Ẩn
giấu
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
阝 (phụ, gò đất)
Cách nhớ
阝 (gò đất) bên trái, bên phải có bàn tay và 心 (lòng): người nấp sau gò, giấu kín điều trong lòng — ẩn, giấu.
Cầu Hán Việt
"ẩn náu", "ẩn sĩ", "bí ẩn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 隠す (かくす) là giấu (đồ, sự thật); 隠れる (かくれる) là trốn, nấp. Cặp tự / tha động từ: 隠す (giấu cái gì) ↔ 隠れる (tự nấp).
