Chỉ có ở hinelearn

Những lỗi Hine hay mắc

Hine là cô bạn người Việt trong các khoá tiếng Trung của hinelearn. Cô học như bạn nên nói nhầm khá thường — phần lớn là thói quen tiếng Việt — và lần nào cũng có người sửa. Trang này gom 76 câu nói sai trong các khoá HSK 1 tới HSK 2 thành 16 nhóm lỗi, để bạn nhận ra lỗi nào hay lặp lại và tránh nó từ sớm.

错 nghĩa là “sai”

  1. Nhóm 16 câu

    Thêm 是, 很, 在 thừa

    Hine nói

    我Wǒ是shì热rè。

    Câu đúng

    我Wǒ很hěn热rè。

    Mình nóng

    Tiếng Việt có "là", "rất", "ở" ở khắp nơi nên Hine hay dịch theo. Nhưng trước tính từ, tiếng Trung không đặt 是 shì: 我很热 wǒ hěn rè (mình nóng), không phải 我是热. 叫 jiào đã là "tên là" nên không thêm 是 shì. Câu "trên bàn có…" mở thẳng bằng chỗ đó, không cần 在 zài ở đầu. Lên cấp cao: sau 越来越 yuè lái yuè (càng ngày càng) cũng không thêm 很 hěn.

    HSK 1: 3 · HSK 2: 3 · luyện được 6 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật

    Luyện nhóm này
  2. Nhóm 28 câu

    Xếp chữ theo thứ tự tiếng Việt

    Hine nói

    我Wǒ吃chī饭fàn在zài食堂shítáng。

    Câu đúng

    我Wǒ在zài食堂shítáng吃chī饭fàn。

    Tôi ăn cơm ở căng tin

    Tiếng Việt nói "ăn cơm ở căng tin", "học lúc 8 giờ": giờ và nơi chốn đứng sau việc làm. Tiếng Trung thì ngược lại: giờ, nơi chốn, "cùng nhau", "trước" đều đứng TRƯỚC động từ — 我们八点上课 wǒmen bā diǎn shàngkè (chúng ta học lúc 8 giờ), 我们一起吃饭 wǒmen yìqǐ chīfàn (chúng mình cùng ăn cơm). Hai việc nối nhau thì xếp đúng thứ tự xảy ra: 去超市买东西 qù chāoshì mǎi dōngxi (đi siêu thị mua đồ).

    HSK 1: 4 · HSK 2: 4 · luyện được 8 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng

    Luyện nhóm này
  3. Nhóm 38 câu

    吗, 吧, 呢 ở cuối câu

    Hine nói

    那Nà是shì什么shénme吗ma?

    Câu đúng

    那Nà是shì什么shénme?

    Kia là gì?

    吗 ma biến câu kể thành câu hỏi "có… không". Câu đã có từ để hỏi (什么 shénme, 哪个 nǎge, 还是 háishi, 是不是 shì bu shì…) thì đã là câu hỏi rồi, thêm 吗 ma là hỏi hai lần. Rủ rê thì dùng 吧 ba: 我们走吧 wǒmen zǒu ba (mình đi thôi). "Còn bạn?" là 你呢 nǐ ne — 呢 ne đứng cuối, không đứng đầu như chữ "còn".

    HSK 1: 5 · HSK 2: 3 · luyện được 8 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Đây là gì? Kia là ai?

    Luyện nhóm này
  4. Nhóm 43 câu

    Lượng từ và con số

    Hine nói

    我Wǒ买mǎi二èr个gè苹果píngguǒ。

    Câu đúng

    我Wǒ买mǎi两liǎng个gè苹果píngguǒ。

    Tôi mua hai quả táo

    Giữa con số và đồ vật luôn có lượng từ, như "cái, cuốn, tấm" của tiếng Việt: 两本书 liǎng běn shū (hai cuốn sách), 一张卡 yì zhāng kǎ (một tấm thẻ). "Hai" đứng trước lượng từ là 两 liǎng, không phải 二 èr. Hỏi giá dùng 多少钱 duōshao qián (bao nhiêu tiền), không dùng 几 jǐ. "Hơn bảy mươi đồng" là 七十多块 qīshí duō kuài — 多 duō đứng sau con số; đặt 多 duō trước số là thành "thêm".

    HSK 1: 3 · luyện được 3 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Hai quả táo

    Luyện nhóm này
  5. Nhóm 58 câu

    了, 过, 着 đặt sai

    Hine nói

    我Wǒ在zài吃chī饭fàn了le。

    Câu đúng

    我Wǒ在zài吃chī饭fàn呢ne。

    Mình đang ăn cơm

    Tiếng Việt có "rồi", "từng", "đang" nên Hine hay gắn 了 le vào mọi câu. Nhớ mấy điều: câu đang làm (có 在 zài, 正 zhèng) không có 了 le; câu phủ định với 没 méi không có 了 le; "không … nữa" thì 了 le đứng cuối câu: 我不去超市了 wǒ bú qù chāoshì le (mình không đi siêu thị nữa). Kể chuyện "đã từng" dùng 过 guo; "cửa đang mở sẵn" dùng 着 zhe: 门开着 mén kāizhe.

    HSK 1: 3 · HSK 2: 5 · luyện được 8 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

    Luyện nhóm này
  6. Nhóm 63 câu

    不 và 没: chọn nhầm, đặt sai chỗ

    Hine nói

    我Wǒ不bù有yǒu哥哥gēge。

    Câu đúng

    我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge。

    Tôi không có anh trai

    Tiếng Việt chỉ cần "không" đặt trước, tiếng Trung có hai chữ, mỗi chữ một chỗ. "Không có" luôn là 没有 méiyǒu, không bao giờ là 不有. "Đừng" là 别 bié. Động từ có kết quả thì 不 bu chui vào giữa: 听不懂 tīng bu dǒng (nghe không hiểu), 拿不动 ná bu dòng (cầm không nổi). Thêm hay bớt một chữ 不 bù là câu đổi hẳn nghĩa: 不太好吃 bú tài hǎochī là "không ngon lắm", còn "ngon quá" là 太好吃了 tài hǎochī le.

    HSK 1: 2 · HSK 2: 1 · luyện được 3 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Không và chưa

    Luyện nhóm này
  7. Nhóm 73 câu

    Đặt 都, 就, 还… lên đầu câu

    Hine nói

    都Dōu我们wǒmen认识rènshi周Zhōu阳Yáng!

    Câu đúng

    我们Wǒmen都dōu认识rènshi周Zhōu阳Yáng。

    Chúng mình đều quen Chu Dương!

    Tiếng Việt hay mở câu bằng "tất cả", "thì", "đành", "nhưng". Tiếng Trung có một nhóm chữ nhỏ luôn đứng SAU chủ ngữ, sát trước động từ: 都 dōu (đều), 也 yě (cũng), 还 hái (còn), 就 jiù (thì), 先 xiān (trước), 只好 zhǐhǎo (đành). Ví dụ 我们都认识周阳 wǒmen dōu rènshi Zhōu Yáng (chúng mình đều quen Chu Dương), 我一回宿舍就睡觉 wǒ yì huí sùshè jiù shuìjiào (mình vừa về ký túc xá là ngủ). Gặp những chữ này, tìm chủ ngữ trước rồi mới đặt.

    HSK 1: 1 · HSK 2: 2 · luyện được 3 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại

    Luyện nhóm này
  8. Nhóm 84 câu

    Phần tả đặt sau danh từ

    Hine nói

    这Zhè是shì书shū的de安娜Ānnà!

    Câu đúng

    这Zhè是shì安娜Ānnà的de书shū。

    Đây là sách của Anna

    Tiếng Việt nói "sách của Anna", "áo mẹ mua", "ông Lưu": danh từ chính đứng trước, phần tả theo sau. Tiếng Trung đặt phần tả trước, danh từ chính luôn ở cuối: 安娜的书 Ānnà de shū (sách của Anna), 妈妈买的衣服 māma mǎi de yīfu (áo mẹ mua), 刘爷爷 Liú yéye (ông Lưu), 生活费 shēnghuófèi (phí sinh hoạt).

    HSK 1: 1 · HSK 2: 3 · luyện được 4 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?

    Luyện nhóm này
  9. Nhóm 94 câu

    Chỗ của người và vật: 给, 让, 把, 被

    Hine nói

    阿姨Āyí,我wǒ给gěi一些yìxiē越南Yuènán咖啡kāfēi您nín。

    Câu đúng

    我Wǒ给gěi您nín一些yìxiē越南Yuènán咖啡kāfēi。

    Cháu biếu dì ít cà phê Việt Nam

    Tiếng Việt nói "biếu cà phê dì", "cô bảo đọc bạn": người đứng đâu cũng hiểu. Tiếng Trung giữ chỗ chặt: người nhận đứng ngay sau 给 gěi, 让 ràng, 送 sòng — 我给您咖啡 wǒ gěi nín kāfēi (cháu biếu dì cà phê), 老师让你读 lǎoshī ràng nǐ dú (cô bảo bạn đọc). 帮忙 bāngmáng (giúp), 见面 jiànmiàn (gặp mặt) không mang người phía sau: 跟你见面 gēn nǐ jiànmiàn (gặp bạn). Từ HSK 3 có thêm câu 把 bǎ (đưa vật lên trước) và 被 bèi (bị): 没 méi và giờ giấc đứng trước 把 bǎ, 被 bèi.

    HSK 1: 1 · HSK 2: 3 · luyện được 4 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Cho bạn một cái

    Luyện nhóm này
  10. Nhóm 101 câu

    "Và", "hay", "vừa" không dịch thẳng

    Hine nói

    我Wǒ吃chī饭fàn和hé喝hē茶chá。

    Câu đúng

    我Wǒ吃chī饭fàn,也yě喝hē茶chá。

    Tôi ăn cơm, cũng uống trà

    Một chữ tiếng Việt có khi ứng với mấy chữ tiếng Trung. "Và" là 和 hé chỉ nối hai người, hai vật, không nối hai việc: 我吃饭,也喝茶 wǒ chīfàn, yě hē chá (tôi ăn cơm, cũng uống trà). "Hay" trong câu hỏi chọn là 还是 háishi, trong câu kể mới là 或者 huòzhě. "Vừa… vừa…" tả đặc điểm là 又…又… yòu… yòu… (又便宜又好吃 — vừa rẻ vừa ngon); hai việc làm cùng lúc mới là 一边…一边… yìbiān… yìbiān….

    HSK 1: 1 · luyện được 1 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Tôi và Anna

    Luyện nhóm này
  11. Nhóm 117 câu

    Dịch từng chữ, chọn nhầm từ

    Hine nói

    晓雨Xiǎoyǔ,你nǐ知道zhīdào说shuō上海话Shànghǎihuà吗ma?

    Câu đúng

    你Nǐ会huì说shuō上海话Shànghǎihuà吗ma?

    Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

    Có chữ tiếng Việt chỉ một từ, tiếng Trung lại tách ra hai ba từ. "Biết" làm một việc (biết bơi, biết nói) là 会 huì; biết một thông tin mới là 知道 zhīdào. Uống thuốc viên là 吃药 chī yào ("ăn" thuốc). "Lại" cho việc đã xảy ra là 又 yòu, việc sắp làm là 再 zài. Đá bóng là 踢 tī, không phải 打 dǎ (đánh). Gặp từ mới, học luôn từ hay đi cùng nó, đừng ghép từng chữ.

    HSK 1: 1 · HSK 2: 6 · luyện được 7 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

    Luyện nhóm này
  12. Nhóm 126 câu

    So sánh với 比

    Hine nói

    今天Jīntiān冷lěng比bǐ昨天zuótiān!

    Câu đúng

    今天Jīntiān比bǐ昨天zuótiān冷lěng。

    Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

    Câu so sánh tiếng Trung có khuôn cố định: A 比 bǐ B + tính từ, tính từ đứng cuối — 今天比昨天冷 jīntiān bǐ zuótiān lěng (hôm nay lạnh hơn hôm qua). Trước tính từ không thêm 很 hěn, 非常 fēicháng, 比较 bǐjiào; muốn nói "còn … hơn" thì dùng 更 gèng. "Không … bằng" là 没有 méiyǒu: 我没有你高 wǒ méiyǒu nǐ gāo (mình không cao bằng bạn), không phải 不比 bù bǐ.

    HSK 2: 6 · luyện được 6 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 2 · Hôm nay lạnh hơn hôm qua

    Luyện nhóm này
  13. Nhóm 135 câu

    Sau động từ: 得, kết quả, hướng

    Hine nói

    你Nǐ很hěn快kuài说shuō!

    Câu đúng

    你Nǐ说shuō得de很hěn快kuài!

    Cậu nói nhanh lắm!

    Tiếng Việt nói "nói nhanh", "tìm rồi mà chưa thấy". Tiếng Trung gắn thêm một phần sau động từ: tả cách làm thì động từ + 得 de + tính từ (说得很快 shuō de hěn kuài — nói nhanh); nói kết quả thì 找到 zhǎodào (tìm thấy), 写完 xiěwán (viết xong); nói hướng thì chọn 下来 xiàlai, 下去 xiàqu, 出来 chūlai theo chỗ người nói. Tân ngữ không chen vào giữa: 写完汉字 xiěwán Hànzì (viết xong chữ Hán), không phải 写汉字完.

    HSK 2: 5 · luyện được 5 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn nói nhanh quá

    Luyện nhóm này
  14. Nhóm 141 câu

    Mẫu đi theo cặp: thiếu hoặc lắp nhầm nửa kia

    Hine nói

    虽然有点儿贵,很好看。

    Câu đúng

    虽然有点儿贵,可是很好看。

    Tuy hơi đắt nhưng rất đẹp.

    Nhiều mẫu tiếng Trung đi thành cặp và phải đủ hai nửa: 虽然…可是 suīrán… kěshì (tuy… nhưng), 因为…所以 yīnwèi… suǒyǐ (vì… nên — lý do đứng trước), 只有…才 zhǐyǒu… cái (chỉ có… mới), 连…都 lián… dōu (đến… cũng), 当…的时候 dāng… de shíhou (khi…), 对…来说 duì… láishuō (đối với…). Tiếng Việt hay bỏ bớt một nửa nên Hine cũng bỏ theo, hoặc lắp nửa của cặp này vào cặp khác.

    HSK 2: 1 · luyện được 1 · Bài dạy: Ngữ pháp HSK 2 · Tuy lạnh nhưng vui

    Luyện nhóm này
  15. Nhóm 152 câu

    Xưng hô: 您, 老师, 师傅, 阿姨

    Hine nói

    王老师Wáng lǎoshī,谢谢xièxie你nǐ!

    Câu đúng

    王老师Wáng lǎoshī,谢谢xièxie您nín!

    Em cảm ơn cô Vương!

    Tiếng Việt đổi cả cách gọi ("thầy", "ông", "bác") nên câu nào cũng đã kính. Tiếng Trung thì chữ "bạn" phải đổi: với thầy cô, người lớn tuổi dùng 您 nín, không dùng 你 nǐ. Gọi người cũng phải đúng việc người ta làm: 老师 lǎoshī là thầy cô giáo; tài xế, thợ sửa là 师傅 shīfu (bác tài, bác thợ); 阿姨 āyí là cô, dì lớn tuổi hơn hẳn — chị còn trẻ thì gọi 张姐 Zhāng jiě (chị Trương).

    HSK 2: 2 · luyện được 2 · Bài dạy: Giao tiếp HSK 2 · Năm mới dương lịch

    Luyện nhóm này
  16. Nhóm 167 câu

    Đúng ngữ pháp mà chưa khéo

    Hine nói

    不行,我不去。

    Câu đúng

    谢谢你叫我,可是今天晚上我有事。

    Cảm ơn bạn đã rủ, nhưng tối nay mình có việc.

    Câu không sai chữ nào, nhưng người nghe thấy cụt, thấy bị chê hoặc bị mất mặt. Người Trung Quốc rất giữ thể diện — 面子 miànzi: từ chối thì cảm ơn trước rồi nói lý do; góp ý thì nói riêng, không nói trước cả lớp; nhận lì xì không mở ngay trước mặt người lớn; lời chúc phải hợp người nghe và hợp ngày (ngày Thanh minh không chúc "vui vẻ").

    HSK 2: 7 · luyện được 7 · Bài dạy: Giao tiếp HSK 2 · Trời lạnh rồi, mặc ấm vào

    Luyện nhóm này

Vào phòng Bắt lỗi Hine, 10 câu hôm nay →