Kiểm tra· Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải· 25 phút

我Wǒ在zài上海Shànghǎi很hěn好hǎo。Kiểm tra · Video gửi về Huế

Chủ nhật 17/10, 8 giờ tối ở Thượng Hải, 7 giờ tối ở Huế. Trời se lạnh, Hine khoác thêm áo, kê điện thoại vào chồng sách. Màn hình chia bốn ô: bố, mẹ, chị, em gái. Chưa kịp hỏi thăm, cả nhà đã đòi: "Nói tiếng Trung một phút cho cả nhà nghe coi, học được gì rồi!" Bảy tuần, 89 câu. Giờ là lúc thử.

  • Tự kiểm 89 câu của khoá qua 20 tình huống
  • Nói 1 phút về cuộc sống ở Thượng Hải

Cảnh 1 · Chủ nhật 17/10, 8 giờ tối (Huế: 7 giờ tối)

Video gửi về Huế

Hine hắng giọng. Em gái giơ điện thoại lên ghi hình "để khoe với lớp". Mẹ nói nhỏ: "Từ từ thôi con."

  1. Hine

    爸爸Bàba妈妈māma好hǎo!

    Con chào bố mẹ!

  2. 我Wǒ在zài上海Shànghǎi很hěn好hǎo。

    Con ở Thượng Hải rất ổn.

  3. 早上Zǎoshang我wǒ在zài李师傅Lǐ shīfu那儿nàr吃chī包子bāozi。

    Buổi sáng con ăn bánh bao ở chỗ chú Lý.

  4. 上海Shànghǎi现在xiànzài有点儿yǒudiǎnr冷lěng。

    Thượng Hải bây giờ hơi lạnh.

  5. 爸爸Bàba妈妈māma,再见zàijiàn!

    Bố mẹ, con chào nhé!

  6. Nói tới chữ 包子 bāozi, em gái reo lên: "Bánh bao! Em nghe ra rồi!" rồi cười mãi. Bố không hiểu chữ nào, nhưng gật gù cả một phút. Mẹ chỉ hỏi: "Lạnh rồi hả con? Mặc ấm vô." Trước khi tắt máy, Hine nói thêm một câu tiếng Việt: "Tháng sau con nói được nhiều hơn."

Cảnh 2 · Tổng kết

Tổng kết: 20 câu của bốn chặng

Bấm nút nghe từng câu. Câu nào chưa chắc thì mở lại bài của chặng đó.

Chặng 1 · Ngày đầu tiên

  • 早上Zǎoshang好hǎo!Chào buổi sáng!
  • 对不起Duìbuqǐ!Xin lỗi!
  • 不客气Bú kèqi。Không có gì.
  • 我Wǒ叫jiào希妮Xīnī。Tôi tên là Hine.
  • 阿姨Āyí,您nín贵姓guìxìng?Dì họ gì ạ?

Chặng 2 · Lo việc những ngày đầu

  • 请Qǐng慢màn一点儿yìdiǎnr。Xin nói chậm một chút.
  • 多少Duōshao钱qián?Bao nhiêu tiền?
  • 不要Búyào,谢谢xièxie。Không lấy đâu, cảm ơn.
  • 师傅Shīfu,我wǒ要yào两liǎng个gè包子bāozi。Chú ơi, cho cháu hai cái bánh bao.
  • 请问Qǐngwèn,书店shūdiàn在zài哪儿nǎr?Xin hỏi, hiệu sách ở đâu?

Chặng 3 · Lớp học và bạn mới

  • 到Dào!Có mặt!
  • 你Nǐ多duō大dà?Bạn bao nhiêu tuổi?
  • 您Nín多duō大dà年纪niánjì?Bác năm nay bao nhiêu tuổi ạ?
  • 老师Lǎoshī,节日jiérì快乐kuàilè!Chúc cô ngày lễ vui vẻ!
  • 我Wǒ吃饱chībǎo了le。Cháu no rồi ạ.

Chặng 4 · Sống ở Thượng Hải

  • 我Wǒ在zài食堂shítáng。Mình ở căng tin.
  • 服务员Fúwùyuán!Anh / chị phục vụ ơi!
  • 服务员Fúwùyuán,买单mǎidān!Phục vụ ơi, tính tiền!
  • 王Wáng老师lǎoshī,我wǒ今天jīntiān不能bù néng去qù上课shàngkè。Thưa cô Vương, hôm nay em không đi học được.
  • 我Wǒ可以kěyǐ拍照pāizhào吗ma?Tôi chụp ảnh được không ạ?
Nhắc lạiChặng 1 — chào đúng lúc, tự giới thiệu, gọi người lớnDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Mười câu chào ngày đầu, Tôi tên là Hine, Chào dì Trương

Quên câu nào thì mở lại các bài của chặng.

Nhắc lạiChặng 2 — điền phiếu, mua đồ, gọi món, hỏi chỗDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Điền phiếu nhập học, Mua SIM và đồ dùng, Bữa sáng ở sạp chú Lý, Hiệu sách ở đâu?

Quên câu nào thì mở lại các bài của chặng.

Nhắc lạiChặng 3 — lớp học, hỏi tuổi đúng người, thiệp, nhà ông bàDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Ngày khai giảng, Bạn trao đổi ngôn ngữ, Thiệp Ngày Nhà giáo, Trung thu nhà ông bà Hiểu Vũ

Quên câu nào thì mở lại các bài của chặng.

Nhắc lạiChặng 4 — gọi điện, quán ăn, báo ốm, đi chơiDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Gọi điện, nhắn tin, Ở quán ăn, Tôi bị ốm, Tuần lễ vàng

Quên câu nào thì mở lại các bài của chặng.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Phần 2 · Nói 1 phút về cuộc sống ở Thượng Hải

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Không chấm.

Phần 2 · Nói 1 phút về cuộc sống ở Thượng Hải

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 爸爸Bàba妈妈māma好hǎo!Con chào bố mẹ!
    Mẫu

  • 我Wǒ在zài上海Shànghǎi很hěn好hǎo。Con ở Thượng Hải rất ổn.
    Mẫu

  • 我Wǒ住zhù在zài学校xuéxiào里li,我wǒ的de同屋tóngwū叫jiào安娜Ānnà。Con ở trong trường, bạn cùng phòng tên là Anna.
    Mẫu

  • 我们Wǒmen的de老师lǎoshī是shì王Wáng老师lǎoshī。Cô giáo của con là cô Vương.
    Mẫu

  • 早上Zǎoshang我wǒ在zài李师傅Lǐ shīfu那儿nàr吃chī包子bāozi。Buổi sáng con ăn bánh bao ở chỗ chú Lý.
    Mẫu

  • 上海Shànghǎi现在xiànzài有点儿yǒudiǎnr冷lěng。Thượng Hải bây giờ hơi lạnh.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 4 · Kiểm tra

20 câu, đạt 14 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 20

7 giờ sáng, bạn gặp dì Trương ở sảnh.

Giờ bạn đáp được

Con ở Thượng Hải rất ổn.

Đạt từ 70% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Khoá sau · Giao tiếp HSK 2

Hết khoá. Bảy tuần, 89 câu: Hine đã chào, hỏi, gọi món, gọi điện, báo ốm, đi chơi bằng tiếng Trung. Tháng 11, Thượng Hải trở lạnh thật — áo ấm, mặc cả, hỏi đường nhiều bước, đi khám bệnh. Khoá sau: Giao tiếp HSK 2 · bài đầu "Trời lạnh rồi, mặc ấm vào".

Đang soạn

千里qiān lǐ之zhī行xíng,始于shǐ yú足下zú xiàĐi nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 1