Dòng thời gian
Chọn một tập, xem mẫu của tập đó
Bấm lại lần nữa để xem cả 73 mẫu.
Chặng 1 · Tuần đầu
Người mới · 12 mẫuこれ・それ・あれ
cái này (gần người nói) · cái đó (gần người nghe) · cái kia (xa cả hai).
これは
Cái này là bánh bao nhân thịt.
Chặng 2 · Tháng đầu
Một ngày ở Tokyo · 11 mẫuChặng 3 · Mùa hè
Miêu tả và cảm xúc · 20 mẫuTính từ
tính từ い làm vị ngữ: おおきいです (to) · おおきくないです (không to).
部屋は
Phòng rất nhỏ.
Tính từ
tính từ な: しずかです · しずかじゃありません · しずかなまち (thị trấn yên tĩnh).
静かな町です。
Đó là một thị trấn yên tĩnh.
とても ·
とても = rất · あまり + phủ định = không … lắm · ね ≈ "nhỉ" · よ ≈ "đấy".
部屋は
Phòng không đắt lắm.
Tính từ + danh từ
おおきい まち = thành phố lớn; しずかな へや = căn phòng yên tĩnh. Tính từ い giữ い, tính từ な thêm な.
東京は
Tokyo là một thành phố lớn.
Tính từ
tính từ い ở quá khứ: あつかったです (đã nóng) · あつくなかったです (đã không nóng).
きのうは
Hôm qua (trời) nóng.
~でした · ~
danh từ / tính từ な ở quá khứ: きれいでした (đã đẹp) · きれいじゃありませんでした (đã không đẹp).
海は
Biển (hôm đó) đẹp.
Câu 1 +
が nối hai ý trái nhau trong một câu: "…, nhưng …".
楽しかったですが、
Vui, nhưng nóng.
~が
cái được thích, ghét, làm giỏi, làm kém, hiểu được → が: ねこが すきです.
私は
Tôi thích nhạc Nhật.
上手ですね ·
じょうず khen NGƯỜI KHÁC; được khen thì đáp いいえ、まだまだです (còn kém lắm).
歌が
Bạn hát hay thật nhỉ.
だから、~
vì vậy (đầu câu sau): うたが すきです。だから、よく カラオケへ いきます。
歌が
Tôi thích hát. Vì vậy tôi hay đi karaoke.
は và
だれが きましたか — やまださんが きました (tin mới đi với が). やまださんは あさ きました (đã biết rồi, nói thêm: は).
だれが
Ai đã đến vậy?
A
A … hơn B — より (gần với "so với") gắn vào bên đem ra so.
ハノイは
Hà Nội nóng hơn Tokyo.
A
どちら = cái nào (trong hai) · B のほうが = bên B thì … hơn.
東京より
Hà Nội nóng hơn Tokyo.
~で ~がいちばん~
trong phạm vi X, Y là … nhất: X で Y が いちばん + tính từ.
一年で
Tháng Tám nóng nhất trong năm.
Chặng 4 · Mùa thu
Nhờ, đang, được phép · 16 mẫu~くなります · ~になります
trở nên: すずしく なりました (trời đã mát) · じょうずに なりました (đã giỏi lên).
涼しくなりましたね。
Trời mát rồi nhỉ.
Chặng 5 · Mùa đông
Nói tự nhiên · 14 mẫuThể từ điển (3 nhóm)
dạng gốc của động từ: かきます → かく. Nhóm 2 bỏ ます thêm る · nhóm 3 する, くる · nhóm 1 lùi chữ trước ます xuống hàng う.
寝る前に、
Trước khi ngủ, tôi chơi đàn bầu. (ねます → ねる)
~ことです · ~
しゅみは~ことです = sở thích là (làm)… · ~ことができます = làm được, có thể… · Danh từ + ができます (にほんごができます).
私の
Sở thích của tôi là chơi đàn bầu.
~前に
trước khi…: ねるまえに = trước khi ngủ · しごとのまえに = trước giờ làm.
寝る前に、
Trước khi ngủ, tôi chơi đàn bầu.
Thể thông thường
cách nói với bạn bè, người nhà: bỏ です・ます. いきます → いく · いきません → いかない · いきました → いった · いきませんでした → いかなかった.
明日、
Mai rảnh không?
~と
tôi nghĩ…: おもしろいとおもいます · với bạn: ~とおもう. Tính từ な, danh từ thêm だ: きれいだとおもいます.
日本語は
Tôi nghĩ tiếng Nhật thú vị.
~と
(ai đó) đã nói rằng…: 「…」といいました · câu thể thông thường + といいました.
ホテルの
Người khách sạn bảo tiếng Việt của ông Yamada giỏi.
Không có mẫu nào khớp. Thử gõ tiếng Việt có dấu như "muốn", "phải", hoặc kana như "て".
Tải về
In ra, dán cạnh bàn học
Tổng hợp ngữ pháp N5 trong 7 trang A4. Chữ Hán đều có phiên âm, in đen trắng vẫn rõ. Trang đầu có địa chỉ web và mã QR quay lại đây.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp N5 gồm những gì?
Khoảng 73 mẫu: câu です, động từ ます và các thì, trợ từ, tính từ, so sánh, muốn, nhờ, xin phép, thể て, ない, từ điển, た và cách nói thông thường. Bảng trên xếp theo 27 tập của khoá Ngữ pháp N5.
Nên học ngữ pháp N5 theo thứ tự nào?
Theo thứ tự trên trang: từ câu giới thiệu (~は~です) → động từ ます → tính từ → thể て → thể ない, từ điển, た → thể thông thường. Mỗi mẫu dùng lại những mẫu trước.
Có bản PDF để in không?
Có — bấm "Tải PDF" (7 trang A4, miễn phí). Bảng trợ từ và bảng chia động từ có file riêng ở cuối trang.
