Bài 15· Câu nói và câu đáp (発話表現 · 即時応答) · tháng Mười· 15 phút

Đáp nhanh: cảm ơn, mời, khen

Tối thứ Tư, ông Yamada ghé quầy: khen bánh mì hôm lễ hội, hỏi han sức khoẻ, mời Hine viên kẹo. Câu nào cũng cần một câu đáp đúng mức — đề 即時応答 (đáp nhanh) có cả loại câu này.

  • Đáp どうぞ (xin mời), ありがとう (cảm ơn), おげんきですか (khoẻ không?) cho đúng
  • Đáp lời khen: いいえ、まだまだです (dạ không, còn kém lắm)
  • Đáp đệm そうですか (thế à), そうですね (ừ nhỉ) đúng lúc

Thứ Tư 28/10, 9 giờ tối · quầy ひまわり

Ông Yamada khen bánh mì hôm lễ hội, rồi hỏi han, mời Hine kẹo.

Nhắc lạiあいづち: そうですか, そうですねDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 7 "Đáp lời khi nghe"

そうですか (thế à — tin mới), そうですね (ừ nhỉ — đồng ý điều cả hai đều thấy). そうですね dạy kỹ ở Giao tiếp N5 bài 6.

Nhắc lạiCảm ơn đúng mứcDạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · bài 4 "Cảm ơn"

ありがとうございます (lịch sự) khi người lớn tuổi mời, tặng.

Nhắc lạiĐáp lời khenDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập "Hine thích gì?"

Được khen じょうずですね, người Nhật đáp いいえ、まだまだです — không nhận "vâng, tôi giỏi".

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Nghe trước, chưa tính điểm

Câu này nghe bao nhiêu lần cũng được. Chọn xong, mở lời thoại xem mình nghe sót chỗ nào.

Câu 0

Đáp nhanh · 即時応答

Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaヒネさん、にほんごが じょうずですね。Hine, tiếng Nhật của cháu giỏi nhỉ.
  2. Lựa chọn 1はい、じょうずです。Vâng, cháu giỏi.
  3. Lựa chọn 2どういたしまして。Không có gì.
  4. Lựa chọn 3 · đúngいいえ、まだまだです。Dạ không, cháu còn kém lắm.

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Đáp đúng mức

Câu khen, câu mời, câu hỏi thăm có câu đáp gần như cố định. Nghe ra loại câu là chọn được ngay, không cần dịch từng chữ.

  1. Khen (じょうずですね) → いいえ、まだまだです.
  2. Mời, đưa đồ (どうぞ) → ありがとうございます.
  3. Hỏi thăm (おげんきですか) → はい、げんきです — không tự thêm お cho mình.
  4. Tin mới → そうですか; điều cả hai cùng thấy (thời tiết) → そうですね.

いいえ、まだまだです。

Dạ không, còn kém lắm — câu đáp lời khen.

きょうは さむいですね。 そうですね。

Trời hôm nay lạnh nhỉ. — Ừ nhỉ. (cả hai đều thấy lạnh)

Hine: Mình từng đáp "はい、おげんきです". Ông Yamada không sửa, chỉ cười hiền. Về nhà mình mới biết.

Cảnh 3 · Nghe như thi

5 câu, nghe một lần

Đọc tình huống và các lựa chọn trước, rồi bấm Nghe. Như đề thật: mỗi câu nghe một lần, trả lời xong mới mở lời thoại.

Câu 1

Đáp nhanh · 即時応答

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaヒネさん、あめ、どうぞ。Hine, kẹo này, cháu ăn đi.
  2. Lựa chọn 1 · đúngありがとうございます。Cháu cảm ơn ạ.
  3. Lựa chọn 2どうぞ。Xin mời.
  4. Lựa chọn 3いってきます。Cháu đi đây.

Câu 2

Đáp nhanh · 即時応答

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaおげんきですか。Cháu khoẻ không?
  2. Lựa chọn 1はい、おげんきです。Vâng, khoẻ (dùng お cho mình).
  3. Lựa chọn 2 · đúngはい、げんきです。Vâng, cháu khoẻ.
  4. Lựa chọn 3いいえ、どういたしまして。Không, không có gì.

Câu 3

Đáp nhanh · 即時応答

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaきょうは さむいですね。Hôm nay lạnh nhỉ.
  2. Lựa chọn 1はい、どうぞ。Vâng, xin mời.
  3. Lựa chọn 2いいえ、けっこうです。Không, cảm ơn (từ chối).
  4. Lựa chọn 3 · đúngそうですね。Ừ nhỉ.

Câu 4

Đáp nhanh · 即時応答

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaらいしゅう、ハノイへ いきます。Tuần sau tôi đi Hà Nội.
  2. Lựa chọn 1 · đúngそうですか。いいですね。Thế ạ. Hay quá.
  3. Lựa chọn 2そうですね。いいですね。Ừ nhỉ. Hay quá.
  4. Lựa chọn 3はい、いきます。Vâng, cháu đi.

Câu 5

Đáp nhanh · 即時応答

Như đề thật: chỉ nghe một lần. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Ông Yamadaこの あいだの パン、おいしかったですよ。Bánh mì hôm trước ngon lắm đấy.
  2. Lựa chọn 1おいしかったです。Ngon ạ.
  3. Lựa chọn 2 · đúngありがとうございます。Cháu cảm ơn ạ.
  4. Lựa chọn 3いただきます。Cháu xin phép ăn.

Cảnh 4 · Bài sau

0/5 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

dạ không, tôi còn kém lắm

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 4 · Năm câu nói, sáu câu đáp

Bài này 5 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe hiểu N5