Tập 6· Chuyện của Hine· Chủ nhật 16/5, 3 giờ chiều · phòng 202· 16 phút

Nhà và mình

Năm chữ của tờ khai về mình: 家 (nhà), 族 (họ, nhóm người), 親 (cha mẹ), 私 (tôi), 自 (tự mình). Ghép 家 với 族 thành 家族 (gia đình); 自 với 分 (N5) thành 自分 (bản thân).

Nắng đẹp, bà chủ nhà đang tưới hoa dưới cổng. Hine điền tờ khai đầu năm của phòng du học sinh: ô 家族 (gia đình), ô 自分のこと (về bản thân), ô 父親, 母親 (bố, mẹ) — gặp chữ nào lạ thì gạch chân.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 家 (gia, nhà) · 族 (tộc, họ, nhóm người) · 親 (thân, cha mẹ, thân thiết) · 私 (tư, tôi, riêng) · 自 (tự, tự mình)
  • Đọc được: 私 (わたし, tôi) · 家族 (かぞく, gia đình) · 自分 (じぶん, bản thân) · 父親 (ちちおや, người cha)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Gia

nhà

宀 mái nhà + 豕 con lợn = 家 nhà

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái nhà 宀 có con lợn 豕 — nhà ngày xưa nuôi lợn ngay dưới mái: nhà.

Cầu Hán Việt

"Gia đình" (家庭).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ケ
Kun
いえ・や
Số nét
10

Lưu ý: 家 đọc いえ (ngôi nhà) hoặc うち (nhà mình, cách đọc theo nghĩa). Bà chủ nhà cho thuê gọi là 大家さん (おおやさん) — ở đây 家 đọc や.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしのいえはかわのちかくです。

    Nhà tôi ở gần sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 家 là gì?

Tộc

họ, nhóm người cùng gốc

方 hướng, cán cờ + 𠂉 lá cờ bay + 矢 mũi tên = 族 họ, nhóm người cùng gốc

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

Bên trái là 方 và hai nét như lá cờ đang bay; bên phải dưới cờ là mũi tên 矢. Những người tụ dưới một lá cờ, cùng mang tên — một tộc, một nhóm.

Cầu Hán Việt

"Dân tộc" (民族, 民 học ở bài sau), "gia tộc" (家族).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾク
Số nét
11

Lưu ý: 家族 trong tiếng Nhật là "gia đình" (bố mẹ, anh chị em), không phải "gia tộc" (cả dòng họ) như tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • ごかぞくはなんにんですか。

    Gia đình bạn có mấy người?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 族 nghĩa là gì?

Thân

cha mẹ, thân thiết

立 đứng + 木 cái cây + 見 nhìn = 親 cha mẹ, thân thiết

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Đứng 立 trên cây 木 mà nhìn 見 — cha mẹ trèo lên cây ngóng con về: cha mẹ, người thân.

Cầu Hán Việt

"Phụ thân" (父親), "thân mật" (親密).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
おや・した(しい)
Số nét
16

Lưu ý: Đứng một mình đọc おや (cha mẹ). Trong từ ghép Hán thường đọc しん (親友 しんゆう, bạn thân). 父親, 母親 thì đọc おや.

Câu ví dụ

  • ちちおやもははおやもせんせいです。

    Cả bố lẫn mẹ đều là giáo viên.

  • おやはいつもこどものことをおもっています。

    Cha mẹ lúc nào cũng nghĩ về con.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 親 là gì?

Tư

tôi, riêng

禾 cây lúa + 厶 riêng (cái túi nhỏ) = 私 tôi, riêng

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

Bó lúa 禾 cuộn gọn trong cái túi riêng 厶 — của riêng mình: "tư", rồi thành "tôi".

Cầu Hán Việt

"Tư nhân" (私人), "riêng tư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
わたし・わたくし
Số nét
7

Lưu ý: 私 viết bằng chữ nhưng đọc わたし (cách đọc thường ngày). Trong 私立 (しりつ, trường tư) đọc âm On し.

Câu ví dụ

  • わたしはきょねん、にほんへきました。

    Tôi đến Nhật năm ngoái.

  • しりつのだいがくでまなんでいます。

    Tôi học ở một trường đại học tư.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 私 nghĩa là gì?

Tự

tự mình, bản thân

Bộ thủ

自 (tự, bản thân)

Cách nhớ

Hình cái mũi nhìn thẳng — người Nhật chỉ vào mũi mình khi nói "tôi": tự mình.

Cầu Hán Việt

"Tự do" (自由), "tự lập" (自立).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ・シ
Kun
みずか(ら)
Số nét
6

Lưu ý: 自 giống 目 (mắt) nhưng có thêm một nét phẩy nhỏ trên đầu.

Câu ví dụ

  • じぶんでかきました。

    Tôi tự viết.

  • じぶんのみちはじぶんでみつけます。

    Con đường của mình, mình tự tìm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 自 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

いえieHán Việt Gianhà
Ví dụ

Nhà tôi ở gần sông.

かぞくkazokuHán Việt Gia Tộcgia đình
Ví dụ

Gia đình bạn có mấy người?

ごかぞくgokazokuHán Việt Gia Tộcgia đình (của người khác)
Ví dụ

Gia đình bạn có mấy người?

おやoyaHán Việt Thânbố mẹ (nói chung)
Ví dụ

Cha mẹ lúc nào cũng nghĩ về con.

ちちおやchichioyaHán Việt Phụ Thânngười cha
Ví dụ

Cả bố lẫn mẹ đều là giáo viên.

ははおやhahaoyaHán Việt Mẫu Thânngười mẹ
Ví dụ

Cả bố lẫn mẹ đều là giáo viên.

わたしwatashiHán Việt Tưtôi
Ví dụ

Tôi là Hine.

しりつshiritsuHán Việt Tư Lậptư thục (trường tư)
Ví dụ

Tôi học ở một trường đại học tư.

じぶんjibunHán Việt Tự Phânbản thân mình
Ví dụ

Tôi tự viết.

じりつjiritsuHán Việt Tự Lậptự lập
Nhắc lạiTên gọi thành viên gia đìnhDạy chính ở: Từ vựng N5 · Gia đình

父ちち (bố), 母はは (mẹ), 兄あに (anh), 姉あね (chị), 弟おとうと (em trai), 妹いもうと (em gái). Nghĩa và cách gọi học ở Từ vựng N5; bài này thêm 父親, 母親 (cách nói "người cha, người mẹ").

Nhắc lại私 đọc わたくし khi nói trang trọngDạy chính ở: Từ vựng N5 · Tôi là ai

私わたくしはヒネともうします。 (Tôi tên là Hine — lối nói trang trọng.) Cùng chữ 私, nói thường ngày đọc わたし.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:私立
    Tờ giới thiệu tuyển sinh: mục trường tư
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ご家族
    Ô điền trên phiếu thăm bệnh nhân ở bệnh viện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 6Chuyện của Hine

Tờ khai đầu năm

Nắng đẹp, bà chủ nhà đang tưới hoa dưới cổng. Hine điền tờ khai đầu năm của phòng du học sinh: ô 家族 (gia đình), ô 自分のこと (về bản thân), ô 父親, 母親 (bố, mẹ) — gặp chữ nào lạ thì gạch chân.

ごがつじゅうろくにち、にちようびのごごさんじ。いいてんきです。

ヒネさんは、がっこうでもらったかみにかいています。

かみには『かぞく』『じぶんのこと』『ちちおや』『ははおや』のところがあります。

「わたしのかぞくはごにんです。ちち、はは、あね、わたし、いもうと。」

「じぶんのことは、じぶんでかけます。でも、このかんじは……?」

ヒネさんは『おや』のしたにせんをひきました。

ヒネさんはへやのおかねをもって、したへおりました。おおやさんは、もんのまえではなにみずをやっています。

「すみません、これは なんと よみますか。」

おおやさんはわらって、ひとつだけでも、ちちおややははおやのなかでも『おや』、ほかのことばでは『しん』にもなると、おしえてくれました。

「ちちおや、ははおや……。ありがとう ございます!」

そのばん、かべにまたいちまい、かみが ふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Gia đình Hine có mấy người?

Câu 2 / 2

Theo bà chủ nhà, chữ 親 đứng một mình đọc là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 族 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Gia đình tôi có năm người.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNgười trong xã hội — 主 者 員 民 代Thứ Sáu 21/5, trời oi trước mùa mưa: Tanaka đọc báo tìm việc, chỉ cho Hine mấy chữ 員 (nhân viên), 主 (chủ), 代 (thời) — còn Hine nhìn bảng tên trên ngực mình.

自分じぶんのペースでいい。

Đi theo nhịp của chính mình là được.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:私立
Tờ giới thiệu tuyển sinh: mục trường tư