Triêu· Triều
buổi sáng
Bộ thủ
月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)
Cách nhớ
Bên trái, mặt trời 日 vừa nhô lên giữa hai khóm cỏ (十 trên, 十 dưới); bên phải mặt trăng 月 vẫn chưa lặn — trời rạng sáng.
Cầu Hán Việt
"Triều Tiên" (朝鮮 — nước "buổi sáng tươi"), "triều đình" (朝廷).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 朝 có hai âm Hán Việt: Triêu (buổi sáng) và Triều (triều đình, triều đại). Tiếng Nhật đọc チョウ cho cả hai.
