Lộ trình
Từ con số 0 tới N5
10 khoá, học theo một thứ tự cố định: 233 trang, 3.672 phút (khoảng 61 giờ). Bạn chỉ cần chọn nhịp và ngày bắt đầu.
Lịch học của bạn
Mỗi ngày biết đúng việc cần học.
Chọn nhịp, máy xếp bài vào từng ngày. Bỏ buổi thì lịch tự dời. Lưu trên máy này, không cần đăng nhập.
Lịch của bạn
Ba nhịp học
Mỗi tuần học 6 ngày, nghỉ một ngày bạn chọn (mặc định Chủ nhật). Mỗi buổi 2/3 thời gian học bài mới, 1/3 ôn lại (thẻ từ, viết lại chữ, nghe lại).
- Nhịp 1Thong thả~30 phút mỗi ngày35 tuần · khoảng 8,1 tháng20 phút bài mới + 10 phút ôn
- Nhịp 2Gợi ýĐều đặn~60 phút mỗi ngày17 tuần · khoảng 3,9 tháng40 phút bài mới + 20 phút ôn
- Nhịp 3Tăng tốc90–120 phút mỗi ngày9–12 tuần · khoảng 2,1–2,8 tháng60–80 phút bài mới + 30–40 phút ôn; lịch tính ở mức giữa 70 phút
Thứ tự học: 9 khối
Không cần học xong hẳn một khoá mới sang khoá khác: các khoá N5 đi song song theo từng chặng, để chữ, từ và mẫu câu vừa học được dùng ngay ở khoá kia.
Khối 1: Nhập môn
9,8 giờBảng chữ và Phát âm xen kẽ: Phát âm chặng 1 sau Hiragana chặng 2, các chặng sau xen với Hiragana, Katakana.
Khối 2: 72 giờ đầu ở Nhật
4,4 giờKhoá bên lề bắt buộc, học trọn ngay sau Katakana, trước mọi khoá N5.
Khối 3: N5 · khối 1
4,6 giờNgữ pháp chặng 1 + Giao tiếp N5 chặng 1 (bài 2 trước Ngữ pháp Ôn 1) + Từ vựng chặng 1.
Khối 4: N5 · khối 2
4,9 giờNgữ pháp chặng 2 + Từ vựng chặng 2 + Kanji chặng 1–2 (Kanji sau Từ vựng: tên thứ, số đếm đã học).
Khối 5: N5 · khối 3
6,8 giờNgữ pháp chặng 3 + Từ vựng chặng 3 + Kanji chặng 3 → Nghe hiểu chặng 1 → Giao tiếp N5 chặng 2 phần đầu.
Khối 6: N5 · khối 4
8,8 giờNgữ pháp chặng 4 (Giao tiếp N5 phần cuối chặng 2 xen ngay sau tập "Đang làm gì?") + Từ vựng chặng 4 + Kanji chặng 4–5 → Nghe hiểu chặng 2–3 → Giao tiếp N5 chặng 3 phần đầu.
Khối 7: N5 · khối 5
8,5 giờNgữ pháp chặng 5 + Từ vựng chặng 5 + Kanji chặng 6–7 → Nghe hiểu chặng 4 → Giao tiếp N5 bài cuối + kiểm tra.
Khối 8: N5 · khối 6
3,4 giờTừ vựng chặng 6 + Kanji chặng 8 + kiểm tra Kanji.
Khối 9: Đếm ngược
10,1 giờLuyện đọc hiểu chặng 1–5 → Chủ nhật thi thử 1 (đề đọc + đề nghe) → một tuần ôn dạng còn yếu → Chủ nhật thi thử 2.
Các khoá trong lộ trình
Hiragana
17 trang · 215 phút. Thuộc 46 chữ Hiragana qua cách nhớ mặt chữ, nét viết đúng thứ tự và phát âm chuẩn bằng giọng đọc máy — học miễn phí, không cần tài khoản.
Phát âm
15 trang · 177 phút. Khoá phát âm tiếng Nhật ngắn cho người Việt: đếm nhịp mora, năm nguyên âm, trường âm, っ, ん, cao thấp. Nghe mẫu, nói thử, nghe lại — miễn phí.
Katakana
15 trang · 195 phút. Thuộc 46 chữ Katakana để đọc từ mượn, tên nước và viết tên tiếng Việt của bạn — nét viết đúng thứ tự, phát âm bằng giọng đọc máy, học miễn phí, không tài khoản.
Giao tiếp cơ bản
19 trang · 266 phút. Học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản qua 15 tình huống có thật: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, cửa hàng tiện lợi, đi tàu. Học cả câu để nói và câu sẽ nghe.
Ngữ pháp N5
32 trang · 608 phút. 27 tập theo chân Hine qua năm đầu ở Tokyo: mỗi tập một mẫu câu N5, một tập truyện, một câu bạn tự nói được về chính mình.
Giao tiếp N5
13 trang · 216 phút. Khoá giao tiếp tiếng Nhật N5 cho người Việt: câu nói ở quầy, tự giới thiệu một phút, gọi tên くんちゃん, hẹn gặp, nói chuyện phiếm, thăm nhà, chào năm mới, viết đoạn văn ngắn và bài nói hai phút. Miễn phí.
Từ vựng N5
39 trang · 578 phút. Khoảng 800 từ N5, học theo từng nơi trong năm đầu của Hine ở Tokyo. Đoán nghĩa bằng âm Hán Việt, mỗi từ có câu ví dụ, giọng đọc và thẻ từ.
Kanji N5
38 trang · 531 phút. Nhớ Kanji N5 qua âm Hán Việt, nghĩa, nét viết và từ vựng thật — không học vẹt. Đủ 103 chữ: một bài mở về bộ thủ, 28 bài học, 8 bài ôn và bài kiểm tra cuối khoá.
Nghe hiểu N5
21 trang · 372 phút. Luyện nghe JLPT N5 miễn phí: bốn dạng đề nghe, mỗi câu nghe một lần như thi thật, rồi mở lời thoại có nghĩa tiếng Việt từng câu và một mẹo nghe mỗi bài.
Luyện đọc hiểu N5
24 trang · 514 phút. Luyện đọc hiểu JLPT N5 miễn phí: đoạn ngắn, đoạn vừa, tìm thông tin. Chọn xong thấy ngay câu chứa đáp án và lời giải từng lựa chọn sai bằng tiếng Việt.










