Giấy nhắnCâu 36
Ví dụ — Đoạn: 这是我的新朋友,她是医生。 Zhè shì wǒ de xīn péngyou, tā shì yīshēng. (Đây là bạn mới của tôi, cô ấy là bác sĩ.) · Câu hỏi: ★ 她是: Tā shì (Cô ấy là:) · A. 医生 yīshēng (bác sĩ) — 她是医生. tā shì yīshēng ✓ · B. 学生 xuésheng (học sinh) — Đoạn không nói học sinh. · C. 老师 lǎoshī (giáo viên) — Đoạn không nói giáo viên.
Câu 36
★
Người nói:
BẫyĐoạn nói
看 了 一半 — đã đọc. Bằng chứng今天
看 了 一半. BẫyBẫy: mua là
昨天 (hôm qua).

