Tập 9· Chuyện của Hine· Thứ Tư 9/6, 10 giờ sáng · phòng khám nội khoa gần ga わかばだい· 16 phút

Ốm đau

Năm chữ trên phiếu khám bệnh: 病 (bệnh), 薬 (thuốc), 医 (chữa bệnh), 痛 (đau), 熱 (sốt). 病 và 痛 có chung bộ mới 疒 — hình cái giường bệnh — thấy bộ này là biết chữ nói về ốm đau.

Mưa, ngày thứ ba của mùa mưa. Hine sốt từ đêm, xin nghỉ học; ở phòng khám, nhân viên đưa cô tờ phiếu hỏi bệnh toàn chữ Hán.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 病 (bệnh, bệnh) · 薬 (dược, thuốc) · 医 (y, chữa bệnh) · 痛 (thống, đau) · 熱 (nhiệt, nóng, sốt)
  • Đọc được: 病気 (びょうき, bệnh) · 薬 (くすり, thuốc) · 医者 (いしゃ, bác sĩ) · 頭が痛い (あたまが いたい, đau đầu) · 熱 (ねつ, sốt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bệnh

bệnh

疒 giường bệnh + 丙 (gợi âm) = 病 bệnh

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

Bộ 疒 là cái giường dựng đứng, hai chấm bên trái là giọt mồ hôi; người nằm trên giường đó — bệnh.

Cầu Hán Việt

"Bệnh viện" (病院), "bệnh nhân" (病人).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビョウ
Kun
や(む)・やまい
Số nét
10

Lưu ý: Bộ 疒 là bộ mới của khoá này; chữ nào có 疒 gần như đều nói về bệnh tật (病, 痛).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • びょうきのときは、よくやすんでください。

    Lúc bị bệnh thì hãy nghỉ ngơi cho kỹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 病 là gì?

Dược

thuốc

艹 cỏ + 楽 vui, khoẻ (chưa học) = 薬 thuốc

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Cỏ 艹 trên đầu chữ 楽 (vui, khoẻ khoắn) — thứ cỏ làm người khoẻ vui trở lại: cỏ thuốc, thuốc.

Cầu Hán Việt

"Dược phẩm" (薬品), "dược học" (薬学).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク
Kun
くすり
Số nét
16

Lưu ý: 目薬 đọc めぐすり: くすり đứng sau thành ぐすり.

Câu ví dụ

  • くすりをのんでください。

    Hãy uống thuốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 薬 nghĩa là gì?

Y

chữa bệnh, thầy thuốc

Bộ thủ

匸 (hệ, che giấu)

Cách nhớ

Mũi tên 矢 nằm trong cái hộp 匸 — người thầy thuốc xưa gắp mũi tên khỏi vết thương rồi cất vào hộp: chữa bệnh.

Cầu Hán Việt

"Y học" (医学), "y khoa" (医科).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
7

Lưu ý: Thứ tự viết: nét ngang trên cùng trước, rồi 矢 ở trong, nét gập ㇗ bên trái – dưới viết cuối cùng.

Câu ví dụ

  • あにはいしゃです。

    Anh trai tôi là bác sĩ.

  • いがくのほんはむずかしいです。

    Sách y học khó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 医 là gì?

Thống

đau

疒 giường bệnh + 甬 cái ống thông suốt = 痛 đau

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

Giường bệnh 疒 bên ngoài, bên trong là 甬 như một cái ống thông suốt — cái đau chạy suốt người: đau.

Cầu Hán Việt

"Thống khổ" (痛苦), "bi thống" (悲痛).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ツウ
Kun
いた(い)
Số nét
12

Lưu ý: 頭痛 đọc ずつう (頭 đọc ず). Nói "tôi đau đầu" thường ngày: 頭が痛いです.

Câu ví dụ

  • あたまがいたいです。

    Tôi đau đầu.

  • くびがすこしいたいです。

    Cổ tôi hơi đau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 痛 là gì?

Nhiệt

nóng, sốt

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

Bốn chấm 灬 dưới đáy là ngọn lửa; phía trên là người đang cúi trồng cây, mồ hôi nhễ nhại — nóng, và nóng trong người là sốt.

Cầu Hán Việt

"Nhiệt độ" (熱度), "nhiệt tình" (熱情).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネツ
Kun
あつ(い)
Số nét
15

Lưu ý: 熱い (あつい) là đồ vật nóng (nước, trà, cái nồi). Trời nóng là 暑い (bài "Nóng, lạnh, nắng, tuyết") — cùng đọc あつい, khác chữ.

Câu ví dụ

  • きのうからねつがあります。

    Tôi bị sốt từ hôm qua.

  • あついおちゃをのみます。

    Tôi uống trà nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 熱 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

びょうきbyoukiHán Việt Bệnh Khíbệnh, ốm
Ví dụ

Lúc bị bệnh thì hãy nghỉ ngơi cho kỹ.

びょうにんbyouninHán Việt Bệnh Nhânngười bệnh
くすりkusuriHán Việt Dượcthuốc
Ví dụ

Hãy uống thuốc.

めぐすりmegusuriHán Việt Dượcthuốc nhỏ mắt
いしゃishaHán Việt Y Giảbác sĩ
Ví dụ

Anh trai tôi là bác sĩ.

いがくigakuHán Việt Y Họcy học
Ví dụ

Sách y học khó.

いたいitaiHán Việt Thốngđau
Ví dụ

Tôi đau đầu.

ずつうzutsuuHán Việt Đầu Thốngchứng đau đầu
あたまが いたいatamaga itaiHán Việt Đầu Thốngđau đầu
ねつnetsuHán Việt Nhiệtsốt, nhiệt
Ví dụ

Tôi bị sốt.

あついatsuiHán Việt Nhiệtnóng (đồ vật, đồ ăn)
Ví dụ

Tôi uống trà nóng.

なんどnandoHán Việt Hà Độbao nhiêu độ; mấy lần
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 病院びょういん

    bệnh viện

    院 chưa học

  • 風邪かぜ

    cảm cúm

    邪 chưa học; đọc giống 風 (gió)

Nhắc lạiTừ về ốm đau và đi khámDạy chính ở: Từ vựng N5 · Cơ thể, sức khoẻ

ねつがある (bị sốt), あたまがいたい (đau đầu), くすりをのむ (uống thuốc). Nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ 熱, 痛, 薬.

Nhắc lạiBộ mới: 疒 (bệnh tật)Dạy chính ở: Kanji N5 · Bộ thủ: mảnh ghép của chữ Hán

Bộ thủ là phần chung giúp đoán nghĩa (khái niệm học ở bài mở Kanji N5). Bộ mới 疒 (やまいだれ) bọc phía trên – bên trái chữ: 病びょう (bệnh), 痛いたい (đau).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:薬
    Biển hiệu lớn trước hiệu thuốc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:目薬
    Nhãn trên kệ hàng ở hiệu thuốc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 9Chuyện của Hine

Tờ phiếu hỏi bệnh

Mưa, ngày thứ ba của mùa mưa. Hine sốt từ đêm, xin nghỉ học; ở phòng khám, nhân viên đưa cô tờ phiếu hỏi bệnh toàn chữ Hán.

ろくがつここのか、すいようびのあさじゅうじ。あめがふっています。つゆのみっかめです。

ヒネさんはきのうのよるからねつがあって、がっこうをやすみました。

わかばだいえきの ちかくのいしゃにきました。うけつけのひとが、かみをいちまいくれました。

かみには『ねつはなんどですか』『あたまがいたいですか』『くすりをのんでいますか』と あります。

「ねつは……さんじゅうはちど。」

「あたまがいたい……はい。くすりは……のんでいません。」

ヒネさんはゆっくりひとつずつよんで、ぜんぶに しるしを つけました。

「よめた……!」

いしゃは、ごはんのあとでくすりをのんで、ふつかやすむようにといいました。

「びょうきのときも、かんじが わかって よかった。」

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine sốt bao nhiêu độ?

Câu 2 / 2

Bác sĩ dặn Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 薬 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đau đầu.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLòng và sức — 心 力 元 配 死Thứ Hai 14/6, mưa dầm: Hine đã khỏi ốm hẳn. Tanaka hỏi もう元気? (khoẻ hẳn chưa?) — rồi chính anh thú nhận đang lo.

病やまいは気きから。

Bệnh từ tâm mà ra — tinh thần vững thì bệnh cũng lui.

Tục ngữ có thật — viết đủ 病は気から

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:薬
Biển hiệu lớn trước hiệu thuốc