Bài 7· Chặng 2 · Nói chuyện được· 15 phút

おじゃましますxin phép làm phiềnKhách tới nhà

Lần đầu Hine làm chủ nhà. Khách nào bước qua cửa cũng nói おじゃまします, còn Hine đứng ở げんかん không biết đáp gì. Ăn xong, Sato hỏi chuyện gia đình, và một chữ "mẹ" suýt nói sai.

  • Làm chủ nhà: どうぞ、あがってください (mời vào nhà), スリッパどうぞ (mời đi dép), どうぞすわってください (mời ngồi)
  • Làm khách: おじゃまします (xin phép làm phiền) khi vào, おじゃましました (cảm ơn, tôi đã làm phiền) khi về
  • Hỏi chuyện gia đình: ごかぞくは? (gia đình bạn thế nào?), dùng はは / おかあさん cho đúng

Cảnh 1 · Thứ Bảy 17/10, 6 giờ tối

Ở げんかん phòng 202

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu ở cửa lúc vào và lúc về khác nhau một chút.

  1. Thứ Bảy 17/10, 6 giờ tối. Nồi nước dùng đã sôi từ chiều. Sato tới sớm từ 5 giờ 45, đang thái hành.
  2. Chuông cửa. Anh Tanaka đứng ngoài, tay cầm túi trái cây.
  3. Tanaka

    こんばんは。おじゃまします。

    Chào em. Cho anh xin phép làm phiền.

  4. Hine đứng ở げんかん (chỗ cởi giày), không biết đáp gì.
  5. Hine

    あ、はい……。

    nói nhầm — Khách nói おじゃまします thì chủ nhà mời vào: どうぞ、あがってください (mời vào nhà).

    À, vâng…

  6. Sato

    ヒネさん、「どうぞ、あがってください」ですよ。

    Chị Hine, nói "どうぞ、あがってください" (mời vào nhà) ạ.

  7. Hine

    どうぞ、あがってください。スリッパ、どうぞ。

    Mời anh vào nhà. Mời anh đi dép.

  8. Tanaka

    ありがとうございます。これ、みんなでどうぞ。

    Cảm ơn em. Cái này, mọi người cùng ăn nhé.

  9. Hine

    ありがとうございます。どうぞすわってください。

    Em cảm ơn. Mời anh ngồi.

  10. Ba bát phở. Ba tiếng いただきます. Ăn xong, Sato nhìn tấm ảnh trên tủ.
  11. Sato

    ヒネさん、ご家族かぞくは?

    Chị Hine, gia đình chị thế nào ạ?

  12. Hine

    両親りょうしんと姉あねと妹いもうとがいます。両親りょうしんはフエにいます。

    Chị có bố mẹ, một chị gái và một em gái. Bố mẹ chị ở Huế.

  13. Sato

    じゃあ、このフォーはお母かあさんのフォーですか。

    Vậy phở này là phở kiểu mẹ chị ạ?

  14. Hine

    はい、おかあさんの……あ、母ははのフォーです。

    nói nhầm — Kể về mẹ mình với người ngoài: はは (mẹ tôi). おかあさん dùng khi nói về mẹ người khác, như Sato vừa hỏi.

    Ừ, của mẹ… à, phở kiểu mẹ chị.

  15. 9 giờ, khách về. Ở げんかん, ai cũng nói một câu khác lúc vào.
  16. Tanaka

    おじゃましました。ごちそうさまでした。

    Cảm ơn em, anh đã làm phiền. Cảm ơn bữa phở.

  17. Hine

    また来きてください。

    Lần sau lại đến nhé.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Từ げんかん tới lúc tiễn khách

Bấm từng bước. Cột "Bạn đáp" là câu của chủ nhà.

へや 202Một buổi khách tới nhà

Bước 1 / 5 · cửa

おじゃまします

Xin phép làm phiền (khách ở cửa).

Bạn đáp

どうぞ、あがってくださいMời vào nhà

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

ご家族かぞくは?

go-kazoku wa?

Gia đình bạn thế nào?

Câu hỏi thăm khi đã quen. ご thêm vào cho lịch sự: gia đình của người khác.

lịch sự

両親りょうしんと姉あねと妹いもうとがいますtôi có bố mẹ, chị gái và em gái

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

どうぞ、あがってください

dōzo, agatte kudasai

Mời vào nhà

Chủ nhà nói khi khách đứng ở げんかん. あがる: bước lên sàn nhà.

lịch sự

おじゃまします

ojama shimasu

Xin phép làm phiền

Khách nói khi bước vào nhà người khác.

lịch sự

おじゃましました

ojama shimashita

Cảm ơn, tôi đã làm phiền

Khách nói khi ra về. Đuôi ました: việc đã xong.

lịch sự

また来きてください

mata kite kudasai

Lần sau lại đến nhé

Chủ nhà tiễn khách.

lịch sự

Bẫy của người Việt

お母かあさん

Kể về mẹ mình với người ngoài, người Nhật nói はは (mẹ tôi). おかあさん dùng khi gọi mẹ, hoặc khi nói về mẹ người khác: ヒネさんのおかあさん. Nói "わたしのおかあさん" với khách nghe như chưa đúng mực.

Hine mách nhỏ: Mình nói "おかあさんのフォー" rồi mới sửa thành ははのフォー. Sato bảo không sao, còn anh Tanaka thì gật gù: đúng rồi.

Nhắc lại〜てくださいDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đợi một chút nhé

あがってください (mời vào nhà), すわってください (mời ngồi): đuôi 〜てください (hãy…, mời…). Cách chia thể て học kỹ ở Ngữ pháp N5.

Nhắc lạiはは / おかあさんDạy chính ở: Từ vựng N5 · Gia đình

はは (mẹ tôi) khi kể với người ngoài; おかあさん (mẹ) khi gọi mẹ, hoặc nói về mẹ người khác. Bố: ちち / おとうさん.

Nhắc lạiいただきます, ごちそうさまでしたDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · Câu cửa miệng

いただきます (xin phép ăn) trước bữa, ごちそうさまでした (cảm ơn bữa ăn) sau bữa. Khách ăn ở nhà bạn cũng nói hai câu này.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Bạn là chủ nhà. Đáp trong 8 giây.

Khách nói, bạn đáp. Có cả lượt bạn đi làm khách.

Anh Tanaka đứng ở cửa.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: làm chủ, làm khách

Nghe mẫu, thu giọng mình. Hai câu đầu là của khách, hai câu sau của chủ nhà.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • おじゃまします。Xin phép làm phiền.
    Mẫu

  • おじゃましました。Cảm ơn, tôi đã làm phiền.
    Mẫu

  • どうぞ、あがってください。スリッパ、どうぞ。Mời vào nhà. Mời đi dép.
    Mẫu

  • これは母ははのフォーです。Đây là phở kiểu mẹ tôi.
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

7 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Khách nói câu này ở cửa nhà bạn. Bạn đáp gì?

Câu 1 / 7

Giờ bạn đáp được

Cho tôi xin phép làm phiền. Câu khách nói khi bước vào nhà.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 2 · Chủ nhật 18/10 · buổi sáng

Nhóm chat ひまわり rộn tin nhắn sau buổi tiệc. Bạn điền câu tiếng Nhật thay Hine.

Vào bài sau

一期一会いちごいちえ。Mỗi lần gặp là một lần duy nhất: đón khách hết lòng.

← Về trang khoá Giao tiếp N5