Thử
nóng (trời)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Cách nhớ
日 (mặt trời) đè ngay trên đầu 者 (người) — nắng rọi thẳng xuống người: trời nóng.
Cầu Hán Việt
"Tị thử" (避暑, đi tránh nóng).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 暑い chỉ trời, không khí nóng. Đồ vật nóng (nước, trà) là 熱い — cũng đọc あつい, học ở bài "Ốm đau".
