Giấy nhắnCâu 36
Ví dụ — Đoạn: 我昨天去医院了。 Wǒ zuótiān qù yīyuàn le. (Hôm qua tôi đi bệnh viện.) · Câu hỏi: ★ 他昨天去哪儿了? Tā zuótiān qù nǎr le (Hôm qua anh ấy đi đâu?) · A. 医院 yīyuàn (bệnh viện) — 去医院了. qù yīyuàn le ✓ · B. 学校 xuéxiào (trường) — Đoạn không nói trường. · C. 商店 shāngdiàn (cửa hàng) — Đoạn không nói cửa hàng.
Câu 36
★
Nhà người nói có mấy người?
Bằng chứng有
四 口 人 — đếm cả " 我". BẫyBẫy: quên đếm "
我". BẫyĐoạn chỉ kể bốn người.

