Bài 6· Chặng 1 · Làm quen· 10 phút
もしもしa lôVâng, không, xin mời
Chủ nhật, 11 giờ sáng ở phòng 202. Điện thoại reo: Tanaka hỏi Hine làm thay ca thứ Tư được không. Vừa cúp máy thì có tiếng gọi ngoài cửa: bà chủ nhà mang lên một đĩa bánh. Mười ba chữ nhỏ để đáp lời.
- Đáp はい (vâng), いいえ (không), ええ (vâng, ừ) cho đúng
- Nói もしもし (a lô) khi nghe điện thoại, ごめんください (có ai ở nhà không ạ) khi gọi cửa
- Mời và nhận lời: どうぞ (xin mời), どうも (cảm ơn), いかがですか (… nhé?), けっこうです (thôi, không cần ạ)
Trang 6 / 33
Cảnh 1 · Chủ nhật 26/4, 11 giờ sáng
Một cuộc gọi, một tiếng gọi cửa
Mười phút của sáng Chủ nhật: điện thoại của Tanaka, rồi bà chủ nhà ngoài cửa. Mỗi lời trong tranh có một nhãn; nghe từng chữ ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba chữ này có chữ Hán, bạn đọc được bằng âm Hán Việt. Đoán nghĩa trước khi học.
01
勿論
Hán Việtvật luận
"Vật luận" là "chớ bàn": khỏi phải bàn, tức là tất nhiên. Hằng ngày viết kana
もちろん. 02
結構
Hán Việtkết cấu
Bẫy! "Kết cấu" tiếng Việt là cấu trúc.
けっこう tiếng Nhật là "đủ rồi, tốt rồi": được mời mà đáp けっこうです là từ chối. 03
ご免ください
Hán Việtmiễn
"Miễn" là tha: gốc là "xin thứ lỗi vì làm phiền". Đứng ngoài cửa nhà người khác thì gọi câu này.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
13 từ, 3 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Vâng, không5 từ
はい
vâng, dạ, có
はい、
田中です。 Vâng, Tanaka đây ạ.
- Được gọi tên, đáp
はい = "dạ, có".
- Được gọi tên, đáp
いいえ
không
いいえ、
ちがいます。 Không, không phải ạ.
ええ
vâng, ừ (mềm hơn はい)
ええ、
そうです。 Ừ, đúng vậy.
- Nghe nhẹ, thân hơn
はい. Với thầy cô, người lớn tuổi thì dùng はい cho chắc.
- Nghe nhẹ, thân hơn
そう
đúng vậy, vậy
そうですか。
Vậy à.
- そうです (đúng vậy) ·
そうですか (vậy à) · そうですね (đúng nhỉ).
- そうです (đúng vậy) ·
ああ
à, ồ
ああ、
そうですか。 À, ra vậy.
Hỏi nhanh
Bạn cùng lớp hỏi: "Mai đi ăn không?". Đáp "Ừ!" nhẹ nhàng, thân mật:
ええ là "vâng, ừ" mềm;
Nhóm 2Điện thoại, cửa nhà4 từ
もしもし
a lô
もしもし、
ヒネです。 A lô, Hine đây ạ.
- Chỉ nói khi gọi hay nghe điện thoại, không dùng để gọi người ngoài đường.
ごめんください
có ai ở nhà không ạ (khi gọi cửa)
ごめんください。
田中です。 Có ai ở nhà không ạ? Tanaka đây.
どうも
cảm ơn; chào (nói gọn)
どうも
ありがとう ございます。 Cảm ơn nhiều ạ.
- Một mình
どうも là cảm ơn gọn, hơi xuề xoà. Lịch sự thì nói đủ どうも ありがとう ございます.
- Một mình
どうぞ
xin mời
お茶を
どうぞ。 Mời cháu uống trà.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Mời và nhận lời4 từ
いかが
thế nào, … nhé (lịch sự)
コーヒーは
いかがですか。 Dùng cà phê nhé?
- Lịch sự của
どう (thế nào). Người mời nói, mình không hỏi lại bằng いかが.
- Lịch sự của
結構
thôi, không cần ạ; được rồi
いいえ、
けっこうです。 Dạ thôi, không cần ạ.
もちろん
tất nhiên
はい、
もちろんです。 Vâng, tất nhiên ạ.
申す
thưa, xin giới thiệu (khiêm nhường của いう)
ヒネと
申します。 Tôi tên là Hine ạ.
- Chỉ nói về mình, không nói về người khác.
けっこうです: cảm ơn mà là từ chối
Được mời (お茶は
Hỏi nhanh
Bà chủ nhà mời trà, bạn KHÔNG muốn uống. Đáp:
Nhắc lạiCâu nào nói lúc nào: はい, ええ, そうですか khi nghe Dạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 7 Đáp lời khi nghe, bài 15 Phép lịch sự
Bài này chỉ giữ từ. Đáp
Nhắc trướcごめんください khi gọi cửaDạy chính ở: Giao tiếp N5 · bài 8
Bài này học nghĩa
Nhắc trướcもうす là kính ngữ: bài này chỉ học nghĩaDạy chính ở: Ngữ pháp N4 (kính ngữ)
ヒネと
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ấm trà suýt bị mang đi
11 giờ sáng Chủ nhật. Điện thoại reo: Tanaka. Vừa cúp máy thì có tiếng gọi ngoài cửa.
Hine
もしもし、
ヒネです。 A lô, Hine đây ạ.
Tanaka
もしもし、
田中です。 水曜日の 夜、 店に 来ますか。 A lô, anh Tanaka đây. Tối thứ Tư em đi làm thay anh được không?
Hine
はい、
もちろん。 Vâng, tất nhiên ạ.
Tanaka
どうも。
じゃ、 また。 Cảm ơn em. Thế nhé.
- Hine vừa đặt điện thoại xuống thì có tiếng gọi ngoài cửa.
Bà chủ nhà
ごめんください。
Có ai ở nhà không?
Hine
はい!
Dạ!
Bà chủ nhà
お菓子を
どうぞ。 お茶も いかがですか。 Bánh đây, cháu ăn đi. Uống trà luôn nhé?
Hine
ああ、
どうも。 ええ、 けっこうです。 nói nhầm — Muốn nhận trà thì nói はい、いただきます. けっこうです là từ chối.
Ôi, cháu cảm ơn. Vâng… thôi, không cần ạ. (Hine tưởng けっこう là "tốt quá".)
Bà chủ nhà
そうですか。
Vậy à.
- Bà chủ nhà cầm ấm trà quay đi. Hine sực hiểu ra.
Hine
あ、
すみません! お茶、 いただきます! Ơ, cháu xin lỗi! Cho cháu xin trà ạ!
Bà chủ nhà
はい、
どうぞ。 Rồi, đây.
Nghe xong, trả lời
Vì sao bà chủ nhà định mang ấm trà đi?
Hine mách nhỏ
Hồi đầu mình tưởng
けっこうです là "tốt quá ạ", vì けっこう nghe như lời khen. Bà chủ nhà cầm ấm trà quay đi luôn. Từ đó, muốn nhận thì mình nói はい、 いただきます cho chắc.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại

