Chỉ có ở hinelearn

Những lỗi Hine hay mắc

Hine là nhân vật trong các khoá học tiếng Nhật của hinelearn. Cô ấy học như bạn nên nói sai khá thường, và lần nào cũng có người sửa. Trang này gom 210 câu Hine nói sai trong các khoá từ N5 tới N2 thành 13 nhóm lỗi, để bạn nhận ra lỗi nào hay lặp lại và tránh nó từ sớm.

誤 nghĩa là “sai”

  1. Nhóm 110 câu

    Tính từ đổi đuôi chưa đúng

    Hine nói

    とても暑あついでした。

    Câu đúng

    とても暑あつかったです。

    Nóng lắm ạ.

    Tính từ đuôi い khi chuyển sang quá khứ, "nếu", "dù" thì phải bỏ い trước rồi mới thêm đuôi mới: あつい → あつかった (đã nóng), やすい → やすければ (nếu rẻ). Tính từ な và danh từ thì không đổi kiểu đó. Hine hay quên đúng bước "bỏ い" này.

    N5 2 · N4 5 · N3 2 · N2 1 · luyện được 10 · Bài dạy: Ngữ pháp N5 · Chuyến đi thế nào?

    Luyện nhóm này
  2. Nhóm 225 câu

    Động từ chưa về đúng dạng

    Hine nói

    私わたしの趣味しゅみは、料理りょうりを作つくりますことです。

    Câu đúng

    私わたしの趣味しゅみは、料理りょうりを作つくることです。

    Sở thích của tôi là nấu ăn.

    Mỗi mẫu câu cần động từ ở một dạng riêng: trước こと là dạng từ điển, trước たら là dạng た, nói dự định thì dùng dạng ý chí. Hine hay giữ nguyên dạng ます rồi ghép thẳng vào mẫu. Học mẫu mới, nhớ luôn "mẫu này đi với dạng nào".

    N5 3 · N4 5 · N3 5 · N2 12 · luyện được 25 · Bài dạy: Ngữ pháp N5 · Sở thích của tôi

    Luyện nhóm này
  3. Nhóm 319 câu

    Nhầm lúc: đã xong, đang làm hay sắp làm

    Hine nói

    土曜日どようびは働はたらきます。

    Câu đúng

    土曜日どようびは働はたらきました。

    Thứ Bảy em đã đi làm.

    Tiếng Nhật đánh dấu thời gian ở đuôi câu: việc đã qua dùng ました, た; việc đang làm dở dùng ~ている. Lên N4, N3 có thêm những mẫu chỉ thời điểm như "suýt nữa", "từ khi", "trong lúc còn" rất dễ lẫn nhau.

    N5 3 · N4 3 · N3 8 · N2 5 · luyện được 19 · Bài dạy: Ngữ pháp N5 · Hôm qua tôi đã…

    Luyện nhóm này
  4. Nhóm 49 câu

    Đặt nhầm trợ từ

    Hine nói

    日本にほんの歌うたを好すきです。

    Câu đúng

    日本にほんの歌うたが好すきです。

    Em thích nhạc Nhật.

    Trợ từ nhỏ nhưng đổi nghĩa cả câu. Hine hay nhầm ở mấy chỗ quen: すき (thích) và よめる (đọc được) đi với が chứ không phải を; trả lời câu hỏi "ai" thì dùng が. Học mẫu nào, học luôn trợ từ đi kèm mẫu đó.

    N5 3 · N4 3 · N3 3 · luyện được 9 · Bài dạy: Ngữ pháp N5 · Hine thích gì?

    Luyện nhóm này
  5. Nhóm 515 câu

    Quên vế còn lại của cặp

    Hine nói

    試験しけんまで、あと3週間しゅうかんしかある。

    Câu đúng

    試験しけんまで、あと3週間しゅうかんしかない。

    Tới kỳ thi chỉ còn ba tuần.

    Có những từ luôn đi thành cặp: しか và あまり đi với phủ định, たとえ đi với ても, なぜなら kết bằng からだ. Từ nối câu cũng phải khớp với câu sau: ý thuận dùng だから (vì thế), ý ngược dùng それなのに (vậy mà).

    N5 2 · N4 2 · N3 5 · N2 6 · luyện được 15 · Bài dạy: Ngữ pháp N4 · Chỉ còn ba tuần

    Luyện nhóm này
  6. Nhóm 68 câu

    Nhìn từ phía ai

    Hine nói

    はい。母ははがわたしにセーターをあげました。東京とうきょうの冬ふゆは寒さむいからです。

    Câu đúng

    はい。母ははがわたしにセーターをくれました。東京とうきょうの冬ふゆは寒さむいからです。

    Vâng. Mẹ cháu đã cho cháu cái áo len. Vì mùa đông Tokyo lạnh ạ.

    Tiếng Nhật chọn từ theo phía người nói. Người khác cho mình là くれる, mình cho người khác là あげる; đi về phía người nghe là いく chứ không phải くる. Những câu "cho mình làm", "bị bắt làm" cũng vậy: phải rõ ai làm, ai nhận.

    N5 2 · N4 4 · N3 1 · N2 1 · luyện được 8 · Bài dạy: Ngữ pháp N4 · Bánh lọc, bánh nậm

    Luyện nhóm này
  7. Nhóm 78 câu

    Mình tự quyết hay tự nó xảy ra

    Hine nói

    試験しけんの日ひは、早はやく行いくことになった。

    Câu đúng

    試験しけんの日ひは、早はやく行いくことにした。

    Ngày thi, em đã quyết là đi sớm.

    Nhiều cặp mẫu chỉ khác nhau ở chỗ ai quyết: ことにする là mình tự quyết, ことになる là người khác hoặc hoàn cảnh quyết; つける là có người bật, つく là tự sáng. Hỏi mình một câu "việc này do mình chủ động không?" là chọn được.

    N4 4 · N3 2 · N2 2 · luyện được 8 · Bài dạy: Ngữ pháp N4 · Đi sớm cho chắc

    Luyện nhóm này
  8. Nhóm 820 câu

    Đoán, nghe nói và từ có sẵn ý chê

    Hine nói

    田中たなかさん、おめでとう!あと、明日あしたは晴はれそうだよ。

    Câu đúng

    田中たなかさん、おめでとう!あと、明日あしたは晴はれるそうだよ。

    Anh Tanaka, chúc mừng! À, nghe nói mai trời nắng đấy.

    そう có hai nghĩa: "trông có vẻ" (điều mắt mình thấy) và "nghe nói" (điều người khác kể); はず, わけ, らしい cũng mỗi từ một mức chắc chắn khác nhau. Lại có từ mang sẵn ý chê như だらけ (đầy thứ bẩn), がち (hay bị chuyện không hay), くせに (trách người khác) — dùng cho chuyện tốt thì câu nghe lạ.

    N4 1 · N3 10 · N2 9 · luyện được 20 · Bài dạy: Ngữ pháp N4 · Nghe nói là…

    Luyện nhóm này
  9. Nhóm 926 câu

    Giọng không hợp người nghe

    Hine nói

    あ、山田やまださん!今日きょうも寒さむいね!

    Câu đúng

    あ、山田やまださん!今日きょうも寒さむいですね!

    A, bác Yamada! Hôm nay vẫn lạnh bác nhỉ!

    Với khách, cấp trên, thầy cô thì giữ です・ます và nhờ cho mềm (~ていただけませんか); với bạn bè thì nói thân mật. Hine hay lỡ giọng bạn bè với khách, hoặc lẫn hai giọng trong cùng một bài viết.

    N5 3 · N4 9 · N3 3 · N2 11 · luyện được 26 · Bài dạy: Ngữ pháp N5 · Nói chuyện như bạn bè

    Luyện nhóm này
  10. Nhóm 1015 câu

    Kính ngữ và cách gọi người đặt nhầm phía

    Hine nói

    あ、わたしがお持もちになります。

    Câu đúng

    あ、わたしがお持もちします。

    À, để em cầm ạ.

    Kính ngữ như いらっしゃる, お~になる dùng cho việc của người khác; việc của mình thì dùng lối khiêm nhường お~する. Gọi tên cũng thế: không gắn さん vào tên mình, và khi nói với người ngoài về người nhà hay người cùng công ty thì bỏ さん.

    N5 4 · N4 2 · N3 5 · N2 4 · luyện được 15 · Bài dạy: Ngữ pháp N4 · Em xin phép

    Luyện nhóm này
  11. Nhóm 1124 câu

    Đáp lời, từ chối và câu theo dịp

    Hine nói

    はい、はい。

    Câu đúng

    すみません、もう一度いちどお願ねがいします。

    Xin lỗi, chị nói lại giúp em một lần nữa.

    はい chỉ là "vâng, tôi đang nghe", không có nghĩa là "tôi hiểu rồi". Từ chối bằng いいえ cộc lốc nghe lạnh, người Nhật hay bỏ lửng: ちょっと… (hơi kẹt…). Mỗi dịp lại có câu quen riêng: tiễn khách, chào cuối năm, thăm người ốm.

    N5 12 · N4 3 · N3 2 · N2 7 · luyện được 24 · Bài dạy: Giao tiếp cơ bản · Khi không hiểu

    Luyện nhóm này
  12. Nhóm 1215 câu

    Kể, viết chưa gọn

    Hine nói

    楽たのしかったよ。

    Câu đúng

    昨日きのうね、海うみに 行いったんだ。楽たのしかったよ。

    Hôm qua ấy mà, mình đi biển đấy. Vui lắm.

    Khi kể hay trình bày, Hine hay kể theo thứ tự thời gian mà quên ý chính, hoặc trả lời một câu rồi im. Cách gọn: nói kết luận trước, chọn một ý chính, có mở có kết. Viết trên giấy kẻ ô (原稿用紙げんこうようし — giấy viết văn) còn có luật riêng: đầu đoạn lùi một ô, chữ nhỏ ゃ cũng chiếm một ô.

    N5 2 · N4 1 · N3 8 · N2 4 · luyện được 7 · Bài dạy: Giao tiếp N4 · Kể một việc đã xảy ra

    Luyện nhóm này
  13. Nhóm 1316 câu

    Hai mẫu gần nghĩa, chọn nhầm chỗ dùng

    Hine nói

    あの、御社おんしゃの仕事しごとをめぐって、質問しつもんしてもいいですか。

    Câu đúng

    あの、御社おんしゃのお仕事しごとについて、質問しつもんしてもいいですか。

    Dạ, em hỏi về công việc của quý công ty được không ạ?

    Lên N2 có nhiều cặp mẫu dịch ra tiếng Việt gần như nhau: をめぐって và について đều là "về", にさいして và をきっかけに đều dính tới "lúc". Chỗ khác nằm ở hoàn cảnh: をめぐって là nhiều người bàn cãi quanh một chuyện, について chỉ là nói về chuyện đó. Học mẫu mới, học luôn mẫu hay bị nhầm với nó.

    N2 16 · luyện được 16 · Bài dạy: Ngữ pháp N2 · Hội thảo tuyển dụng chung

    Luyện nhóm này

Vào phòng Bắt lỗi Hine, 10 câu hôm nay →

Bạn bè Hine cũng nhầm

Không chỉ Hine đâu. Sato, Linh và Wan cũng có lúc nói chưa khéo — và lỗi của họ cũng là lỗi người mới học hay gặp.

  • Sato

    Nói

    ほんとう?ありがとう!じゃあ… ヒネちゃん!

    Nên nói

    ほんとう?ありがとう!じゃあ… ヒネさん!

    Thật ạ? Cảm ơn! Vậy thì… chị Hine!

    Đã nói thân mật rồi, nhưng đàn em vẫn gọi đàn chị là ヒネさん; ちゃん để dành cho bạn rất thân hoặc người nhỏ hơn.

  • Sato

    Nói

    あ、ありがとう!

    Nên nói

    あ、ありがとうございます!

    A, cháu cảm ơn chú ạ!

    Vừa quen nói thân mật với Hine, Sato quên mất: với cửa hàng trưởng vẫn phải nói đủ ありがとうございます.

  • Linh

    Nói

    じゃあ、明日あした店長てんちょうに「シフト、見みとくね」って言いいます。

    Nên nói

    じゃあ、明日あした店長てんちょうに「シフト、見みておきます」って言いいます。

    Vậy mai em sẽ nói với chú cửa hàng trưởng là "cháu sẽ xem ca làm trước ạ".

    Lối rút gọn 見とく (xem sẵn) chỉ dùng với bạn bè, đàn em; với cấp trên nói đủ 見ておきます.

  • Linh

    Nói

    わかった、わかった。

    Nên nói

    はい、すみません。

    Vâng, em xin lỗi.

    Nói "biết rồi" hai lần nghe như đang khó chịu, lại còn là câu nói với bạn chứ không phải với đàn chị.

  • Linh

    Khi được bạn cùng lớp rủ, Linh đáp いいえ、行きません (không, tôi không đi).

    Từ chối cộc như vậy nghe như đóng cửa luôn. Nói ちょっと むずかしいかも… (chắc hơi khó…) rồi hẹn một ngày khác.

  • Linh

    Ở quầy gửi hàng, Linh báo giá ngay: 料金は1060円です (tiền gửi là 1.060 yên ạ).

    Chưa cân hàng thì chưa biết giá — bước đầu tiên luôn là cân: おもさを はかります (cân hàng).

  • Wan (ワン)

    Nói

    反対はんたいです。発表はっぴょうは意味いみがありません。

    Em phản đối. Thuyết trình chẳng có ý nghĩa gì.

    Nói thẳng "vô nghĩa" làm người đề nghị mất mặt, cả lớp im luôn. Đồng ý một phần trước bằng たしかに… (đúng là…), rồi mới đưa ý mình.

  • Wan (ワン)

    Nói

    でも、ここ、だめ。

    Nhưng chỗ này, hỏng.

    Góp ý bài bạn mà chỉ nói "hỏng" thì người viết không biết sửa gì. Chỉ rõ chỗ và vì sao, như ここは同じ内容が二回出ているね (chỗ này cùng một ý xuất hiện hai lần nhỉ).

  • Wan (ワン)

    Nói 2 phút về cửa hàng tiện lợi: cứ それから… (rồi thì…) kể thêm lý do mãi, không có ví dụ, không có câu kết.

    Bài nói ngắn cần: một ý chính, một ví dụ, một câu kết.

  • Wan (ワン)

    Phỏng vấn thử, một câu trả lời kéo dài quá một phút và đi xa dần câu hỏi.

    Mỗi câu trả lời khoảng 30–45 giây: lý do cộng một chuyện, rồi dừng.