Tờ đềもんだい1 · Đọc chữ Hán
もんだい
Câu 1
毎朝 水を
Bẫyすい là âm Hán, dùng trong từ ghép như
水曜日. Đứng một mình đọc âm Nhật. Đáp án水 đứng một mình:
み・ず. BẫyThiếu
゛: みず. Bẫyみそ là tương miso — từ khác.
毎朝
Sáng nào tôi cũng uống một cốc nước.
Câu 2
ケーキを 半分
Bẫyふん là "phút" (như
五分). "Một nửa" đọc はんぶん. Bẫyはんぷん quen tai vì
三分, 十分 — nhưng đó là đếm phút. "Một nửa" là はんぶん. Bẫy半 không có
゛. Đáp ánはん・ぶ・ん:
分 ở đây là "phần".
ケーキを
Tôi đã ăn một nửa cái bánh.
Câu 3
この
Đáp ánせん・え・ん.
Bẫy千 đứng đầu không có
゛. ぜん chỉ gặp khi đứng sau số khác, ví dụ 三千. Bẫyせんねん là
千年 — một nghìn năm. BẫyKhông có cách đọc này.
この
Cái mũ này giá một nghìn yên.
Câu 4
新しい
Bẫyた không có
゛. BẫyĐảo
た và ら — đọc lướt hay nhầm. Đáp ánあ・た・ら・し・い.
Bẫyし không có
゛.
新しい
Tôi đã mua đôi giày mới.
Câu 5
こうえんで 女の子が
Bẫyじょ là âm Hán của
女; từ này đọc âm Nhật. BẫyThiếu
ん: おんな có ba nhịp. Bẫy子 ở đây không có
゛. Đáp ánおんな +
の + こ.
こうえんで
Có một bé gái đang chơi ở công viên.
Câu 6
来月の 二十日に
Đáp án二十日 là cách đọc riêng — phải nhớ như
八日, 十日. Bẫyふつか là
二日 — ngày mùng 2. BẫyHầu hết các ngày từ 11 trở đi đọc số +
にち, nhưng ngày 20 thì không. Bẫyはつか không có
っ.
来月の
Ngày 20 tháng sau tôi về nước.
Câu 7
ぎんこうは
Bẫyみぎ là
右 (bên phải). Hai chữ 左 và 右 trông gần giống nhau — nhìn kỹ phần dưới. BẫyThiếu
゛: ひだり. Đáp ánひ・だ・り.
BẫyÂm cuối là
り.
ぎんこうは
Ngân hàng ở bên trái nhà ga.
