Tờ đềもんだい1 · Đọc chữ Hán
もんだい
Câu 1
今年の
BẫyGhép âm Hán
今 + 年 — từ này không đọc như vậy. BẫyGhép âm Nhật từng chữ (
今, 年) — cũng không phải. Đáp án今年 là cách đọc riêng của cả từ, phải nhớ nguyên cụm, như
今日. Bẫyと không đục thành
ど: ことし.
今年の
Mùa hè năm nay rất nóng.
Câu 2
先月から
Đáp ánせん・げ
・つ — giống 今月, 来月: "tháng" trong các từ này đọc げつ. Bẫyがつ dùng cho tên tháng:
一月, 十二月. "Tháng trước" là げつ. Bẫyさき là âm Nhật của
先; trong từ này 先 đọc âm Hán せん. Bẫyつき là âm Nhật của
月 (mặt trăng), không dùng ở đây.
先月から
Tôi học piano từ tháng trước.
Câu 3
たまごを 三つ
BẫyThiếu
っ: 三つ có bốn nhịp み・っ・つ. Đáp ánみ・っ
・つ. Đếm đồ vật kiểu ~つ: ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ. Bẫyさん là âm Hán; ~つ đi với số đọc âm Nhật.
BẫyThừa
い: không có âm "mii" kéo dài.
たまごを
Cho tôi ba quả trứng.
Câu 4
右手で
Bẫy手 ở đây không đục thành
で. Bẫyう là âm Hán của
右, dùng trong từ khác. "Tay phải" đọc âm Nhật cả hai chữ. BẫyThiếu
゛: 右 là ぎ, không phải き. Đáp ánみ・ぎ・て =
右 + 手.
右手で
Tôi cầm đũa bằng tay phải.
Câu 5
ばんごはんに 魚を
Đáp ánさ・か
・な, không có dấu ゛. BẫyDấu
゛ đặt nhầm: か không đục. Bẫyざかな chỉ xuất hiện khi ghép sau từ khác (vd. "cá nướng" trong từ ghép). Đứng một mình là
さかな. BẫyĐảo vị trí
か và な — đọc lướt hay chọn nhầm.
ばんごはんに
Bữa tối tôi đã ăn cá.
Câu 6
今月の 八日に
Bẫyよっか là
四日, ngày mùng 4. Hai từ chỉ khác nhau một âm. BẫyNgày 1–10 có cách đọc riêng, không đọc số +
にち. Đáp án八日:
よ・う・か. BẫyKhông có cách đọc này cho ngày 8.
今月の
Ngày 8 tháng này tôi đã đi xem phim với anh Tanaka.
Câu 7
こうえんの 入口に
BẫyHai chữ ghép lại thì
くち đục thành ぐち, như 北口. Đáp án入り +
口 → いりぐち. Bẫyいれる là "cho vào" — động từ khác.
入口 đọc いり. Bẫyにゅう là âm Hán của
入, không dùng trong từ này.
こうえんの
Ở lối vào công viên có một cái cây to.
