Quán
toà nhà lớn
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
飠 (thực, ăn)
Cách nhớ
Bên trái là 食 (ăn) thu hẹp thành 飠, bên phải là 官 (quan) — toà nhà lớn nơi quan khách tới ăn nghỉ.
Cầu Hán Việt
"Đại sứ quán" (大使館), "lữ quán" (旅館).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 館 hay đứng cuối tên toà nhà công: 会館 (hội quán, nhà văn hoá), 図書館 (thư viện, bài "Cổng, bản đồ, ngân hàng"). 16 nét — chữ nhiều nét nhất bài, viết chậm phần 官.
