Tập 16· Chuyện của Hine· Thứ Hai 30/8, 8 giờ tối · quầy ひまわり, ca tối· 18 phút

Thế giới và chữ

Sáu chữ về thế giới và chữ viết, đọc lên nghe rất "Việt": 世界 (せかい, thế giới), 漢字 (かんじ, Hán tự), 英語 (えいご, Anh ngữ). Âm On gần âm Hán Việt là lợi thế lớn nhất của bạn.

Trời nóng, có gió nhẹ. Ông Yamada mua cà phê rồi lấy ra cuốn sổ tự học tiếng Việt: ngày xưa tiếng Việt cũng viết bằng chữ Hán phải không cháu?
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 世 (thế, đời, thế gian) · 界 (giới, giới, cõi) · 洋 (dương, biển lớn, phương Tây) · 英 (anh, nước Anh, giỏi) · 漢 (hán, Hán (Trung Hoa xưa)) · 字 (tự, chữ)
  • Đọc được: 世界 (せかい, thế giới) · 西洋 (せいよう, phương Tây) · 英語 (えいご, tiếng Anh) · 漢字 (かんじ, chữ Hán)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thế

đời, thế gian

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Trông như ba chữ 十 (mười) nối liền nhau — ba mươi năm là một đời người: đời, thế gian.

Cầu Hán Việt

"Thế giới" (世界), "thế hệ" (世代), "thế kỷ" (世紀).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セ・セイ
Kun
よ
Số nét
5

Lưu ý: Trong 世界, 世代 đọc せ; trong 世紀 (せいき, thế kỷ) đọc せい. 世 viết nét ngang dài trước, rồi hai nét sổ, nét ngang ngắn nối hai nét sổ, cuối cùng nét sổ bên trái gập sang phải ở đáy.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • せかいでいちばんたかいやま

    Ngọn núi cao nhất thế giới

  • ちちとわたしはせだいがちがいます。

    Bố và tôi khác thế hệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 世 là gì?

Giới

cõi, giới

田 ruộng + 介 người đứng giữa (gợi âm) = 界 cõi, giới

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Ruộng 田 ở trên, 介 (người đứng giữa) ở dưới — người đứng trên bờ, chỗ ranh giới giữa hai thửa ruộng: giới, cõi.

Cầu Hán Việt

"Thế giới" (世界), "biên giới" (辺界), "giới hạn" (界限).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
9

Lưu ý: 界 (田 + 介) dễ nhầm với 男 (田 + 力, N5): cùng ruộng ở trên, khác phần dưới.

Câu ví dụ

  • せかいにはくにがたくさんあります。

    Trên thế giới có rất nhiều nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 界 là gì?

Dương

biển lớn, phương Tây

氵 nước + 羊 con dê (gợi âm) = 洋 biển lớn, phương Tây

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Nước 氵 bên trái, 羊 (con dê) bên phải — nước mênh mông như đàn dê trắng trải khắp: biển lớn. Người phương Tây vượt biển lớn mà tới: phương Tây.

Cầu Hán Việt

"Đại dương" (大洋), "Thái Bình Dương" (太平洋), "Tây dương" (西洋).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
9

Lưu ý: 洋 đứng trước tên đồ vật nghĩa là "kiểu Tây": 洋服 (ようふく, quần áo kiểu Tây), 洋食 (ようしょく, món Tây).

Câu ví dụ

  • これはせいようのふるいはなしです。

    Đây là một câu chuyện xưa của phương Tây.

  • とうようとせいようのほんをよみます。

    Tôi đọc sách của cả phương Đông và phương Tây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 洋 nghĩa là gì?

Anh

nước Anh, tài giỏi

艹 cỏ + 央 chính giữa (gợi âm) = 英 nước Anh, tài giỏi

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

Cỏ 艹 ở trên, 央 (chính giữa) ở dưới — bông hoa nở ngay giữa đám cỏ, đẹp nổi bật: tài giỏi, anh tài.

Cầu Hán Việt

"Anh hùng" (英雄), "tinh anh" (精英), "Anh ngữ" (英語).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Số nét
8

Lưu ý: 英語 (えいご) = tiếng Anh, 英国 (えいこく) = nước Anh. Tên tiếng = tên nước + 語 (như 日本語).

Câu ví dụ

  • えいごもすこしはなせます。

    Tôi cũng nói được một chút tiếng Anh.

  • あねはえいこくのだいがくにいきたいです。

    Chị gái tôi muốn đi học đại học ở Anh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 英 nghĩa là gì?

Hán

người Hán, Hán (Trung Hoa xưa)

氵 nước, dòng sông + 𦰩 (gợi âm) = 漢 người Hán, Hán (Trung Hoa xưa)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

Nước 氵 bên trái — tên một con sông; triều đại lấy tên sông ấy là nhà Hán, chữ của người Hán là 漢字.

Cầu Hán Việt

"Hán tự" (漢字), "Hán Việt" (漢越), "hảo hán" (好漢).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
13

Lưu ý: Nửa phải nhiều nét: cỏ 艹 trên, 口 giữa, phần dưới như 夫 — viết từ trên xuống, nét mác cuối cùng kéo dài.

Câu ví dụ

  • かんじはちゅうごくからきました。

    Chữ Hán đến từ Trung Quốc.

  • まいにちかんじをいつつかきます。

    Mỗi ngày tôi viết năm chữ Hán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 漢 là gì?

Tự

chữ

宀 mái nhà + 子 đứa trẻ = 字 chữ

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

Đứa trẻ 子 ngồi dưới mái nhà 宀 — trẻ con ở nhà tập viết: chữ.

Cầu Hán Việt

"Văn tự" (文字), "Hán tự" (漢字).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
あざ
Số nét
6

Lưu ý: 字 (じ) là một chữ, nét chữ: 字がきれい (chữ đẹp). ローマ字 = chữ Latin. Âm Kun あざ chỉ gặp trong địa chỉ làng xưa — ít dùng.

Câu ví dụ

  • ともだちのじはとてもきれいです。

    Chữ của bạn tôi rất đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 字 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せかいsekaiHán Việt Thế Giớithế giới
Ví dụ

Ngọn núi cao nhất thế giới

せだいsedaiHán Việt Thế Đạithế hệ
Ví dụ

Bố và tôi khác thế hệ.

せいようseiyouHán Việt Tây Dươngphương Tây
Ví dụ

Đây là một câu chuyện xưa của phương Tây.

とうようtouyouHán Việt Đông Dươngphương Đông
Ví dụ

Tôi đọc sách của cả phương Đông và phương Tây.

えいごeigoHán Việt Anh Ngữtiếng Anh
Ví dụ

Tôi cũng nói được một chút tiếng Anh.

えいこくeikokuHán Việt Anh Quốcnước Anh
Ví dụ

Chị gái tôi muốn đi học đại học ở Anh.

かんじkanjiHán Việt Hán Tựchữ Hán
Ví dụ

Chữ Hán đến từ Trung Quốc.

じjiHán Việt Tự… chữ
ローマじroomajiHán Việt Tựchữ Latin
Nhắc lạiÂm On gần âm Hán ViệtDạy chính ở: Kanji N5 · Bộ thủ: mảnh ghép của chữ Hán

世界せかい — thế giới, 漢字かんじ — Hán tự. Âm On thường gần âm Hán Việt: đoán trước, rồi kiểm lại bằng từ điển.

Nhắc lạiTên nước, tên tiếngDạy chính ở: Từ vựng N5 · Tôi là ai

中国ちゅうごく (Trung Quốc), 日本語にほんご (tiếng Nhật), 英語えいご (tiếng Anh). Tên tiếng = tên nước + 語.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:英会話
    Biển hiệu trường dạy hội thoại tiếng Anh trước ga
  • bảng thực đơn:洋食
    Tấm biển quán ăn món kiểu Tây (cơm trứng, bò hầm)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:世界一
    Dòng chữ lớn trên quảng cáo: "số một thế giới"

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 16Chuyện của Hine

Thế giới là せかい

Trời nóng, có gió nhẹ. Ông Yamada mua cà phê rồi lấy ra cuốn sổ tự học tiếng Việt: ngày xưa tiếng Việt cũng viết bằng chữ Hán phải không cháu?

はちがつさんじゅうにち、げつようびのよるはちじ。そとはあついですが、かぜがすこしあります。

やまださんはコーヒーをかって、ちいさいノートをだしました。ベトナムごのノートです。

「ヒネさん、ベトナムごも、むかしはかんじでかいていましたか。」

「はい。むかしはかんじも、ベトナムのじもありました。チュノムといいます。いまはローマじでかきます。」

「でもいまも、かんじからきたことばが たくさん あります。『せかい』は、ベトナムごで『テーゾイ』です。」

「せかい、テーゾイ…… にていますね!じゃあ、『えいご』は?」

「『アイングー』です。かんじはちゅうごくからきました。にほんもベトナムも、おなじですね。」

やまださんは うれしそうに、ノートに『せかい = テーゾイ』とかきました。

「ヒネさんは、わたしのせんせいですね。」

そのよる、ヒネさんのかべにあたらしいかみが ふえました。いちばんうえに、おおきく『かんじ』。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông Yamada ghi gì vào sổ?

Câu 2 / 2

Ngày nay tiếng Việt viết bằng chữ gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 洋 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Chữ Hán đến từ Trung Quốc.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCổng, bản đồ, ngân hàng — 門 台 図 光 銀Thứ Tư 1/9, giữa trưa điện thoại hết pin — Hine phải tìm đường ra ngân hàng bằng tấm bản đồ ở cổng trường.

いの中なかのかわず、大海たいかいをしらず。

Ếch ngồi đáy giếng không biết biển lớn.

Tục ngữ — viết đủ: 井の中の蛙大海を知らず (井, 蛙, 知 chưa học, viết kana)

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:英会話
Biển hiệu trường dạy hội thoại tiếng Anh trước ga