それから
sorekara
Ngoài ra, rồi thì
Kể thêm một ý cùng chiều. Đứng đầu câu sau.
lịch sự
Bài 9· Chặng 3 · Bài nói của mình· 15 phút
Tờ chương trình buổi phát biểu cuối kỳ in kèm mỗi tên một đoạn ngắn. Ba dòng giới thiệu tháng Tư không đủ nữa: lần này là sáu tới tám câu, có mở, có thân, có kết, nối bằng それから, でも, だから.
Cảnh 1 · Thứ Hai 25/1, 10 giờ sáng
Bấm từng câu để xem nghĩa. ワン khoanh chỗ nào, vì sao?
Thầy giáo
29日は
Ngày 29 là buổi phát biểu. Các em viết ngắn về mình nhé. Thầy sẽ in vào tờ chương trình.
Hine
わたしは
nói nhầm — Hai câu liền nhau cùng mở bằng わたしは. Câu sau bỏ わたしは, hoặc đổi cách nói.
Tôi đến từ Huế, Việt Nam. Tôi thích âm nhạc.
Hine
わたしは
Tôi đến từ Huế, Việt Nam. Sở thích của tôi là đàn bầu.
Thầy giáo
ヒネさん、
Hine, đàn bầu là gì vậy?
Hine
ベトナムの
Là nhạc cụ Việt Nam ạ. Chỉ có một dây.
Thầy giáo
へえ、
Ồ, thú vị nhỉ. Em viết cả điều đó vào nhé.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Đoạn văn của Hine chia theo phần. Bấm từng bước để xem mỗi phần viết gì.
じぶんのことĐoạn văn in trong tờ chương trình
Bước 1 / 6 · mở
(mở · quê)
Tên đã in sẵn trên tờ chương trình, mở bằng quê.
Bạn đáp
Bước 2 / 6 · việc
(thân · việc đang làm)
Một hai câu. Ý thứ hai mở bằng それから.
Bạn đáp
Bước 3 / 6 · sở thích
(thân · sở thích)
Câu sau không cần わたしは.
Bạn đáp
Bước 4 / 6 · chuyện nhỏ
(thân · một chuyện nhỏ, có ý ngược)
でも đứng đầu câu sau, sau dấu 。.
Bạn đáp
Bước 5 / 6 · vì vậy
(nối hệ quả)
だから: câu trước là lý do.
Bạn đáp
Bước 6 / 6 · kết
(kết · điều muốn làm)
Kết bằng một điều muốn làm.
Bạn đáp
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
それから
sorekara
Ngoài ra, rồi thì
Kể thêm một ý cùng chiều. Đứng đầu câu sau.
lịch sự
でも
demo
Nhưng
Ý sau ngược với ý trước. Đứng đầu câu sau, sau dấu 。.
lịch sự
だから
dakara
Vì vậy
Câu trước là lý do, câu sau là kết quả.
lịch sự
Bẫy của người Việt
でも
Tiếng Việt viết "Tiếng Nhật khó nhưng vui" liền một câu. Ở đoạn văn N5, でも đứng ĐẦU câu sau: にほんごはむずかしいです。でも、たのしいです。 Viết でも giữa câu mà thiếu dấu 。 trước nó là sai chỗ.
Hine mách nhỏ: Bản nháp của mình có câu "むずかしいですでもたのしいです" không có dấu chấm. ワン khoanh luôn: thêm 。 trước でも.
それから (ngoài ra, rồi thì) kể tiếp;
Viết ngang, cuối câu 。, giữ
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Đọc hai câu, chọn chữ nối hợp nghĩa. Không đếm giờ.
だいがくでべんきょうしています。_、コンビニでアルバイトをしています。 (Tôi đang học ở đại học. _, tôi đang làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.)
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Viết 6–8 câu về mình, tích bảng kiểm, rồi bấm "Nghe bài của bạn" để nghe máy đọc lại cả đoạn.
Viết thử
Viết 6–8 câu về mình: mở (quê), thân (việc đang làm, sở thích, một chuyện nhỏ), kết (điều muốn làm).
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
わたしは
Tôi đến từ Huế, Việt Nam. Sở thích của tôi là đàn bầu.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
継続は