Hine là nhân vật trong các khoá học tiếng Nhật của hinelearn. Cô ấy học như bạn nên nói sai khá thường, và lần nào cũng có người sửa. Trang này gom 210 câu Hine nói sai trong các khoá từ N5 tới N2 thành 13 nhóm lỗi, để bạn nhận ra lỗi nào hay lặp lại và tránh nó từ sớm.
誤 nghĩa là “sai”
Nhóm 110 câu
Tính từ đổi đuôi chưa đúng
Hine nói
とても暑いでした。
Câu đúng
とても暑かったです。
Nóng lắm ạ.
Tính từ đuôi い khi chuyển sang quá khứ, "nếu", "dù" thì phải bỏ い trước rồi mới thêm đuôi mới: あつい → あつかった (đã nóng), やすい → やすければ (nếu rẻ). Tính từ な và danh từ thì không đổi kiểu đó. Hine hay quên đúng bước "bỏ い" này.
Mỗi mẫu câu cần động từ ở một dạng riêng: trước こと là dạng từ điển, trước たら là dạng た, nói dự định thì dùng dạng ý chí. Hine hay giữ nguyên dạng ます rồi ghép thẳng vào mẫu. Học mẫu mới, nhớ luôn "mẫu này đi với dạng nào".
Tiếng Nhật đánh dấu thời gian ở đuôi câu: việc đã qua dùng ました, た; việc đang làm dở dùng ~ている. Lên N4, N3 có thêm những mẫu chỉ thời điểm như "suýt nữa", "từ khi", "trong lúc còn" rất dễ lẫn nhau.
Trợ từ nhỏ nhưng đổi nghĩa cả câu. Hine hay nhầm ở mấy chỗ quen: すき (thích) và よめる (đọc được) đi với が chứ không phải を; trả lời câu hỏi "ai" thì dùng が. Học mẫu nào, học luôn trợ từ đi kèm mẫu đó.
Có những từ luôn đi thành cặp: しか và あまり đi với phủ định, たとえ đi với ても, なぜなら kết bằng からだ. Từ nối câu cũng phải khớp với câu sau: ý thuận dùng だから (vì thế), ý ngược dùng それなのに (vậy mà).
Vâng. Mẹ cháu đã cho cháu cái áo len. Vì mùa đông Tokyo lạnh ạ.
Tiếng Nhật chọn từ theo phía người nói. Người khác cho mình là くれる, mình cho người khác là あげる; đi về phía người nghe là いく chứ không phải くる. Những câu "cho mình làm", "bị bắt làm" cũng vậy: phải rõ ai làm, ai nhận.
Nhiều cặp mẫu chỉ khác nhau ở chỗ ai quyết: ことにする là mình tự quyết, ことになる là người khác hoặc hoàn cảnh quyết; つける là có người bật, つく là tự sáng. Hỏi mình một câu "việc này do mình chủ động không?" là chọn được.
Anh Tanaka, chúc mừng! À, nghe nói mai trời nắng đấy.
そう có hai nghĩa: "trông có vẻ" (điều mắt mình thấy) và "nghe nói" (điều người khác kể); はず, わけ, らしい cũng mỗi từ một mức chắc chắn khác nhau. Lại có từ mang sẵn ý chê như だらけ (đầy thứ bẩn), がち (hay bị chuyện không hay), くせに (trách người khác) — dùng cho chuyện tốt thì câu nghe lạ.
Với khách, cấp trên, thầy cô thì giữ です・ます và nhờ cho mềm (~ていただけませんか); với bạn bè thì nói thân mật. Hine hay lỡ giọng bạn bè với khách, hoặc lẫn hai giọng trong cùng một bài viết.
Kính ngữ như いらっしゃる, お~になる dùng cho việc của người khác; việc của mình thì dùng lối khiêm nhường お~する. Gọi tên cũng thế: không gắn さん vào tên mình, và khi nói với người ngoài về người nhà hay người cùng công ty thì bỏ さん.
はい chỉ là "vâng, tôi đang nghe", không có nghĩa là "tôi hiểu rồi". Từ chối bằng いいえ cộc lốc nghe lạnh, người Nhật hay bỏ lửng: ちょっと… (hơi kẹt…). Mỗi dịp lại có câu quen riêng: tiễn khách, chào cuối năm, thăm người ốm.
Khi kể hay trình bày, Hine hay kể theo thứ tự thời gian mà quên ý chính, hoặc trả lời một câu rồi im. Cách gọn: nói kết luận trước, chọn một ý chính, có mở có kết. Viết trên giấy kẻ ô (原稿用紙 — giấy viết văn) còn có luật riêng: đầu đoạn lùi một ô, chữ nhỏ ゃ cũng chiếm một ô.
Dạ, em hỏi về công việc của quý công ty được không ạ?
Lên N2 có nhiều cặp mẫu dịch ra tiếng Việt gần như nhau: をめぐって và について đều là "về", にさいして và をきっかけに đều dính tới "lúc". Chỗ khác nằm ở hoàn cảnh: をめぐって là nhiều người bàn cãi quanh một chuyện, について chỉ là nói về chuyện đó. Học mẫu mới, học luôn mẫu hay bị nhầm với nó.
Không chỉ Hine đâu. Sato, Linh và Wan cũng có lúc nói chưa khéo — và lỗi của họ cũng là lỗi người mới học hay gặp.
Sato
Nói
ほんとう?ありがとう!じゃあ… ヒネちゃん!
Nên nói
ほんとう?ありがとう!じゃあ… ヒネさん!
Thật ạ? Cảm ơn! Vậy thì… chị Hine!
Đã nói thân mật rồi, nhưng đàn em vẫn gọi đàn chị là ヒネさん; ちゃん để dành cho bạn rất thân hoặc người nhỏ hơn.
Sato
Nói
あ、ありがとう!
Nên nói
あ、ありがとうございます!
A, cháu cảm ơn chú ạ!
Vừa quen nói thân mật với Hine, Sato quên mất: với cửa hàng trưởng vẫn phải nói đủ ありがとうございます.
Linh
Nói
じゃあ、明日店長に「シフト、見とくね」って言います。
Nên nói
じゃあ、明日店長に「シフト、見ておきます」って言います。
Vậy mai em sẽ nói với chú cửa hàng trưởng là "cháu sẽ xem ca làm trước ạ".
Lối rút gọn 見とく (xem sẵn) chỉ dùng với bạn bè, đàn em; với cấp trên nói đủ 見ておきます.
Linh
Nói
わかった、わかった。
Nên nói
はい、すみません。
Vâng, em xin lỗi.
Nói "biết rồi" hai lần nghe như đang khó chịu, lại còn là câu nói với bạn chứ không phải với đàn chị.
Linh
Khi được bạn cùng lớp rủ, Linh đáp いいえ、行きません (không, tôi không đi).
Từ chối cộc như vậy nghe như đóng cửa luôn. Nói ちょっとむずかしいかも… (chắc hơi khó…) rồi hẹn một ngày khác.
Linh
Ở quầy gửi hàng, Linh báo giá ngay: 料金は1060円です (tiền gửi là 1.060 yên ạ).
Chưa cân hàng thì chưa biết giá — bước đầu tiên luôn là cân: おもさをはかります (cân hàng).
Wan (ワン)
Nói
反対です。発表は意味がありません。
Em phản đối. Thuyết trình chẳng có ý nghĩa gì.
Nói thẳng "vô nghĩa" làm người đề nghị mất mặt, cả lớp im luôn. Đồng ý một phần trước bằng たしかに… (đúng là…), rồi mới đưa ý mình.
Wan (ワン)
Nói
でも、ここ、だめ。
Nhưng chỗ này, hỏng.
Góp ý bài bạn mà chỉ nói "hỏng" thì người viết không biết sửa gì. Chỉ rõ chỗ và vì sao, như ここは同じ内容が二回出ているね (chỗ này cùng một ý xuất hiện hai lần nhỉ).
Wan (ワン)
Nói 2 phút về cửa hàng tiện lợi: cứ それから… (rồi thì…) kể thêm lý do mãi, không có ví dụ, không có câu kết.
Bài nói ngắn cần: một ý chính, một ví dụ, một câu kết.
Wan (ワン)
Phỏng vấn thử, một câu trả lời kéo dài quá một phút và đi xa dần câu hỏi.
Mỗi câu trả lời khoảng 30–45 giây: lý do cộng một chuyện, rồi dừng.