Bài 8· Chặng 2 · Mùa mưa· 15 phút
嬉しいvuiVui, buồn, lo
Ngoài trời mưa. Cô giáo trả bài thi giữa kỳ (thi hôm 16/6). ワン được điểm cao, mừng ra mặt; Hine sai câu cuối, vừa tiếc vừa yên tâm vì vẫn đạt.
- 25 từ mới
- cảm xúc và phản ứng
- Nói được cảm xúc của mình và người khác: vui, buồn, sợ, lo, tiếc.
Trang 8 / 28
Cảnh 1 · Thứ Năm 17/6, 12 giờ trưa
Một bài thi, ba cảm xúc
Bài thi giữa kỳ vừa trả. Góc cuối trang sổ, Hine kẻ ba ô: vui, buồn, lo. Mỗi ô ba từ. Bấm từng ô để nghe.
Vui
Buồn
Lo
Đoán thử 3 từ
Ba từ này bạn đọc được bằng âm Hán Việt. Có một từ đánh lừa.
01
感動
Hán Việtcảm động
Giống hệt tiếng Việt: lòng rung động.
02
不安
Hán Việtbất an
Bất (không) + an (yên): không yên lòng. Ngược lại là
あんしん. 03
我慢
Hán Việtngã mạn
Bẫy! Tiếng Việt "ngã mạn" là kiêu căng. Tiếng Nhật
がまん là nhịn, chịu đựng.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
25 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N5Từ N5 về cảm xúcDạy chính ở: Từ vựng N5 · Tính từ đi cặp, Một ngày rắc rối, Cuối tuần đi chơi, Cơ thể, sức khoẻ
- 楽しいvui
- 困るkhó xử
- いやkhông thích
- 好きthích
- 嫌いghét
- 元気khoẻ, vui vẻ
Nhóm 1Vui4 từ
嬉しい
vui
母から
手紙が 届いて、 嬉しかったです。 Thư mẹ gửi tới, tôi vui lắm.
- Ngoài đời hay viết kana
うれしい.
- Ngoài đời hay viết kana
喜ぶ
vui mừng
妹は
プレゼントを とても 喜びました。 Em gái tôi rất vui vì món quà.
- Hay dùng để kể người khác vui:
妹が 喜んだ (em gái vui mừng). Nói mình vui thì dùng 嬉しい.
- Hay dùng để kể người khác vui:
笑う
cười
ワンさんの
話に、 みんなが 笑いました。 Mọi người cười vì câu chuyện của ワン.
素晴らしい
tuyệt vời
山の上から
見た 夕焼けは 素晴らしかったです。 Ráng chiều nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
Hai chữ "vui"
嬉しい · có chuyện tốt tới với mình
合格して
旅行は
Tiếng Việt một chữ "vui". Được điểm cao, nhận thư, được khen:
Hỏi nhanh
Được điểm cao, bạn nói gì?
Có chuyện tốt tới với mình:
Nhóm 2Buồn6 từ
悲しい
buồn
友だちが
国に 帰って、 悲しいです。 Bạn tôi về nước, tôi buồn.
寂しい
cô đơn, buồn vì vắng
一人の
夜は 少し 寂しいです。 Buổi tối một mình hơi buồn.
- Buồn vì thiếu ai đó, vắng ai đó. Buồn vì chuyện xấu xảy ra là
かなしい.
- Buồn vì thiếu ai đó, vắng ai đó. Buồn vì chuyện xấu xảy ra là
泣く
khóc
映画を
見て、 泣きました。 Xem phim xong tôi đã khóc.
- Khác
なく 鳴く (kêu, hót) ở N5: người khóc là 泣く, chim hót, mèo kêu là 鳴く.
- Khác
涙
nước mắt
嬉しくて、
涙が 出ました。 Vui quá, nước mắt trào ra.
落ち込む
buồn chán, suy sụp
試験の
点が 悪くて、 落ち込みました。 Điểm thi kém, tôi buồn chán.
辛い
vất vả, khổ tâm
一人で
病気の 時は 辛かったです。 Lúc ốm một mình thật khổ.
- Cùng chữ với
辛い (cay) ở N5, đọc khác, nghĩa khác. Đọc cả câu là biết: món ăn thì からい, chuyện buồn thì つらい.
- Cùng chữ với
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Sợ, lo, hồi hộp5 từ
怖い
sợ
地震は
怖いです。 Động đất thật đáng sợ.
不安
bất an, lo lo
日本語の
試験が 少し 不安です。 Tôi hơi lo về kỳ thi tiếng Nhật.
緊張
hồi hộp, căng thẳng
試験の
前は 緊張しました。 Trước kỳ thi tôi đã hồi hộp.
- Âm Hán Việt "khẩn trương" nhưng nghĩa khác: hồi hộp, căng thẳng trước việc quan trọng, không phải "nhanh lên".
安心
yên tâm
熱が
下がって、 安心しました。 Hạ sốt rồi, tôi yên tâm.
気に
する bận tâm, để ý
小さい
間違いは 気に しないでください。 Đừng bận tâm những lỗi nhỏ.
- Hay gặp nhất ở câu an ủi:
気に しないで (đừng bận tâm).
- Hay gặp nhất ở câu an ủi:
Hỏi nhanh
緊張 nghĩa là gì?
Khác "khẩn trương" tiếng Việt.
Nhóm 4Giật mình, ngượng, giận5 từ
びっくりする
giật mình
大きい音に
びっくりしました。 Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
- Nói chuyện hằng ngày hay dùng
びっくりした; 驚く hơi trang trọng, hay gặp trong chữ viết, bản tin.
- Nói chuyện hằng ngày hay dùng
驚く
ngạc nhiên
東京の
人の 多さに 驚きました。 Tôi ngạc nhiên vì Tokyo đông người quá.
恥ずかしい
ngượng, xấu hổ
名前を
間違えて、 恥ずかしかったです。 Gọi nhầm tên người ta, tôi ngượng quá.
怒る
giận
店長は
全然怒りませんでした。 Cửa hàng trưởng không giận chút nào.
ひどい
tệ, quá đáng
昨日の
雨はひどかったです。 Mưa hôm qua dữ quá.
- Với người: quá đáng (ひどい! = quá đáng thật!). Với mưa, bệnh, đường đông: dữ, nặng, tệ.
Hỏi nhanh
Nối cặp.
Nhóm 5Trong lòng5 từ
心
tấm lòng, trái tim
心から
「ありがとう」と 言いました。 Tôi nói "cảm ơn" từ tận đáy lòng.
感じる
cảm thấy
少し
寒さを 感じます。 Tôi thấy hơi lạnh.
感動
cảm động
その
映画に 感動しました。 Tôi cảm động vì bộ phim đó.
悔しい
tiếc, cay cú
最後の
問題を 間違えて、 悔しいです。 Làm sai câu cuối, tôi tiếc quá.
- Tiếc vì mình làm chưa tới, thua, sai — có chút cay cú. Tiếc vì mất cơ hội thì người Nhật hay nói
ざんねん (N5, tiếc quá).
- Tiếc vì mình làm chưa tới, thua, sai — có chút cay cú. Tiếc vì mất cơ hội thì người Nhật hay nói
我慢
chịu đựng, nhịn
痛いですが、
我慢します。 Đau nhưng tôi chịu được.
- Âm Hán Việt "ngã mạn" (kiêu căng) nhưng nghĩa hoàn toàn khác: nhịn, chịu đựng. Hay gặp:
我慢する, 我慢できない (không chịu nổi).
- Âm Hán Việt "ngã mạn" (kiêu căng) nhưng nghĩa hoàn toàn khác: nhịn, chịu đựng. Hay gặp:
Hỏi nhanh
Nghe câu, chọn nghĩa đúng.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Chín mươi hai và bảy mươi tám
Mười hai giờ trưa, trời mưa. Cô giáo vừa trả bài thi giữa kỳ thi hôm qua. Hine và
- 十二時。
先生が 12 giờ trưa. Cô giáo trả bài kiểm tra hôm qua.昨日の テストを 返しました。 ワン
見て!
九十二点! 嬉しい! Nhìn này! 92 điểm! Vui quá!
Hine
すごい!
おめでとう。 Giỏi quá! Chúc mừng nhé.
ワン
ヒネさんは?
Còn Hine?
Hine
七十八点。
最後の 問題を 間違えて、 悔しい。 78 điểm. Làm sai câu cuối, tiếc ghê.
ワン
でも、
合格でしょう? Nhưng vẫn đạt mà, đúng không?
Hine
うん、
七十点から 合格。 だから、 ちょっと 安心した。 Ừ, từ 70 điểm là đạt. Nên cũng hơi yên tâm.
ワン
試験の
前の 日は、 不安で、 あま り眠れなかった。Hôm trước ngày thi, mình lo quá, gần như không ngủ.
Hine
もう気に
しないで。 終わったよ。 Đừng bận tâm nữa. Thi xong rồi mà.
ワン
うん。
今日は 嬉しい日! Ừ. Hôm nay là ngày vui!
Nghe xong, trả lời
Vì sao Hine vừa tiếc vừa yên tâm?
くやしい vì sai câu cuối;
Hine mách nhỏ
Tiếng Việt chỉ có một chữ "vui", tiếng Nhật thì tách đôi. Được điểm cao, nhận thư mẹ là
うれしい; đi chơi với bạn, học nhóm là たのしい. Năm đầu nhận quà mà nói たのしい, mình bị cô giáo sửa ngay.
Đọc ngoài đời
- 安心・安全
Chữ in trên bao bì thực phẩm, quảng cáo nhà, xe. "Yên tâm, an toàn": lời hứa của người bán.
- 感動
Chữ to trên áp phích phim, bìa sách. Hứa hẹn một câu chuyện làm người xem rơi nước mắt.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nói được vui, buồn, lo
点が
Điểm tốt nên tôi rất vui.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
笑う門には
