Tập 49· Chuyện của Hine· Thứ Hai 25/2, 3 giờ chiều · thư viện trường Sakura· 21 phút

Giấu, tìm, thúc giục

Bảy chữ về tìm kiếm, bổ sung và thúc giục. 催 và 促 cùng có 亻: người giục người. 補 có 衤 (áo): vá áo — bổ sung. 迫 có 辶 (bước đi): bước tới sát gần. 隠 có 阝 (gò đất): nấp sau gò.

Thứ Hai, mưa lạnh, khoảng 7 độ; ngày thuyết trình báo cáo tốt nghiệp (1/3) đã tới gần, Hine ngồi ở thư viện trường Sakura.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 隠 (ẩn, giấu) · 捜 (sưu, tìm) · 補 (bổ, bổ sung) · 催 (thôi, tổ chức; thúc) · 促 (xúc, thúc giục) · 迫 (bách, ép; đến gần) · 抗 (kháng, chống lại)
  • Đọc được: 隠す (かくす, giấu) · 捜す (さがす, tìm (đồ mất, người)) · 補足 (ほそく, bổ sung (thông tin)) · 開催 (かいさい, tổ chức (sự kiện)) · 促す (うながす, thúc giục, khuyến khích) · 迫る (せまる, đến gần; ép) · 反抗 (はんこう, chống đối)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ẩn

giấu

阝 gò đất + 㥯 bàn tay giữ kín trong lòng (gợi âm イン) = 隠 giấu

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải có bàn tay và 心 (lòng): người nấp sau gò, giấu kín điều trong lòng — ẩn, giấu.

Cầu Hán Việt

"ẩn náu", "ẩn sĩ", "bí ẩn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
かく(す)・かく(れる)
Số nét
14

Lưu ý: 隠す (かくす) là giấu (đồ, sự thật); 隠れる (かくれる) là trốn, nấp. Cặp tự / tha động từ: 隠す (giấu cái gì) ↔ 隠れる (tự nấp).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おとうとはテストのてんをははにかくしていました。

    Em trai giấu mẹ điểm bài kiểm tra.

  • ねこがベッドのしたにかくれています。

    Con mèo đang nấp dưới gầm giường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隠 là gì?

Sưu

tìm

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh phần bên phải là bàn tay cầm đuốc soi: tay cầm đuốc lục tìm — tìm kiếm.

Cầu Hán Việt

"sưu tầm", "sưu tra" (lục soát).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
さが(す)
Số nét
10

Lưu ý: 捜す (さがす) là tìm đồ mất, người mất tích; tìm việc, tìm nhà thì viết 探す (cùng đọc さがす). 捜査 (そうさ) là cảnh sát điều tra — hay gặp trên báo.

Câu ví dụ

  • おとしたUSBをいちじかんもさがしました。

    Tôi đã tìm cái USB đánh rơi mất cả tiếng.

  • けいさつがじけんをそうさしています。

    Cảnh sát đang điều tra vụ việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 捜 là gì?

Bổ

bổ sung

衤 áo + 甫 gợi âm ホ = 補 bổ sung

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) cạnh 甫 (gợi âm ホ): vá miếng vải vào chỗ áo rách — bù vào, bổ sung.

Cầu Hán Việt

"bổ sung", "bổ túc", "tu bổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ
Kun
おぎな(う)
Số nét
12

Lưu ý: 補足 (ほそく) là bổ sung thêm thông tin: 少し補足させてください (cho tôi nói thêm một chút) — câu quen trong họp, thuyết trình. 補う (おぎなう) là bù đắp. 補 có 衤 (5 nét, áo) — khác 礻 (4 nét, bàn thờ).

Câu ví dụ

  • すこしほそくさせてください。

    Cho tôi bổ sung một chút.

  • たりないちしきは、ほんをよんでおぎないます。

    Kiến thức còn thiếu, tôi đọc sách để bù vào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 補 là gì?

Thôi

tổ chức; thúc

亻 người + 崔 núi cao (gợi âm サイ) = 催 tổ chức; thúc

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 崔 (núi cao có chim, gợi âm サイ): người đứng trên núi gọi mọi người tới — tổ chức; giục giã.

Cầu Hán Việt

"thôi thúc", "thôi miên" (催眠).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
もよお(す)
Số nét
13

Lưu ý: 開催 (かいさい) là tổ chức (sự kiện, triển lãm): 開催中 (đang diễn ra). 催促 (さいそく) là thúc giục, đòi (nộp bài, trả tiền). 催 (thôi) và 推 (thôi/suy, đã học) cùng có 隹, khác bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • らいげつ、とうきょうでオリンピックのしゃしんてんがかいさいされます。

    Tháng sau ở Tokyo tổ chức triển lãm ảnh Thế vận hội.

  • せんせいからレポートのさいそくのメールがきました。

    Cô giáo gửi email nhắc nộp bài báo cáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 催 là gì?

Xúc

thúc giục

亻 người + 足 chân (gợi âm ソク) = 促 thúc giục

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 足 (chân, gợi âm ソク): người giục chân bước nhanh hơn — thúc giục.

Cầu Hán Việt

"xúc tiến", "đốc xúc" (thúc đẩy).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
うなが(す)
Số nét
9

Lưu ý: 促す (うながす) là thúc giục, khuyến khích: 注意を促す (nhắc chú ý). 催促 (さいそく) là thúc giục. 促 và 足 cùng âm ソク; 促 có thêm 亻.

Câu ví dụ

  • えきのほうそうがちゅういをうながしています。

    Loa nhà ga đang nhắc mọi người chú ý.

  • やちんをはらうのがおくれて、おおやさんにさいそくされました。

    Tôi trả tiền nhà chậm nên bị chủ nhà nhắc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 促 nghĩa là gì?

Bách

ép; đến gần

白 trắng (gợi âm ハク) + 辶 bước đi = 迫 ép; đến gần

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

白 (trắng, gợi âm ハク) trên 辶 (bước đi): bước sát tới, gần tới mức thấy rõ cả màu trắng — đến gần, ép tới.

Cầu Hán Việt

"cấp bách", "áp bách", "bức bách".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Kun
せま(る)
Số nét
8

Lưu ý: 迫る (せまる) là đến gần (hạn chót, ngày thi) và ép: 締め切りが迫る. 迫力 (はくりょく) là sức mạnh lôi cuốn (phim, giọng nói) — người Nhật hay khen 迫力がある.

Câu ví dụ

  • しけんのひがせまっています。

    Ngày thi đang đến gần.

  • おおきいがめんでみるえいがははくりょくがあります。

    Phim xem trên màn hình lớn rất cuốn hút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 迫 nghĩa là gì?

Kháng

chống lại

扌 tay + 亢 cổ ngẩng cao (gợi âm コウ) = 抗 chống lại

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 亢 (cổ ngẩng cao, gợi âm コウ): ngẩng đầu, giơ tay cản lại — chống lại.

Cầu Hán Việt

"kháng chiến", "đề kháng", "kháng nghị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
7

Lưu ý: 反抗 (はんこう) là chống đối — 反抗期 là tuổi nổi loạn. 抗議 (こうぎ) là phản đối, kháng nghị — cùng đọc こうぎ với 講義 (bài giảng) đã học.

Câu ví dụ

  • ちゅうがくせいのころ、おやにはんこうしました。

    Hồi cấp hai tôi từng chống đối bố mẹ.

  • じゅうみんがこうじにこうぎしています。

    Người dân đang phản đối công trình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 抗 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かくすkakusuHán Việt Ẩngiấu
かくれるkakureruHán Việt Ẩntrốn, nấp
さがすsagasuHán Việt Sưutìm (đồ mất, người)
そうさsousaHán Việt Sưu Trađiều tra (của cảnh sát)
Ví dụ

Cảnh sát đang điều tra vụ việc.

ほそくhosokuHán Việt Bổ Túcbổ sung (thông tin)
Ví dụ

Cho tôi bổ sung một chút.

おぎなうoginauHán Việt Bổbù đắp
かいさいkaisaiHán Việt Khai Thôitổ chức (sự kiện)
Ví dụ

Tháng sau ở Tokyo tổ chức triển lãm ảnh Thế vận hội.

さいそくsaisokuHán Việt Thôi Xúcthúc giục
Ví dụ

Cô giáo gửi email nhắc nộp bài báo cáo.

うながすunagasuHán Việt Xúcthúc giục, khuyến khích
せまるsemaruHán Việt Báchđến gần, áp sát
はくりょくhakuryokuHán Việt Bách Lựcsức mạnh lôi cuốn
Ví dụ

Phim xem trên màn hình lớn rất cuốn hút.

はんこうhankouHán Việt Phản Khángchống đối
Ví dụ

Hồi cấp hai tôi từng chống đối bố mẹ.

こうぎkougiHán Việt Kháng Nghịphản đối, kháng nghị
Ví dụ

Người dân đang phản đối công trình.

ちゅうがくせいchuugakuseiHán Việt Trung Học Sinhhọc sinh cấp hai
Ví dụ

Hồi cấp hai tôi từng chống đối bố mẹ.

てんtenHán Việt Điểm… điểm
Nhắc lạiChữ 査 trong 捜査Dạy chính ở: Kanji N2 · Kiểm tra và đo

査 (tra) đọc さ: 捜査 (そうさ, điều tra), 検査 (けんさ, kiểm tra).

Nhắc chữ N3Chữ 表 trong 発表Dạy chính ở: Kanji N3 bài 17

表 (biểu) đọc ぴょう: 発表 (はっぴょう, thuyết trình, công bố); đọc ひょう: 表 (ひょう, bảng).

Nhắc chữ N4Chữ 開 trong 開催Dạy chính ở: Kanji N4 bài 29

開 (khai, mở) đọc かい: 開催 (かいさい, tổ chức sự kiện), 開始 (かいし, bắt đầu).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:開催中
    băng rôn trước cửa bảo tàng, phòng triển lãm
  • biển đường:捜しています
    tờ dán tìm thú cưng thất lạc trên cột điện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 49Chuyện của Hine

Cái USB biến mất

Thứ Hai, mưa lạnh, khoảng 7 độ; ngày thuyết trình báo cáo tốt nghiệp (1/3) đã tới gần, Hine ngồi ở thư viện trường Sakura.

はっぴょうのひがせまってきました。せんせいからさいそくのメールがきています。「スライドはすいようびまでにおくってください。」

「きょねんのデータをほそくしないと……。」

ところが、USBがありません。ヒネさんはかばんのなかをなんどもさがしました。

「ワンさん、わたしのUSB、みなかった?」

「ヒネさん、そのコートのポケットは?」

USBはコートのポケットにかくれていました。

「かくれていたね。はっぴょうまであとすこし、がんばろう。」

ヒネさんはせんせいのメールをいんさつして、スクラップちょうにはりました。「さい」と「そく」にせんをひきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Cái USB nằm ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

開催 (tổ chức) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Ngày thuyết trình đã đến gần.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauPhức tạp và giản lược — 複 簡 略 態 徴 算 維Năm ngày sau buổi thuyết trình, cô giáo trả phiếu nhận xét.

能のうあるたかはつめを隠かくす。

Chim ưng giỏi biết giấu móng.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 能ある鷹は爪を隠す (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:開催中
băng rôn trước cửa bảo tàng, phòng triển lãm