Tờ đềĐọc chữ Hán · 6 câu
Phần đầu của đề thử 1, sáng Chủ nhật 24/11 ở trung tâm luyện thi.
Câu 1
料理
BẫyĐọc âm Hán từng chữ — sai.
BẫyChữ đầu đọc
す chỉ trong từ khác. Đáp ánĐọc đặc biệt cả cụm (じゅくじくん), không đọc từng chữ.
BẫyĐọc chữ sau theo âm Kun
ひと — sai.
料理
Về chuyện nấu nướng, tôi hoàn toàn là dân không chuyên.
Câu 2
円安の
Đáp ánChữ đầu đọc
け trong từ này (không phải けん). BẫyBẫy quen mắt: chữ đầu thường đọc
けん, ở đây rút còn け. BẫySai âm chữ đầu.
BẫyChữ sau đọc
ねん.
円安の
Có tiếng nói lo ngại ảnh hưởng của đồng yên yếu.
Câu 3
旅の
BẫyChữ đầu đọc
こく. BẫyChữ sau đọc
めい trong từ này. Đáp ánこく +
めい. BẫyThiếu
い ở cuối.
旅の
Chuyến đi được ghi chép tỉ mỉ.
Câu 4
少ない
Đáp ánĐọc kiểu Nhật (くんよみ):
まかな + う. BẫyThiếu
な. Bẫyわい là âm Hán, ghép với
う thành chữ không có. BẫyKhông đục:
か, không phải が.
少ない
Trang trải chi phí của hội bằng khoản ngân sách ít ỏi.
Câu 5
会場で
BẫyĐục sai: phải là
ぷ. Đáp ánん +
ふ → ぷ (bán đục). BẫyChữ đầu đọc
はん. BẫyKhông có trường âm.
会場で
Phân phát cuốn sách kỷ niệm tại hội trường.
Câu 6
彼は
Bẫyけつ là âm Hán, không ghép với
く. BẫyThiếu
よ. BẫyThiếu
ぎ. Đáp ánTính từ đọc kiểu Nhật:
いさぎよ + く.
彼は
Anh ấy đã thẳng thắn nhận lỗi của mình.
