Bài 6· Hiểu yêu cầu (課題理解) · tháng Sáu–Bảy· 15 phút

Việc đầu tiên phải làm

Đầu ca chiều thứ Ba, Tanaka dặn Hine ba việc — nhưng không nói theo thứ tự làm. Đề 課題理解 (hiểu yêu cầu) hay hỏi đúng kiểu này: "trước tiên phải làm gì?". Việc được nói đầu tiên chưa chắc là việc làm trước.

  • Câu hỏi được đọc trước hội thoại và đọc lại sau: nghe câu hỏi, nhìn tranh hoặc lựa chọn trước
  • Nghe まず (trước hết), それから (sau đó), そのあと (sau đó) để xếp việc
  • Chọn việc làm TRƯỚC TIÊN, không phải việc được nói đầu tiên

Thứ Ba 9/6, 5 giờ chiều · kho sau quầy ひまわり

Đầu ca, Tanaka dặn Hine ba việc nhưng không theo thứ tự làm.

Nhắc trướcまず: trước hếtDạy chính ở: Từ vựng N5 · bài Từ nhỏ mà hay dùng

まず (trước hết) đứng trước việc làm đầu tiên. Bài Từ nhỏ mà hay dùng dạy kỹ — theo lịch bạn học sau bài này.

Nhắc lạiそれから: rồi sau đóDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập "Rồi sau đó"

それから (sau đó) nối việc thứ hai: てを あらって ください。それから … (rửa tay đi. Sau đó …).

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Nghe trước, chưa tính điểm

Câu này nghe bao nhiêu lần cũng được. Chọn xong, mở lời thoại xem mình nghe sót chỗ nào.

Câu 0

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは まず なにを しますか。Hine làm gì trước tiên?
  2. Tanakaヒネさん、きょうは みっつ おねがいします。ゆかを そうじして、たなを かたづけて、ジュースを ならべて ください。Hine, hôm nay nhờ em ba việc. Lau sàn, dọn kệ, xếp nước ngọt.
  3. Hineはい。Vâng.
  4. Tanakaあ、まず たなを かたづけて ください。それから ジュースを ならべて ください。そうじは そのあとで いいです。À, trước hết dọn kệ. Rồi xếp nước ngọt. Lau sàn để sau cũng được.

Đáp án: 2 · たなを かたづける · dọn kệ

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Việc làm trước tiên, không phải việc nói đầu tiên

Người Nhật hay kể hết các việc trước, rồi mới nói thứ tự. Câu hỏi 「まず なにを しますか」 hỏi việc LÀM trước tiên — chờ chữ まず, その まえに, rồi mới chọn.

  1. Nghe câu hỏi lần đầu: thấy まず (trước hết) hay はじめに (đầu tiên) là biết đề hỏi thứ tự.
  2. Ghi số 1, 2, 3 cạnh các lựa chọn theo lời người nói, không theo thứ tự nghe thấy.
  3. その まえに (trước việc đó) và 〜 まえに (trước khi…) đẩy một việc lên đầu.
  4. それから, そのあと (sau đó) đẩy việc xuống sau — không phải đáp án của câu "trước tiên".

おべんとうを ならべて ください。あ、その まえに、てを あらって ください。

Nói "xếp cơm hộp" trước, nhưng その まえに — rửa tay mới là việc đầu tiên.

まず たなを かたづけて ください。

まず đứng ngay trước việc làm đầu tiên.

Hine: Hôm đó mình lau sàn trước, vì Tanaka nói việc đó đầu tiên. Lau xong mới nghe anh ấy bảo: dọn kệ trước chứ.

Cảnh 3 · Nghe như thi

5 câu, nghe một lần

Đọc tình huống và các lựa chọn trước, rồi bấm Nghe. Như đề thật: mỗi câu nghe một lần, trả lời xong mới mở lời thoại.

Câu 1

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは はじめに なにを しますか。Đầu tiên Hine làm gì?
  2. Tanakaヒネさん、おべんとうを ならべて ください。あ、その まえに、てを あらって ください。Hine, xếp cơm hộp nhé. À, trước đó rửa tay đã.

Đáp án: 2 · てを あらう · rửa tay

Câu 2

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは このあと なにを しますか。Sau đây Hine làm gì?
  2. Tanakaきょうは ごみを すてて、それから まどを ふいて ください。Hôm nay đổ rác, rồi lau cửa kính nhé.
  3. Hineまどは きのう ふきました。Cửa kính hôm qua em lau rồi ạ.
  4. Tanakaそうですか。じゃあ、ごみだけで いいです。Thế à. Vậy chỉ đổ rác thôi.

Đáp án: 1 · ごみを すてる · đổ rác

Câu 3

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは まず なにを しますか。Hine làm gì trước tiên?
  2. Tanakaまず、この はこを あけて ください。なかの パンを たなに ならべて ください。Trước hết mở hộp này ra. Xếp bánh mì bên trong lên kệ.

Đáp án: 1 · はこを あける · mở hộp

Câu 4

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは まず なにを しますか。Hine làm gì trước tiên?
  2. Tanakaヒネさん、レジに いく まえに、コーヒーの きかいを きれいに して ください。Hine, trước khi ra quầy, lau sạch máy cà phê nhé.
  3. Hineはい、わかりました。Vâng, em hiểu rồi.

Đáp án: 2 · コーヒーの きかいを きれいに する · lau sạch máy cà phê

Câu 5

Hiểu yêu cầu · 課題理解

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề · câu hỏiヒネさんは まず なにを しますか。Hine làm gì trước tiên?
  2. Tanakaヒネさん、つかれましたか。すこし やすんで ください。それから、そうこの そうじを おねがいします。Hine, mệt rồi à? Nghỉ một chút đi. Sau đó nhờ em dọn kho.
  3. Hineありがとうございます。Em cảm ơn anh.

Đáp án: 1 · すこし やすむ · nghỉ một chút

Cảnh 4 · Bài sau

0/5 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

trước hết hãy dọn kệ

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauĐổi ý giữa chừng

Bài này 5 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N5