Tập 2· Chuyện của Hine· Thứ Năm 22/4, 7 giờ sáng · phòng 202· 18 phút

Nóng, lạnh, nắng, tuyết

Sáu chữ của trời: 暑 (nóng), 寒 (lạnh), 風 (gió), 雪 (tuyết), 晴 (nắng ráo), 降 (rơi). Hai chữ có 日 (mặt trời), một chữ có 雨 (mưa) đội trên đầu — nhìn bộ là đoán được trời nắng hay trời mưa.

Sáng se lạnh khoảng 12 độ, trưa nắng lên 24 độ, gió mạnh — ứng dụng thời tiết hiện cả một dãy chữ Hán, và Hine mặc áo mỏng ra khỏi nhà.
  • 6 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 暑 (thử, nóng (trời)) · 寒 (hàn, lạnh) · 風 (phong, gió) · 雪 (tuyết, tuyết) · 晴 (tình, trời nắng ráo) · 降 (giáng, rơi, xuống)
  • Đọc được: 暑い (あつい, nóng) · 寒い (さむい, lạnh) · 風 (かぜ, gió) · 大雪 (おおゆき, tuyết lớn) · 雨が降る (あめが ふる, trời mưa) · 晴れ (はれ, trời nắng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thử

nóng (trời)

日 mặt trời + 者 người (chưa học, gặp ở bài "Người trong xã hội") = 暑 nóng (trời)

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) đè ngay trên đầu 者 (người) — nắng rọi thẳng xuống người: trời nóng.

Cầu Hán Việt

"Tị thử" (避暑, đi tránh nóng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Kun
あつ(い)
Số nét
12

Lưu ý: 暑い chỉ trời, không khí nóng. Đồ vật nóng (nước, trà) là 熱い — cũng đọc あつい, học ở bài "Ốm đau".

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんのなつはとてもあついです。

    Mùa hè Nhật Bản rất nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 暑 là gì?

Hàn

lạnh

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái nhà 宀, người ta chèn rơm cỏ kín xung quanh, vậy mà dưới chân vẫn còn hai mảnh băng (hai chấm cuối) — lạnh thật.

Cầu Hán Việt

"Hàn đới" (寒帯), "phong hàn" (風寒).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
さむ(い)
Số nét
12

Lưu ý: 寒気 có hai cách đọc: さむけ (cơn ớn lạnh khi ốm) và かんき (khí lạnh, trong bản tin). Bài này học さむけ.

Câu ví dụ

  • きょうははれですが、すこしさむいです。

    Hôm nay trời nắng nhưng hơi lạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寒 nghĩa là gì?

Phong

gió

几 cánh buồm, khung + 虫 con sâu (kèm nét phẩy trên) = 風 gió

Bộ thủ

風 (phong, gió)

Cách nhớ

Khung 几 như cánh buồm căng gió; bên trong là 虫 (con sâu) — người xưa tin gió thổi thì sâu bọ sinh ra.

Cầu Hán Việt

"Phong cảnh" (風景), "phong tục" (風俗).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フウ・フ
Kun
かぜ
Số nét
9

Câu ví dụ

  • きょうはかぜがつよいです。

    Hôm nay gió mạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 風 nghĩa là gì?

Tuyết

tuyết

雨 mưa + 彐 bàn tay (cầm chổi) = 雪 tuyết

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

Trên là 雨 (mưa, đã học), dưới là 彐 — bàn tay cầm chổi. Thứ "mưa" rơi xuống mà quét đi được bằng chổi: tuyết.

Cầu Hán Việt

"Bạch Tuyết" (白雪).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
ゆき
Số nét
11

Câu ví dụ

  • きたのくにでは、ふゆにおおゆきがふります。

    Ở xứ phía bắc, mùa đông có tuyết lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雪 nghĩa là gì?

Tình

trời quang, nắng ráo

日 mặt trời + 青 màu xanh = 晴 trời quang, nắng ráo

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) bên trái, 青 (xanh) bên phải: có mặt trời và trời xanh — trời quang.

Cầu Hán Việt

Không có từ quen dùng đúng chữ này; nhớ nửa phải 青 qua "thanh thiên" (青天, trời xanh).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
は(れる)
Số nét
12

Lưu ý: "Tình" của 晴 (trời quang) khác "tình" của 情 (tình cảm).

Câu ví dụ

  • あしたははれるといいですね。

    Mong là mai trời nắng nhỉ.

  • あめのひのあとは、はれのひがきます。

    Sau ngày mưa sẽ có ngày nắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 晴 nghĩa là gì?

Giáng

rơi, xuống

阝 gò đất, con dốc + 夅 hai bàn chân đi xuống = 降 rơi, xuống

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 bên trái là con dốc; bên phải là hai bàn chân chồng nhau, mũi chân quay xuống — bước xuống dốc: rơi, xuống.

Cầu Hán Việt

"Giáng sinh" (降生).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
ふ(る)・お(りる)
Số nét
10

Lưu ý: Mưa, tuyết rơi đọc ふる: 雨が降る (あめが ふる). Xuống tàu, xuống xe đọc おりる: 降りる. Cùng chữ, khác cách đọc, khác đuôi kana.

Câu ví dụ

  • ごごからあめがふります。

    Từ chiều trời sẽ mưa.

  • でんしゃをおります。

    Tôi xuống tàu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 降 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あついatsuiHán Việt Thửnóng (trời)
Ví dụ

Hôm nay nóng nhỉ.

しょちゅうshochuuHán Việt Thử Trunggiữa mùa nóng
さむいsamuiHán Việt Hànlạnh (trời)
Ví dụ

Hôm nay trời nắng nhưng hơi lạnh.

さむけsamukeHán Việt Hàn Khícơn ớn lạnh
かぜkazeHán Việt Phonggió
Ví dụ

Hôm nay gió mạnh.

きたかぜkitakazeHán Việt Bắc Phonggió bấc
ゆきyukiHán Việt Tuyếttuyết
Ví dụ

Tuyết đang rơi.

おおゆきooyukiHán Việt Đại Tuyếttuyết lớn
Ví dụ

Ở xứ phía bắc, mùa đông có tuyết lớn.

はれhareHán Việt Tìnhtrời nắng, trời quang
Ví dụ

Hôm nay trời nắng nhưng hơi lạnh.

はれるhareruHán Việt Tìnhtrời nắng, quang
Ví dụ

Mong là mai trời nắng nhỉ.

あめがふるamegafuruHán Việt Vũ Giángtrời mưa
おりるoriruHán Việt Giángxuống (xe)
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 台風たいふう

    bão

    台 chưa học

  • 天気予報てんきよほう

    dự báo thời tiết

    予, 報 chưa học

Nhắc lạiTừ chỉ thời tiết và cách nói "trời mưa"Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Bốn mùa, thời tiết

Tiếng Nhật nói mưa, tuyết "rơi" (ふる): 雨あめが降ふります (Trời mưa). Nghĩa và cách dùng các từ thời tiết học ở Từ vựng N4; bài này học mặt chữ 降 và cách đọc ふ(る).

Nhắc lại降りる — xuống tàuDạy chính ở: Từ vựng N5 · Nhà ga và xe cộ

電車でんしゃを降おります (xuống tàu): cùng chữ 降 nhưng đọc お(りる). Ở bài này chỉ cần nhận mặt.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:晴れ
    Ứng dụng thời tiết trên điện thoại
  • màn hình điện tử:大雪
    Dòng cảnh báo thời tiết mùa đông trên màn hình ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 2Chuyện của Hine

Chiếc áo khoác

Sáng se lạnh khoảng 12 độ, trưa nắng lên 24 độ, gió mạnh — ứng dụng thời tiết hiện cả một dãy chữ Hán, và Hine mặc áo mỏng ra khỏi nhà.

しがつにじゅうににち、あさしちじです。ヒネさんはスマホでてんきをみます。

がめんに『はれ』『かぜ』、あしたのところに『あめがふる』とでています。

「あさはじゅうにど……さむい。でも、ひるはにじゅうよんど。あつい!」

ヒネさんはうすいシャツでそとにでました。

でも、そとはかぜがつよくて、とてもさむいです。

「さむい! コート、コート!」

ヒネさんは はしって へやにもどって、コートをきました。

でんしゃのなかで、ヒネさんはスマホのかんじをひとつずつしらべました。

「ゆきのうえのほうはあめですね。はれとあついにはひがあります。」

「あしたはごごからあめがふります。かさ、わすれない!」

そのばん、かべににまいめの かみが はられました。てんきのむっつのかんじです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine chạy về phòng?

Câu 2 / 2

Theo ứng dụng, ngày mai trời thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 寒 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Từ chiều trời sẽ mưa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSáng, trưa, chiều, tối — 朝 昼 夕 夜 晩Thứ Hai 26/4, trước ca tối, cửa hàng trưởng dán bảng ca tháng Năm — ô nào cũng có một chữ chỉ buổi trong ngày.

雨あめの日ひのあとは、晴はれの日ひが来きます。

Sau ngày mưa sẽ có ngày nắng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:晴れ
Ứng dụng thời tiết trên điện thoại