Bài 6· Chặng 2 · Nói chuyện được· 15 phút

そうですねđúng vậy nhỉChuyện thời tiết

Ông Yamada mở chuyện bằng cái nóng, rồi kể cuốn sổ tập viết tiếng Việt vừa hết trang. Hine chỉ đáp はい, はい, và câu chuyện cứ thế dừng lại, cho tới khi ông hỏi: ヒネさんは?

  • Mở chuyện bằng thời tiết: あついですね (nóng nhỉ) → đáp そうですね (đúng vậy nhỉ), không đáp そうですか
  • Đệm khi nghe chuyện mới: へえ (ồ), そうなんですか (thế ạ), それで? (rồi sao nữa?)
  • Hỏi lại một câu cho câu chuyện đi tiếp

Cảnh 1 · Thứ Ba 25/8, 8 giờ tối

Ba mươi lăm độ

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý lúc nào câu chuyện dừng, lúc nào nó đi tiếp.

  1. Thứ Ba 25/8, 8 giờ tối. Ngoài trời vẫn 35 độ. Ông Yamada đặt lon cà phê lạnh lên quầy.
  2. Yamada

    きょうも暑あついですね。

    Hôm nay cũng nóng nhỉ.

  3. Hine

    はい。

    nói nhầm — はい chỉ là "vâng, tôi nghe". Ông đang nói điều cả hai cùng thấy: đáp そうですね (đúng vậy nhỉ).

    Vâng.

  4. Yamada

    このノート、きのう終おわりました。ベトナム語ごのれんしゅうです。

    Cuốn sổ này hôm qua hết trang rồi. Sổ tập viết tiếng Việt.

  5. Hine

    はい、はい。

    nói nhầm — Chỉ はい, はい thì câu chuyện dừng. Nghe chuyện mới thì đáp へえ (ồ), そうなんですか (thế ạ).

    Vâng, vâng.

  6. Yamada

    ……ヒネさんは?

    …Còn cháu Hine thì sao?

  7. Ông đang chờ. Hine nhớ trang sổ tay hôm qua: nghe chuyện mới thì đáp, rồi hỏi lại một câu.
  8. Hine

    へえ、そうなんですか。もう一冊いっさつ終おわりましたか。

    Ồ, thế ạ. Bác viết hết cả một cuốn rồi ạ?

  9. Yamada

    はい。ベトナム語ごはむずかしいですね。

    Ừ. Tiếng Việt khó nhỉ.

  10. Hine

    そうですね。わたしも日本語にほんごのノートがあります。かんじがむずかしいです。

    Đúng vậy ạ. Cháu cũng có sổ tập viết tiếng Nhật. Chữ Hán khó lắm ạ.

  11. Yamada

    それで?何なんページですか。

    Rồi sao? Cháu viết được mấy trang rồi?

  12. Hine

    まだ 20ページです。

    Mới 20 trang thôi ạ.

  13. Yamada

    じゃあ、競争きょうそうですね。

    Vậy thì ta thi nhau nhé.

  14. Ông cười, cầm lon cà phê ra cửa. Hine nói to ありがとうございました, lần này không phải nhắc.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Câu chuyện đi tiếp nhờ câu đệm

Bấm từng bước: ông Yamada nói gì, bạn đệm gì.

あいづちCâu đệm khi nói chuyện phiếm

Bước 1 / 4 · cùng thấy

きょうも暑あついですね

Hôm nay cũng nóng nhỉ.

Bạn đáp

そうですねĐúng vậy nhỉ

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

きょうも暑あついですね

kyō mo atsui desu ne

Hôm nay cũng nóng nhỉ

Câu mở chuyện quen thuộc. Mùa đông thì さむいですね (lạnh nhỉ).

lịch sự

そうですねđúng vậy nhỉ

いい天気てんきですね

ii tenki desu ne

Trời đẹp nhỉ

Ngày nắng đẹp, gặp hàng xóm, khách quen.

lịch sự

そうですねđúng vậy nhỉ

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

そうですね

sō desu ne

Đúng vậy nhỉ

Đáp khi người kia nói điều cả hai cùng thấy, cùng nghĩ.

lịch sự

へえ

hē

Ồ (ngạc nhiên)

Kéo dài một chút, giọng lên. Khi nghe chuyện mới, lạ.

thân

そうなんですか

sō nan desu ka

Thế ạ

Chuyện bạn chưa biết, mềm hơn そうですか.

lịch sự

それで?

sorede?

Rồi sao nữa?

Mời người kia kể tiếp. Giọng lên ở cuối.

thân

Bẫy của người Việt

そうですか

Người ta nói あついですね (nóng nhỉ): đây không phải tin mới, là điều cả hai cùng thấy. Đáp そうですか (vậy à?) nghe như bạn vừa biết trời nóng. Câu đáp đúng là そうですね (đúng vậy nhỉ). そうですか để dành cho chuyện bạn chưa biết.

Hine mách nhỏ: Cả tháng Bảy mình đáp そうですか mỗi lần ông Yamada nói あついですね. Ông chưa bao giờ sửa, nhưng chắc ông thấy lạ lắm.

Nhắc lạiはい, ええ, そうですか khi ngheDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · Đáp lời khi nghe

はい, ええ (vâng) cho người kia biết bạn đang nghe; そうですか (à, ra vậy) khi nghe điều mới. Bài này thêm そうですね, へえ, そうなんですか để câu chuyện đi tiếp.

Nhắc lạiね, よ cuối câuDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Tokyo thế nào?

ね cuối câu (… nhỉ) mời người kia đồng ý: あついですね (nóng nhỉ). Vì vậy câu đáp tự nhiên là そうですね (đúng vậy nhỉ).

Nhắc lạiGiọng xuống của そうですかDạy chính ở: Phát âm · Lên giọng, xuống giọng cả câu

そうですか hạ giọng ở cuối là "à, ra vậy"; lên giọng thành câu hỏi "vậy sao?".

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ông Yamada đang nói. Bạn đệm gì?

Nghe câu, chọn câu đệm. Câu chuyện đi tiếp hay dừng là ở bạn.

Ông Yamada đặt lon cà phê lên quầy.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: đệm cho tự nhiên

Nghe mẫu và nói theo, để ý giọng: そうですね đi xuống, へえ kéo dài, それで? lên ở cuối.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • きょうも暑あついですね。Hôm nay cũng nóng nhỉ.
    Mẫu

  • そうですね。Đúng vậy nhỉ.
    Mẫu

  • へえ、そうなんですか。Ồ, thế ạ.
    Mẫu

  • それで?Rồi sao nữa?
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

7 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Ông khách nói câu này. Bạn đáp gì?

Câu 1 / 7

Giờ bạn đáp được

Hôm nay cũng nóng nhỉ. — Đúng vậy ạ.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 7 · Thứ Bảy 17/10 · 6 giờ tối

「おじゃまします。」

"Xin phép làm phiền." Tiệc phở ở phòng 202. Ai bước qua cửa cũng nói một câu Hine chưa biết đáp lại thế nào.

Vào bài sau

話はなし上手じょうずは聞きき上手じょうず。Người nói chuyện giỏi là người nghe giỏi.

← Về trang khoá Giao tiếp N5