Bài 18· Chặng 4 · Ăn và mua· 15 phút
コンビニcửa hàng tiện lợiỞ konbini ひまわり
Tám giờ tối, ひまわり sáng đèn giữa con phố tối. Hôm nay là ca đầu tiên của Sato, Hine đứng cạnh quầy để nhắc. Trên quầy còn một lon cà phê: ông Yamada vừa tới, như mọi tối.
- Gọi tên đồ ở cửa hàng tiện lợi
- Hiểu "lấy túi không, hâm nóng không"
- Đáp "vâng" hay "không cần" cho đúng
Trang 18 / 33
Cảnh 1 · Thứ Sáu 9/10, 8 giờ tối
Tám giờ tối, quầy レジ ひまわり
Ca đầu tiên của Sato. Hine đứng cạnh nhắc, một khách vừa đặt hộp cơm lên quầy. Nghe tên từng món ở danh sách bên cạnh.
Đoán thử 3 từ
Ba chữ này bạn đọc được bằng âm Hán Việt. Đoán nghĩa trước khi học.
01
弁当
Hán Việtbiện đương
Câu này khó đoán: chữ Hán ở đây gần như chỉ để ghi âm. Nhớ nghĩa: phần cơm làm sẵn, tiện mang theo.
02
雑誌
Hán Việttạp chí
Giống hệt tiếng Việt.
03
切手
Hán Việtthiết thủ
"Thiết thủ" nghe như "cắt tay". Ngày xưa
きって là mẩu giấy cắt ra làm chứng từ đã trả tiền. Giờ là con tem dán thư.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
27 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhóm 1Ở quầy5 từ
コンビニ
cửa hàng tiện lợi
ひまわりは
コンビニです。 ひまわり là cửa hàng tiện lợi.
- Cắt ngắn từ
コンビニエンスストア (convenience store). ひまわり là tên tự đặt, không phải chuỗi thật.
- Cắt ngắn từ
レジ
quầy thu ngân, máy tính tiền
レジは
ここです。 Quầy thu ngân ở đây.
店員
nhân viên cửa hàng
佐藤さんは
新しい 店員です。 Sato là nhân viên mới.
- 店 (tiệm) +
員 (người làm), như 会社員 (nhân viên công ty).
- 店 (tiệm) +
お客さん
khách
お客さんが
来ました。 Có khách tới.
- Nhân viên gọi khách lễ phép hơn là
お客さま. Không dùng để tự xưng.
- Nhân viên gọi khách lễ phép hơn là
袋
túi (nilon, giấy)
袋はいりますか。
Anh/chị có cần túi không?
- Túi nilon ở quầy hay gọi
レジ 袋 (ふくろ thànhぶくろ khi ghép).
- Túi nilon ở quầy hay gọi
Hai câu ở quầy
いる ở đây là "cần", khác
| Nhân viên hỏi | Nghĩa | Muốn | Không cần |
|---|---|---|---|
| 袋はいりますか。 | Có cần túi không? | はい、 | いいえ、 |
| (お弁当、)あた | Có hâm nóng (cơm hộp) không? | はい、 | いいえ、 |
Muốn:
Nghe thêm (không cần học thuộc)
Cửa hàng lớn hay hỏi túi bằng kính ngữ: 「
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 2Đồ ăn6 từ
お弁当
cơm hộp
お弁当をあた
ためます。 Hâm nóng cơm hộp.
- Ở cửa hàng tiện lợi, nhân viên hâm bằng lò vi sóng ngay ở quầy.
おにぎり
cơm nắm
おにぎりを
二つ 買いました。 Tôi đã mua hai cái cơm nắm.
- Vỏ nilon bóc theo số 1, 2, 3 in trên gói, rong biển không bị ướt.
肉まん
bánh bao nhân thịt
肉まんを
一つください。 Cho tôi một cái bánh bao.
- 150 yên ở
ひまわり. Bánh nằm trong tủ hấp kính trên quầy, khách không tự lấy mà nói với nhân viên: 「 肉まんを 一つください」.
- 150 yên ở
パン
bánh mì
朝ごはんは
パンです。 Bữa sáng là bánh mì.
- Bánh mì nói chung, cả bánh ngọt kiểu bánh mì. Bánh mì Việt Nam người Nhật gọi
バインミー.
- Bánh mì nói chung, cả bánh ngọt kiểu bánh mì. Bánh mì Việt Nam người Nhật gọi
お菓子
bánh kẹo
お菓子が
好きです。 Tôi thích bánh kẹo.
あめ
kẹo
あめを
一つください。 Cho tôi một cái kẹo.
- Cùng âm với
あめ (mưa).
- Cùng âm với
Hỏi nhanh
Ở
Bánh bao nằm trong tủ hấp, khách không tự lấy mà nói:
Nhóm 3Đồ uống4 từ
飲み物
đồ uống
飲み物は
あそこです。 Đồ uống ở đằng kia.
- 飲む (uống, bài 20) +
物 (đồ). Cùng kiểu: 食べ物 (đồ ăn, bài 19), 買い物 (mua sắm, bài 21).
- 飲む (uống, bài 20) +
お茶
trà (thường là trà xanh)
冷たい
お茶を 買います。 Tôi mua trà lạnh.
- Ở Nhật,
お 茶 thường là trà xanh, và chai trà trong tủ mát gần như đều không đường, không ngọt như trà chai ở Việt Nam.
- Ở Nhật,
ジュース
nước ép, nước ngọt
ジュースが
好きです。 Tôi thích nước ngọt.
- Nói chuyện hằng ngày, người Nhật gọi cả nước ngọt có ga là
ジュース, không chỉ nước ép.
- Nói chuyện hằng ngày, người Nhật gọi cả nước ngọt có ga là
コーヒー
cà phê
山田さんは
毎晩 コーヒーを 買います。 Tối nào ông Yamada cũng mua cà phê.
- Lon cà phê 130 yên của ông Yamada. Tối bão 6/10 ông mua cốc cà phê nóng thay vì lon.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 4Tem, thư, tạp chí7 từ
雑誌
tạp chí
雑誌は
窓の 前に あります。 Tạp chí ở trước cửa kính.
切手
tem
切手を
二枚ください。 Cho tôi hai con tem.
- Tem mỏng nên đếm bằng
枚 (bài 4).
- Tem mỏng nên đếm bằng
はがき
bưu thiếp
母に
はがきを 書きます。 Tôi viết bưu thiếp cho mẹ.
- Chữ Hán
葉書 (diệp thư: "thư trên lá"), thường viết kana.
- Chữ Hán
手紙
lá thư
手紙に
切手をはります。 Dán tem lên thư.
- "thủ chỉ" = giấy viết tay → lá thư.
たばこ
thuốc lá
たばこは
レジの うしろにあります。 Thuốc lá ở sau quầy thu ngân.
- Gốc tiếng Bồ Đào Nha (tabaco). Ở cửa hàng tiện lợi thuốc lá xếp trên kệ sau quầy, khách nói số của kệ; phải đủ 20 tuổi.
貼る
dán (tem)
はがきに
切手を 貼ります。 Tôi dán tem lên bưu thiếp.
吸う
hút (thuốc)
店の
外でたばこを 吸います。 Hút thuốc ở ngoài cửa hàng.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 5Mua, bán, trả tiền5 từ
お金
tiền
財布に
お金が あります。 Trong ví có tiền.
- 金 đọc
きん là "vàng". Tiền thì nói 金 (thêmお お cho lịch sự, gần như ai cũng nói vậy).
- 金 đọc
カード
thẻ
カードで
お願いします。 Tôi trả bằng thẻ.
買う
mua
コンビニで
おにぎりを 買います。 Tôi mua cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
- Tiếng Việt nói "mua bán", chữ Hán của Nhật viết ngược:
売買 (mại mãi = bán mua). Chưa cần học từ này, chỉ để nhớ: うる bán, かう mua.
- Tiếng Việt nói "mua bán", chữ Hán của Nhật viết ngược:
売る
bán
古い本を
売りました。 Tôi đã bán sách cũ.
ください
cho tôi (xin)
これをください。
Cho tôi cái này.
- Ở quầy, đưa đồ lên rồi nói
これ、 お願いします cũng được. Đồ nằm sau quầy (bánh bao, tem, thuốc lá) thì nói ~をください.
- Ở quầy, đưa đồ lên rồi nói
Hỏi nhanh
Nói bằng tiếng Nhật: "Tôi đã bán sách cũ."
Nhắc lại~を ください (cho tôi…) Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Cái này bao nhiêu?
Bài này học tên đồ ở quầy. Cách xin đồ:
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ca đầu của Sato
Tám giờ tối thứ Sáu. Sato đứng quầy, Hine đứng ngay bên cạnh. Một khách đặt hộp cơm lên quầy.
Sato
いらっしゃいませ。
お弁当、 あたためますか。 Xin chào quý khách. Cơm hộp có cần hâm nóng không ạ?
Khách
はい、
お願いします。 Vâng, nhờ em.
Sato
袋はいりますか。
Anh có cần túi không ạ?
Khách
いいえ、
大丈夫です。 Không, không cần đâu.
- Cửa tự động mở. Ông Yamada đặt một lon cà phê lên quầy.
Yamada
新しい
店員さんですね。 Nhân viên mới nhỉ.
Hine
はい、
今日からです。 Dạ, bạn ấy bắt đầu từ hôm nay ạ.
Sato
佐藤です。
よろしく お願いします。 130円です。 Cháu là Sato, mong bác giúp đỡ ạ. 130 yên ạ.
Nghe xong, trả lời
Vị khách đầu có lấy túi không?
Hine mách nhỏ
Tuần đầu đứng quầy, khách đáp
いりません, mình nghe thành "không có ai", còn ngó quanh tìm. Hoá ra có hai chữ いる: một chữ là "có", một chữ là "cần". Giờ nghe いりますか là biết người ta hỏi mình có cần không.
Đọc ngoài đời
- レジ袋は
有料です Tờ giấy dán ở quầy thu ngân. ゆうりょう là "phải trả tiền". Lấy túi thì hoá đơn cộng thêm vài yên, nên nhân viên mới hỏi bạn có cần không.
- 中華まん
Chữ trên tủ hấp kính ở quầy. Tên chung của các loại bánh bao hấp: にくまん, あんまん (nhân đậu đỏ ngọt), ピザまん. Không tự mở tủ: chỉ vào loại mình muốn rồi nói tên + ください.
- 年齢確認
Màn hình cảm ứng hướng về phía khách. Mua bia, rượu, thuốc lá thì màn hình hỏi bạn đã đủ 20 tuổi chưa. Bấm nút はい thì nhân viên mới tính tiền tiếp.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã đứng quầy ひまわり
肉まんを
Cho tôi một cái bánh bao.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
商いは

