Tập 1· Chuyện của Hine· Thứ Ba 13/4/2027, 12 giờ 10 trưa · bảng tin trước toà nhà số 3, trường Sakura· 14 phút

Bốn mùa

Bốn chữ mùa: 春 (xuân), 夏 (hạ), 秋 (thu), 冬 (đông). Đứng một mình, mỗi chữ là tên một mùa; đặt trước 休み (kỳ nghỉ) là thành tên kỳ nghỉ trên lịch học: 春休み, 夏休み, 冬休み.

Trời nắng nhẹ, khoảng 17 độ. Hine chép lịch học kỳ mới vào sổ thì gặp ワン đang đứng nhìn bảng tin: lịch ghi 春休み, 夏休み, 冬休み mà ワン chỉ đọc được chữ 休.
  • 4 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 春 (xuân, mùa xuân) · 夏 (hạ, mùa hè) · 秋 (thu, mùa thu) · 冬 (đông, mùa đông)
  • Đọc được: 春休み (はるやすみ, kỳ nghỉ xuân) · 夏休み (なつやすみ, kỳ nghỉ hè) · 秋 (あき, mùa thu) · 冬休み (ふゆやすみ, kỳ nghỉ đông)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xuân

mùa xuân

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Ba nét ngang chồng lên nhau như ba tầng mầm cây, hai nét toả xuống hai bên như lá vừa bung; nằm dưới cùng là 日 (mặt trời). Nắng chiếu xuống, mầm nhú lên — mùa xuân.

Cầu Hán Việt

"Thanh xuân" (青春), "xuân phân" (春分).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュン
Kun
はる
Số nét
9

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はるやすみにともだちとやまへいきます。

    Kỳ nghỉ xuân tôi đi núi với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 春 là gì?

Hạ

mùa hè

Bộ thủ

夊 (truy, đi chậm)

Cách nhớ

Phần trên là 一 và 自 — như cái đầu người cúi xuống vì nắng; phần dưới là 夊, đôi chân bước chậm. Trời nóng quá, người cúi đầu lê bước — mùa hè.

Cầu Hán Việt

"Hạ chí" (夏至), "lập hạ" (立夏).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ゲ
Kun
なつ
Số nét
10

Lưu ý: "Hạ" của 夏 (mùa hè) khác "hạ" của 下 (dưới, đã học ở Kanji N5): cùng âm Hán Việt, khác chữ, khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • なつはやまよりかわがいいです。

    Mùa hè thì ra sông thích hơn lên núi.

  • なつやすみもまいにちすこしにほんごをよみます。

    Nghỉ hè tôi vẫn đọc một chút tiếng Nhật mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 夏 là gì?

Thu

mùa thu

禾 cây lúa + 火 lửa = 秋 mùa thu

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

Bên trái là 禾 (cây lúa trĩu bông), bên phải là 火 (lửa, đã học ở Kanji N5). Lúa chín vàng như lửa — mùa thu, mùa gặt.

Cầu Hán Việt

"Trung thu" (中秋), "thu phân" (秋分).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
あき
Số nét
9

Lưu ý: Trong 秋分の日 (しゅうぶんのひ), 秋 đọc âm On しゅう; đứng một mình đọc âm Kun あき.

Câu ví dụ

  • あきのそらはたかいです。

    Bầu trời mùa thu cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 秋 là gì?

Đông

mùa đông

夂 nút buộc, bước chậm + 冫 nước đá (hai chấm) = 冬 mùa đông

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

Ba nét trên như sợi dây buộc nút lại cuối năm; hai chấm bên dưới là hai giọt nước đã đóng băng (bộ 冫). Nước đóng băng — mùa đông.

Cầu Hán Việt

"Đông chí" (冬至), "lập đông" (立冬).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ふゆ
Số nét
5

Lưu ý: "Đông" của 冬 (mùa đông) khác "đông" của 東 (phía đông, đã học ở Kanji N5).

Câu ví dụ

  • ふゆやすみにくにのははにでんわします。

    Kỳ nghỉ đông tôi gọi điện cho mẹ ở quê.

  • ひとつのふゆのあとには、かならずはるがきます。

    Sau mỗi mùa đông, mùa xuân chắc chắn sẽ đến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 冬 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はるharuHán Việt Xuânmùa xuân
Ví dụ

Sau mỗi mùa đông, mùa xuân chắc chắn sẽ đến.

はるやすみharuyasumiHán Việt Xuân Hưukỳ nghỉ xuân
Ví dụ

Kỳ nghỉ xuân tôi đi núi với bạn.

なつnatsuHán Việt Hạmùa hè
Ví dụ

Mùa hè thì ra sông thích hơn lên núi.

なつやすみnatsuyasumiHán Việt Hạ Hưukỳ nghỉ hè
Ví dụ

Nghỉ hè tôi vẫn đọc một chút tiếng Nhật mỗi ngày.

あきakiHán Việt Thumùa thu
Ví dụ

Bầu trời mùa thu cao.

しゅうぶんのひshuubunnohiHán Việt Thu Nhậtngày lễ Thu phân
ふゆfuyuHán Việt Đôngmùa đông
Ví dụ

Sau mỗi mùa đông, mùa xuân chắc chắn sẽ đến.

ふゆやすみfuyuyasumiHán Việt Đông Hưukỳ nghỉ đông
Ví dụ

Kỳ nghỉ đông tôi gọi điện cho mẹ ở quê.

Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 四季しき

    bốn mùa

    季 chưa học

  • 季節きせつ

    mùa

    季, 節 chưa học

Nhắc lạiTên bốn mùa và thời tiết từng mùaDạy chính ở: Từ vựng N5 · Bốn mùa, thời tiết

はる (mùa xuân), なつ (mùa hè), あき (mùa thu), ふゆ (mùa đông) — nghĩa và thời tiết từng mùa đã học ở Từ vựng N5, ví dụ なつは あついです (Mùa hè nóng). Bài này học mặt chữ và cách đọc của bốn từ đó.

Nhắc chữ N5Chữ 休 (hưu, nghỉ)Dạy chính ở: Kanji N5 · Nghỉ, đứng, gặp

休 (hưu, nghỉ): bên trái 亻 (người), bên phải 木 (cây) — người tựa gốc cây nghỉ. Đọc やす: 休やすむ (nghỉ), 休やすみ (ngày nghỉ, kỳ nghỉ).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:夏休み
    Lịch năm học dán ở bảng tin trường
  • nhãn, thẻ ghi chữ:冬休み
    Thông báo lịch nghỉ ở cửa phòng giáo vụ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:秋分の日
    Ô ngày lễ trên tờ lịch treo tường tháng Chín

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 1Chuyện của Hine

Lịch học kỳ mới

Trời nắng nhẹ, khoảng 17 độ. Hine chép lịch học kỳ mới vào sổ thì gặp ワン đang đứng nhìn bảng tin: lịch ghi 春休み, 夏休み, 冬休み mà ワン chỉ đọc được chữ 休.

しがつじゅうさんにち、ひるです。てんきがよくて、すこしあたたかいです。

ヒネさんはがっこうのけいじばんのまえで、あたらしいカレンダーをノートにかいています。

となりで、ワンさんがカレンダーをみています。

「ヒネさん、これ、なに?『やすみ』は わかるけど……」

「これははるやすみ、これはなつやすみ、これはふゆやすみだよ。」

「やすみのまえにはるやなつがあると、やすみのなまえになるの。」

「じゃあ、なつやすみはいつから?」

「なつやすみはしちがつからだよ。」

「あきのやすみはないの?」

「ないよ。でも、あきのそらはとてもきれいだよ。」

そのばん、ヒネさんはかみに『はる なつ あき ふゆ』とかいて、へやのかべに はりました。

これが『かんじのかべ』のいちまいめです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trên tờ lịch, ワン đọc được chữ nào?

Câu 2 / 2

Theo Hine, kỳ nghỉ hè bắt đầu từ khi nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ 秋 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNóng, lạnh, nắng, tuyết — 暑 寒 風 雪 晴 降Sáng thứ Năm 22/4, ứng dụng thời tiết hiện cả một dãy chữ Hán — và Hine mặc nhầm áo ra khỏi nhà.

春はるも夏なつも秋あきも冬ふゆも、毎日まいにち一ひとつずつ。

Xuân, hạ, thu, đông — ngày nào cũng một chút.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:夏休み
Lịch năm học dán ở bảng tin trường