Tập 3· Chuyện của Hine· Thứ Hai 26/4, 5 giờ 40 chiều · phòng nghỉ ひまわり, trước ca tối· 16 phút

Sáng, trưa, chiều, tối

Năm chữ chia một ngày: 朝 (sáng), 昼 (trưa), 夕 (chiều tối), 夜 (đêm), 晩 (buổi tối). 朝, 昼, 晩 có mặt trời 日; 夕 và 夜 có vầng trăng 夕 — nhìn là biết trời còn sáng hay đã tối.

Trời nhiều mây, ấm. Cửa hàng trưởng dán bảng ca tháng Năm: các ô ghi 朝, 昼, 夕方, 夜 — và chú nhờ Hine đọc lại để cuối tuần giải thích cho ワン.
  • 5 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 朝 (triêu, buổi sáng) · 昼 (trú, buổi trưa) · 夕 (tịch, chiều tối) · 夜 (dạ, đêm) · 晩 (vãn, buổi tối)
  • Đọc được: 毎朝 (まいあさ, mỗi sáng) · 昼休み (ひるやすみ, giờ nghỉ trưa) · 今晩 (こんばん, tối nay) · 夕日 (ゆうひ, nắng chiều) · 今夜 (こんや, đêm nay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Triêu· Triều

buổi sáng

十 khóm cỏ trên + 日 mặt trời + 十 khóm cỏ dưới + 月 mặt trăng = 朝 buổi sáng

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

Bên trái, mặt trời 日 vừa nhô lên giữa hai khóm cỏ (十 trên, 十 dưới); bên phải mặt trăng 月 vẫn chưa lặn — trời rạng sáng.

Cầu Hán Việt

"Triều Tiên" (朝鮮 — nước "buổi sáng tươi"), "triều đình" (朝廷).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
あさ
Số nét
12

Lưu ý: 朝 có hai âm Hán Việt: Triêu (buổi sáng) và Triều (triều đình, triều đại). Tiếng Nhật đọc チョウ cho cả hai.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいあさ、しちじにおきます。

    Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.

  • ちょうしょくはしちじからです。

    Bữa sáng bắt đầu từ 7 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 朝 nghĩa là gì?

Trú

buổi trưa

尺 mái hiên (thước) + 旦 mặt trời trên chân trời = 昼 buổi trưa

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Phần dưới là 旦 — mặt trời 日 đứng trên đường chân trời 一; phần trên 尺 như mái hiên. Mặt trời đã lên cao quá mái hiên — buổi trưa.

Cầu Hán Việt

Không có từ quen dùng đúng chữ này; nhớ qua 昼休み (ひるやすみ, giờ nghỉ trưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
ひる
Số nét
9

Lưu ý: "Trú" của 昼 (ban ngày) khác "trú" trong "cư trú" (住) và "trú mưa" (tiếng Việt thuần).

Câu ví dụ

  • ひるやすみにともだちとごはんをたべます。

    Giờ nghỉ trưa tôi ăn cơm với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 昼 là gì?

Tịch

chiều tối

Bộ thủ

夕 (tịch, buổi tối)

Cách nhớ

Vầng trăng khuyết vừa mọc, còn mờ — thiếu một nét so với 月 (mặt trăng). Trăng mới lên: chiều tối.

Cầu Hán Việt

"Thất tịch" (七夕, đêm 7/7 Ngưu Lang Chức Nữ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
ゆう
Số nét
3

Lưu ý: 夕 (3 nét) trông như katakana タ (ta) nhưng nét chấm của 夕 nằm giữa, chéo xuống. 七夕 đọc đặc biệt たなばた.

Câu ví dụ

  • やまのうえからゆうひをみました。

    Tôi ngắm nắng chiều từ trên núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 夕 nghĩa là gì?

Dạ

đêm

亠 mái nhà + 亻 người + 夕 vầng trăng (kèm nét mác) = 夜 đêm

Bộ thủ

夕 (tịch, buổi tối)

Cách nhớ

Trên là mái 亠, bên trái là người 亻, bên phải là vầng trăng 夕 kéo thêm một nét mác. Trăng đã lên cao, người về dưới mái nhà — đêm.

Cầu Hán Việt

"Dạ hội" (夜会), "dạ quang" (夜光).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤ
Kun
よる・よ
Số nét
8

Câu ví dụ

  • こんやはあめがふります。

    Đêm nay trời mưa.

  • よるによんだひとつのかんじも、あしたのちからになります。

    Một chữ đọc lúc đêm cũng thành sức cho ngày mai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 夜 là gì?

Vãn

buổi tối

日 mặt trời + 免 miễn, rút lui (chưa học) = 晩 buổi tối

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Mặt trời 日 đứng cạnh chữ 免 (miễn, xin miễn) — mặt trời "xin miễn", rút lui: buổi tối.

Cầu Hán Việt

"Vãn niên" (晩年, tuổi già, buổi chiều của đời người).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バン
Số nét
12

Lưu ý: "Vãn" của 晩 khác "vãn" trong "cứu vãn" (挽). 今晩 (こんばん, tối nay) và 今夜 (こんや, đêm nay) gần nghĩa; lời chào こんばんは viết bằng chữ là 今晩は.

Câu ví dụ

  • こんばん、よるのくじまでみせにいます。

    Tối nay tôi ở cửa hàng tới 9 giờ tối.

  • まいばんさんじゅっぷん、にほんごをよみます。

    Tối nào tôi cũng đọc tiếng Nhật 30 phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 晩 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あさasaHán Việt Triêubuổi sáng
まいあさmaiasaHán Việt Mỗi Triêumỗi sáng
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.

ちょうしょくchoushokuHán Việt Triêu Thựcbữa sáng
Ví dụ

Bữa sáng bắt đầu từ 7 giờ.

ひるhiruHán Việt Trúbuổi trưa
ひるやすみhiruyasumiHán Việt Trú Hưugiờ nghỉ trưa
Ví dụ

Giờ nghỉ trưa tôi ăn cơm với bạn.

ゆうひyuuhiHán Việt Tịch Nhậtnắng chiều, mặt trời lặn
Ví dụ

Tôi ngắm nắng chiều từ trên núi.

たなばたtanabataHán Việt Thất Tịchlễ Thất tịch (7/7)
よるyoruHán Việt Dạbuổi tối, ban đêm
Ví dụ

Một chữ đọc lúc đêm cũng thành sức cho ngày mai.

こんやkonyaHán Việt Kim Dạtối nay
Ví dụ

Đêm nay trời mưa.

こんばんkonbanHán Việt Kim Vãntối nay
Ví dụ

Tối nay tôi ở cửa hàng tới 9 giờ tối.

まいばんmaibanHán Việt Mỗi Vãnmỗi tối
Ví dụ

Tối nào tôi cũng đọc tiếng Nhật 30 phút.

しちじshichijiHán Việt Thất Thời7 giờ
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.

てんちょうtenchouHán Việt Điếm Trườngcửa hàng trưởng
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 夕方ゆうがた

    chiều tối

    方 chưa học

  • 今朝けさ

    sáng nay

    đọc đặc biệt けさ

Nhắc lạiGiờ và phútDạy chính ở: Từ vựng N5 · Mấy giờ rồi

七時しちじ (7 giờ), 九時くじ (9 giờ), 四十分よんじゅっぷん (40 phút) — 時 đọc じ, 分 đọc ふん hoặc ぷん tuỳ số đứng trước. Cách đọc giờ học ở Từ vựng N5.

Nhắc chữ N5Chữ 毎 (mỗi) và 今 (bây giờ)Dạy chính ở: Kanji N5 · Khoảng, tuần, mỗi, gì + Nay, trưa, trước, sau

毎 (mỗi): 毎日まいにち (mỗi ngày). 今 (bây giờ): 今いま (bây giờ), 今日きょう (hôm nay). Bài này ghép thêm: 毎朝, 毎晩, 今晩, 今夜 — trong 今晩, 今夜, 今 đọc こん.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:朝食
    Bảng giờ ăn ở sảnh khách sạn
  • biển cửa tiệm:昼休み
    Tấm biển treo cửa phòng khám, tiệm nhỏ giờ trưa
  • nhãn, thẻ ghi chữ:夜
    Ô ca trên bảng phân ca cửa hàng tiện lợi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 3Chuyện của Hine

Bảng ca tháng Năm

Trời nhiều mây, ấm. Cửa hàng trưởng dán bảng ca tháng Năm: các ô ghi 朝, 昼, 夕方, 夜 — và chú nhờ Hine đọc lại để cuối tuần giải thích cho ワン.

しがつにじゅうろくにち、ゆうがたごじよんじゅっぷん。ひまわりの きゅうけいしつです。

てんちょうがかべにごがつのシフトのかみを はりました。

「ヒネさん、ちょっとよんでくれますか。ワンさんは まだかんじが むずかしいですから。」

ワンさんもいて、となりでかみをみています。

「はい。これはあさ、これはひる……」

「これはゆうがた、これはよるですね。」

「そうです。あさはしちじから、よるはじゅうじまでです。」

「ワンさんには、しゅうまつにヒネさんからはなしてください。」

「わかりました!」

ヒネさんは じぶんのところに しるしをつけました。げつようびと すいようびと きんようびのよる、それからどようびのあさです。

そのばん、かべにさんまいめの かみが はられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine có ca sáng vào thứ mấy?

Câu 2 / 2

Cửa hàng trưởng nhờ Hine việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 夜 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 7 giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThứ, lần, năm ngoái — 曜 度 回 早 以 去Thứ Bảy 8/5, ca sáng: ワン cầm tờ lịch giao hàng, hỏi chữ 曜 đọc là gì, còn 去年 là năm nào.

毎朝まいあさ一ひとつ、毎晩まいばん一ひとつ。

Mỗi sáng một chữ, mỗi tối một chữ.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:朝食
Bảng giờ ăn ở sảnh khách sạn