Tập 7· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 21/5, 9 giờ 30 tối · phòng nghỉ ひまわり· 16 phút

Người trong xã hội

Năm chữ chỉ người và vị trí của người: 主 (chủ), 者 (người), 員 (thành viên), 民 (người dân), 代 (thay, thời). Đặt sau một chữ khác là thành từ chỉ nghề: 店 + 員 = 店員, 学 + 者 = 学者.

Trời oi, sắp vào mùa mưa. Tanaka đọc báo tìm việc, chỉ cho Hine các chữ 会社員 (nhân viên công ty), 店員 (nhân viên cửa hàng), 主人 (chủ) — rồi kể buổi phỏng vấn tuần trước, người ta hỏi về 時代 (thời) sinh viên của anh.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 主 (chủ, chủ, chính) · 者 (giả, người) · 員 (viên, thành viên) · 民 (dân, người dân) · 代 (đại, thay, thời)
  • Đọc được: 主人 (しゅじん, chồng; chủ) · 学者 (がくしゃ, học giả) · 店員 (てんいん, nhân viên cửa hàng) · 国民 (こくみん, người dân) · 時代 (じだい, thời đại)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chủ

chủ, chính

Bộ thủ

丶 (chủ, dấu chấm)

Cách nhớ

Ngọn lửa 丶 cháy trên cây đèn đứng thẳng — ngọn đèn đặt ở giữa nhà, chỗ chính: chủ, chính.

Cầu Hán Việt

"Chủ nhân" (主人), "dân chủ" (民主).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
ぬし・おも
Số nét
5

Lưu ý: 主人 (しゅじん) trong tiếng Nhật hay dùng để nói "chồng tôi" hoặc "ông chủ quán" — khác "chủ nhân" tiếng Việt. 主 khác 王 (vua) ở dấu chấm trên đầu.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このみせのしゅじんはやさしいひとです。

    Ông chủ cửa hàng này là người hiền.

  • しゅうまつはおもにいえでほんをよみます。

    Cuối tuần tôi chủ yếu đọc sách ở nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 主 nghĩa là gì?

Giả

người (làm việc gì đó)

耂 ông già + 日 mặt trời = 者 người (làm việc gì đó)

Bộ thủ

耂 (lão, già)

Cách nhớ

Trên là 耂 (ông già, như trong 老), dưới là 日 — ông già ngồi phơi nắng kể chuyện: một "người". Bạn đã gặp 者 nằm dưới 日 trong chữ 暑 (nóng).

Cầu Hán Việt

"Học giả" (学者), "tác giả" (作者).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
もの
Số nét
8

Lưu ý: "Giả" ở đây là "người", không phải "giả" trong "giả dối" (仮 / 假). Đứng sau chữ khác đọc しゃ: 学者, 読者; riêng 医者 (bác sĩ) học ở bài "Ốm đau".

Câu ví dụ

  • あにはにほんごのがくしゃです。

    Anh trai tôi là nhà nghiên cứu tiếng Nhật.

  • このほんのどくしゃはがくせいがおおいです。

    Độc giả của cuốn sách này phần nhiều là sinh viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 者 nghĩa là gì?

Viên

thành viên, người làm (trong một nơi)

口 cái miệng + 貝 vỏ sò (tiền xưa) = 員 thành viên, người làm (trong một nơi)

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Cái miệng 口 đặt trên vỏ sò 貝 (tiền ngày xưa) — mỗi "miệng ăn" được trả tiền: người làm trong một nơi.

Cầu Hán Việt

"Hội viên" (会員), "nhân viên" (人員).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Số nét
10

Lưu ý: Nhân viên cửa hàng là 店員 (てんいん), nhân viên công ty là 会社員 (かいしゃいん). 人員 (じんいん) tiếng Nhật chỉ "số người", không phải "nhân viên".

Câu ví dụ

  • わたしはてんいんです。

    Tôi là nhân viên cửa hàng.

  • たなかさんはかいしゃいんになります。

    Anh Tanaka sắp trở thành nhân viên công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 員 nghĩa là gì?

Dân

người dân

Bộ thủ

氏 (thị, họ)

Cách nhớ

Phần trên như mái nhà nhỏ có ô cửa (コ), phần dưới là 氏 (họ) — nhà nhà, họ họ: người dân.

Cầu Hán Việt

"Nhân dân" (人民), "dân tộc" (民族).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミン
Kun
たみ
Số nét
5

Lưu ý: 民 khác 氏 (họ, 4 nét): 民 có thêm khung コ ở trên, 5 nét.

Câu ví dụ

  • にほんのみんわをよみました。

    Tôi đã đọc truyện dân gian Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 民 nghĩa là gì?

Đại

thay, thời, tiền phải trả; đời (thời đại)

亻 người + 弋 cái cọc = 代 thay, thời, tiền phải trả; đời (thời đại)

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Người 亻 cầm cái cọc 弋 cắm vào chỗ của người trước — thay chỗ, thay phiên. Người này thay người kia mãi thành "đời", "thời".

Cầu Hán Việt

"Thời đại" (時代), "đại biểu" (代表).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ
Kun
か(わる)
Số nét
5

Lưu ý: "Đại" của 代 (thay, thời) khác "đại" của 大 (lớn). Sau tên một thứ, 代 là tiền phải trả: 電車代 (でんしゃだい, tiền tàu).

Câu ví dụ

  • がくせいじだいは、いちどしかありません。

    Thời sinh viên chỉ có một lần.

  • でんしゃだいはにひゃくえんです。

    Tiền tàu là 200 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 代 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しゅじんshujinHán Việt Chủ Nhânchồng (mình); chủ (quán)
Ví dụ

Ông chủ cửa hàng này là người hiền.

おもにomoniHán Việt Chủchủ yếu
Ví dụ

Cuối tuần tôi chủ yếu đọc sách ở nhà.

がくしゃgakushaHán Việt Học Giảhọc giả
Ví dụ

Anh trai tôi là nhà nghiên cứu tiếng Nhật.

どくしゃdokushaHán Việt Độc Giảđộc giả
Ví dụ

Độc giả của cuốn sách này phần nhiều là sinh viên.

てんいんteninHán Việt Điếm Viênnhân viên cửa hàng
Ví dụ

Tôi là nhân viên cửa hàng.

かいしゃいんkaishainHán Việt Hội Xã Viênnhân viên công ty
Ví dụ

Bố (mình) là nhân viên công ty.

こくみんkokuminHán Việt Dânngười dân (một nước)
みんわminwaHán Việt Dân Thoạitruyện dân gian
Ví dụ

Tôi đã đọc truyện dân gian Nhật.

じだいjidaiHán Việt Thời Đạithời đại, thời
Ví dụ

Thời sinh viên chỉ có một lần.

でんしゃだいdenshadaiHán Việt Điện Xa Đạitiền tàu
Ví dụ

Tiền tàu là 200 yên.

にひゃくえんnihyakuenHán Việt Nhị Bách Viên200 yên
Ví dụ

Tiền tàu là 200 yên.

てんちょうtenchouHán Việt Điếm Trườngcửa hàng trưởng
いちどichidoHán Việt Nhất Độmột lần (一度も+ない: chưa một lần nào)
Ví dụ

Thời sinh viên chỉ có một lần.

Nhắc lạiTên các nghềDạy chính ở: Từ vựng N5 · Tôi là ai, Ở konbini ひまわり, Cơ thể, sức khoẻ

会社員かいしゃいん (nhân viên công ty), 店員てんいん (nhân viên cửa hàng), いしゃ (bác sĩ — chữ học ở bài "Ốm đau"). Nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ 員, 者.

Nhắc lại~になります (trở thành)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Trời mát rồi

たなかさんは会社員かいしゃいんになります。 (Anh Tanaka sắp trở thành nhân viên công ty.) Danh từ + になります = trở thành…

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:店員
    Bảng tên đeo trên ngực áo đồng phục cửa hàng
  • biển cửa tiệm:会員
    Quầy thu ngân: "会員カード" — thẻ hội viên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 7Chuyện của Hine

Tờ báo tìm việc

Trời oi, sắp vào mùa mưa. Tanaka đọc báo tìm việc, chỉ cho Hine các chữ 会社員 (nhân viên công ty), 店員 (nhân viên cửa hàng), 主人 (chủ) — rồi kể buổi phỏng vấn tuần trước, người ta hỏi về 時代 (thời) sinh viên của anh.

ごがつにじゅういちにち、きんようびのよるくじさんじゅっぷん。むしあついよるです。もうすぐつゆです。

やすみのへやで、たなかさんが しごとさがしのしんぶんをよんでいます。てんちょうはとなりでコーヒーをのんでいます。

「ヒネさん、これみて。『かいしゃいん』『てんいん』『しゅじん』……ひとのかんじが いっぱいだよ。」

「『いん』がふたつあるね。」

「うん。せんしゅうの めんせつで、『がくせいじだいに なにを しましたか』ってきかれたんだ。」

「じだい……。たなかさんは、なんてこたえたの?」

「ひまわりの しごとのことをはなしたよ。らいねんのはるから、かいしゃいんになりたいなあ。」

ヒネさんは、じぶんのむねのなふだをみました。『てんいん ヒネ』とあります。

「『いん』は、どこかではたらくひとのことだね。わたしはてんいんだよ!」

「そう。ヒネさんは、りっぱなてんいんだよ。」

そのよる、へやの かべに またいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Từ mùa xuân năm sau, Tanaka muốn làm gì?

Câu 2 / 2

Bảng tên trên ngực Hine ghi gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 民 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi là nhân viên cửa hàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐầu, mặt, giọng — 体 頭 顔 首 声Thứ Bảy 29/5, ca sáng: ワン chào khách nhỏ quá, khách đi qua mà không nghe thấy. Hine lấy bút viết một tờ giấy dán sau quầy.

時代じだいがかわっても、読よめるちからはなくなりません。

Thời thế có đổi, sức đọc của bạn vẫn còn đó.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:店員
Bảng tên đeo trên ngực áo đồng phục cửa hàng