Bài 13· Chặng 1 · Năm cuối· 20 phút
再lại, tái (tiền tố)Từ Hán ghép 1 · tiền tố 再 超 副 総 諸
Trời nắng, khoảng 23 độ. Hine xin cấp lại giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp vì bản cũ ghi sai ngày sinh. Mẫu đơn toàn từ Hán ghép: cấp lại, nộp lại, các thủ tục.
- 30 từ mới
- đoán nghĩa nhờ tiền tố
- Đoán nghĩa từ Hán ghép nhờ tiền tố 再 (lại), 超 (siêu), 副 (phó), 総 (tổng), 諸 (các), 反 (phản).
Trang 13 / 75
Cảnh 1 · Thứ Bảy 19/5/2029, 11 giờ sáng
Một chữ đứng trước, cả từ đổi nghĩa
Trên tàu về, toa chật kín người; màn hình trong toa chiếu chữ
Đoán thử 3 từ
Biết nghĩa tiền tố, từ mới gần như tự hiện ra. Thử với ba từ.
01
再出発
Hán Việttái xuất phát
さい (tái) = lại: xuất phát lại.
02
諸外国
Hán Việtchư ngoại quốc
しょ (chư) = các, nhiều.
03
副読本
Hán Việtphó độc bản
ふく (phó) = phụ, đi kèm sách chính.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 7 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N3, N4Từ đã học cùng chủ đềDạy chính ở: Từ vựng N3, Từ vựng N4
- むせきにんvô trách nhiệm
- みけいけんchưa có kinh nghiệm
- ひじょうしきthiếu ý thức thông thường
- いっぱんてきphổ biến, thông thường
- こくさいかquốc tế hoá
Nhóm 1さい (tái) — giấy tờ làm lại3 từ
再発行
cấp lại (giấy tờ)
学生証をなくして、
再発行してもらった。 Mất thẻ sinh viên nên tôi xin cấp lại.
再提出
nộp lại
先生に
レポートの 再提出を 求められた。 Cô giáo yêu cầu tôi nộp lại bài báo cáo.
- Hán Việt "tái đề xuất" nhưng nghĩa là nộp lại (ていしゅつ = nộp).
再確認
xác nhận lại
前の
日に、 面接の 時間を 再確認した。 Hôm trước, tôi xác nhận lại giờ phỏng vấn.
Hỏi nhanh
「書類に
Sai thì sửa rồi nộp lại.
Nhóm 2さい (tái) — làm lại từ đầu4 từ
再検討
xem xét lại
予算が
足りないので、 計画を 再検討する。 Ngân sách không đủ nên phải xem xét lại kế hoạch.
再評価
đánh giá lại
昔の
映画が 今再評価されている。 Những bộ phim xưa đang được đánh giá lại.
再開発
tái phát triển (khu phố)
駅前の
再開発が 進んでいる。 Khu trước ga đang được tái phát triển.
再出発
bắt đầu lại
失敗しても、
ま た再出発すればいい。Thất bại thì bắt đầu lại là được.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
さい (lại) +
Nhóm 3ちょう (siêu) — siêu, vượt5 từ
超満員
chật kín người
今朝の
電車は 超満員だった。 Tàu sáng nay chật kín người.
超高齢社会
xã hội siêu già
日本は
超高齢社会になった。 Nhật Bản đã thành xã hội siêu già.
超大型
siêu lớn (bão, máy)
超大型の
台風が 近づいている。 Một cơn bão siêu lớn đang tới gần.
- おおがた đọc theo âm Nhật (không phải
だいがた) — chữ 超 đọc ちょう, phần sau giữ cách đọc vốn có.
- おおがた đọc theo âm Nhật (không phải
超特急
siêu tốc hành
超特急で
書類を 仕上げた。 Tôi hoàn thành giấy tờ siêu tốc.
超過
vượt quá
荷物の
重さが 制限を 超過した。 Hành lý nặng vượt mức cho phép.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 4ふく (phó) — phó, phụ4 từ
副社長
phó giám đốc
社長の
代わりに、 副社長が 挨拶した。 Phó giám đốc phát biểu thay giám đốc.
副会長
phó chủ tịch (hội)
学生会の
副会長に 選ばれた。 Tôi được bầu làm phó chủ tịch hội sinh viên.
副題
tiêu đề phụ
レポートに
短い 副題を つけた。 Tôi đặt cho bài báo cáo một tiêu đề phụ ngắn.
副読本
sách đọc thêm
授業で
副読本を 使う。 Trong giờ học có dùng sách đọc thêm.
Hỏi nhanh
Tiền tố
ふくしゃちょう: phó giám đốc;
Nhóm 5そう (tổng) — tổng, toàn bộ5 từ
総人口
tổng dân số
日本の
総人口は 減り続けている。 Tổng dân số Nhật Bản giảm liên tục.
総選挙
tổng tuyển cử
総選挙の
ニュースが 毎日流れている。 Ngày nào cũng có tin về tổng tuyển cử.
総決算
tổng quyết toán; tổng kết
この
レポートは、 四年間の 総決算だ。 Bài báo cáo này là phần tổng kết của bốn năm.
総理大臣
thủ tướng
総理大臣が
記者会見を 開いた。 Thủ tướng đã họp báo.
- Hán Việt "tổng lý đại thần" — tiếng Việt gọi là thủ tướng; người Nhật hay nói tắt
そうり.
- Hán Việt "tổng lý đại thần" — tiếng Việt gọi là thủ tướng; người Nhật hay nói tắt
総力
toàn lực
チームの
総力を 挙げて 戦う。 Cả đội dốc toàn lực thi đấu.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
そう (tổng) +
Nhóm 6しょ (chư) — các, nhiều5 từ
諸問題
các vấn đề
環境の
諸問題について 考える。 Suy nghĩ về các vấn đề môi trường.
諸手続き
các thủ tục
入学の
諸手続きを 済ませた。 Tôi đã làm xong các thủ tục nhập học.
諸外国
các nước khác
諸外国と
比べて、 日本の 物価は どうだろう。 So với các nước khác, giá cả ở Nhật thế nào nhỉ.
諸費用
các khoản phí
引っ越しの
諸費用を 計算する。 Tính các khoản phí chuyển nhà.
諸事情
nhiều lý do (không tiện nói)
諸事情により、
本日は 休業いたします。 Vì một số lý do, hôm nay cửa hàng xin nghỉ.
- cách viết lịch sự khi không muốn nói rõ lý do — hay thấy trên giấy dán cửa tiệm.
Hỏi nhanh
「( )
Lý do không tiện nói rõ:
Nhóm 7はん (phản) — phản, ngược4 từ
反社会的
phản xã hội
反社会的な
行動は 許されない。 Hành vi phản xã hội không được dung thứ.
反比例
tỉ lệ nghịch
速さと
時間は 反比例する。 Tốc độ và thời gian tỉ lệ nghịch với nhau.
- はんぴれい —
ひ đổi thành ぴ khi ghép.
- はんぴれい —
反作用
phản tác dụng
壁を
押すと、 反作用で 体が 後ろに 動く。 Đẩy vào tường thì lực phản tác dụng đẩy người lùi lại.
- はんさよう là lực đẩy ngược (vật lý). Tác dụng phụ của thuốc lại dùng tiền tố
ふく: ふくさよう.
- はんさよう là lực đẩy ngược (vật lý). Tác dụng phụ của thuốc lại dùng tiền tố
反体制
chống lại chế độ
彼は
反体制の 作家として 知られている。 Ông được biết tới như một nhà văn chống chế độ.
Hỏi nhanh
Thuốc gây "tác dụng phụ" thì tiếng Nhật dùng tiền tố nào?
ふくさよう: tác dụng phụ.
Nhắc lạiTiền tố 不 無 未 非 và hậu tố ~的 ~化 ~性 Dạy chính ở: Từ vựng N3 · Từ Hán ghép 1 · 不 無 未 非, Từ Hán ghép 2 · ~的 ~化 ~性 ~者 ~家
Ở N3 bạn đã gặp tiền tố phủ định
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ở phòng giáo vụ
Hine đến quầy giáo vụ xin cấp lại giấy. Rồi trên tàu về.
Nhân viên
卒業見込み
証明書の 再発行ですね。 Bạn xin cấp lại giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp phải không?
Hine
はい。
生年月日が 間違っていて…。 Vâng. Ngày sinh bị ghi sai ạ…
Nhân viên
では、
この 用紙に 記入してください。 諸手続きに 三日ほどかかります。 Vậy bạn điền vào tờ này nhé. Các thủ tục mất khoảng ba ngày.
Hine
「再発行」
「再提出」… 「再」は 「も う一度」という 意味ですか。 "Cấp lại", "nộp lại"… さい nghĩa là "thêm lần nữa" phải không ạ?
Nhân viên
そうです。
企業に 出した 書類も、 直したら 再提出してくださいね。 Đúng rồi. Giấy tờ đã nộp cho công ty, sửa xong cũng nhớ nộp lại nhé.
Hine
「書類に
誤りがあったので、 再提出しました。」と メールに 書けばいいですか。 Em viết vào email: "Giấy tờ có chỗ sai nên tôi đã nộp lại" là được ạ?
Nhân viên
ええ、
それで 大丈夫です。 Vâng, vậy là ổn.
- 帰りの
山手線。 Tàu Yamanote trên đường về. Màn hình trong toa hiện chữ "chật kín người".車内の 画面に 「超満員」の 文字。 Hine
「超」…
さっきの 「再」と 同じで、 前につく字だ。 ちょう… cũng giống さい lúc nãy, là chữ đứng trước từ.
Nghe xong, trả lời
Vì sao Hine phải xin cấp lại giấy?
生年月日が
Nghe xong, trả lời
Các thủ tục mất bao lâu?
三日ほどかかります (mất khoảng ba ngày).
Hine mách nhỏ
Mẹo mình dùng tới tận ngày thi: gặp từ Hán ghép dài, che chữ đầu lại. Nếu phần còn lại là từ đã biết, chữ đầu chỉ là tiền tố —
さい (lại), ちょう (siêu), しょ (các)… — đoán nghĩa trong ba giây.
Đọc ngoài đời
- 諸事情により
休業 Giấy dán cửa tiệm: nghỉ vì một số lý do. Đọc しょじじょうにより きゅうぎょう.
- 再発行手数料
Bảng giá ở quầy giáo vụ, phường: phí cấp lại giấy tờ. Đọc さいはっこう てすうりょう.
- 重量超過
Quầy gửi hành lý ở sân bay: hành lý quá cân. Đọc じゅうりょう ちょうか.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đoán được sáu tiền tố
書類に
Giấy tờ có chỗ sai nên tôi đã nộp lại.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
故きを
