Bài 11· Chặng 3 · Hè về Huế· 16 phút
空港sân baySân bay và chuyến đi
Ngoài trời nắng nóng, khoảng 32 độ. Ở quầy đại lý du lịch, Hine nhận vé khứ hồi Tokyo – Huế và tờ lịch trình. Nhân viên chỉ từng dòng: khởi hành, đổi chuyến, đến nơi, chênh lệch giờ hai tiếng.
- 26 từ mới
- đi xa, tàu xe, chỗ nghỉ
- Đọc hiểu vé và lịch trình chuyến đi, hỏi được đường đi, chỗ ở.
Trang 11 / 28
Cảnh 1 · Thứ Năm 15/7, 3 giờ chiều
Một tấm vé, hai múi giờ
Ba giờ chiều, quầy đại lý du lịch gần ga
Đoán thử 3 từ
Tờ lịch trình đầy chữ Hán, nhưng ba từ này bạn đọc được bằng âm Hán Việt. Đoán trước khi học.
01
観光
Hán Việtquan quang
"Quan quang" là đi xem cảnh đẹp một vùng. Tiếng Việt cũng có "tham quan".
02
到着
Hán Việtđáo trước
"Đáo" là đến, như "đáo hạn". Trên bảng điện sân bay, chữ này là chuyến đã tới.
03
時差
Hán Việtthời sai
"Thời" là giờ, "sai" là chênh lệch. Tokyo và Huế lệch nhau hai tiếng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
26 từ, 4 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N5Từ N5 về đi lạiDạy chính ở: Từ vựng N5 · Nhà ga và xe cộ, Quanh khu trọ · Ngữ pháp N5 · Chuyến đi thế nào?
- 飛行機máy bay
- 電車tàu điện
- 駅ga
- きっぷvé
- おみやげquà mang về
- 荷物hành lý
Nhóm 1Ở sân bay6 từ
空港
sân bay
空港まで
電車で 一時間です。 Đi tàu tới sân bay mất một tiếng.
国際
quốc tế
国際電話で
母と 話しました。 Tôi gọi điện quốc tế nói chuyện với mẹ.
便
chuyến (bay, tàu)
朝の
便で ハノイに 行きます。 Tôi đi Hà Nội bằng chuyến sáng.
出発
xuất phát, khởi hành
飛行機は
九時に 出発します。 Máy bay khởi hành lúc 9 giờ.
到着
đến nơi
飛行機は
夜九時に フエに 到着します。 Máy bay tới Huế lúc 9 giờ tối.
乗客
hành khách
この便の
乗客は 二百人です。 Chuyến này có 200 hành khách.
- Chữ đầu là chữ của
乗る (lên xe), chữ sau là 客 (khách): khách đi xe.
- Chữ đầu là chữ của
Hai cách nói "đi" và "tới"
Lời nói hằng ngày dùng
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Vé và ghế6 từ
往復
khứ hồi
往復の
チケットを 買いました。 Tôi đã mua vé khứ hồi.
片道
một chiều
学校まで
片道一時間かかります。 Tới trường một chiều mất một tiếng.
- Âm Nhật, không đọc Hán Việt.
片 là "một bên", 道 là đường: chỉ đi một bên đường.
- Âm Nhật, không đọc Hán Việt.
窓口
quầy giao dịch
チケットは
二番の 窓口で 買ってください。 Hãy mua vé ở quầy số 2.
- 窓 (cửa sổ, N5) +
口 (miệng): ô cửa nhỏ để giao dịch. Ở ga, bưu điện, ngân hàng, uỷ ban đều có まどぐち.
- 窓 (cửa sổ, N5) +
指定席
ghế đặt trước
特急の
指定席を 予約しました。 Tôi đã đặt ghế trước trên tàu tốc hành.
自由席
ghế tự do (không đặt chỗ)
自由席は
安いですが、 座れない こともあります。 Ghế tự do rẻ nhưng có khi không có chỗ ngồi.
時差
chênh lệch giờ
東京と
フエは 時差が 二時間あります。 Tokyo và Huế lệch nhau hai tiếng.
Vé đi một lần hay vé cả đi lẫn về
片道 · chỉ đi
東京 →
東京 →
Hỏi mua vé ở quầy, nhân viên thường hỏi ngay:
Hỏi nhanh
Hine bay sang Huế rồi bay về lại Tokyo. Vé của Hine là vé gì?
Đi rồi về:
Nhóm 3Tàu xe6 từ
乗り物
phương tiện đi lại
一番好きな
乗り物は 電車です。 Phương tiện tôi thích nhất là tàu điện.
特急
tàu tốc hành đặc biệt
特急は
急行より 速いです。 Tàu tốc hành đặc biệt nhanh hơn tàu nhanh.
- Viết tắt của
特別急行. Ga nhỏ thì tàu とっきゅう chạy qua luôn, không dừng.
- Viết tắt của
急行
tàu nhanh
この駅には
急行が 止まりません。 Tàu nhanh không dừng ở ga này.
- Âm Hán Việt "cấp hành": đi gấp. Dừng ít ga hơn tàu thường, nhiều ga hơn
とっきゅう.
- Âm Hán Việt "cấp hành": đi gấp. Dừng ít ga hơn tàu thường, nhiều ga hơn
乗り換える
đổi tàu, đổi chuyến
ハノイで
乗り換えます。 Tôi đổi chuyến ở Hà Nội.
運ぶ
chở, mang đi
重い
荷物を 部屋まで 運びました。 Tôi mang hành lý nặng lên tận phòng.
飛行場
sân bay (cách nói cũ)
おじいさんは
空港を 「飛行場」と 言います。 Ông gọi sân bay là "phi trường".
- Người lớn tuổi hay nói
ひこうじょう; bảng biển, vé máy bay ngày nay ghi くうこう.
- Người lớn tuổi hay nói
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 4Đi xa và chỗ ở8 từ
旅
chuyến đi xa
いつか
一人で 旅に 出たいです。 Một ngày nào đó tôi muốn một mình đi xa.
- たび nghe văn hơn
旅行 (N5), hay gặp trong tên sách, bài hát, câu nói: một chuyến đi xa có nhiều trải nghiệm.
- たび nghe văn hơn
観光
tham quan, du lịch
フエは
観光の 町です。 Huế là thành phố du lịch.
景色
phong cảnh
飛行機の
窓から 見る 景色が きれいです。 Cảnh nhìn từ cửa sổ máy bay rất đẹp.
- Âm Hán Việt "cảnh sắc", nhưng đọc là
けしき, không đọc theo từng chữ.
- Âm Hán Việt "cảnh sắc", nhưng đọc là
旅館
nhà trọ kiểu Nhật
旅館の
朝 ご飯は おいしかったです。 Bữa sáng ở nhà trọ kiểu Nhật rất ngon.
泊まる
ở trọ lại, nghỉ lại
友だちの
家に 泊まりました。 Tôi đã ngủ lại nhà bạn.
- Khác
とまる 止まる (dừng) ở N5. Cùng cách đọc, khác chữ, khác nghĩa.
- Khác
港
cảng
港に
大きい船がいます。 Ở cảng có con tàu lớn.
寄る
ghé qua
帰りに
スーパーに 寄ります。 Trên đường về tôi ghé siêu thị.
- Khác
よる 夜 (buổi tối) ở N5.
- Khác
案内
dẫn đường, hướng dẫn
私が
フエを 案内します。 Tôi sẽ dẫn bạn đi thăm Huế.
Hai chữ
止まる · dừng (N5)
バスが
旅館に
Nghe thấy chỗ ngủ (
Hỏi nhanh
Chọn từ điền vào chỗ trống:
Ghé qua một chỗ trên đường đi:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Tờ lịch trình
Ba giờ chiều thứ Năm, quầy đại lý du lịch gần ga
- ヒネさんは
駅の Hine đang ở quầy một công ty du lịch gần ga.近くの 旅行会社の 窓口にいます。 Nhân viên
こちらが
往復の チケットです。 Đây là vé khứ hồi của chị.
Hine
ありがとう
ございます。 出発は 八月五日ですね。 Cảm ơn chị. Ngày khởi hành là mùng 5 tháng Tám nhỉ.
Nhân viên
はい。
羽田空港を 朝出発して、 ハノイで 乗り換えます。 Vâng. Sáng chị khởi hành từ sân bay Haneda, đổi chuyến ở Hà Nội.
Hine
乗り換えの
時間は 十分ありますか。 Thời gian đổi chuyến có đủ không ạ?
Nhân viên
はい、
十分あります。 フエには 夜九時ごろ 到着します。 Vâng, đủ ạ. Khoảng 9 giờ tối chị tới Huế.
Hine
九時?
東京の 時間ですか。 9 giờ? Giờ Tokyo ạ?
Nhân viên
いいえ、
ベトナムの 時間です。 時差が 二時間ありますから。 Không, giờ Việt Nam ạ. Vì lệch nhau hai tiếng.
Hine
あ、
そうですね。 帰りの 便は 二十二日ですね。 À, đúng rồi. Chuyến về là ngày 22 nhỉ.
Nhân viên
はい。
空港には 二時間前に 来てください。 Vâng. Chị đến sân bay trước hai tiếng nhé.
Nghe xong, trả lời
"9 giờ tối" trên lịch trình là giờ ở đâu?
ベトナムの
Hine mách nhỏ
Vé máy bay toàn chữ Hán, mà đọc Hán Việt là ra:
しゅっぱつ xuất phát, とうちゃく đáo trước, tức là đến nơi. Tối trước hôm bay, mình đọc to tờ lịch trình một lượt. Tới sân bay nhìn bảng điện là nhận ra ngay.
Đọc ngoài đời
- 出発
ロビー Biển treo ở sân bay, chỉ lên tầng khởi hành. Đi máy bay thì tìm chữ này trước.
- 国際線
Biển ở sân bay Haneda, Narita: khu bay đi nước ngoài. Bay trong nước là こくないせん.
- 自由席
Chữ trên vé và cạnh cửa toa tàu Shinkansen, tàu tốc hành: toa không cần đặt chỗ, ai lên trước ngồi trước.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đọc được lịch trình chuyến đi
羽田空港を
Sáng tôi khởi hành từ sân bay Haneda, tối tới Huế.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
可愛い子には

