です。 …200 chữ ạ.
田中さん、
この 言葉の 意味は 何ですか。 Anh Tanaka, từ này nghĩa là gì ạ?
Tanaka
辞書は?
Từ điển của em đâu?
Hine
教室に
忘れました。 Em để quên ở lớp rồi.
Tanaka
じゃ、
ぼくが 教えます。 Vậy anh chỉ cho.
Nghe xong, trả lời
Từ điển của Hine ở đâu?
Hine mách nhỏ
Tuần đầu, mình thấy hai chữ Hán "thí nghiệm" trên bảng tin của lớp, tưởng sắp vào phòng thí nghiệm. Hoá ra là lịch thi. Đoán bằng Hán Việt nhanh thật, nhưng có chữ qua tiếng Nhật đã đổi nghĩa.
Đọc ngoài đời
- 試験中
Giấy dán trên cửa phòng học. "Đang thi". Thấy tờ này thì đừng mở cửa, đừng nói to ngoài hành lang. Hay đi kèm dòng にゅうしつきんし (cấm vào phòng).
- 休講
Bảng thông báo hoặc trang web của trường. Buổi học hôm đó nghỉ. Bảng ghi ngày, tiết và tên môn bị nghỉ; sinh viên đại học ở Nhật hay xem trước khi tới lớp.
- ~教室
Biển trên phố. ピアノきょうしつ, りょうりきょうしつ: ngoài phố, きょうしつ là lớp dạy đàn, dạy nấu ăn, dạy tiếng Anh…, không phải phòng học của trường.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã vào lớp ở toà nhà số 3
辞書を
Tôi để quên từ điển.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
読書百遍義自ずから

