Bài 5· Chặng 2 · Nói chuyện được· 15 phút

えきであいましょうhẹn gặp ở ga nhéHẹn ở ga

Ngày lễ うみのひ, cả lớp đi biển えのしま. Hẹn bạn ở ga thì phải chốt đủ giờ và chỗ; biết mình sẽ trễ thì phải nhắn trước. Và có một lời rủ khác Hine phải từ chối.

  • Chốt giờ và chỗ gặp: 〜じに 〜であいましょう (gặp nhau ở … lúc … giờ nhé)
  • Báo tới nơi: いまつきました (tôi tới rồi); tới muộn: すみません、5ふんおくれます (xin lỗi, tôi muộn 5 phút)
  • Từ chối một lời rủ và hẹn lần sau: またこんど (để lần sau)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 17/7 sau giờ học

Hẹn ở ga

Hai lời rủ, một lời nhận, một lời từ chối. Bấm từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Sáu 17/7, hết giờ học. Thầy vừa dặn: thứ Hai là ngày lễ うみのひ (ngày của biển), cả lớp đi biển えのしま, một đảo nhỏ ven biển gần Tokyo.
  2. Bạn cùng lớp

    ヒネさん、いっしょに行いきませんか。

    Hine, mình đi cùng nhau không?

  3. Hine

    はい、いいですね。

    Vâng, hay đấy.

  4. Bạn cùng lớp

    じゃあ、8時じに駅えきで会あいましょう。わかばだい駅えきです。

    Vậy hẹn gặp ở ga lúc 8 giờ nhé. Ga わかばだい.

  5. Hine

    8時じにわかばだい駅えきですね。わかりました。

    8 giờ ở ga わかばだい nhé. Mình nhớ rồi.

  6. ワン

    ヒネさん、月曜日げつようびの夜よる、映画えいがを見みませんか。

    Hine, tối thứ Hai đi xem phim không?

  7. Hine

    すみません、ちょっと……。アルバイトがあります。

    Xin lỗi, hơi… Mình có ca làm thêm.

  8. またこんどお願ねがいします。

    Để lần sau nhé.

  9. ワン

    わかりました。またこんど。

    Ừ. Để lần sau.

  10. Sáng thứ Hai, ngày lễ. Hine ra khỏi nhà muộn mười phút, đường ra ga đông nghịt người đi biển.
  11. 7 giờ 50, Hine biết mình không kịp. Cô nhắn ngay cho bạn cùng lớp.
  12. Hine

    すみません、5分ふん遅おくれます。

    Xin lỗi, mình muộn 5 phút.

  13. Bạn cùng lớp

    大丈夫だいじょうぶです。きっぷうりばにいます。

    Không sao. Mình ở chỗ bán vé.

  14. 8 giờ 5 phút. Hine chạy lên cầu thang.
  15. Hine

    いま着つきました!

    Mình tới rồi!

  16. Bạn cùng lớp

    おはようございます。じゃあ、行いきましょう。

    Chào buổi sáng. Vậy mình đi thôi.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Một cuộc hẹn, từ rủ tới gặp

Bấm từng bước. Bước cuối là lời rủ Hine phải từ chối.

えのしまHẹn đi biển ngày うみのひ

Bước 1 / 5 · rủ

いっしょに行いきませんか

Đi cùng nhau không?

Bạn đáp

はい、いいですねVâng, hay đấy

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

いっしょに行いきませんか

issho ni ikimasen ka

Đi cùng nhau không?

Lời rủ lịch sự. Đáp はい、いいですね nếu đi được.

lịch sự

はい、いいですねvâng, hay đấyすみません、ちょっと……xin lỗi, hơi…

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

8時じに駅えきで会あいましょう

hachi-ji ni eki de aimashō

Hẹn gặp ở ga lúc 8 giờ nhé

Chốt hẹn: giờ + に, chỗ + で, cuối câu あいましょう.

lịch sự

すみません、5分ふん遅おくれます

sumimasen, go-fun okuremasu

Xin lỗi, tôi muộn 5 phút

Nhắn ngay khi biết mình sẽ trễ, trước giờ hẹn.

lịch sự

いま着つきました

ima tsukimashita

Tôi tới rồi

Nhắn hoặc nói khi vừa tới chỗ hẹn.

lịch sự

またこんどお願ねがいします

mata kondo onegai shimasu

Để lần sau nhé

Sau lời từ chối, để người rủ biết bạn vẫn muốn đi lần khác.

lịch sự

Bẫy của người Việt

遅おくれます

Ở Nhật, người ta thường tới chỗ hẹn sớm vài phút. Biết mình sẽ trễ, dù chỉ 5 phút, thì nhắn trước giờ hẹn: すみません、5ふんおくれます. Để tới giờ rồi mới nhắn thì người kia đã đứng chờ.

Hine mách nhỏ: Hôm đi えのしま mình nhắn lúc 7 giờ 50, ngay khi biết không kịp. Bạn cùng lớp bảo: nhờ có tin nhắn nên mình đi mua vé trước cho cả hai.

Nhắc lại〜ましょう, 〜ませんかDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Ăn trưa cùng nhé

〜ませんか (… không?) để rủ: いっしょに行いきませんか (đi cùng nhau không?). 〜ましょう (cùng … nhé) để chốt: 会あいましょう (gặp nhau nhé).

Nhắc lạiTừ chối khéo ちょっと…Dạy chính ở: Giao tiếp cơ bản · Từ chối khéo

すみません、ちょっと… (xin lỗi, hơi…) bỏ lửng là đủ, người nghe tự hiểu là không được. Không cần nói いいえ.

Nhắc trướcいま着つきましたDạy chính ở: Từ vựng N5 · Một ngày rắc rối

いま着つきました (tôi tới rồi) ở đây học nguyên câu. Động từ 着つく (tới nơi) học kỹ ở Từ vựng N5.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Hẹn, trễ, từ chối. Đáp trong 8 giây.

Nghe hoặc đọc tin nhắn, chọn câu bạn trả lời.

Bạn cùng lớp rủ đi biển. Bạn muốn đi.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: hẹn một người bạn

Nói thử bốn câu của cuộc hẹn, rồi viết tin nhắn hẹn của chính bạn.

Nói thử

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • じゃあ、8時じに駅えきで会あいましょう。Vậy hẹn gặp ở ga lúc 8 giờ nhé.
    Mẫu

  • すみません、5分ふん遅おくれます。Xin lỗi, tôi muộn 5 phút.
    Mẫu

  • いま着つきました。Tôi tới rồi.
    Mẫu

  • すみません、ちょっと……。またこんどお願ねがいします。Xin lỗi, hơi… Để lần sau nhé.
    Mẫu

Viết thử

Viết tin nhắn hẹn một người bạn: rủ, chốt giờ và chỗ gặp (2–3 câu).

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

7 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe lời hẹn. Gặp nhau mấy giờ, ở đâu?

Câu 1 / 7

Giờ bạn đáp được

Vậy hẹn gặp ở ga lúc 8 giờ nhé.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 6 · Thứ Ba 25/8 · 8 giờ tối

「きょうも暑あついですね。」

"Hôm nay cũng nóng nhỉ." Tokyo vẫn 35 độ. Ông Yamada đặt lon cà phê lên quầy và bắt chuyện. Hine chỉ biết đáp はい, はい.

Vào bài sau

時ときは金かねなり。Thời gian là vàng bạc: đúng giờ là tôn trọng người chờ mình.

← Về trang khoá Giao tiếp N5