Giấy nhắnCâu 46
Ví dụ — Đoạn: 这家奶茶店的奶茶很好喝,也不贵,我们班的同学都喜欢来。 Zhè jiā nǎichádiàn de nǎichá hěn hǎohē, yě bú guì, wǒmen bān de tóngxué dōu xǐhuan lái. (Trà sữa ở quán này rất ngon, lại không đắt, bạn lớp tôi ai cũng thích đến.) · Câu hỏi: ★ 那家奶茶店: nà jiā nǎichádiàn (Quán trà sữa đó:) · A. 很贵 hěn guì (rất đắt) — Đoạn nói 也不贵 yě bú guì. · B. 奶茶很好喝 nǎichá hěn hǎohē (trà sữa rất ngon) — 奶茶很好喝 nǎichá hěn hǎohē. ✓ · C. 离学校很远 lí xuéxiào hěn yuǎn (cách trường rất xa) — Đoạn không nói khoảng cách.
Câu 46
★
Chiều thứ Tư họ:
Bằng chứng在
图书馆 一起 学习. BẫyĐoạn không nói ở nhà.
BẫyHọ tự học, không phải lên lớp.

