Bài 8· Bốn dạng câu nghe · đủ 4 phần nghe của đề mới· 17 phút

Nghe hội thoại nam – nữ, chọn tranh

Tối thứ Tư se lạnh, có gió. Biếu dì Trương cà phê xong, Hine lên phòng làm bài dạng 3; Anna ngồi cạnh, đoán theo tranh rồi hai người cãi nhau vui xem tranh nào khớp. Dạng này có hai giọng: một nữ, một nam.

  • Làm dạng 3: nghe hội thoại hai lượt (nữ – nam hoặc nam – nữ), biết ai nói câu nào, chọn 1 trong 6 tranh.

T4 20/10 · 7 giờ 30 tối · phòng 412 ký túc xá

Sáu tranh trải trên bàn, Anna chỉ tranh con mèo trước khi hội thoại kịp hết.

Nhắc lại喂 wèi (a lô) khi gọi điệnDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Gọi điện, nhắn tin

喂wèi = a lô. Nghe thấy 喂wèi (a lô) là biết hội thoại qua điện thoại → tìm tranh có điện thoại.

Nhắc lạiPhương vị: 上边 shàngbian (phía trên), 下边 xiàbian (phía dưới)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Phòng của tôi

桌子下边zhuōzi xiàbian (dưới gầm bàn) · 椅子上yǐzi shang (trên ghế).

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Ví dụ: tranh F

Đề thật luôn có một câu ví dụ, tranh của nó gạch sẵn. Nghe thoải mái, xem ai nói lượt nào.

Tranh A–F · mỗi tranh dùng một lần
  1. ACô gái nghe điện thoại giữa các kệ siêu thị
  2. BCái cốc có nhãn giá
  3. CCon mèo nằm dưới gầm bàn
  4. DNgười đàn ông đứng trước cổng bệnh viện
  5. ETuyết rơi ngoài cửa sổ
  6. FHai người ngồi bàn uống trà

Câu mẫu

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam请Qǐng坐zuò,喝hē茶chá吧ba。Mời ngồi, uống trà đi.
  2. Nữ谢谢Xièxie!Cảm ơn!

Đáp án: tranh F · Hai người ngồi bàn uống trà (tranh của ví dụ, gạch sẵn)

Cảnh hôm đó

  1. Anna是Shì猫māo!猫Māo在zài桌子zhuōzi下边xiàbian!Là con mèo! Mèo ở dưới gầm bàn!
  2. Hine不Bú对duì,你nǐ听tīng,她tā在zài超市chāoshì。Không đúng, cậu nghe này, cô ấy đang ở siêu thị.
  3. Anna好Hǎo,好hǎo,你nǐ对duì了le!Rồi, rồi, cậu đúng!

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Sáu tranh, mỗi tranh một lần

Hội thoại hai lượt, mỗi lượt 3–10 chữ, một nữ một nam. Đáp án thường nằm ở lượt thứ hai.

  1. Nhìn 6 tranh trước, gọi tên nhanh từng tranh bằng tiếng Trung (医院yīyuàn (bệnh viện), 杯子bēizi (cái cốc), 猫māo (con mèo)…).
  2. Nghe ra ai nói: giọng nữ hỏi, giọng nam đáp, hay ngược lại.
  3. Lượt một hay có bẫy (你在家吗nǐ zài jiā ma (bạn ở nhà không)); lượt hai mới nói thật (不在bú zài (không ở)).
  4. Câu nào nghe xong mà chưa chắc thì để đó; tranh còn lại cuối cùng thường tự lộ ra.

你Nǐ去qù哪儿nǎr?

Bạn đi đâu?

Lượt một hỏi nơi → nghe nơi ở lượt hai.

我Wǒ在zài超市chāoshì。

Mình đang ở siêu thị.

Nơi = tranh.

在Zài桌子zhuōzi下边xiàbian。

Ở dưới gầm bàn.

Phương vị chỉ vị trí đồ vật trong tranh.

Hine: Anna nhìn tranh trước nhưng chọn theo lượt một; mình chờ lượt hai.

Cảnh 3 · Nghe như thi

Dạng 3 · 5 câu

Mỗi hội thoại hai lượt, chờ 15 giây. Chữ đã chọn ở câu trước mờ đi.

Tranh A–F · mỗi tranh dùng một lần · tranh F là của ví dụ
  1. ACô gái nghe điện thoại giữa các kệ siêu thị
  2. BCái cốc có nhãn giá
  3. CCon mèo nằm dưới gầm bàn
  4. DNgười đàn ông đứng trước cổng bệnh viện
  5. ETuyết rơi ngoài cửa sổ
  6. FHai người ngồi bàn uống trà (tranh của ví dụ, gạch sẵn)

Câu 1

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ去qù哪儿nǎr?Bạn đi đâu?
  2. Nam我Wǒ去qù医院yīyuàn,我wǒ病bìng了le。Mình đi bệnh viện, mình ốm rồi.

Đáp án: tranh D · Người đàn ông đứng trước cổng bệnh viện

Câu 2

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam这个Zhège杯子bēizi多少duōshao钱qián?Cái cốc này bao nhiêu tiền?
  2. Nữ十五Shíwǔ块kuài。15 đồng.

Đáp án: tranh B · Cái cốc có nhãn giá

Câu 3

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ看kàn,下xià雪xuě了le!Nhìn kìa, tuyết rơi rồi!
  2. Nam真Zhēn漂亮piàoliang!Đẹp thật!

Đáp án: tranh E · Tuyết rơi ngoài cửa sổ

Câu 4

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam喂Wèi,你nǐ在zài家jiā吗ma?A lô, bạn ở nhà không?
  2. Nữ不Bú在zài,我wǒ在zài超市chāoshì。Không, mình ở siêu thị.

Đáp án: tranh A · Cô gái nghe điện thoại giữa các kệ siêu thị

Câu 5

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ我Wǒ的de猫māo呢ne?Con mèo của mình đâu?
  2. Nam在Zài桌子zhuōzi下边xiàbian。Ở dưới gầm bàn.

Đáp án: tranh C · Con mèo nằm dưới gầm bàn

Cảnh 4 · Bài sau

0/5 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Bạn đi đâu?

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNghe một đoạn, trả lời câu hỏiThứ Năm ở căng tin, Hine nghe một người nói rồi trả lời câu hỏi về người đó — bài Nghe một đoạn, trả lời câu hỏi.
  • 我Wǒ在zài超市chāoshì。Mình đang ở siêu thị.
  • 在Zài桌子zhuōzi下边xiàbian。Ở dưới gầm bàn.

Bài này 5 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 1