Đề thử 1· Đề đọc thử · Tự soạn theo đề mới, không chép đề mẫu· 25 phút

阅读yuèdú20 câu · 20 phútĐề thử 1 · phần đọc

Chủ nhật 24/10, 2 giờ 20 chiều (ngay sau đề nghe thử 1 của Nghe & nói HSK 1), thư viện của trường, se lạnh, nắng hanh. Hine lật đề, nhìn tờ giấy nhớ chia giờ dán ở bìa, bấm đồng hồ. Đề không có nhân vật.

  • Làm trọn phần đọc 20 câu trong 20 phút
  • 5 phút còn lại chấm và xem cần ôn bài nào.

Cảnh 1 · Phần đọc

Phần đọc · 阅读 yuèdú

20 câu, 4 dạng, một đồng hồ 20 phút. Chọn câu nào tô luôn câu đó; câu khó đánh dấu, làm sau.

Pinyin

20:00 Bấm để bắt đầu

Đề thật: 20 phút cho 20 câu. Hết giờ vẫn làm tiếp được.

Dạng 1 · câu 21–25 · 例如 lìrú (ví dụ)

A: tuyết rơi, cây và mái nhà phủ trắng; B: con mèo nằm ngủ trên ghế; C: mấy em nhỏ đứng hát; D: người đàn ông đang lái xe; E: bàn tay cầm điện thoại; F: cốc sữa trên bàn
  1. Tôi rất thích uống sữa.

    牛奶niúnǎi = sữa → cốc sữa.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Dạng 2 · câu 26–30

  1. Bạn là người nước nào?

    哪nǎ国guó → nước.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Dạng 3 · câu 31–35

  1. Mời ngồi, uống cốc trà nhé.

    请qǐng + __ → 请qǐng坐zuò.

Chọn một câu, rồi chọn ô. Mỗi ô dùng một lần.

Giấy nhắnCâu 36

Ví dụ — Đoạn: 我昨天去医院了。 Wǒ zuótiān qù yīyuàn le. (Hôm qua tôi đi bệnh viện.) · Câu hỏi: ★ 他昨天去哪儿了? Tā zuótiān qù nǎr le (Hôm qua anh ấy đi đâu?) · A. 医院 yīyuàn (bệnh viện) — 去医院了. qù yīyuàn le ✓ · B. 学校 xuéxiào (trường) — Đoạn không nói trường. · C. 商店 shāngdiàn (cửa hàng) — Đoạn không nói cửa hàng.

我Wǒ家jiā有yǒu四sì口kǒu人rén:爸爸bàba、妈妈māma、哥哥gēge和hé我wǒ。Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi.

Câu 36

★ 说话人Shuōhuàrén家jiā有yǒu几jǐ口kǒu人rén?

Nhà người nói có mấy người?

Giấy nhắnCâu 37

我Wǒ今天jīntiān很hěn忙máng,没méi时间shíjiān吃chī午饭wǔfàn。Hôm nay tôi rất bận, không có thời gian ăn trưa.

Câu 37

★ 他Tā今天jīntiān:

Hôm nay anh ấy:

Giấy nhắnCâu 38

这个Zhège商店shāngdiàn的de东西dōngxi很hěn便宜piányi,我wǒ买了mǎile很hěn多duō水果shuǐguǒ。Đồ ở cửa hàng này rẻ, tôi mua rất nhiều hoa quả.

Câu 38

★ 这个Zhège商店shāngdiàn的de东西dōngxi:

Đồ ở cửa hàng này:

Giấy nhắnCâu 39

明天Míngtiān是shì星期六xīngqīliù,我们wǒmen不bú上课shàngkè,下午xiàwǔ去qù看kàn电影diànyǐng吧ba。Mai là thứ Bảy, mình không học, chiều đi xem phim nhé.

Câu 39

★ 他们Tāmen明天míngtiān下午xiàwǔ想xiǎng:

Chiều mai họ muốn:

Giấy nhắnCâu 40

我Wǒ的de中国Zhōngguó朋友péngyou叫jiào王Wáng小明Xiǎomíng,他tā是shì大学生dàxuéshēng。Bạn Trung Quốc của tôi tên Vương Tiểu Minh, cậu ấy là sinh viên.

Câu 40

★ 王Wáng小明Xiǎomíng是shì:

Vương Tiểu Minh là:

0/20 câu đã chọn

Nộp xong mới chấm. Câu bỏ trống tính là sai, nên đừng bỏ câu nào.

Cảnh 2 · Kết quả

Kết quả theo dạng

Nộp phần nào, bảng điền phần đó. Dạng nào đúng dưới hai phần ba thì mở lại bài ôn ghi bên cạnh.

Phần đọc

—/20

DạngĐúngÔn ở đâu
Câu – tranh (21–25) · Phần đọc—/5Đọc câu, chọn tranh · Biển, nhãn, giờ mở cửa
Hỏi – đáp (26–30) · Phần đọc—/5Câu hỏi nào, câu đáp nào · Câu nói đi theo cặp
Điền từ (31–35) · Phần đọc—/5Chỗ trống cần từ gì · Điền từ trong hội thoại
Đọc đoạn (36–40) · Phần đọc—/5Đọc đoạn, trả lời câu hỏi · Tin nhắn, thời khoá biểu, thực đơn · Một ngày ở Châu Gia Giác

Đây chỉ là số câu đúng của phần đọc, chưa phải điểm HSK: đề thật chấm theo thang điểm riêng.

Cảnh 3 · Hine chấm bài

Hine chấm bài

  1. 5 phút còn lạiChấm theo bảng đáp án, đếm câu sai từng dạng.
  2. Sai ≥ 2 câu một dạngMở lại bài của dạng đó (nút Ôn lại ở trên) trước đề thử 2.
  3. Còn câu trống?Lần sau vẫn tô một đáp án — đề chấm theo số câu đúng.

Cảnh 4 · Bài sau

0/20 câu đúng

Đúng 12 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Chặng 6 · Đề thử 2

「我Wǒ在zài打dǎ电话diànhuà。」

Tôi đang gọi điện thoại. — Đề thử 2 · phần đọc. Khó hơn một chút: câu dài hơn, lựa chọn gần nhau hơn.

Vào bài sau

千qiān里lǐ之zhī行xíng,始shǐ于yú足zú下xiàĐi nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân.

Bài này 20 câu, đúng 12 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Luyện đọc HSK 1