はい、
hai, onegai shimasu
Vâng, nhờ bạn
Khách nhận lời hâm nóng: nói
lịch sự
Bài 1· Chặng 1 · Người mới· 14 phút
Tuần trước Hine còn là khách đứng trước quầy này. Hôm nay cô đứng bên trong, và ba câu trước giờ chỉ nghe giờ phải tự nói, đủ to cho cả cửa hàng nghe.
Cảnh 1 · Thứ Tư 8/4, 5 giờ chiều
Bấm vào từng câu để xem nghĩa và nghe. Để ý hai chỗ Hine phải nói lại.
Hine
おはよう
Chào buổi sáng ạ. (Câu chào khi vào ca, kể cả buổi chiều.)
Tanaka
おはよう
Chào em. Hôm nay em đứng quầy thu ngân nhỉ.
Cửa hàng trưởng
ヒネさん、
Hine, có ba câu thôi.
お客様が
Khách tới: "いらっしゃいませ" (xin mời vào).
お客様が
Khách phải chờ: "しょうしょうおまちください" (xin quý khách chờ một chút).
お客様が
Khách về: "ありがとうございました" (cảm ơn quý khách).
Hine
はい、
Vâng, em hiểu rồi.
Hine
いらっしゃいませ……。
nói nhầm — Nói nhỏ quá, khách không nghe thấy. Câu này nói to, rõ, cho cả cửa hàng nghe.
Xin mời vào…
Hine
いらっしゃいませ!
Xin mời vào!
Hine
お弁当、
Cơm hộp, quý khách có hâm nóng không ạ?
Hine
少々
Xin quý khách chờ một chút.
Hine
ありがとう
nói nhầm — Khách đã mua xong, đang ra về: câu tiễn khách quen dùng là ありがとうございました (đuôi ました).
Cảm ơn quý khách.
Tanaka
ヒネさん、
Hine, là "ありがとうございました" đấy.
Hine
あっ。
A. Cảm ơn quý khách!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Giờ bạn đứng bên trong quầy. Bấm từng bước: khách làm gì, bạn nói gì.
ひまわりMột lượt khách, từ cửa tới cửa
Bước 1 / 5 · khách vào
(khách bước qua cửa tự động)
Cửa mở, chuông kêu. Nói ngay, không cần chờ khách nhìn mình.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · đồ ăn
(khách đặt hộp cơm lên quầy)
Đồ ăn hâm được thì hỏi khách.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · đi hâm
はい、
Khách: Vâng, nhờ bạn.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · đi hỏi
すみません、
Khách: Cho hỏi, có pin không? (bạn chưa biết pin để đâu)
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · khách về
(khách cầm túi, quay ra cửa)
Mua bán xong. Nói to, cúi nhẹ.
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
はい、
hai, onegai shimasu
Vâng, nhờ bạn
Khách nhận lời hâm nóng: nói
lịch sự
そのままで
sono mama de daijōbu desu
Để nguyên được rồi
Khách không cần hâm: cho thẳng vào túi, không cần xin khách chờ.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
いらっしゃいませ
irasshaimase
Xin mời vào (quý khách)
Khi khách bước qua cửa. Nói to, rõ, cho cả cửa hàng nghe; khách không đáp lại là bình thường.
rất lịch sự
少々
shōshō omachi kudasai
Xin quý khách chờ một chút
Khi phải rời quầy: đi hâm cơm, đi lấy hàng, đi hỏi người khác. Nói xong mới đi.
rất lịch sự
ありがとう
arigatō gozaimashita
Cảm ơn quý khách
Khi khách cầm đồ ra về. Đuôi
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
ありがとう
Người Việt quen nói ありがとうございます (đuôi ます) cho mọi lời cảm ơn. Ở cửa hàng Nhật, câu tiễn khách quen dùng là ありがとうございました: khách đã trả tiền, việc mua bán đã xong. Câu ます không sai, nhưng nghe như mình đang cảm ơn giữa chừng.
Hine mách nhỏ: Ca đầu mình nói ます suốt, anh Tanaka nhắc ba lần. Mẹo của mình: tiền đã vào máy, khách quay lưng ra cửa, là đổi sang ました.
Vào ca:
Ba kiểu cúi chào và câu đi kèm học ở bài Phép lịch sự. Ở quầy, cảm ơn khách chỉ cần cúi nhẹ đầu và vai.
Lúc là khách, bạn nghe
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt là một việc ở quầy. Chọn câu bạn nói. Đếm giờ để tập phản xạ, tắt được.
Cửa tự động mở, một khách bước vào.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Đứng thẳng, nói như đang có khách bước vào.
Nói thử · ba câu ở quầy
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
少々
Xin quý khách chờ một chút. Câu Hine nói khi đi hâm nóng cơm hộp.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
習うより