田中くん
tanaka-kun
cậu Tanaka
Người lớn tuổi, cấp trên gọi cậu thanh niên. Bạn nghe được, nhưng gọi đàn anh thì vẫn dùng
thân
Bài 4· Chặng 1 · Người mới· 15 phút
Ông Yamada gọi anh Tanaka là たなかくん, gọi Hine là ヒネさん, còn bà chủ nhà gọi con mèo là ねこちゃん. Một chữ sau tên nói lên ai lớn hơn, ai thân hơn.
Cảnh 1 · Thứ Bảy 18/4, 8 giờ tối
Bấm từng câu để xem nghĩa. Đếm xem có mấy cách gọi tên khác nhau.
Yamada
田中くん、
Chào cậu Tanaka.
Tanaka
あ、
A, chào bác Yamada. Lần nào cũng cảm ơn bác ạ.
Yamada
ヒネさんも、
Chào cả cháu Hine.
Hine
こんばんは。
Chào bác ạ. Cảm ơn bác.
Hine
田中さん、
Anh Tanaka, sao bác ấy gọi anh là "Tanaka-kun" ạ?
Tanaka
「くん」は
"くん" dùng cho con trai, người trẻ. Người lớn tuổi hay gọi như vậy.
Hine
じゃあ、
Vậy em cũng gọi "Tanaka-kun" ạ?
Tanaka
いいえ。
Không. Em thì gọi là "Tanaka-san".
Hine
ねこちゃんの
Còn "ちゃん" trong ねこちゃん (mèo con) thì sao ạ?
Tanaka
「ちゃん」は
"ちゃん" là cho trẻ con, con mèo, người rất thân.
Hine
じゃあ、
nói nhầm — Gọi người lớn hơn mình bằng ちゃん là thất lễ. Hine đang đùa, nhưng đừng thử với người mới quen.
Vậy… Tanaka-chan ạ?
Tanaka
それはちょっと……。
Cái đó thì hơi…
Tanaka
お客様の
"様" trong お客様 (quý khách) thì rất lịch sự.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng bước: gọi ai, gọi thế nào.
さん・くん・ちゃんMột chữ sau tên
Bước 1 / 5 · さん
(hầu hết mọi người: đồng nghiệp, hàng xóm, người mới quen)
An toàn nhất. Không biết gọi gì thì gọi さん. Gọi trống tên (không hậu tố) chỉ dùng trong nhà, với bạn rất thân.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · くん
(người lớn gọi cậu trai trẻ; bạn nam cùng lớp gọi nhau)
Ở chỗ làm, cấp trên có thể gọi cả nhân viên nữ là くん.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · ちゃん
(trẻ nhỏ, người rất thân, con vật)
Em gọi chị cũng dùng ちゃん: おねえちゃん.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · せんせい
(thầy cô giáo, bác sĩ)
Đứng một mình hoặc sau họ: やまだせんせい. Không thêm さん.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · さま
(nhân viên gọi khách, chỉ cần nghe ra)
Rất lịch sự. Bạn nghe thấy ở cửa hàng, ngân hàng, loa thông báo.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
田中くん
tanaka-kun
cậu Tanaka
Người lớn tuổi, cấp trên gọi cậu thanh niên. Bạn nghe được, nhưng gọi đàn anh thì vẫn dùng
thân
お客様
okyakusama
quý khách
Nhân viên gọi khách. Ở quầy, chính bạn cũng sẽ nói câu này.
rất lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
田中さん
tanaka-san
anh Tanaka
Gọi đàn anh, đồng nghiệp, người mới quen.
lịch sự
先生、
sensei, ohayō gozaimasu
Chào thầy (cô) ạ
Gọi thầy cô bằng
lịch sự
ヒネです
hine desu
Tôi là Hine
Nói về mình: tên trống, không hậu tố.
lịch sự
Bẫy của người Việt
先生
Người Việt gọi "thầy ơi", "cô ơi" rồi thêm さん cho chắc: せんせいさん. Nhưng せんせい đã là cách gọi tôn trọng, thêm さん thành thừa. Gọi thầy cô: せんせい, hoặc họ + せんせい.
Hine mách nhỏ: Tuần đầu mình gọi "せんせいさん" hai lần. Thầy cười, bảo một lần せんせい là đủ rồi.
〜さん (anh, chị, ông, bà…) dùng cho hầu hết mọi người. Không gắn
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Đọc tình huống, chọn cách gọi đúng.
Bạn gọi anh Tanaka, đàn anh ở chỗ làm.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình. Để ý: tên mình không có hậu tố.
Nói thử
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
田中くん、
Chào cậu Tanaka. Ông Yamada gọi Tanaka bằng くん: người lớn tuổi gọi cậu thanh niên.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
郷に