しつもんはありますか
shitsumon wa arimasu ka
Có ai hỏi gì không?
Sau bài nói, người dẫn (hoặc chính bạn) hỏi người nghe.
lịch sự
Bài 10· Chặng 3 · Bài nói của mình· 18 phút
Buổi phát biểu "Sở thích của tôi", Hine nói thứ bảy. Cô chơi đàn bầu trước, rồi nói đủ khung: mở, chủ đề, ba ý, câu kết, cúi chào. Rồi tới phần khó nhất: câu hỏi của thầy.
Cảnh 1 · Thứ Sáu 29/1, 3 giờ chiều
Bấm từng câu để xem nghĩa. Đếm các phần trong bài nói của Hine.
Tanaka
ヒネさん、
Hine, cố lên nhé.
Hine
みなさん、
Chào mọi người.
きょうは、
Hôm nay tôi xin nói về sở thích của mình.
わたしのしゅみは
Sở thích của tôi là chơi đàn bầu.
ダンバウは
Đàn bầu là nhạc cụ Việt Nam. Chỉ có một dây.
子どものとき、
Tôi học đàn hồi nhỏ, ở Huế.
これでわたしのはっぴょうを
Bài phát biểu của tôi xin hết. Cảm ơn mọi người.
Thầy giáo
しつもんはありますか。
Có ai hỏi gì không?
じゃあ、
Vậy thầy hỏi trước. Làm sao đổi được cao độ của tiếng đàn?
Hine
このぼうをうごかします。
Em đẩy cái cần này ạ.
Thầy giáo
なるほど。
Ra vậy. Cảm ơn em.
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Khung bài nói của Hine. Bấm từng bước, nghe từng câu.
はっぴょうBài nói hai phút trước lớp
Bước 1 / 5 · mở
(mở · nhìn cả phòng)
Chào chung, chờ mọi người yên lặng.
Bạn đáp
Bước 2 / 5 · chủ đề
(nói chủ đề)
Người nghe biết bạn sắp nói gì.
Bạn đáp
Bước 3 / 5 · ý
(2–3 ý · nói chậm, ngắt nghỉ giữa các ý)
Mỗi ý một hai câu ngắn.
Bạn đáp
Bước 4 / 5 · kết
(kết + cúi chào)
Không có câu kết, người nghe không biết bạn đã xong.
Bạn đáp
Bước 5 / 5 · hỏi đáp
しつもんはありますか
Có ai hỏi gì không? (người dẫn hoặc chính bạn hỏi)
Bạn đáp
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
しつもんはありますか
shitsumon wa arimasu ka
Có ai hỏi gì không?
Sau bài nói, người dẫn (hoặc chính bạn) hỏi người nghe.
lịch sự
どうやって 〜ますか
dōyatte …masu ka
Làm thế nào để …?
Câu hỏi về cách làm. Đáp ngắn, chỉ tay nếu cần.
lịch sự
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
みなさん、
minasan, konnichiwa
Chào mọi người
Câu mở bài nói trước lớp, trước nhóm.
lịch sự
きょうは 〜について
kyō wa … ni tsuite hanashimasu
Hôm nay tôi xin nói về …
Nói chủ đề ngay sau câu chào. Học nguyên cụm.
lịch sự
これで
kore de owarimasu
Tôi xin hết
Câu kết bài nói. Đầy đủ:
rất lịch sự
Bẫy của người Việt
これで
Bài nói tiếng Nhật có câu kết rõ ràng: これでわたしのはっぴょうをおわります (bài phát biểu của tôi xin hết), rồi ありがとうございました và cúi chào. Nói xong ý cuối mà im luôn thì người nghe không biết bạn đã xong chưa, không ai dám vỗ tay.
Hine mách nhỏ: Lúc tập trước gương ở phòng 202, mình nói xong ý cuối rồi đứng cười, quên mất câu kết. Hôm phát biểu thật mình nói đủ, anh Tanaka quay lại cả bài làm bằng chứng.
わたしのしゅみは
Kết bài nói:
Bài một phút có mở, năm ý, kết. Bài hai phút cùng cách: mở, chủ đề, 2–3 ý, kết, chỉ dài hơn mỗi ý.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt là một chỗ trong bài nói. Chọn câu đúng phần.
Bạn bước lên, cả phòng nhìn bạn.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Viết dàn ý bài nói về sở thích của bạn, đọc to theo dàn ý và thu lại. Bấm giờ: khoảng hai phút.
Nói thử · thu tối đa 130 giây
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Viết thử
Viết dàn ý bài nói hai phút về sở thích của bạn: mở, chủ đề, 2–3 ý, câu kết.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
これでわたしのはっぴょうを
Bài phát biểu của tôi xin hết. Cảm ơn mọi người.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
百聞は