Thế
đời, thế gian
Bộ thủ
一 (nhất, một; nét ngang)
Cách nhớ
Trông như ba chữ 十 (mười) nối liền nhau — ba mươi năm là một đời người: đời, thế gian.
Cầu Hán Việt
"Thế giới" (世界), "thế hệ" (世代), "thế kỷ" (世紀).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Trong 世界, 世代 đọc せ; trong 世紀 (せいき, thế kỷ) đọc せい. 世 viết nét ngang dài trước, rồi hai nét sổ, nét ngang ngắn nối hai nét sổ, cuối cùng nét sổ bên trái gập sang phải ở đáy.
