Tập 15· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 27/8, 2 giờ chiều · nhà văn hoá của quận (会館) gần ga· 18 phút

Toà nhà

Sáu chữ trên bảng chỉ dẫn toà nhà: 館 (toà nhà lớn), 堂 (sảnh), 院 (viện), 場 và 所 (nơi, chỗ), 建 (xây). Ghép 場 + 所 thành 場所 (ばしょ): địa điểm — chữ bạn sẽ gặp trên mọi tờ thông báo.

Nắng nóng, khoảng 34 độ. Sato rủ Hine đi đăng ký lớp nấu ăn mùa thu ở nhà văn hoá quận; bảng chỉ dẫn ở sảnh ghi tầng nào là gì — Hine thử đọc.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 館 (quán, toà nhà lớn) · 堂 (đường, nhà lớn, sảnh) · 院 (viện, viện) · 場 (trường, nơi, chỗ) · 所 (sở, chỗ) · 建 (kiến, xây)
  • Đọc được: 食堂 (しょくどう, nhà ăn) · 病院 (びょういん, bệnh viện) · 場所 (ばしょ, nơi chốn) · 会館 (かいかん, hội quán) · 建てる (たてる, xây)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quán

toà nhà lớn

飠 ăn + 官 quan (gợi âm) = 館 toà nhà lớn

Bộ thủ

飠 (thực, ăn)

Cách nhớ

Bên trái là 食 (ăn) thu hẹp thành 飠, bên phải là 官 (quan) — toà nhà lớn nơi quan khách tới ăn nghỉ.

Cầu Hán Việt

"Đại sứ quán" (大使館), "lữ quán" (旅館).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
16

Lưu ý: 館 hay đứng cuối tên toà nhà công: 会館 (hội quán, nhà văn hoá), 図書館 (thư viện, bài "Cổng, bản đồ, ngân hàng"). 16 nét — chữ nhiều nét nhất bài, viết chậm phần 官.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くのかいかんはえきのまえにあります。

    Nhà văn hoá của quận ở trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 館 nghĩa là gì?

Đường

nhà lớn, sảnh

尚 mái có tia sáng (gợi âm) + 土 đất = 堂 nhà lớn, sảnh

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Phần trên như mái nhà có ba tia sáng toả ra, phần dưới là nền đất 土 — ngôi nhà lớn dựng trên nền cao: sảnh, đường.

Cầu Hán Việt

"Thiên đường" (天堂), "từ đường" (祠堂).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Số nét
11

Lưu ý: 食堂 (しょくどう) là nhà ăn, căng tin, quán cơm bình dân. 本堂 (ほんどう) là chính điện của chùa.

Câu ví dụ

  • しょくどうはいっかいにあります。

    Nhà ăn ở tầng một.

  • だいがくのしょくどうはやすくて、おいしいです。

    Nhà ăn của trường đại học rẻ mà ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堂 nghĩa là gì?

Viện

viện, toà

阝 gò đất + 宀 mái nhà + 元 gốc (bài "Lòng và sức") = 院 viện, toà

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

Gò đất 阝 bên trái, bên phải là 完 (trọn vẹn: mái 宀 trên 元) — khu nhà có tường bao trọn trên gò cao: viện.

Cầu Hán Việt

"Bệnh viện" (病院), "học viện" (学院).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Số nét
10

Lưu ý: 病院 (びょういん) — 病 đã học ở bài "Ốm đau". 大学院 (だいがくいん) là bậc cao học (sau đại học), không phải "một học viện lớn".

Câu ví dụ

  • びょういんはえきのきたにあります。

    Bệnh viện ở phía bắc nhà ga.

  • あにはだいがくいんのがくせいです。

    Anh trai tôi là học viên cao học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 院 nghĩa là gì?

Trường

nơi, chỗ, bãi

土 đất + 昜 nắng lên cao (gợi âm) = 場 nơi, chỗ, bãi

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Đất 土 bên trái, bên phải là 昜 — mặt trời 日 lên cao chiếu xuống một bãi đất trống: một nơi, một bãi.

Cầu Hán Việt

"Thị trường" (市場), "quảng trường" (広場), "hiện trường" (現場).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
ば
Số nét
12

Lưu ý: Kun ば: 場所 (ばしょ). On じょう: 会場 (かいじょう, nơi tổ chức). Chữ "trường" này là "bãi, nơi" — khác 校 (hiệu, trường học, N5).

Câu ví dụ

  • ばしょがわかりません。

    Tôi không biết chỗ đó ở đâu.

  • かいじょうはさんがいです。

    Nơi tổ chức ở tầng ba.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 場 nghĩa là gì?

Sở

chỗ

戸 cửa + 斤 cái rìu = 所 chỗ

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

Cánh cửa 戸 bên trái, cây rìu 斤 bên phải — chỗ sau cánh cửa, nơi người tiều phu treo rìu: chỗ.

Cầu Hán Việt

"Sở hữu" (所有), "nơi chốn, xứ sở".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Kun
ところ
Số nét
8

Lưu ý: Đứng một mình đọc ところ. Trong từ ghép đọc しょ: 場所 (ばしょ), 名所 (めいしょ, danh lam); có khi thành どころ: 台所 (だいどころ, bếp — bài "Cổng, bản đồ, ngân hàng").

Câu ví dụ

  • ここはいいところですね。

    Chỗ này hay nhỉ.

  • きょうとにはめいしょがおおいです。

    Kyoto có nhiều danh lam.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 所 nghĩa là gì?

Kiến

xây

聿 tay cầm bút + 廴 bước dài = 建 xây

Bộ thủ

廴 (dẫn, bước dài)

Cách nhớ

聿 (bàn tay cầm bút) đứng trên 廴 (bước dài) — cầm bút vẽ bản thiết kế rồi từng bước xây lên.

Cầu Hán Việt

"Kiến trúc" (建築), "kiến thiết" (建設).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
た(てる)
Số nét
9

Lưu ý: Viết 聿 trước, nét lượn đáy 廴 viết sau cùng. 建てる (たてる, xây) đọc giống 立てる (dựng, 立 N5). 二階建て (にかいだて) = nhà hai tầng.

Câu ví dụ

  • あたらしいびょういんをたてています。

    Người ta đang xây bệnh viện mới.

  • わたしのいえはにかいだてです。

    Nhà tôi là nhà hai tầng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 建 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かいかんkaikanHán Việt Hội Quánhội quán, nhà văn hoá
Ví dụ

Nhà văn hoá của quận ở trước ga.

しょくどうshokudouHán Việt Thực Đườngcăng tin, nhà ăn
Ví dụ

Nhà ăn ở tầng một.

ほんどうhondouHán Việt Đườngchính điện (chùa)
びょういんbyouinHán Việt Bệnh Việnbệnh viện; phòng khám
Ví dụ

Bệnh viện ở phía bắc nhà ga.

だいがくいんdaigakuinHán Việt Đại Học Việncao học
Ví dụ

Anh trai tôi là học viên cao học.

ばしょbashoHán Việt Trường Sởnơi chốn, địa điểm
Ví dụ

Tôi không biết chỗ đó ở đâu.

かいじょうkaijouHán Việt Hội Trườngnơi tổ chức, điểm thi
Ví dụ

Nơi tổ chức ở tầng ba.

ところtokoroHán Việt Sởnơi, chỗ
Ví dụ

Chỗ này hay nhỉ.

めいしょmeishoHán Việt Danh Sởdanh lam
Ví dụ

Kyoto có nhiều danh lam.

たてるtateruHán Việt Kiếnxây
にかいだてnikaidateHán Việt Nhị Giai Kiếnnhà hai tầng
Ví dụ

Nhà tôi là nhà hai tầng.

いっかいikkaiHán Việt Nhất Giaitầng một
Ví dụ

Nhà ăn ở tầng một.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 教室きょうしつ

    phòng học

    教 học ở bài "Học và luyện"

Nhắc lạiTừ chỉ nơi chốn trong phốDạy chính ở: Từ vựng N5 · Ở quán ăn, Cơ thể, sức khoẻ

食堂しょくどう (nhà ăn), 病院びょういん (bệnh viện) đã gặp ở Từ vựng N5; 会館かいかん (nhà văn hoá) là từ mới của bài. Bài này học mặt chữ.

Nhắc lại~ています (đang…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đang làm gì?

新あたらしい病院びょういんを建たてています。 (Người ta đang xây bệnh viện mới.) Thể て + います = việc đang diễn ra.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食堂
    Tấm rèm vải trước quán cơm bình dân
  • nhãn, thẻ ghi chữ:会場
    Biển có mũi tên chỉ đường tới nơi tổ chức sự kiện
  • biển đường:病院
    Biển chỉ đường ven phố tới bệnh viện
  • biển đường:駐車場
    Biển bãi đỗ xe (thường kèm chữ P lớn)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 15Chuyện của Hine

Bảng chỉ dẫn ở sảnh

Nắng nóng, khoảng 34 độ. Sato rủ Hine đi đăng ký lớp nấu ăn mùa thu ở nhà văn hoá quận; bảng chỉ dẫn ở sảnh ghi tầng nào là gì — Hine thử đọc.

はちがつにじゅうしちにち、きんようびのごごにじ。さんじゅうよんどで、とてもあついです。

ヒネさんと さとうさんは、えきのそばのくのかいかんにきました。あきのりょうりのクラスにもうしこみます。

「ヒネさん、あのボードをみて。」

ボードには『いっかい しょくどう』『にかい 』とかいてあります。クラスごとの『ばしょ』もあります。

「しょくどうはいっかいにある。りょうりのクラスのばしょは……にかいだね。」

「すごい!ヒネさん、もうよめるんだね。」

かえりみち、ふたりはおおきいびょういんのよこを あるきました。となりでは、あたらしいビルをたてています。

「『たてています』……あ、よめる。このなつ、くるまの きょうしゅうじょに かよっているので、まちのかんばんをよくみるんだ。」

「じゃあ、まちのかんじは、さとうさんがせんせいだね。」

そのよる、ヒネさんのかべに、あたらしいかみがまたいちまいふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Lớp nấu ăn học ở đâu?

Câu 2 / 2

Vì sao Sato đọc biển ngoài phố khá giỏi?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

場所 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Nhà ăn ở tầng một.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThế giới và chữ — 世 界 洋 英 漢 字Thứ Hai 30/8, ca tối: ông Yamada mang tới cuốn sổ tự học tiếng Việt và hỏi Hine — ngày xưa tiếng Việt cũng viết bằng 漢字 phải không?

新あたらしい場所ばしょで、新あたらしい自分じぶんに。

Ở nơi mới, thành một mình mới.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:食堂
Tấm rèm vải trước quán cơm bình dân