Bảng chữ Hiragana và Katakana
Toàn bộ chữ Hiragana và Katakana đang dùng trong tiếng Nhật hiện đại — bấm vào một chữ để mở bài dạy chữ đó.
Hiragana
Bảng cơ bản (46 chữ)
ん — âm mũi đứng riêng, không thuộc hàng nào.
Âm đục và âm bán đục (25 chữ)
Thêm dấu ゛(đục) hoặc ゜(bán đục) vào chữ hàng か, さ, た, は.
Âm ghép (33 chữ)
Phụ âm + や/ゆ/よ viết nhỏ, đọc thành một âm tiết.
っ — âm ngắt: báo một khoảng ngắt trước phụ âm đứng sau, không tự đọc thành âm riêng.
Katakana
Bảng cơ bản (46 chữ)
ン — âm mũi đứng riêng, không thuộc hàng nào.
Âm đục và âm bán đục (25 chữ + ヴ)
Thêm dấu ゛(đục) hoặc ゜(bán đục) vào chữ hàng カ, サ, タ, ハ.
ヴ — ký hiệu âm "v" tiếng Anh, tiếng Nhật gốc không có âm này.
Âm ghép (33 chữ)
Phụ âm + ャ/ュ/ョ viết nhỏ, đọc thành một âm tiết.
ッ — âm ngắt: báo một khoảng ngắt trước phụ âm đứng sau, không tự đọc thành âm riêng.
Âm mở rộng (17 chữ)
Katakana lớn + nguyên âm nhỏ (ァィゥェォ) — chỉ dùng để viết từ mượn, không có bên Hiragana.
Câu hỏi thường gặp
Hiragana có bao nhiêu chữ?
105 chữ: 46 chữ cơ bản, 25 âm đục và bán đục (が…ぽ), 33 âm ghép (きゃ…ぴょ), cộng thêm âm ngắt っ.
Katakana có bao nhiêu chữ?
123 chữ: 46 chữ cơ bản, 25 âm đục và bán đục cộng ヴ, 33 âm ghép, âm ngắt ッ, và 17 âm mở rộng chỉ dùng cho từ mượn (ティ, ファ, ウィ…).
Nên học Hiragana trước hay Kanji trước?
Nên học Hiragana trước — mọi cách đọc Kanji đều viết lại bằng Hiragana, và phần lớn trợ từ, đuôi động từ trong câu tiếng Nhật chỉ dùng Hiragana.
Bấm vào một chữ trong bảng thì thấy gì?
Mở bài học dạy chữ đó: nghe cách đọc, xem thứ tự nét viết, tập viết theo và làm bài kiểm tra ngắn.
