Bài 10· Chặng 2 · Phòng mới, phố mới· 15 phút

これをお願ねがいしますcho tôi cái nàyGọi món ở quán

Trưa thứ Bảy, Hine đói tới mức chọn quán đầu tiên có ảnh món ăn ngoài cửa. Cửa vừa mở, cả quán đồng thanh hô いらっしゃいませ. Rồi một câu hỏi về con số, mà không phải giá tiền.

  • Nói mấy người, gọi món, xin tính tiền
  • Đếm người ひとり, ふたり
  • Dùng máy bán vé ăn
Kể từ lúc hạ cánh

Giờ thứ 41

Còn 52 tiếng tới ca làm đầu tiên. Bữa ăn ngoài đầu tiên ở Nhật.

Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/4, 12 giờ 30 trưa

Cả quán cùng hô

Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý câu hỏi đầu tiên ở cửa.

  1. 12 giờ 30 trưa. Quán cơm nhỏ gần ga, mười hai ghế quanh một quầy dài. Hine kéo cửa.
  2. Nhân viên

    いらっしゃいませー!

    Xin mời vào!

  3. Ba nhân viên hô cùng lúc. Hine gật đầu, đứng chờ ở cửa.
  4. Nhân viên

    何名様なんめいさまですか。

    Mấy người ạ?

  5. Hine

    いちです。

    nói nhầm — Đếm người là ひとり, ふたり, không dùng いち, に.

    (Số) một.

  6. Chị nhân viên mỉm cười, giơ một ngón tay. Hine giơ một ngón tay theo, nói lại.
  7. Hine

    一人ひとりです。

    Một người.

  8. Nhân viên

    お一人様ひとりさまですね。先さきに食券しょっけんをお願ねがいします。

    Một vị ạ. Quý khách mua vé ăn trước giúp ạ.

  9. Chị chỉ vào cái máy cạnh cửa: mấy chục nút bấm, có ảnh, có giá. Hine bỏ tờ 1.000 yên vào, bấm nút cơm gà chiên 850 yên. Một tấm vé nhỏ rơi ra, cùng 150 yên tiền thối.
  10. Hine ngồi xuống, đặt vé lên quầy.
  11. Nhân viên

    ご飯はんの大盛おおもり、無料むりょうですが、いかがですか。

    Cơm suất lớn miễn phí, quý khách có lấy không ạ?

  12. Hine

    はい、お願ねがいします!

    Vâng, cho tôi!

  13. Nhân viên

    少々しょうしょうお待まちください。

    Xin chờ một chút.

  14. Bát cơm to gấp rưỡi. Ăn xong, Hine đứng lên. Không cần tính tiền: vé đã trả rồi.
  15. Hine

    ごちそうさまでした。

    Cảm ơn, bữa ăn ngon lắm.

  16. Nhân viên

    ありがとうございましたー!

    Cảm ơn quý khách!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Từ cửa vào tới lúc ra về

Quán nào cũng hỏi gần đúng thứ tự này. Quán có máy bán vé thì bỏ bước gọi món và tính tiền.

Từ cửa vào tới lúc vềNhững câu bạn sẽ nghe ở quán

Bước 1 / 7 · vào quán

いらっしゃいませ!

Xin mời vào!

Bạn đáp

(gật đầu, đứng chờ ở cửa)

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

何名様なんめいさまですか

nanmei-sama desu ka

Mấy người ạ?

Câu đầu tiên ở mọi quán. Giơ ngón tay kèm câu đáp.

rất lịch sự

一人ひとりですmột người

ご注文ちゅうもんはお決きまりですか

go-chūmon wa o-kimari desu ka

Chọn món chưa ạ?

Nhân viên tới bàn. Chưa chọn xong thì xin thêm chút thời gian.

rất lịch sự

これをお願ねがいしますcho tôi món nàyすみません、もう少すこし…xin lỗi, cho tôi thêm chút

店内てんないでお召めし上あがりですか

tennai de o-meshiagari desu ka

Ăn tại quán ạ?

Quán cơm bình dân, quán đồ ăn nhanh.

rất lịch sự

はいvâng持もち帰かえりでmang về

少々しょうしょうお待まちください

shōshō o-machi kudasai

Xin chờ một chút

Nghe ở mọi quầy, mọi quán. Không cần đáp.

rất lịch sự

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

一人ひとりです

hitori desu

Một người

Hai người: 二人ふたりです. Từ ba người trở đi mới đếm như số: 三人さんにん, 四人よにん.

lịch sự

すみません!

sumimasen!

(Gọi nhân viên)

Giơ tay lên, nói rõ. Không vẫy tay gọi.

lịch sự

これをお願ねがいします

kore o onegai shimasu

Cho tôi món này

Chỉ vào ảnh trong thực đơn. これをください cũng được.

lịch sự

これを二ふたつください

kore o futatsu kudasai

Cho tôi hai phần này

ひとつ, ふたつ, みっつ: cách đếm đồ khi gọi món.

lịch sự

お水みずをください

o-mizu o kudasai

Cho tôi xin nước

Nước lọc miễn phí. Nhiều quán để bình nước tự rót trên bàn.

lịch sự

お会計かいけいお願ねがいします

o-kaikei onegai shimasu

Tính tiền giúp tôi

Gọi ở bàn, hoặc cầm phiếu ra quầy ở cửa.

lịch sự

ごちそうさまでした

gochisōsama deshita

Cảm ơn bữa ăn

Nói khi ăn xong, khi ra về. Nhân viên nghe rất vui.

lịch sự

Máy bán vé ăn

Bỏ tiền trước, bấm món sau. Thử mua bữa trưa với tờ 1.000 yên của Hine.

食券しょっけん

Tiền đã bỏ0円

Khe lấy vé

Vé sẽ rơi ra ở đây

  1. 1Bỏ tiền
  2. 2Bấm món
  3. 3Lấy vé

Cốc tiền thối

0 yên

Đưa vé cho nhân viên, bạn sẽ nghe

Chưa có vé

食券しょっけんをお預あずかりします。

Xin nhận vé của quý khách. (Bạn chỉ cần gật đầu.)

Bẫy của người Việt

一人ひとり・二人ふたり

Đếm người không dùng いち, に như đếm số: một người là ひとり, hai người là ふたり, ba người trở đi mới là さんにん, よにん. Ở Nhật cũng không có tiền boa: để tiền thừa lại trên bàn, nhân viên có khi chạy ra tận cửa trả lại. Muốn gọi nhân viên thì giơ tay và nói すみません, đừng vẫy tay gọi.

Hine mách nhỏ: Bữa trưa đầu tiên ở Nhật, mình nói いちです. Chị nhân viên cười rồi giơ một ngón tay, mình giơ theo. Ba tuần sau, ông chủ quán đó đã nhớ món mình hay gọi.

Nhắc lạiĐếm người: học vừa đủ để dùngDạy chính ở: Từ vựng N5 · Đếm đồ vật

Bài này dạy ひとり, ふたり vừa đủ để vào quán. Đếm người, đếm đồ vật (ひとつ, ふたつ: một cái, hai cái; 〜まい cho vật mỏng; 〜ほん cho vật dài) học kỹ ở khoá Từ vựng N5.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食券しょっけん
    Vé ăn: mua ở máy cạnh cửa, đưa cho nhân viên.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:営業中えいぎょうちゅう
    Tấm biển treo ở cửa quán: đang mở cửa.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Một bữa trưa, sáu câu hỏi

Từ cửa quán tới lúc ra về. Nghe rồi chọn câu đáp. Đếm giờ chỉ để tập phản xạ, tắt được.

Bạn bước vào quán, đi một mình.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe. Nhân viên hỏi gì?

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Một người. Cho tôi món này. Đủ cho bữa trưa đầu tiên.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · Thứ Bảy 4/4 · 1 giờ 36 chiều

「ヒネの家計簿かけいぼ」

Về phòng, Hine mở cuốn sổ mới mua ở cửa hàng 100 yên. Trang đầu: tiền đã tiêu, và những câu đã nói được.

Vào bài sau

腹はらが減へっては戦いくさができぬ。Bụng đói thì không đánh trận được: ăn no rồi hẵng tính chuyện lớn.

← Về trang khoá Giao tiếp cơ bản