Tập 8· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 29/5, 9 giờ 20 sáng · ひまわり, ca sáng thứ Bảy· 16 phút

Đầu, mặt, giọng

Năm chữ của cơ thể: 体 (thân người), 頭 (đầu), 顔 (mặt), 首 (cổ), 声 (giọng). 頭 và 顔 cùng có bộ 頁 bên phải — hình cái đầu người — nên nhìn bộ là biết chữ nói về phần đầu.

Trời âm u, nóng ẩm. ワン chào khách nhỏ quá, khách đi qua mà không nghe thấy — Hine viết lên tờ giấy dán sau quầy: 大きい声で! (nói to lên!) và 顔を上げて (ngẩng mặt lên).
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 体 (thể, cơ thể) · 頭 (đầu, đầu) · 顔 (nhan, mặt) · 首 (thủ, cổ) · 声 (thanh, giọng, tiếng)
  • Đọc được: 体 (からだ, cơ thể) · 頭 (あたま, đầu) · 顔 (かお, mặt) · 首 (くび, cổ) · 大声 (おおごえ, giọng to)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thể

cơ thể, thân người

亻 người + 本 gốc = 体 cơ thể, thân người

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 đứng cạnh 本 (gốc) — cái gốc của con người là cơ thể.

Cầu Hán Việt

"Thể dục" (体育), "thể lực" (体力).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
からだ
Số nét
7

Lưu ý: 体 và 休 (nghỉ) chỉ khác một nét: 体 có 本 (thêm nét ngang ngắn ở dưới), 休 có 木. 大体 (だいたい) nghĩa là "đại khái, phần lớn".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • からだがおおきいです。

    Người to cao.

  • だいたいよめました。

    Tôi đọc được gần hết rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 体 nghĩa là gì?

Đầu

cái đầu

豆 hạt đậu + 頁 cái đầu = 頭 cái đầu

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là hạt đậu 豆, bên phải là cái đầu 頁 — cái đầu tròn như hạt đậu.

Cầu Hán Việt

"Đầu não" (頭脳).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ・ズ
Kun
あたま
Số nét
16

Lưu ý: 頭 đọc とう trong 先頭 (せんとう, đi đầu hàng), đọc ず trong 頭痛 (ずつう, đau đầu — bài "Ốm đau").

Câu ví dụ

  • ワンさんはあたまをさげました。

    ワン cúi đầu chào.

  • せんとうのひとからはいってください。

    Xin mời người đầu hàng vào trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頭 nghĩa là gì?

Nhan

khuôn mặt

彦 chàng trai tuấn tú (chưa học) + 頁 cái đầu = 顔 khuôn mặt

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là 彦 (chàng trai tuấn tú), bên phải là cái đầu 頁 — phần đẹp nhất của cái đầu: khuôn mặt.

Cầu Hán Việt

"Hồng nhan" (紅顔, má hồng — người con gái đẹp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
かお
Số nét
18

Câu ví dụ

  • かおをあげてください。

    Hãy ngẩng mặt lên.

  • したをみないで、かおをあげていきましょう。

    Đừng nhìn xuống, hãy ngẩng mặt mà đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 顔 là gì?

Thủ

cái cổ, đứng đầu

Bộ thủ

首 (thủ, cái đầu)

Cách nhớ

Hai nét chấm và một nét ngang trên cùng như mái tóc, dưới là 自 (cái mũi, khuôn mặt) — cả cái đầu có tóc. Tiếng Nhật dùng nó cho phần nối đầu với thân: cái cổ.

Cầu Hán Việt

"Thủ đô" (首都), "thủ tướng" (首相).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
くび
Số nét
9

Lưu ý: Đứng một mình, 首 (くび) là "cổ". Trong từ Hán, 首 giữ nghĩa "đứng đầu" như tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • きりんはくびがながいです。

    Hươu cao cổ có cổ dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 首 là gì?

Thanh

giọng, tiếng

Bộ thủ

士 (sĩ, kẻ sĩ)

Cách nhớ

Trên là 士, dưới như cái giá treo chuông đá nghiêng nghiêng — gõ vào là vang tiếng: tiếng, giọng.

Cầu Hán Việt

"Thanh nhạc" (声楽), "âm thanh" (音声).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
こえ
Số nét
7

Lưu ý: 大声 đọc おおごえ: こえ đứng sau thành ごえ.

Câu ví dụ

  • おおきいこえではなしてください。

    Hãy nói to lên.

  • こえにだしてよむと、よくおぼえられます。

    Đọc thành tiếng thì nhớ lâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 声 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

からだkaradaHán Việt Thểcơ thể, người
Ví dụ

Người to cao.

だいたいdaitaiHán Việt Đại Thểđại khái, phần lớn
Ví dụ

Tôi đọc được gần hết rồi.

あたまatamaHán Việt Đầuđầu
Ví dụ

ワン cúi đầu chào.

せんとうsentouHán Việt Tiên Đầuđầu hàng, người đi đầu
Ví dụ

Xin mời người đầu hàng vào trước.

かおkaoHán Việt Nhanmặt
Ví dụ

Hãy ngẩng mặt lên.

かおを あげるkaoo ageruHán Việt Nhan Thượngngẩng mặt lên
くびkubiHán Việt Thủcổ
Ví dụ

Hươu cao cổ có cổ dài.

くびが ながいkubiga nagaiHán Việt Thủ Trườngcổ dài
こえkoeHán Việt Thanhgiọng, tiếng nói
Ví dụ

Hãy nói to lên.

おおごえoogoeHán Việt Đại Thanhgiọng to
Nhắc lạiCác bộ phận cơ thểDạy chính ở: Từ vựng N5 · Cơ thể, sức khoẻ

あたま (đầu), かお (mặt), くび (cổ), め (mắt), みみ (tai), て (tay), あし (chân). Nghĩa học ở Từ vựng N5; bài này học mặt chữ 頭, 顔, 首.

Nhắc chữ N5体 khác 休 một nétDạy chính ở: Kanji N5 · Nghỉ, đứng, gặp

休 (nghỉ) = 亻 + 木 (người tựa cây): 休やすみ. 体 (cơ thể) = 亻 + 本 (thêm một nét ngang ngắn ở dưới): 体からだ. Thiếu nét đó là thành "nghỉ".

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:大声
    Biển trong thư viện: xin đừng nói to
  • biển đường:頭上注意
    Biển dán ở cửa thấp, gầm cầu thang: chú ý phía trên đầu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 8Chuyện của Hine

Nói to lên!

Trời âm u, nóng ẩm. ワン chào khách nhỏ quá, khách đi qua mà không nghe thấy — Hine viết lên tờ giấy dán sau quầy: 大きい声で! (nói to lên!) và 顔を上げて (ngẩng mặt lên).

ごがつにじゅうくにち、どようびのあさくじにじゅっぷん。くもりで、むしあついです。

みせにおんなのひとがはいってきました。

「……いらっしゃいませ……。」

ワンさんのこえはちいさくて、おんなのひとにはきこえませんでした。

「ワンさん、こえがちょっとちいさいよ。それに、ずっとしたをみているよ。」

「ごめん……。にほんごを まちがえるのが こわくて。」

ヒネさんはかみに『おおきいこえで!』『かおをあげて』とかいて、レジのうしろにはりました。

「『いらっしゃいませ』は、まちがえないよ。おおきいこえではなしてください。」

つぎのおきゃくさんがきました。ワンさんはあたまをさげて、おおきいこえでいいました。

「いらっしゃいませ!」

おばあさんの おきゃくさんが、にっこり わらって うなずきました。

「わたし、からだはおおきいのに、こえがちいさかったね。」

「もうだいたいオーケーだよ!」

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao người khách đầu tiên không nghe thấy ワン?

Câu 2 / 2

Hine dán gì sau quầy thu ngân?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 首 (đứng một mình) nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy nói to lên.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauỐm đau — 病 薬 医 痛 熱Thứ Tư 9/6, ngày thứ ba của mùa mưa: Hine sốt từ đêm, xin nghỉ học. Ở phòng khám, người ta đưa cô một tờ phiếu toàn chữ Hán.

声こえに出だして読よめば、頭あたまにのこります。

Đọc thành tiếng thì chữ ở lại trong đầu.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:大声
Biển trong thư viện: xin đừng nói to