Bài 4· Ba dạng câu nghe · đủ 3 phần nghe của đề mới· 16 phút

Nghe câu, chọn tranh

Tối thứ Bảy rét, khoảng 3 độ; chiều nay hai bạn ngồi thư viện cả buổi. Giờ Anna cầm sách ôn đọc câu, Hine nhìn ba tranh — Anna cố tình đọc nhanh. Hine nhận ra mình hay nghe đúng chữ nhưng quên con số: một cốc hay hai cốc?

  • Làm dạng nghe 1: trước khi nghe nhìn 3 tranh, tìm chỗ 3 tranh khác nhau; nghe đúng chỗ khác đó.

T7 18/12/2027 · 8 giờ tối · phòng 412 ký túc xá

Hine viết vào sổ: "nhìn 3 tranh, tìm chỗ khác — số cũng là chỗ khác".

Nhắc lại在zài … 呢ne: đangDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

她tā在zài打dǎ电话diànhuà呢ne (cô ấy đang gọi điện) — tranh đúng là tranh đang làm việc đó.

Nhắc lại别bié: đừngDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Đừng quên áo ấm!

别bié忘了wàngle伞sǎn (đừng quên ô) — tranh có cái ô.

Nhắc lại两liǎng + lượng từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hai quả táo

两liǎng杯bēi (hai cốc), 两liǎng个gè (hai cái) — không nói 二èr杯bēi.

Nhắc lạiDạng tranh ở HSK 1Dạy chính ở: Nghe & nói HSK 1 · Nghe câu, chọn tranh

HSK 1 cũng có dạng này, câu ngắn hơn. HSK 2 câu dài 6–14 chữ, hay có thêm số, thời tiết, lượng từ.

Từ mới

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Ba tranh, một chỗ khác

Trước khi bấm Nghe: ba tranh cùng một cô gái — khác nhau ở việc cô ấy làm.

Câu mẫu

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề她Tā在zài打dǎ电话diànhuà呢ne。Cô ấy đang gọi điện.

Đáp án: A · Cô gái đang gọi điện thoại

Cảnh hôm đó

  1. Anna我Wǒ说shuō快kuài一点儿yìdiǎnr,好hǎo吗ma?Mình nói nhanh hơn chút nhé?
  2. Hine好Hǎo!……两Liǎng杯bēi?我Wǒ只zhǐ听见了tīngjiànle"咖啡kāfēi"!Được! … Hai cốc á? Mình chỉ nghe thấy "cà phê"!
  3. Anna是Shì一yì杯bēi还是háishi两liǎng杯bēi,也yě要yào听tīng!Một cốc hay hai cốc, cũng phải nghe!

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Tìm chỗ khác trước khi nghe

Dạng nghe 1 (câu 1–5): mỗi câu một người nói, 6–14 chữ; 3 tranh A/B/C; nghe 2 lần, chờ khoảng 8 giây. 3 tranh thường khác ở MỘT chỗ: người (nam / nữ, già / trẻ), việc (ăn / uống / ngủ), vật, số, thời tiết → nhìn tranh, gọi thầm chỗ khác.

  1. Trước khi nghe: nhìn 3 tranh, gọi thầm chỗ khác ("một cốc · ba cốc · hai cốc", "nắng · mưa · tuyết").
  2. Lượt 1 bắt chỗ khác, lượt 2 kiểm lại.
  3. Số và lượng từ hay là bẫy: 两liǎng杯bēi (hai cốc), 三sān个gè (ba cái) — nghe cả số lẫn lượng từ.
  4. Người trong câu cũng là chỗ khác: 爷爷yéye (ông) hay 女孩儿nǚháir (cô bé)?

桌子Zhuōzi上shang有yǒu两liǎng杯bēi咖啡kāfēi。

Trên bàn có hai cốc cà phê.

chỗ khác là SỐ: 两liǎng杯bēi

外面Wàimiàn下xià雨yǔ了le,别bié忘了wàngle伞sǎn。

Ngoài trời mưa rồi, đừng quên ô.

chỗ khác là THỜI TIẾT + VẬT

爷爷Yéye在zài喝hē茶chá呢ne。

Ông đang uống trà.

chỗ khác là NGƯỜI: 爷爷yéye (ông)

Hine: Mình nghe "咖啡kāfēi" là chọn luôn — giờ mình đếm cốc trước rồi mới nghe.

Cảnh 3 · Nghe như thi

Mười câu, ba tranh

Hai lượt, mỗi lượt năm câu như phần 1 của đề. Mỗi câu đọc hai lần, chờ 8 giây.

Câu 1

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ的de猫māo喜欢xǐhuan在zài椅子yǐzi上shang睡觉shuìjiào。Con mèo của mình thích ngủ trên ghế.

Đáp án: B · Con mèo cuộn tròn ngủ trên ghế

Câu 2

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề外面Wàimiàn下xià雨yǔ了le,别bié忘了wàngle伞sǎn。Ngoài trời mưa rồi, đừng quên ô.

Đáp án: C · Trời mưa, cô gái cầm ô ra cửa

Câu 3

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề他Tā每měi天tiān早上zǎoshang去qù跑步pǎobù。Sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

Đáp án: A · Chàng trai chạy bộ trên đường lúc mặt trời mọc

Câu 4

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề这Zhè件jiàn衣服yīfu太tài长cháng了le。Cái áo này dài quá.

Đáp án: B · Cô gái mặc áo dài quá, tay áo che hết bàn tay

Câu 5

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề桌子Zhuōzi上shang有yǒu两liǎng杯bēi咖啡kāfēi。Trên bàn có hai cốc cà phê.

Đáp án: C · Hai cốc cà phê trên bàn

Câu 6

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề爷爷Yéye在zài喝hē茶chá呢ne。Ông đang uống trà.

Đáp án: A · Ông cụ ngồi uống trà

Câu 7

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ是shì坐zuò飞机fēijī来lái的de。Mình đến bằng máy bay.

Đáp án: B · Một người kéo va li đi ra từ máy bay

Câu 8

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề小Xiǎo狗gǒu在zài门口ménkǒu等děng我wǒ。Con chó con đợi mình ở cửa.

Đáp án: C · Con chó con ngồi chờ ở cửa

Câu 9

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề今天Jīntiān很hěn冷lěng,下xià雪xuě了le。Hôm nay rất lạnh, tuyết rơi rồi.

Đáp án: A · Tuyết rơi, một người mặc áo dày đi trên đường

Câu 10

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ买了mǎile三sān个gè苹果píngguǒ。Mình đã mua ba quả táo.

Đáp án: B · Ba quả táo trên bàn

Cảnh 4 · Bài sau

0/10 câu đúng

Đúng 6 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Cô ấy đang gọi điện.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNghe hội thoại, ghép tranhThứ Hai, Hine nghe nhóm câu hội thoại đầu tiên — chỉ nghe câu của người nữ rồi chọn luôn, và sai hai câu vì tranh đúng nằm ở câu của người nam.
  • 外面Wàimiàn下xià雨yǔ了le,别bié忘了wàngle伞sǎn。Ngoài trời mưa rồi, đừng quên ô.
  • 桌子Zhuōzi上shang有yǒu两liǎng杯bēi咖啡kāfēi。Trên bàn có hai cốc cà phê.

Bài này 10 câu, đúng 6 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 2