Ngữ pháp N5 72 mẫu

MẫuNghĩaBài dạy
~は~ですA là B — câu khẳng định lịch sự; は (đọc "wa") đánh dấu chủ đề.Bài 1 · Tôi là Hine
~じゃありませんkhông phải là… — phủ định lịch sự của です.Bài 2 · Không phải người Trung Quốc đâu
~かđặt cuối câu để thành câu hỏi (…không?, …phải không?).Bài 2 · Không phải người Trung Quốc đâu
~もcũng — thay cho は khi nói điều giống với câu trước.Bài 2 · Không phải người Trung Quốc đâu
~の~của, thuộc về — nối hai danh từ, danh từ sau là trung tâm.Bài 3 · Sinh viên trường Sakura
だれ / だれのai? — だれの = của ai?Bài 3 · Sinh viên trường Sakura
これ・それ・あれcái này (gần người nói)Bài 4 · Cái này bao nhiêu?
この・その・あの + danh từ…nàyBài 4 · Cái này bao nhiêu?
何 · いくら · ~をくださいCái gì?Bài 4 · Cái này bao nhiêu?
~だけchỉ, thôiBài 4 · Cái này bao nhiêu?
~はどこですか · ここ・そこ・あそこ…ở đâu? — trả lời bằng ここ (chỗ này)Bài 5 · Nhà vệ sinh ở đâu?
何階 · ~階tầng…Bài 5 · Nhà vệ sinh ở đâu?
~ます · ~ませんđộng từ lịch sựBài 6 · Một ngày của Hine
~時にlúc … giờ — に đánh dấu một mốc giờ cụ thể.Bài 6 · Một ngày của Hine
~から~までtừ … đến … (giờ, ngày).Bài 6 · Một ngày của Hine
~ごろ · ~ぐらいkhoảngBài 6 · Một ngày của Hine
~ました · ~ませんでしたđã làmBài 7 · Hôm qua tôi đã…
何も + ません(không) … gì cả — なにも chỉ đi với đuôi phủ định.Bài 7 · Hôm qua tôi đã…
~へ 行きます · 来ます · 帰りますđi / đến / về (nơi nào đó) — へ (đọc "e") chỉ hướng đi.Bài 8 · Đi học bằng tàu
で (bằng gì) · と (với ai)で = bằng (phương tiện)Bài 8 · Đi học bằng tàu
~を + động từを (đọc "o") đánh dấu thứ mà động từ tác độngBài 9 · Ăn trưa cùng nhé
Nơi + で + động từで = ở (nơi diễn ra một việc).Bài 9 · Ăn trưa cùng nhé
~ませんか · ~ましょうrủBài 9 · Ăn trưa cùng nhé
Tính từ い + ですtính từ い làm vị ngữBài 10 · Tokyo thế nào?
Tính từ な + ですtính từ なBài 10 · Tokyo thế nào?
とても · あまり~ない · ね · よとても = rấtBài 10 · Tokyo thế nào?
Tính từ + danh từおおきい まち = thành phố lớn; しずかな へや = căn phòng yên tĩnhBài 10 · Tokyo thế nào?
Tính từ い: ~かったですtính từ い ở quá khứBài 11 · Chuyến đi thế nào?
~でした · ~じゃありませんでしたdanh từ / tính từ な ở quá khứBài 11 · Chuyến đi thế nào?
Câu 1 + が、Câu 2が nối hai ý trái nhau trong một câuBài 11 · Chuyến đi thế nào?
でも、~nhưng (đầu câu sau)Bài 11 · Chuyến đi thế nào?
あります · いますあります = có (đồ vật, cây cối)Bài 12 · Trong phòng có gì?
Nơi + に + Cái gì + が + ありますở chỗ X có YBài 12 · Trong phòng có gì?
X の 上 · 下 · 中 · となりvị tríBài 12 · Trong phòng có gì?
~や~A, B (và vài thứ khác nữa)Bài 12 · Trong phòng có gì?
~が好き · 嫌い · 上手 · 下手 · 分かりますcái được thích, ghét, làm giỏi, làm kém, hiểu được → がBài 13 · Hine thích gì?
上手ですね · いいえ、まだまだですじょうず khen NGƯỜI KHÁC; được khen thì đáp いいえ、まだまだです (còn kém lắm).Bài 13 · Hine thích gì?
どうして~か · ~からどうして = vì saoBài 13 · Hine thích gì?
だから、~vì vậy (đầu câu sau)Bài 13 · Hine thích gì?
は và がだれが きましたか — やまださんが きました (tin mới đi với が)Bài 14 · Ai đã đến?
A は B より ~ですA … hơn B — より (gần với "so với") gắn vào bên đem ra so.Bài 15 · Hà Nội hay Tokyo?
A と B と、どちらが~ · B のほうが~どちら = cái nào (trong hai)Bài 15 · Hà Nội hay Tokyo?
~で ~がいちばん~trong phạm vi X, Y là … nhấtBài 15 · Hà Nội hay Tokyo?
~がほしいですmuốn có (một đồ vật)Bài 16 · Muốn một chiếc ô
~たいですmuốn làmBài 16 · Muốn một chiếc ô
~に行きますđi (đến, về) để làm gìBài 16 · Muốn một chiếc ô
AかBhoặcBài 16 · Muốn một chiếc ô
~くなります · ~になりますtrở nênBài 17 · Trời mát rồi
~てくださいnhờ ai làm gì (lịch sự)Bài 18 · Đợi một chút nhé
Thể て (3 nhóm)chia thể て từ dạng ますBài 18 · Đợi một chút nhé
~ています (đang)đang làmBài 19 · Đang làm gì?
~ています (trạng thái)trạng thái kéo dàiBài 19 · Đang làm gì?
知っていますか · 知りませんしっていますか → はい、しっています / いいえ、しりません.Bài 19 · Đang làm gì?
もう~ました · まだ~ていませんもう ~ました = đã… rồi; まだ ~ていません = vẫn chưa…Bài 19 · Đang làm gì?
~てもいいですかxin phépBài 20 · Chụp ảnh được không?
~てはいけませんcấm (luật, biển)Bài 20 · Chụp ảnh được không?
~て、~て、~ますkể nhiều việc theo thứ tựBài 21 · Rồi sau đó
~てからlàm xong A rồi mới BBài 21 · Rồi sau đó
それから、~sau đó (đầu câu)Bài 21 · Rồi sau đó
Thể ない (3 nhóm)dạng "không" gốc của động từBài 22 · Đừng lo
~ないでくださいđừng… (lời dặn lịch sự)Bài 22 · Đừng lo
~なければなりませんphải (làm)Bài 23 · Phải nộp trước thứ Sáu
~なくてもいいですkhông cần (làm)Bài 23 · Phải nộp trước thứ Sáu
Thể từ điển (3 nhóm)dạng gốc của động từBài 24 · Sở thích của tôi
~ことです · ~ことができますしゅみは~ことです = sở thích là (làm)…Bài 24 · Sở thích của tôi
~前にtrước khi…Bài 24 · Sở thích của tôi
Thể たdạng gốc của ましたBài 25 · Đã từng chưa?
~たことがありますđã từngBài 25 · Đã từng chưa?
~たり~たりしますnào là… nào là…Bài 26 · Hôm tuyết rơi
Thể thông thườngcách nói với bạn bè, người nhàBài 27 · Nói chuyện như bạn bè
~と思いますtôi nghĩ…Bài 27 · Nói chuyện như bạn bè
~と言いました(ai đó) đã nói rằng…Bài 27 · Nói chuyện như bạn bè

Ngữ pháp N4 115 mẫu

MẫuNghĩaBài dạy
~た後でsau khi…Bài 26 · Hôm tuyết rơi
Thể khả năng nhóm 1: う → え + るlàm được… (có khả năng, có điều kiện để làm).Bài 1 · Giờ thì đọc được rồi
Nhóm 2: ~られる · nhóm 3: できる, こられるlàm được… (nhóm 2, nhóm 3).Bài 1 · Giờ thì đọc được rồi
N が みえます / N が きこえますnhìn thấy / nghe thấy (cảnh, tiếng tự lọt vào mắt, vào tai, không cần cố).Bài 1 · Giờ thì đọc được rồi
Thể ý chí: いこう · たべよう(cùng) … thôi, … nào — dạng thân mật của ~ましょう; cũng là "dạng ý định" để ghép với と おもって…Bài 2 · Năm nay mình định…
Thể ý chí + と おもって いますđang định… (ý định có từ trước, tới giờ vẫn định).Bài 2 · Năm nay mình định…
~つもりです · ~ない つもりですcó ý định… / không định… (chắc chắn hơn ~ようと おもって います).Bài 2 · Năm nay mình định…
Câu (thể thông thường) + NN mà… (cả một câu đứng trước để nói rõ là N nào).Bài 3 · Cuốn sổ Tanaka để lại
Chủ ngữ trong câu bổ nghĩa đi với が(ai) làm… → N mà người đó làm; chủ ngữ của câu nhỏ đánh dấu bằng が.Bài 3 · Cuốn sổ Tanaka để lại
~とき (khi…, lúc…)khi…, lúc…Bài 3 · Cuốn sổ Tanaka để lại
~て しまいました (lỡ… mất rồi)lỡ… mất rồi (việc ngoài ý muốn, thấy tiếc).Bài 4 · Lỡ tay rồi
~て しまいます (… xong hẳn, hết sạch)… xong hẳn, hết sạch (làm trọn việc).Bài 4 · Lỡ tay rồi
~て みます (làm thử)làm thử… (làm để xem thế nào).Bài 4 · Lỡ tay rồi
Tự động từ: N が + động từviệc tự xảy ra, không nói ai làm (đèn sáng, cửa mở).Bài 5 · Bày sẵn hết rồi
Tha động từ: (người) が N を + động từcó người làm (bật đèn, mở cửa).Bài 5 · Bày sẵn hết rồi
N が + tha động từ thể て + ありますđã được làm sẵn (có người cố ý làm, có mục đích; giờ vẫn còn như thế).Bài 5 · Bày sẵn hết rồi
Thể thông thường + んですchuyện là… (giải thích hoàn cảnh, lý do).Bài 6 · Có chuyện gì vậy?
~んですかhỏi khi thấy điều lạ, muốn biết lý do, hoàn cảnh.Bài 6 · Có chuyện gì vậy?
~んですが、…nói hoàn cảnh trước để mở lời nhờ, hỏi.Bài 6 · Có chuyện gì vậy?
Thể thông thường + のでvì… nên (mềm, lịch sự, hợp khi xin phép, xin lỗi).Bài 7 · Vì trời mưa nên…
~し、~しvừa… lại vừa… (kể vài lý do, ý còn nhiều hơn nữa).Bài 7 · Vì trời mưa nên…
Gốc ます + ながらvừa… vừa… (một người làm hai việc cùng lúc).Bài 7 · Vì trời mưa nên…
Thể thông thường + でしょうchắc là… (khá chắc; dự báo thời tiết hay dùng).Bài 8 · Mai có thể mưa
Thể thông thường + かもしれませんcó thể là… (không chắc, khoảng một nửa).Bài 8 · Mai có thể mưa
Thể thông thường + はずですhẳn là… (có căn cứBài 8 · Mai có thể mưa
Gốc ます / gốc tính từ + そうですtrông có vẻ… (nhìn mà đoán) / sắp… tới nơi (với động từ).Bài 9 · Trông ngon quá
Gốc ます / gốc tính từ + すぎます… quá (quá mức, thường là không tốt).Bài 9 · Trông ngon quá
Gốc ます + やすい / にくいdễ… / khó… (làm việc đó dễ hay khó).Bài 9 · Trông ngon quá
Thể thông thường + そうです (nghe nói)nghe nói là… (kể lại tin nghe được, thường nói rõ nguồn).Bài 10 · Nghe nói là…
Thể thông thường + らしいですnghe đâu là… (tin nghe được, không chắc nguồn, không chịu trách nhiệm).Bài 10 · Nghe nói là…
Thể thông thường + ようですhình như… (tự thấy dấu hiệu — tiếng, hình, cảm giác — rồi đoán).Bài 10 · Nghe nói là…
Thể た + ら (nếu… thì)nếu… thì (giả định, việc chưa chắc xảy ra).Bài 11 · Tới nơi thì nhắn nhé
Thể た + ら (khi… xong thì)khi… xong thì / tới… thì (việc trước chắc chắn xảy ra, rồi mới làm việc sau).Bài 11 · Tới nơi thì nhắn nhé
Thể た + ら どうですかthử… xem sao? (gợi ý nhẹ, để người nghe tự chọn).Bài 11 · Tới nơi thì nhắn nhé
Thể từ điển / thể ない + とhễ… là… (kết quả luôn xảy raBài 12 · Bấm nút này là…
Thể ばnếu… thì (có điều kiện này thì sẽ được việc kia).Bài 12 · Bấm nút này là…
Từ để hỏi + thể ば + いいですかlàm sao / cái gì / ở đâu thì được? (xin lời chỉ dẫn).Bài 12 · Bấm nút này là…
Thể thông thường / N + ならnếu (đúng như bạn nói) là… thì — dùng để khuyên, gợi ý theo điều người kia vừa nói.Bài 13 · Nếu đi Huế thì…
Thể ば + よかったgiá mà đã… (tiếc vì đã không làm).Bài 13 · Nếu đi Huế thì…
Thể ない → なければ よかったgiá mà đừng… (tiếc vì đã lỡ làm).Bài 13 · Nếu đi Huế thì…
Thể て + もdù… cũng / vẫn… (điều cản trở không đổi được việc làm).Bài 14 · Dù nóng vẫn đi
Từ để hỏi + thể て + もdù… bao nhiêu / thế nào cũng… (làm mãi mà kết quả không đổi).Bài 14 · Dù nóng vẫn đi
Thể thông thường + のにvậy mà… (kết quả trái mong đợi, kèm tiếc, bực, trách).Bài 14 · Dù nóng vẫn đi
Thể mệnh lệnh · thể cấm ~な… đi! / cấm…! (biển báo, cổ vũ, ít tự dùng).Bài 15 · Biển とまれ
Gốc ます + なさいhãy… (bố mẹ, thầy cô bảo trẻ; câu lệnh trong đề bài).Bài 15 · Biển とまれ
~と いう いみです · N1 と いう N2nghĩa là…Bài 15 · Biển とまれ
A は B に N を あげますA cho, tặng B (đi ra từ phía mình, hoặc giữa hai người khác).Bài 16 · Bánh lọc, bánh nậm
A は B に / から N を もらいますA nhận N từ B.Bài 16 · Bánh lọc, bánh nậm
B が (わたしに) N を くれますB cho mình, cho người phía mình.Bài 16 · Bánh lọc, bánh nậm
Thể ない + で · văn viết ~ずに(làm…) mà không…Bài 17 · Gói bánh không cần khuôn
Thể từ điển + のに · N + にdùng để…, để làm… thì (nói đồ dùng vào việc gì).Bài 17 · Gói bánh không cần khuôn
Thể て + おきますlàm sẵn từ trước (để chuẩn bị)Bài 17 · Gói bánh không cần khuôn
~て あげますlàm (gì đó) giúp ai.Bài 18 · Ai đã giúp mình
~て もらいますđược ai làm giúp (đứng ở chỗ người được giúp).Bài 18 · Ai đã giúp mình
~て くれますai đó làm giúp mình (kèm lòng biết ơn).Bài 18 · Ai đã giúp mình
~て くれない? · ~て もらえませんか / ~て くれませんか… giúp mình nhé? (bạn bè)Bài 19 · Nhờ cho khéo
~て いただけませんか / ~て くださいませんか… giúp em được không ạ? (với người trên)Bài 19 · Nhờ cho khéo
いただきます (nhận) · くださいます (cho)lời khiêm nhường của もらいますBài 19 · Nhờ cho khéo
Thể từ điển / N の + ためにđể… (mục đích, mình chủ động làm).Bài 20 · Để kịp kỳ thi
Thể từ điển / thể ない + ようにđể cho… (mong đạt một trạng thái).Bài 20 · Để kịp kỳ thi
Thể た / thể ない + ほうが いいですnên…Bài 20 · Để kịp kỳ thi
Thể từ điển + ように なりましたđã có thể… / đã thành… (thay đổi dần, theo thời gian)Bài 21 · Đã đọc được rồi
Thể từ điển / thể ない + ように して いますcố gắng (giữ thói quen)…Bài 21 · Đã đọc được rồi
N とか N とかnào là… nào là… (kể vài ví dụ, văn nói)Bài 21 · Đã đọc được rồi
Thể て · ~くて · ~で · ~なくて (vì…)vì… nên (vế sau là kết quả, cảm xúc)Bài 22 · Thông báo ngày bão
N の / thể thông thường + ため(に) (do…)do… (lý do, văn viết, thông báo)Bài 22 · Thông báo ngày bão
N の / thể thông thường + ばあいはtrong trường hợp…Bài 22 · Thông báo ngày bão
Thể bị động · người làm + にbị… / được… (người nói là người chịu việc đó; người làm đi với に).Bài 23 · Bị giẫm chân
(わたしは) N を + bị động · bị động chịu thiệtbị (ai) làm gì vào đồ, thân thể của mìnhBài 23 · Bị giẫm chân
N が します (おと, におい, あじ, こえ)có (tiếng, mùi, vị, giọng)… — thứ mình cảm thấy bằng tai, mũi, lưỡi.Bài 23 · Bị giẫm chân
A は B ほど ~ないA không… bằng B.Bài 24 · Chỉ còn ba tuần
N / số + しか + phủ định · số + もchỉ… thôi (ý là ít)Bài 24 · Chỉ còn ba tuần
N + ばかり · thể て + ばかり いるtoàn là…Bài 24 · Chỉ còn ba tuần
Thể sai khiến: bậc あ + せる · bỏ る + させるbắt (ai) làm…Bài 25 · Cho em nghỉ hôm đó nhé
Thể sai khiến (thể て) + くださいcho tôi… (xin phép cho chính mình).Bài 25 · Cho em nghỉ hôm đó nhé
Thể sai khiến (thể て) + いただけませんかcho phép em… được không ạ? (lịch sự, với người trên).Bài 25 · Cho em nghỉ hôm đó nhé
Thể sai khiến bị động: ~させられる · ~されるbị bắt… (làm việc mình không muốn).Bài 26 · Bị bắt ăn rau
Gốc ます + たがる · gốc tính từ + がる(người khác) muốn…Bài 26 · Bị bắt ăn rau
Thể て + ほしいmuốn (ai) làm…Bài 26 · Bị bắt ăn rau
Từ để hỏi + thể thông thường + か(biết, hỏi, tra)… gì / ở đâu / khi nào.Bài 27 · Không biết có kịp không
Thể thông thường + か どうかcó… hay không.Bài 27 · Không biết có kịp không
Thể た / N の + ままcứ để nguyên… (trạng thái không đổi, việc sau xảy ra trong lúc đó).Bài 27 · Không biết có kịp không
N に しますchọn…, lấy… (quyết định chọn một thứ trong nhiều thứ).Bài 28 · Đi sớm cho chắc
~ことに しました · ~ことに なりました(tôi) đã quyết định…Bài 28 · Đi sớm cho chắc
Từ để hỏi + でも… cũng (được, có)Bài 28 · Đi sớm cho chắc
~る ところ · ~て いる ところ · ~た ところsắp…Bài 29 · Vừa tới nơi
Thể た + ばかりですmới… thôi (theo cảm nhận của người nói; có khi đã vài ngày).Bài 29 · Vừa tới nơi
~あいだ · ~あいだにsuốt lúc… (vế sau kéo dài cả quãng)Bài 29 · Vừa tới nơi
Động từ tôn kính đặc biệtkính trọng việc người trên làmBài 30 · Cô đã xem chưa ạ
お + gốc ます + に なります(người trên) làm… — khuôn tôn kính chung cho động từ không có từ đặc biệt.Bài 30 · Cô đã xem chưa ạ
お + gốc ます + くださいxin mời… / xin vui lòng… (lịch sự hơn ~て ください).Bài 30 · Cô đã xem chưa ạ
Động từ khiêm nhường đặc biệtnói khiêm về việc của mìnhBài 31 · Em xin phép
お + gốc ます + します(để) tôi làm… (cho người trên) — khuôn khiêm nhường chung.Bài 31 · Em xin phép
Thể từ điển / thể ない + ことが ありますđôi khi có lúc… (việc thỉnh thoảng xảy ra).Bài 31 · Em xin phép
~て いきます · ~て きます(từ giờ) … dần đi, … tiếpBài 32 · Từ giờ về sau
Gốc ます + はじめます · gốc ます + だしますbắt đầu…Bài 32 · Từ giờ về sau
Gốc ます + つづけます · gốc ます + おわりますtiếp tục…Bài 32 · Từ giờ về sau
Gốc ます + かたcách…Bài 33 · Cách pha cà phê của Tanaka
Thể thông thường + の が / の を / の はviệc… (biến động từ thành danh từ).Bài 33 · Cách pha cà phê của Tanaka
Gốc tính từ + さđộ…, sự… (đo hoặc gọi tên một tính chất).Bài 33 · Cách pha cà phê của Tanaka
~と いって いました(ai đó) đã nói là… (chuyển lời cho người nghe).Bài 34 · Nhắn giùm mình nhé
Thể từ điển / thể ない + ように いって くださいnhờ bảo (ai)… hãy / đừng…Bài 34 · Nhắn giùm mình nhé
~て くれて ありがとう · ~て いただいて ありがとうございますcảm ơn vì đã… (bạn bèBài 34 · Nhắn giùm mình nhé
N の / thể từ điển + よていですtheo lịch (đã xếp) thì…, dự kiến là…Bài · Ôn 1 · Sổ tay cho người mới
Thể khả năng (3 nhóm)làm được (khả năng)Cả khoá · Ngữ pháp N4
Thể ý chí (3 nhóm)dạng "nào, cùng…" / "mình sẽ…"Cả khoá · Ngữ pháp N4
~つもりです · ~予定ですつもり = ý định đã quyết trong lòngCả khoá · Ngữ pháp N4
Câu + danh từ (mệnh đề bổ nghĩa)đặt cả một câu (thể thông thường) ngay trước danh từ để giải thích nóCả khoá · Ngữ pháp N4
~てしまいましたlỡ… mất rồi (việc không muốn)Cả khoá · Ngữ pháp N4
Tự động từ · tha động từtự động từ (が)Cả khoá · Ngữ pháp N4
~てありますđã có người làm sẵn (kết quả vẫn còn)Cả khoá · Ngữ pháp N4
~ておきますlàm sẵn, chuẩn bị trướcCả khoá · Ngữ pháp N4
~だろうchắc là… (dạng thân mật của でしょう, hay dùng khi tự nói).Bài · Ôn 2 · Tin nhắn mùa mưa
~みたい(だ)hình như… (dạng thân mật của ~ようです).Bài · Ôn 2 · Tin nhắn mùa mưa
N に よるとtheo… (nêu nguồn tin), hay đi với ~そうです.Bài · Ôn 2 · Tin nhắn mùa mưa

Ngữ pháp N3 151 mẫu

MẫuNghĩaBài dạy
N について / N についての Nvề…, nói về… — đề tài của việc nói, nghe, viết, hỏi, nghĩBài 1 · Thư báo học bổng
N に対して / N に対する Nđối với…, với… (hành động, thái độ, cảm xúc hướng vào ai, cái gì)Bài 1 · Thư báo học bổng
N にとってđối với…, xét từ phía người đóBài 1 · Thư báo học bổng
N として / N としての Nvới tư cách là…, với vai trò là… (mình đứng ở vai nào khi làm việc gì)Bài 2 · Người mới tên Linh
N らしいđúng kiểu, ra dáng, đúng chất… — thứ đó đúng là N và có đủ nét tiêu biểu của N (thường l…Bài 2 · Người mới tên Linh
~っぽいcó vẻ, trông như, hơi giống…; sau thân động từ ます thì là "hay…, dễ…" (わすれっぽいBài 2 · Người mới tên Linh
N というのは / N とはcái gọi là… là…, … nghĩa là… — nêu một từ, một cụm rồi giải thích nghĩaBài 3 · Cái gọi là ほうれんそう
~ということだtức là…, có nghĩa là… — mình rút ra, tóm lại ý vừa nghe hoặc vừa thấyBài 3 · Cái gọi là ほうれんそう
~というよりA というより B — gọi là A thì chưa đúng lắm, đúng hơn là BBài 3 · Cái gọi là ほうれんそう
N のような N / N のようにgiống như…, như… — ví vonBài 4 · Đúng như anh nói
N みたいな N / N みたいにgiống như…, như… — dạng văn nói của ような / ようにBài 4 · Đúng như anh nói
~とおりに / N どおりにđúng như…, theo đúng… — làm y như lời nói, hướng dẫn, kế hoạchBài 4 · Đúng như anh nói
~ことにしているtự đặt thành lệ — việc mình đã quyết từ trước và nay làm đều đặn (hoặc đều đặn KHÔNG làm).Bài 5 · Lệ của mình, lệ của tiệm
~ことになっているtheo quy định, theo lệ chung… — việc do nơi làm, trường, luật, lịch định sẵn; người nói…Bài 5 · Lệ của mình, lệ của tiệm
~ようにしているcố giữ (thói quen), cố để… — mình đang cố làm đều (hoặc cố không làm), chưa chắc ngày nà…Bài 5 · Lệ của mình, lệ của tiệm
N さえngay cả…, đến cả… — nêu một ví dụ cực đoan (dễ nhất, cơ bản nhất) để nói "huống chi cái…Bài 6 · Chỉ cần đọc lại
N さえ~ばchỉ cần… là… — có điều kiện này thì đủ để ra kết quả, những thứ khác không quan trọng.Bài 6 · Chỉ cần đọc lại
N こそchính…, nhất định… — nhấn mạnhBài 6 · Chỉ cần đọc lại
~ば~ほどcàng… càng… — vế trước tăng thì vế sau tăng theo.Bài 7 · Càng làm càng quen
~ほど (đến mức)đến mức… — mức độ rất cao, đo bằng một hình ảnh, một việc cụ thể.Bài 7 · Càng làm càng quen
~くらい / ~ぐらい(1) đến mức… — như ほど nhưng nghe nhẹ hơn; (2) ít nhất là…, chỉ… thôi mà — việc tối thiểu…Bài 7 · Càng làm càng quen
~おかげでnhờ… (mà có kết quả tốt) — nói nguyên nhân kèm lòng biết ơn.Bài 8 · Nhờ có anh
~せいで / ~せいかtại…, do… (kết quả xấu, có ý trách); せいかBài 8 · Nhờ có anh
N によってtuỳ theo… mà khác nhau; (văn viết) do…, bởi….Bài 8 · Nhờ có anh
~はずだったđáng lẽ ra… (đã tính sẵn, nhưng thực tế khác đi).Bài 9 · Đáng lẽ phải mang ô
~べきだ / ~べきではないnên…, phải… (theo lẽ phải, theo lương tâm); べきではないBài 9 · Đáng lẽ phải mang ô
~ばいいのに / ~たらいいのにgiá mà… thì hay — tiếc cho người khác, cho hoàn cảnh; hoặc khuyên nhẹ "sao không…".Bài 9 · Đáng lẽ phải mang ô
~わけだthì ra là…, hèn chi…, thảo nào… — người nói vừa hiểu ra lý do của một việc đã thấy.Bài 10 · Thì ra là vậy
~わけではないkhông hẳn là…, không phải là… — chỉ phủ định một phần, nói cho nhẹ.Bài 10 · Thì ra là vậy
~わけがないlẽ nào lại…, không thể nào… — người nói chắc chắn việc đó không xảy ra.Bài 10 · Thì ra là vậy
~に違いないchắc chắn là… — người nói tin chắc theo những gì mình thấy (văn viết hơn にきまっている).Bài 11 · Chắc chắn là Linh
~はずがないkhông thể nào… — có lý do rõ ràng để nói việc đó không thể xảy ra.Bài 11 · Chắc chắn là Linh
~とは限らないchưa chắc đã…, không phải lúc nào cũng… — điều ai cũng nghĩ vẫn có lúc sai.Bài 11 · Chắc chắn là Linh
~ようとするđịnh…, sắp sửa…, cố… — việc ở ngay trước lúc làm (hay bị việc khác xen vào).Bài 12 · Suýt nữa thì quên
~ようとしないkhông chịu… — người khác không định làm việc đó (ngoài ý mình, hơi phàn nàn).Bài 12 · Suýt nữa thì quên
~ところだったsuýt nữa thì… — chút nữa là xảy ra (thường là chuyện không hay), nhưng may không xảy ra.Bài 12 · Suýt nữa thì quên
~わけにはいかないkhông thể… — vì lẽ phải, trách nhiệm, hoàn cảnh (không phải vì không có khả năng).Bài 13 · Không thể không đi
~ないわけにはいかないkhông thể không… — buộc phải làm (vì trách nhiệm, phép lịch sự, hoàn cảnh).Bài 13 · Không thể không đi
~しかないchỉ còn cách…, đành phải… — không còn lựa chọn nào khác.Bài 13 · Không thể không đi
~てばかりいるsuốt ngày chỉ…, cứ… mãi (làm nhiều lần, ý chê hoặc lo).Bài 14 · Mưa suốt cả tuần
~がちhay bị…, dễ…, thường hay… (xu hướng không tốt).Bài 14 · Mưa suốt cả tuần
~だらけđầy…, toàn là… (thứ không hayBài 14 · Mưa suốt cả tuần
~っぱなしđể nguyên…, … suốt (mở mà không đóng, bật mà không tắt; hơi chê).Bài 15 · Hơi bị cảm
~気味hơi bị…, có vẻ hơi… (đang có chút dấu hiệu, thường là không tốt).Bài 15 · Hơi bị cảm
~に決まっているchắc chắn là…, thế nào cũng… (người nói tin theo cảm nhận, chủ quan; văn nói).Bài 15 · Hơi bị cảm
~ばかりだ / ~一方だngày càng… (cứ thế tiếp diễn một chiều, thường là xấu đi).Bài 16 · Bài tập ngày càng nhiều
~かける / ~かけの Nđang… dở, làm dở chừng; かけの NBài 16 · Bài tập ngày càng nhiều
~ところに / ~ところへđúng lúc đang… thì… (có người đến, có điện thoại, có việc xen vào).Bài 16 · Bài tập ngày càng nhiều
Tôn kính ~れる / ~られる(người trên) làm… — kính nhẹ, hay dùng ở công ty.Bài 17 · Ngày đầu đi thực tập
ご + từ Hán + になる(người trên) làm… — kính hơn ~れる.Bài 17 · Ngày đầu đi thực tập
ご + từ Hán + くださいxin mời (quý khách) làm…Bài 17 · Ngày đầu đi thực tập
お + thân ます + する / ご + từ Hán + する(tôi) xin làm… cho người trên (khiêm nhường).Bài 18 · Để tôi gửi ạ
お / ご~いたす(tôi) xin làm… — khiêm nhường, lịch sự hơn ~する.Bài 18 · Để tôi gửi ạ
~させていただくxin phép được làm… (mình làm, nhờ người kia cho phép).Bài 18 · Để tôi gửi ạ
ございます / N + でございますcó (lịch sự cao của あります) / là (lịch sự cao của です).Bài 19 · Phòng họp ở tầng ba ạ
N / な + でいらっしゃいますlà… (tôn kính của です, nói về người kia).Bài 19 · Phòng họp ở tầng ba ạ
Từ lịch sự đi kèm: こちら, ただいま, のちほど, 少々dùng thay từ thường ở chỗ làmBài 19 · Phòng họp ở tầng ba ạ
Thể であるlà… (văn viết trang trọngBài 20 · Đọc bản quy định của công ty
~ずkhông… (văn viết của ~ないで / ~なくて).Bài 20 · Đọc bản quy định của công ty
~ことはないkhông cần phải…Bài 20 · Đọc bản quy định của công ty
Bị động khách quanđược… (nói việc chung, tin tức, giới thiệu; không nêu người làm).Bài 21 · Tour được làm thế nào
N によって + thể bị độngdo… (người tạo raBài 21 · Tour được làm thế nào
N を中心に / を中心としてlấy… làm trung tâm, chủ yếu ở…Bài 21 · Tour được làm thế nào
N をもとに(して) / N をもとにした Ndựa trên…, lấy… làm cơ sở.Bài 22 · Khách đông nhất vào tháng mấy
N から N にかけてtừ… đến… (khoảng thời gian, vùng trải dài, không rõ mốc).Bài 22 · Khách đông nhất vào tháng mấy
~と言われているngười ta nói rằng…, được cho là…Bài 22 · Khách đông nhất vào tháng mấy
Thể sai khiến (て) + もらう / くれるđược (ai) cho phép làm…Bài 23 · Được cho đi theo chị Kimura
~てもらいたい / ~ていただきたいmuốn được (ai) làm cho…Bài 23 · Được cho đi theo chị Kimura
~ていただけないでしょうかcó thể nhờ… được không ạ (nhờ rất lịch sự).Bài 23 · Được cho đi theo chị Kimura
Thể て + はじめてphải… rồi mới… (nhờ trải qua mới nhận ra).Bài 24 · Hai tuần đã qua
Thể て / N + 以来kể từ khi… (đến giờ vẫn vậy).Bài 24 · Hai tuần đã qua
Khoảng thời gian + ぶり(に)sau (bao lâu) mới lại…Bài 24 · Hai tuần đã qua
N に関して / N に関する Nliên quan đến…, về… (trang trọng hơn について).Bài 25 · Hội thảo việc làm
N に比べて / N と比べてso với…Bài 25 · Hội thảo việc làm
N に加えてthêm vào…, ngoài… ra còn…Bài 25 · Hội thảo việc làm
N において / N における Ntại…, trong… (cách nói trang trọng của で).Bài 26 · Quen qua bạn bè
N を通じて / N を通してthông qua…; suốt (cả khoảng thời gian).Bài 26 · Quen qua bạn bè
N をはじめ(として)tiêu biểu là…, đứng đầu là… (nêu một ví dụ rồi nói rộng ra).Bài 26 · Quen qua bạn bè
Thể từ điển / N + につれてcàng… thì càng… (hai việc cùng thay đổi dần).Bài 27 · Trời càng lạnh
N / thể từ điển + にしたがってtheo…, làm theo…; càng… càng… (giống につれて).Bài 27 · Trời càng lạnh
N / thể từ điển + とともにcùng với…; đồng thời…Bài 27 · Trời càng lạnh
Thể từ điển / ない / N の / tính từ + うちにtrong lúc còn… (làm trước khi thay đổi).Bài 28 · Ăn lúc còn nóng
N の / thể ている + 最中にđúng lúc đang… thì (bị xen ngang).Bài 28 · Ăn lúc còn nóng
Thể た + とたん(に)vừa… thì (ngay lập tức, việc bất ngờ).Bài 28 · Phân biệt 1 · Vừa… là
それでvì vậy, thế nên (kể chuyện, nói và viết).Bài 29 · Nối câu: vì thế, vậy mà
そのため / その結果do đó / kết quả là (văn viết, báo cáo).Bài 29 · Nối câu: vì thế, vậy mà
ところが / それなのにthế nhưng (kết quả bất ngờ) / vậy mà (thấy vô lý, tiếc).Bài 29 · Nối câu: vì thế, vậy mà
つまり / たとえばtức là (nói lại gọn) / ví dụ.Bài 30 · Nối câu: tức là, ví dụ
なぜなら~からだbởi vì… (nêu lý do sau, văn viết).Bài 30 · Nối câu: tức là, ví dụ
このようにnhư vậy, tóm lại (gom ý cuối đoạn).Bài 30 · Nối câu: tức là, ví dụ
一方 / それに対してmặt khác / ngược lại (so hai bên).Bài 30 · Nối câu: tức là, ví dụ
さらに / またhơn nữa / ngoài ra (thêm ý).Bài 30 · Nối câu: tức là, ví dụ
Thể thông thường + 反面mặt này thì…, mặt khác lại… (hai mặt của cùng một thứ).Bài 31 · Hai mặt của Tokyo
Thể thông thường + 一方(で)trong khi đó…, mặt khác… (đặt hai việc cạnh nhau, có thể của hai thứ khác nhau).Bài 31 · Hai mặt của Tokyo
たとえ + thể て + も / たとえ N でもdù cho…, cho dù… (giả định mạnh).Bài 32 · Dù có trượt
Thể thông thường + としてもcho dù… đi nữa (giả định là có thật).Bài 32 · Dù có trượt
N / thể thông thường + にしてはso với… thì (kết quả khác dự đoán).Bài 32 · Dù có trượt
Thể thông thường + くせにvậy mà còn…, đã… mà còn… (ý chê, trách).Bài 33 · Vậy mà còn…
Thể thông thường + わりに(は)so với… thì… (không tương xứng).Bài 33 · Vậy mà còn…
Thân ます / tính từ / N + ながら(も)tuy… nhưng… (văn viết hơn のに).Bài 33 · Vậy mà còn…
Thể từ điển + ものだ / thể た + ものだlẽ thường là…, ai cũng nên…; (hồi xưa) hay… (nhớ lại).Bài 34 · Bài văn dự thi
Thể từ điển / thể ない + ことだnên…, tốt nhất là… (lời khuyên).Bài 34 · Bài văn dự thi
Thể ます / thể ない + ように (cuối câu)mong là…, cầu cho… (lời cầu mong).Bài 34 · Bài văn dự thi
Thể thông thường + とのことだnghe nói…, (ai đó) nhắn rằng… (chuyển lời, trang trọng).Bài 35 · Nghe đâu đề năm nay khó
Thể thông thường + とか (nghe đâu)nghe đâu…, nghe nói hình như… (không chắc lắm).Bài 35 · Nghe đâu đề năm nay khó
Thể thông thường + って(văn nói) nghe nói…; N ってBài 35 · Nghe đâu đề năm nay khó
Thể て + たまらない… không chịu nổi (cảm giác, cảm xúc mạnh).Bài 36 · Lo quá không ngủ được
Thể て + しかたがない / しょうがない… quá đi mất, … không làm sao được.Bài 36 · Lo quá không ngủ được
Thể thông thường (N の) + 気がするcó cảm giác…Bài 36 · Lo quá không ngủ được
Thể ない bỏ ない + ずにはいられないkhông thể không…, không kìm được mà…Bài 37 · Không kìm được mà lo
Thân ます + ようがないkhông có cách nào…Bài 37 · Không kìm được mà lo
Thể thông thường + ものだから / もんvì… (phân trần, nêu lý do để được thông cảm).Bài 37 · Không kìm được mà lo
Thể thông thường + としたら / とすればgiả sử…, nếu như… (giả định).Bài 38 · Giả sử thi trượt
Thể thông thường + のなら / んならnếu đúng là… thì (dựa vào điều người kia nói hay định làm).Bài 38 · Giả sử thi trượt
Thể từ điển + くらいなら / ぐらいならnếu phải… thì thà…Bài 38 · Giả sử thi trượt
Thể thông thường + からにはđã… thì phải… (quyết tâm, trách nhiệm).Bài 39 · Đã đăng ký thì phải đỗ
Thể て + からでないと / からでなければnếu chưa… thì không thể…Bài 39 · Đã đăng ký thì phải đỗ
N によってはtuỳ… mà có trường hợp… (nêu một khả năng).Bài 39 · Đã đăng ký thì phải đỗ
Thể ない + ことはないkhông phải là không… (vẫn có thể, nhưng…)Bài 40 · Không phải không làm được
Thể ない bỏ ない + ずに済む / thể ない + ないで済むkhỏi phải…, chỉ cần… là xong.Bài 40 · Không phải không làm được
Thể thông thường / N + だけでなく / ばかりでなくkhông chỉ… mà còn…Bài 40 · Không phải không làm được
Thể thông thường (N の / な) + ふりをするgiả vờ…Bài 41 · Giả vờ bình tĩnh
Thể thông thường (N の / な) + ように見えるtrông như…Bài 41 · Giả vờ bình tĩnh
Thể thông thường (N の) + かわりにthay vì…, thay cho…; đổi lại…Bài 41 · Giả vờ bình tĩnh
Thể thông thường (quá khứ) / N だった + っけ… nhỉ? (hỏi lại điều mình đã biết mà quên)Bài 42 · Đêm trước ngày thi
Thể thông thường (N, な bỏ だ) + かしらkhông biết… nhỉ (tự hỏi, giọng nữ nhẹ nhàng; nghĩa như かな)Bài 42 · Đêm trước ngày thi
Thể thông thường + じゃない (đọc xuống giọng)chẳng phải… sao (nhắc, khẳng định với người nghe)Bài 42 · Đêm trước ngày thi
N ほど + tính từ + N はないkhông gì… bằng…Bài 43 · Sáng ngày thi
Thể từ điển / N + に限る… là nhất (ý kiến của người nói).Bài 43 · Sáng ngày thi
N / thể thông thường + なんて / などnhư là…; (coi nhẹ, ngạc nhiên) cái chuyện…Bài 43 · Sáng ngày thi
N はもちろん… thì đương nhiên rồi, (cả) … nữa.Bài 44 · Kết quả N3
N も + thể ば / なら + N もvừa… vừa…, cả… lẫn… (thêm ý cùng chiều).Bài 44 · Kết quả N3
thể từ điển / thể khả năng + だけhết mức…, bao nhiêu tuỳ thích.Bài 44 · Kết quả N3
N に限らずkhông chỉ riêng…, không giới hạn ở…Bài 45 · Không chỉ mình Hine
thể thông thường + ばかりかkhông những… mà cả… (vế sau thường ở mức cao hơn, hơi ngạc nhiên).Bài 45 · Không chỉ mình Hine
thể thông thường + うえ(に)đã… lại còn… (thêm ý cùng chiều).Bài 45 · Không chỉ mình Hine
thể từ điển / N の + たびにmỗi lần… (lại…).Bài 46 · Lần nào cũng vậy
thể từ điển / た / N の + ついでにnhân tiện…Bài 46 · Lần nào cũng vậy
số lượng + おきに / N, số lượng + ごとにcứ cách… / mỗi…Bài 46 · Lần nào cũng vậy
N に代わって / N の代わりにthay mặt…, thay cho… (người).Bài 47 · Thay mặt cả lớp
N + 向きhợp với… (vốn hợp, tự nhiên phù hợp).Bài 47 · Thay mặt cả lớp
N + 向けdành cho… (làm ra nhắm vào đối tượng đó).Bài 47 · Thay mặt cả lớp
Thể sai khiến của động từ cảm xúclàm (ai) lo, vui, ngạc nhiên, khóc.Bài 48 · Làm mẹ lo
N をこめてgửi gắm…, với cả… (tình cảm, tấm lòng).Bài 48 · Làm mẹ lo
thể て + もらえると / いただけると + 嬉しい / 助かるnếu được… thì vui lắm / đỡ cho tôi lắm (nhờ mềm).Bài 48 · Làm mẹ lo
thể thông thường + ことからtừ việc…, vì… (nêu nguồn gốc, căn cứ).Bài 49 · Từ việc nhỏ mà ra
thể thông thường + ということになるrốt cuộc là…, tính ra là… (suy ra kết luận).Bài 49 · Từ việc nhỏ mà ra
thể thông thường + わけだからvì là… nên đương nhiên… (lý do ai cũng thấy).Bài 49 · Từ việc nhỏ mà ra
thể た + つもり(だ)cứ coi như đã…; tưởng là đã… (thực tế không phải).Bài 50 · Kế hoạch năm thứ tư
thể từ điển + つもりでvới ý định… (làm việc này với ý định kia).Bài 50 · Kế hoạch năm thứ tư
thể thông thường + のだから / んだからđã… thì (đương nhiên)… (nhấn mạnh hoàn cảnh để khuyên, thúc).Bài 50 · Kế hoạch năm thứ tư

Ngữ pháp N2 179 mẫu

MẫuNghĩaBài dạy
~に際して · ~に際しnhân dịp, khi (làm một việc trang trọng, thường là một lần).Bài 1 · Buổi học đầu lớp thượng cấp
~にあたって · ~にあたりkhi bước vào, trước khi bắt đầu (một việc lớn, cần chuẩn bị).Bài 1 · Buổi học đầu lớp thượng cấp
~をきっかけに · ~を契機にnhân…, nhờ… mà bắt đầu (một thay đổi)Bài 1 · Buổi học đầu lớp thượng cấp
~上でsau khi… rồi mới (việc trước là điều kiện cho việc sau); V(từ điển) + うえでBài 2 · Kế hoạch năm cuối
~次第 (ngay khi)ngay khi… (thì làm việc kế tiếp; chỉ dùng cho việc sắp làm).Bài 2 · Kế hoạch năm cuối
N + 次第だ · N + 次第で (tuỳ vào)tuỳ vào…, do… quyết định.Bài 2 · Kế hoạch năm cuối
~をめぐって · ~をめぐる Nxoay quanh… (chuyện nhiều người bàn, tranh cãi).Bài 3 · Hội thảo tuyển dụng chung
~に応じて · ~に応じた Ntuỳ theo, đáp ứng (thay đổi cho hợp với N).Bài 3 · Hội thảo tuyển dụng chung
~を問わずbất kể, không phân biệt.Bài 3 · Hội thảo tuyển dụng chung
~にかかわらず · ~にかかわりなくbất kể, dù… hay không (hay đi với cặp đốiBài 4 · Đọc tin tuyển dụng
~はともかく(として)… thì khoan bàn, tạm để đó (chuyện sau quan trọng hơn).Bài 4 · Đọc tin tuyển dụng
~を除いて · ~を除きtrừ…, ngoại trừ…Bài 4 · Đọc tin tuyển dụng
~に基づいて · ~に基づく Ndựa trên, căn cứ vào (dữ liệu, luật, kinh nghiệm có thật).Bài 5 · Viết hồ sơ ứng tuyển
~に沿って · ~に沿った Ntheo đúng (kế hoạch, mong muốn); men theo (sông, đường).Bài 5 · Viết hồ sơ ứng tuyển
~にわたって · ~にわたる Nsuốt, trải khắp (cả một khoảng dài, rộng).Bài 5 · Viết hồ sơ ứng tuyển
~からいうと · ~からいえば · ~からいってxét về mặt… (đứng ở một tiêu chí mà đánh giá).Bài 6 · Đứng ở phía công ty mà nghĩ
~からすると · ~からすればnhìn từ phía…; căn cứ vào… (mà đoán).Bài 6 · Đứng ở phía công ty mà nghĩ
~にしたら · ~にすれば · ~にしてみればvới người đó mà nói (đặt mình vào vị trí họ).Bài 6 · Đứng ở phía công ty mà nghĩ
~もののtuy… nhưng (kết quả không như mong đợi; văn viết).Bài 7 · Lá thư từ chối đầu tiên
~とはいうもののnói là… vậy nhưng (thực tế khác).Bài 7 · Lá thư từ chối đầu tiên
~からといってkhông phải cứ vì… mà (đi với vế phủ định).Bài 7 · Lá thư từ chối đầu tiên
~だけにchính vì… nên càng (kết quả tương xứng, tốt hoặc xấu).Bài 8 · Linh năm thứ hai
~だけあってđúng là… có khác (khen, kết quả xứng đáng).Bài 8 · Linh năm thứ hai
~だけのことはあるthật xứng với…, không uổng (đặt cuối câu).Bài 8 · Linh năm thứ hai
~だけましだ (mẫu phụ)… vậy là còn may (so với chuyện tệ hơn).Bài 8 · Linh năm thứ hai
Tuỳ theo · に応じて · によって · 次第でにおうじてBài 9 · Phân biệt 1 · Theo, tuỳ, xét về
Về · について · に関して · をめぐってについてBài 9 · Phân biệt 1 · Theo, tuỳ, xét về
Đứng ở đâu mà nhìn · からいうと · からすると · にとってからいうとBài 9 · Phân biệt 1 · Theo, tuỳ, xét về
~あまり(に)vì quá… (nên dẫn tới kết quả không bình thường).Bài 10 · Lo quá hoá hỏng
~ばかりにchỉ vì… (mà thành chuyện xấu, tiếc nuối).Bài 10 · Lo quá hoá hỏng
~ことだしvì cũng… nên (lý do nhẹ, đi với rủ rê, quyết định).Bài 10 · Lo quá hoá hỏng
~以上(は)một khi đã… thì (phải, đương nhiên).Bài 11 · Đã nhận lời thì phải làm
~上はđã… thì (quyết làm; trang trọng, văn viết).Bài 11 · Đã nhận lời thì phải làm
~からこそchính vì… nên (nhấn lý do, thường trái với điều người ta nghĩ).Bài 11 · Đã nhận lời thì phải làm
~てこそphải… thì mới (có được giá trị thật).Bài 12 · Phỏng vấn nhóm
~ないことにはnếu không… thì không (làm được việc sau; vế sau phủ định).Bài 12 · Phỏng vấn nhóm
~ないかぎりchừng nào chưa… (thì tình trạng còn tiếp diễn).Bài 12 · Phỏng vấn nhóm
~ようでは (mẫu phụ)nếu cứ… thế này thì (không được; lời phê).Bài 12 · Phỏng vấn nhóm
~ものならnếu… được thì (điều khó thành; vế sau là mong muốn).Bài 13 · Lỡ mà nói sai thì
~ようものならlỡ mà… thì (hậu quả nghiêm trọng).Bài 13 · Lỡ mà nói sai thì
~ば~で / ~たら~たで… thì cũng (có cái khó, cái phiền riêng).Bài 13 · Lỡ mà nói sai thì
~にしても / ~にしろ / ~にせよdù… đi nữa (thì cũng); にしろ, にせよ cứng hơn.Bài 14 · Dù thế nào đi nữa
~にしても~にしてもdù A hay B (thì cũng).Bài 14 · Dù thế nào đi nữa
~たところでdù có… thì cũng (vô ích, chẳng được bao nhiêu).Bài 14 · Dù thế nào đi nữa
~どころかđâu chỉ không… mà ngược lại; đâu chỉ… mà còn.Bài 15 · Chẳng những không nghỉ
~どころではないkhông phải lúc để…, không có tâm trí để…Bài 15 · Chẳng những không nghỉ
~にもかかわらずmặc dù (vậy mà vẫn, hơi ngạc nhiên; trang trọng).Bài 15 · Chẳng những không nghỉ
~おそれがあるe là có thể (chuyện xấu; văn tin tức, thông báo).Bài 16 · Có thể xảy ra chuyện không hay
~かねないcó khi dẫn tới (chuyện xấu).Bài 16 · Có thể xảy ra chuyện không hay
~かねるkhó mà… (từ chối khéo, hay dùng ở chỗ làm).Bài 16 · Có thể xảy ra chuyện không hay
~ざるを得ないđành phải, buộc phải (dù không muốn).Bài 17 · Đành phải thôi
~ほかないchỉ còn cách (không có lựa chọn khác).Bài 17 · Đành phải thôi
~までだ / ~までのことだthì đành… thôi; chỉ là… mà thôi (dứt khoát, không ngại).Bài 17 · Đành phải thôi
~ようによってはtuỳ cách…, nếu… theo cách nào đó thì.Bài 18 · Nghĩ theo cách khác
~ならともかくnếu là… thì không nói làm gì, chứ (đằng này)…Bài 18 · Nghĩ theo cách khác
~から見ると / ~から見ればnhìn từ (vị trí, góc độ của)…Bài 18 · Nghĩ theo cách khác
Lý do · あまり · ばかりに · せいで · おかげであまりBài 19 · Phân biệt 2 · Vì, tại, đã… thì
Đã… thì · からには · 以上は · 上はからにはBài 19 · Phân biệt 2 · Vì, tại, đã… thì
Giả định · ものなら · としたら · ならものならBài 19 · Phân biệt 2 · Vì, tại, đã… thì
~に先立って / ~に先立ちtrước khi (một việc lớn, chính thức).Bài 20 · Ngày đầu ở phòng khách đoàn
~に伴って / ~に伴いcùng với, kéo theo (thay đổi lớn; văn viết).Bài 20 · Ngày đầu ở phòng khách đoàn
~につきvì, do (lý do trên thông báo, giấy dán).Bài 20 · Ngày đầu ở phòng khách đoàn
~のもとで / ~のもとにdưới (sự hướng dẫn, điều kiện, ảnh hưởng của)…Bài 21 · Đọc bản kế hoạch tour
~抜きで / ~を抜きにしてbỏ…, không có… (thiếu N thì không được).Bài 21 · Đọc bản kế hoạch tour
~にかけてはriêng về khoản… (thì giỏi nhất; đi với lời khen).Bài 21 · Đọc bản kế hoạch tour
~ねばならない / ~ねばphải (văn viết của なければならない).Bài 22 · Văn bản ở công ty
~ぬkhông (văn viết của ない; hay gặp trong cụm cố định).Bài 22 · Văn bản ở công ty
~とされる / ~とされているđược coi là, được cho là (theo nhận định chung; văn viết).Bài 22 · Văn bản ở công ty
~てはならない (mẫu phụ)không được (cấm; văn viết của てはいけない).Bài 22 · Văn bản ở công ty
~つつあるđang dần… (thay đổi đang diễn tiến; văn viết).Bài 23 · Khách đang tăng dần
~つつ / ~つつもvừa… vừa (văn viết của ながら); tuy… nhưng (つつも).Bài 23 · Khách đang tăng dần
~かと思うと / ~かと思ったらvừa thấy… thì đã (chuyện khác, bất ngờ; nói về người, việc khác, không nói về mình).Bài 23 · Khách đang tăng dần
~か~ないかのうちにvừa mới… chưa kịp… thì đã.Bài 24 · Vừa tới nơi đã
~てからというものtừ khi… thì (thay đổi hẳn, kéo dài tới giờ).Bài 24 · Vừa tới nơi đã
~きり / ~たきり… rồi thôi (không có gì tiếp theo); chỉ có.Bài 24 · Vừa tới nơi đã
~た拍子に (mẫu phụ)nhân lúc… thì bất ngờ (xảy ra chuyện không định trước).Bài 24 · Vừa tới nơi đã
~末に / ~た末にsau một hồi…, cuối cùng (kết quả sau quá trình dài; văn viết).Bài 25 · Sau một hồi bàn bạc
~あげくsau bao… rốt cuộc (kết cục xấu, đáng tiếc).Bài 25 · Sau một hồi bàn bạc
~ところをđúng lúc… (lời cảm ơn, xin lỗiBài 25 · Sau một hồi bàn bạc
~っこないlàm gì có chuyện… (văn nói, thân mật).Bài 26 · Vị khách khó tính
~ものか / ~もんかđời nào…, không đời nào (phủ định mạnh).Bài 26 · Vị khách khó tính
~ではあるまいしđâu phải là… mà (vế sau là lời khuyên, lời phê).Bài 26 · Vị khách khó tính
~に過ぎないchỉ là… mà thôi (hạ thấp, không hơn).Bài 27 · Báo cáo cuối kỳ thực tập
~にほかならないkhông gì khác ngoài, chính là (khẳng định mạnh; văn viết).Bài 27 · Báo cáo cuối kỳ thực tập
~というものだđó mới gọi là…, … là thế đấy (nêu lẽ chung).Bài 27 · Báo cáo cuối kỳ thực tập
Vừa… thì · たとたん · か~ないかのうちに · かと思うと · 次第たとたんBài 28 · Phân biệt 3 · Vừa… thì, sau khi
Vừa… vừa · つつ · ながらつつBài 28 · Phân biệt 3 · Vừa… thì, sau khi
Sau cùng · 末に · あげく · 結果すえにBài 28 · Phân biệt 3 · Vừa… thì, sau khi
~に応えて · ~に応えるđáp lại (kỳ vọng, yêu cầu, tiếng gọi).Bài 29 · Thư mời phỏng vấn
~に向けて · ~に向けたhướng tới (mục tiêu, sự kiện sắp tới).Bài 29 · Thư mời phỏng vấn
~に限ってđúng lúc… lại (chuyện không hay); riêng người đó thì không (tin tưởng).Bài 29 · Thư mời phỏng vấn
~限り(は)chừng nào còn… (thì điều kiện còn đúng).Bài 30 · Chừng nào còn ở đây
~に限りchỉ riêng… (giới hạn đối tượng; thông báo).Bài 30 · Chừng nào còn ở đây
~限りではtheo những gì… thì (phạm vi hiểu biết của mình).Bài 30 · Chừng nào còn ở đây
~のではないだろうかchẳng phải là… sao (nêu ý kiến nhẹ, không áp đặt).Bài 31 · Nói ý kiến cho mềm
~ないものかkhông có cách nào… sao (mong muốn tha thiết).Bài 31 · Nói ý kiến cho mềm
~ものではないkhông nên (theo lẽ thường, lời khuyên của người lớn).Bài 31 · Nói ý kiến cho mềm
~というものではないkhông phải cứ… là… (phản bác ý nghĩ đơn giản).Bài 32 · Không hẳn là vậy
~ないこともないkhông phải là không (có thể, nhưng không mạnh).Bài 32 · Không hẳn là vậy
~ことは~が… thì có… nhưng (không hoàn toàn).Bài 32 · Không hẳn là vậy
~てならない… vô cùng, không sao kìm được (cảm xúc tự nhiên; văn viết).Bài 33 · Mong biết bao
~ことかbiết bao, biết mấy (cảm thán).Bài 33 · Mong biết bao
~ことに(は)điều… là (nêu cảm xúc trước rồi kể sự việc).Bài 33 · Mong biết bao
~ものがあるcó gì đó rất… (cảm nhận mạnh về một tính chất).Bài 34 · Nghe cũng có lý
~に越したことはない… thì tốt nhất (lẽ đương nhiên).Bài 34 · Nghe cũng có lý
~までもないkhông cần phải… (vì quá rõ).Bài 34 · Nghe cũng có lý
~得る · ~得ないcó thể / không thể (xảy ra; khả năng khách quan).Bài 35 · Vòng cuối
~がたいkhó mà… (về tâm lý, khó chấp nhận).Bài 35 · Vòng cuối
~に相違ないchắc chắn là (văn viết của にちがいない).Bài 35 · Vòng cuối
~かのようだ · ~かのようにcứ như thể là (thực ra không phải).Bài 36 · Cứ như thể là
~げcó vẻ, trông như (nhìn từ bên ngoài).Bài 36 · Cứ như thể là
~まみれlấm đầy, bê bết (chất lỏng, bụi; khó chịu).Bài 36 · Cứ như thể là
~てはいられないkhông thể cứ… mãi được (tình thế bắt phải hành động).Bài 37 · Không thể ngồi yên
~まいsẽ không… (quyết tâm); có lẽ không… (đoán; văn viết).Bài 37 · Không thể ngồi yên
~通す… suốt, … tới cùng (không bỏ giữa chừng).Bài 37 · Không thể ngồi yên
~づらいkhó (làm) (vì ngại, vì cơ thể khó chịu; cảm giác của người làm).Bài 38 · Phân biệt 4 · Nói ý kiến, khó mà
Khó · がたい · にくい · づらいがたいBài 38 · Phân biệt 4 · Nói ý kiến, khó mà
Mức chắc chắn · のではないだろうか · に違いない · に相違ないのではないだろうか / ではないかBài 38 · Phân biệt 4 · Nói ý kiến, khó mà
Không nên · ものではない · べきではない · ことはないものではないBài 38 · Phân biệt 4 · Nói ý kiến, khó mà
~のみならずkhông chỉ… (mà còn…; văn viết).Bài 39 · Không chỉ ôn ngữ pháp
~はもとより… là đương nhiên (huống chi; trang trọng hơn はもちろん).Bài 39 · Không chỉ ôn ngữ pháp
~も~なら~も… cũng… mà… cũng… (cả hai đều tệ như nhau; chê).Bài 39 · Không chỉ ôn ngữ pháp
~やら~やらnào là… nào là… (nhiều thứ lộn xộn, than).Bài 40 · Nào là, nào là
~にしろ~にしろdù A hay B (thì cũng…).Bài 40 · Nào là, nào là
~というか~というかnói là A hay là B đây (tìm từ cho đúng).Bài 40 · Nào là, nào là
~すらngay cả (văn viết; nêu ví dụ cực đoan, thường đi với phủ định).Bài 41 · Ngay cả chữ quen
~でさえđến cả… (người, vật đáng lẽ làm được).Bài 41 · Ngay cả chữ quen
~に至るまでtừ… cho tới tận… (phạm vi rộng, tới chi tiết nhỏ nhất).Bài 41 · Ngay cả chữ quen
~ほどだđến mức (nêu ví dụ cho mức độ).Bài 42 · Lo đến mức
~てしょうがない… quá, không chịu nổi (văn nói của てしかたがない).Bài 42 · Lo đến mức
~てまでđến mức phải… (làm việc quá đà để đạt mục đích).Bài 42 · Lo đến mức
~とみられるđược cho là, có vẻ là (văn báo chí, khách quan).Bài 43 · Đề năm nay ra sao
~に反してtrái với (dự đoán, kỳ vọng, quy tắc).Bài 43 · Đề năm nay ra sao
~かというとnếu hỏi… thì (tự đặt câu hỏi rồi giải thích).Bài 43 · Đề năm nay ra sao
~がてらnhân tiện…, kết hợp (hay đi với さんぽ, かいもの, けんぶつ).Bài 44 · Đi thử đường tới điểm thi
~をかねてkiêm luôn (một việc có hai mục đích).Bài 44 · Đi thử đường tới điểm thi
~ことなくmà không… (văn viết của ないで, ずに).Bài 44 · Đi thử đường tới điểm thi
~といってもnói là… nhưng thật ra (không nhiều, không như người ta nghĩ).Bài 45 · Đêm trước ngày thi
~とはthật không ngờ…! (ngạc nhiên, cảm thán).Bài 45 · Đêm trước ngày thi
~ことだからvì là… nên chắc (đoán theo tính cách đã biết).Bài 45 · Đêm trước ngày thi
~ようではないかnào, cùng… thôi (kêu gọi; diễn văn, văn viết).Bài 46 · Sáng ngày thi
~ことだろうhẳn là… biết bao (đoán, cảm thông; văn viết).Bài 46 · Sáng ngày thi
~ないではいられないkhông thể không… (cảm xúc tự nhiên thúc đẩy).Bài 46 · Sáng ngày thi
Văn viết hay văn nói · のみならず · はもとより · はもちろんのみならずBài 47 · Phân biệt 5 · Không chỉ… mà còn
Thêm vào hay vượt lên · ばかりか · うえに · に限らずばかりかBài 47 · Phân biệt 5 · Không chỉ… mà còn
Ngay cả · すら · さえ · でさえさえBài 47 · Phân biệt 5 · Không chỉ… mà còn
したがってdo đó (kết luận theo lý lẽ; văn viết).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
ただしcó điều, tuy nhiên (nêu ngoại lệ, điều kiện thêm).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
なおngoài ra, lưu ý thêm (thông báo, thư).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
もっともnói thế chứ… (người nói tự thêm ý hạn chế cho câu trước).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
しかもhơn nữa, mà lại (thêm điều cùng chiều, thường bất ngờ).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
そのうえthêm vào đó (cộng thêm một điều nữa).Bài 48 · Từ nối 1 · do đó, có điều
すなわちtức là (văn viết của つまり).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
むしろđúng hơn là, thà… còn hơn (so hai bên, chọn bên sau).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
かえってngược lại, trái lại (kết quả ngược với dự đoán).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
それにしてもdù sao thì cũng… (thừa nhận rồi vẫn thấy quá).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
いずれにしてもđằng nào thì, dù sao thì (gác các khả năng lại).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
とはいえdẫu vậy, tuy nói vậy (văn viết).Bài 49 · Từ nối 2 · tức là, ngược lại
~につけ(て)mỗi khi… (lại nảy cảm xúc; hay đi với みる, きく, おもう).Bài 50 · Thư cảm ơn cô giáo
~ては (lặp lại)cứ… lại (hai hành động lặp đi lặp lại).Bài 50 · Thư cảm ơn cô giáo
~といえば / ~といったらnói tới… thì (nhắc chuyện liên tưởng).Bài 50 · Thư cảm ơn cô giáo
~きる / ~きれない… hết, trọn vẹn / không… hết.Bài 51 · Báo nghỉ ở ひまわり
~ぬく… tới cùng (vượt qua khó khăn).Bài 51 · Báo nghỉ ở ひまわり
~かいがある / ~かいもなくbõ công… / uổng công…Bài 51 · Báo nghỉ ở ひまわり
~からしてngay từ… đã (nêu ví dụ tiêu biểu nhất).Bài 52 · Bài báo cáo tốt nghiệp
~上 (じょう)xét về mặt… (gắn sau danh từ HánBài 52 · Bài báo cáo tốt nghiệp
~に関わるliên quan tới (chuyện hệ trọng, có thể ảnh hưởng xấu).Bài 52 · Bài báo cáo tốt nghiệp
~もかまわずchẳng màng…, bất chấp (điều lẽ ra phải để ý).Bài 53 · Lễ tốt nghiệp
~はさておき… hãy tạm gác lại (để nói chuyện chính).Bài 53 · Lễ tốt nghiệp
~なりに / ~なりのtheo cách, theo mức của… (dù hạn chế vẫn cố).Bài 53 · Lễ tốt nghiệp
~だの~だのnào là… nào là… (kể lể, phàn nàn).Bài 54 · Mai là người đi làm
~ったらcái… này thật là (thân mật, hơi bực hoặc buồn cười).Bài 54 · Mai là người đi làm
~でしかないchỉ là… (đánh giá thấp, không hơn).Bài 54 · Mai là người đi làm
~たものだ (nhớ lại)hồi trước hay… (nhớ lại, hoài niệm).Bài 55 · Nhớ lại bốn năm
~たいものだ / ~てほしいものだmong sao… (ước muốn tha thiết).Bài 55 · Nhớ lại bốn năm
~ずじまいrốt cuộc đã không… (tiếc).Bài 55 · Nhớ lại bốn năm
Chỉ là · にほかならない · に過ぎない · でしかないにほかならないBài 56 · Phân biệt 6 · Văn viết và văn nói
Làm gì có · ものか · わけがない · っこないものかBài 56 · Phân biệt 6 · Văn viết và văn nói
Mà không · ことなく · ずに · ないでことなくBài 56 · Phân biệt 6 · Văn viết và văn nói

Ngữ pháp N1 162 mẫu

MẫuNghĩaBài dạy
N + をもってvào lúc, tính đến (mốc trang trọng trong thông báo); bằng (phương tiện, văn viết)Bài 1 · Lễ vào công ty
N + を皮切りに / を皮切りとしてmở đầu bằng…, rồi lần lượt (nhiều việc nối tiếp)Bài 1 · Lễ vào công ty
N + に先駆けてđi trước, làm trước (người khác, cả nước)Bài 1 · Lễ vào công ty
N + ともなると / ともなればđã tới (vị trí, thời điểm)… thì (đương nhiên khác)Bài 2 · Ba tuần đào tạo
N + たる(もの)đã là… thì (phải xứng với tên gọi đó)Bài 2 · Ba tuần đào tạo
N + にあってở trong (hoàn cảnh, vị trí)… (văn viết)Bài 2 · Ba tuần đào tạo
N + に(ある)まじき + Nkhông được phép, không thể chấp nhận (với tư cách…)Bài 3 · Người đi làm mà lại
N + としたことがđến cả (người như) mình mà lại… (tự trách)Bài 3 · Người đi làm mà lại
N + ともあろう + N (人, 者, 方)người ở vị trí (cao) như… mà lạiBài 3 · Người đi làm mà lại
V(từ điển) + や否や / やvừa… thì ngay lập tức (việc khác xảy ra; văn viết)Bài 4 · Vừa về phòng đã
V(từ điển) + なりvừa… liền (hành động bất ngờ của người khác)Bài 4 · Vừa về phòng đã
V(từ điển, た) + が早いかvừa… là đã (cực nhanh)Bài 4 · Vừa về phòng đã
V(từ điển, た) + そばからvừa… xong lại (lặp lại, phí công)Bài 5 · Chị Kimura nói là làm
V た + が最後một khi đã… thì (hậu quả không tránh được)Bài 5 · Chị Kimura nói là làm
N (thời điểm) + を限りにlấy… làm lần cuối, kể từ… thôi hẳnBài 5 · Chị Kimura nói là làm
V ない (bỏ ない) + んばかり(に / の / だ)như thể sắp… (thực ra chưa); する → せんばかりBài 6 · Bận đến mức
câu + とばかり(に)như muốn nói rằng… (thể hiện bằng điệu bộ)Bài 6 · Bận đến mức
N + ずくめtoàn là, chỉ toàn (cả một loạt)Bài 6 · Bận đến mức
N (する) + かたがたnhân tiện, kết hợp (chào hỏi, cảm ơn, báo cáo; lịch sự)Bài 7 · Golden Week trực văn phòng
V(từ điển) / N の + かたわらbên cạnh việc chính (lâu dài), còn làm…Bài 7 · Golden Week trực văn phòng
V ます (bỏ ます) + つ + V ます (bỏ ます) + つlúc thì… lúc thì (hai việc ngược nhau qua lại)Bài 7 · Golden Week trực văn phòng
N1 といい N2 といいcả N1 lẫn N2 (đều…; đánh giá chung)Bài 8 · Khách đến dồn dập
N1 であれ N2 であれdù là N1 hay N2 (cũng như nhau)Bài 8 · Khách đến dồn dập
N / V(từ điển) + なり + N / V(từ điển) + なりhoặc… hoặc… (gợi ý, chọn đại một cách)Bài 8 · Khách đến dồn dập
N + ならでは(の)chỉ… mới có (đặc trưng; dùng để khen)Bài 9 · Đón đoàn ở sân bay
N + にしてchỉ (người như)… mới; tới (tuổi, lần)… mớiBài 9 · Đón đoàn ở sân bay
N + をおいて (ほかに)~ないngoài… ra không có (người, cái gì) khácBài 9 · Đón đoàn ở sân bay
N + にひきかえtrái ngược hẳn với… (so sánh, có ý khen chê)Bài 11 · Mùa mưa và tour đầu tiên
N + にもましてhơn cả…; いつ, なに, だれ + にもましてBài 11 · Mùa mưa và tour đầu tiên
N + ときたらnói tới… thì (chê, bực; văn nói)Bài 11 · Mùa mưa và tour đầu tiên
N + をものともせず(に)bất chấp, không coi (khó khăn) ra gì (thường để khen người khác)Bài 12 · Tour của mình
N + をよそにmặc kệ (lo lắng, phản đối của người xung quanh)Bài 12 · Tour của mình
N + をおしてdù (bệnh, khó khăn) vẫn cố làmBài 12 · Tour của mình
V て + やまないmong (yêu, hy vọng) mãi, luôn luôn (cảm xúc người nói; văn viết)Bài 13 · Mong mãi một điều
N + を禁じ得ないkhông kìm được (giận, thương, ngạc nhiên…)Bài 13 · Mong mãi một điều
V ない (bỏ ない) + ずにはおかないnhất định sẽ (làm cho)…, không thể không gây ra; する → せずにはおかないBài 13 · Mong mãi một điều
V ない (bỏ ない) + ずにはすまない / V ない + ではすまないkhông thể không (vì lẽ phải, trách nhiệm); する → せずにはすまないBài 14 · Đã nhận thì phải
N + を余儀なくされるbuộc phải (vì hoàn cảnh, ngoài ý muốn)Bài 14 · Đã nhận thì phải
N + を余儀なくさせるbuộc (ai, việc gì) phải… (chủ ngữ là nguyên nhân)Bài 14 · Đã nhận thì phải
V(từ điển) + べくđể mà (mục đích; văn viết); する → すべくBài 15 · Linh thi N2
V ない (bỏ ない) + んがため(に / の)để mà (mục đích lớn, quyết tâm; văn cổ); する → せんがためBài 15 · Linh thi N2
V(từ điển) + べからず / べからざる + Ncấm, không được (biển báo, nội quy; văn cổ); する → すべからずBài 15 · Linh thi N2
N + を受けてtiếp nhận…, theo (kết quả, tin, yêu cầu) màBài 16 · Bão sớm, đổi lịch trình
N + に即して / に即した + Nbám sát, đúng với (thực tế, sự việc)Bài 16 · Bão sớm, đổi lịch trình
N + に則って / に則った + Ntheo đúng (quy định, luật, lệ)Bài 16 · Bão sớm, đổi lịch trình
N + の至りvô cùng, hết mức (cảm xúc trang trọngBài 17 · Khách hài lòng
N + の極みcực điểm, tột cùng của…Bài 17 · Khách hài lòng
Na + 極まる / 極まりないhết sức, cực kỳ (thường là đánh giá xấu)Bài 17 · Khách hài lòng
Aい / Na な + かぎりだ… vô cùng (cảm xúc người nói lúc đó)Bài 18 · Cảm ơn hết lòng
N / Aい + といったらない… không sao tả xiếtBài 18 · Cảm ơn hết lòng
N / Aい + ったらありゃしない… ơi là… (than phiền; văn nói)Bài 18 · Cảm ơn hết lòng
V(từ điển) + ともなく / ともなしにkhông định… mà (tự nhiên làm), lơ đãngBài 19 · Đoàn sinh viên Việt Nam
N / V ます (bỏ ます) + ながらに(して)trong khi vẫn…, từ khi (sinh ra) vẫn vậyBài 19 · Đoàn sinh viên Việt Nam
N / V ます (bỏ ます) + ながらの + Nvẫn như (xưa), giữ nguyênBài 19 · Đoàn sinh viên Việt Nam
V(từ điển) / N + に至って(は / も)đến khi (tình hình tới mức xấu) thì mới…Bài 21 · Công tác Hà Nội
N + に至ってはcòn (ví dụ cực đoan nhất) thì…Bài 21 · Công tác Hà Nội
V(từ điển) / N + に至るđi đến (kết quả, giai đoạn cuối)Bài 21 · Công tác Hà Nội
N / câu (thể thường) + とあってvì là (dịp, tình huống đặc biệt) nên (đương nhiên)…Bài 22 · Đối tác khó tính
N / câu (thể thường) + とあればnếu là (vì)… thì (sẵn sàng làm)Bài 22 · Đối tác khó tính
V ば / Aければ + こそchính vì… nên mới (lý do thật, khác người ta tưởng)Bài 22 · Đối tác khó tính
N + あっての + Ncó… thì mới có… (điều kiện không thể thiếu)Bài 23 · Về Huế
N / V(từ điển) こと + なくして(は)nếu không có… thì không (thể) (văn viết)Bài 23 · Về Huế
N + なしに(は) / なしでkhông có…, không… mà (làm); なしには + phủ địnhBài 23 · Về Huế
V (thể thường) + ものをgiá mà… (thì đã…), tiếc, tráchBài 24 · Bữa cơm gia đình
N / câu (thể thường) + といえどもdù là… đi nữa (văn viết)Bài 24 · Bữa cơm gia đình
V ない + までもdù không đến mức… thì ít nhấtBài 24 · Bữa cơm gia đình
V ない + ものでもないkhông phải là không (thể)… (đồng ý dè dặt)Bài 25 · Mẹ nói vòng
V ない / Aくない + なくもないcũng không hẳn là không…Bài 25 · Mẹ nói vòng
V ない + とも限らないbiết đâu lại (có thể xảy ra)Bài 25 · Mẹ nói vòng
N の / V (thể thường) + ごとき + N; ごとく + Vnhư là, giống như (văn viết)Bài 26 · Cố đô và di sản
N の + ごとしgiống như (văn cổ, tục ngữ)Bài 26 · Cố đô và di sản
N + めく / めいた + Ncó vẻ, mang hơi hướng (mùa, cảm giác)Bài 26 · Cố đô và di sản
V ない (bỏ ない) + ずともdù không… cũng (được); する → せずともBài 27 · Lăng tẩm, văn bia
V ない (bỏ ない) + ずしてkhông… mà (văn viết); する → せずしてBài 27 · Lăng tẩm, văn bia
V / A (thể thường), N + であろうchắc là, có lẽ (văn viết của だろう)Bài 27 · Lăng tẩm, văn bia
N (の) + いかんで / いかんによって(は)tuỳ vào… (mà kết quả khác)Bài 28 · Báo cáo công tác
N の + いかんにかかわらず / いかんによらずbất kể… thế nàoBài 28 · Báo cáo công tác
N + はおろかđừng nói…, ngay cả… cũng (vế sau thường phủ định)Bài 28 · Báo cáo công tác
N + にかこつけてlấy cớ… (để làm việc mình muốn)Bài 29 · Mượn cớ
N + にかまけてmải… mà (bỏ bê việc khác)Bài 29 · Mượn cớ
N / V (thể thường) の + をいいことにnhân cơ hội…, lợi dụng (để làm việc không hay)Bài 29 · Mượn cớ
N + もさることながら… đã đành, … lại còn (cả hai đều tốt; nhấn vế sau)Bài 31 · Đăng ký thi N1
N / câu (thể thường) + ならまだしもnếu… thì còn được, đằng nàyBài 31 · Đăng ký thi N1
N / câu (thể thường) + ならいざ知らずnếu… thì không nói (không biết), chứ…Bài 31 · Đăng ký thi N1
N + を踏まえてdựa trên (kết quả, ý kiến đã có) mà…Bài 32 · Viết đề xuất tour
N + を前提に(して) / を前提としてlấy… làm tiền đề, giả định trước là…Bài 32 · Viết đề xuất tour
N + に照らしてđối chiếu với (luật, chuẩn, kinh nghiệm)Bài 32 · Viết đề xuất tour
V(từ điển) / N + に足るđáng để…, đủ để (đánh giá cao)Bài 33 · Họp phòng
V(từ điển) + に足りない / に足らないkhông đáng để… (nhỏ nhặt)Bài 33 · Họp phòng
V(từ điển) / N + にたえる / にたえないđáng (xem, đọc); không chịu nổi (nghe, nhìn)Bài 33 · Họp phòng
V(từ điển) / N + にかたくないkhông khó để (tưởng tượng, hiểu)Bài 34 · Ý kiến trái chiều
V(từ điển) / N + には当たらないkhông đáng để (ngạc nhiên, lo, trách)Bài 34 · Ý kiến trái chiều
V(từ điển) / N + には及ばないkhông cần phải… (lịch sự)Bài 34 · Ý kiến trái chiều
V て / Aくて + しかるべきだ… là đương nhiên, đáng ra phảiBài 35 · Đề xuất được duyệt
V て + もさしつかえない… cũng không sao (cho phép; lịch sự)Bài 35 · Đề xuất được duyệt
V て + はばからないkhông ngần ngại (nói, làm), nói thẳngBài 35 · Đề xuất được duyệt
V (ý chí) + が / とdù có… đi nữa (thì vẫn)Bài 36 · Bão, chuyến bay huỷ
V (ý chí) + が + V(từ điển) / V ない (bỏ ない) + まいがdù có… hay khôngBài 36 · Bão, chuyến bay huỷ
V (ý chí) + にも + V (khả năng) ないmuốn… cũng không thể (vì trở ngại)Bài 36 · Bão, chuyến bay huỷ
V て + も始まらないcó… cũng chẳng ích gì (đã muộn)Bài 37 · Xin lỗi khách
V て / Aくて + はかなわない… thì chịu không nổi (than)Bài 37 · Xin lỗi khách
V ば + それまでだnếu… thì coi như hết (mọi công sức vô ích)Bài 37 · Xin lỗi khách
V(từ điển) / N + に及んでđến lúc (tình hình tới mức)… (rồi mới)Bài 38 · Đêm trực sự cố
N + と相まってcùng với, kết hợp với… (tạo hiệu quả)Bài 38 · Đêm trực sự cố
N / V (thể thường) + にもほどがある… cũng phải có giới hạn, quá mứcBài 38 · Đêm trực sự cố
N + でなくてなんだろう(か)không phải… thì là gì (nhấn mạnh; văn viết)Bài 39 · Lá thư cảm ơn của khách
N + をもってすればnếu dùng (năng lực, phương tiện)… thì (làm được)Bài 39 · Lá thư cảm ơn của khách
N + をもってしてもdù dùng (năng lực, phương tiện)… cũng khôngBài 39 · Lá thư cảm ơn của khách
câu (thể thường) + と思いきやcứ tưởng… ai ngờ (kết quả ngược)Bài 41 · Đề đọc toàn xã luận
V(từ điển) / N の + きらいがあるcó khuynh hướng (xấu), hay…Bài 41 · Đề đọc toàn xã luận
V(từ điển) / この, あの + しまつだrốt cuộc thì (thành ra tệ đến mức)Bài 41 · Đề đọc toàn xã luận
V ます (bỏ ます) / N + 放題tha hồ, mặc sức; hoặc bỏ mặc cho tệ điBài 42 · Ôn kiểu tự do
N / Aい (bỏ い) / Na + ぶるlàm ra vẻ, giả bộ (chê)Bài 42 · Ôn kiểu tự do
N + じみる / じみた + Ncó vẻ như, giống như (thường xấu)Bài 42 · Ôn kiểu tự do
V(từ điển) + べくもないkhông thể nào (mong, so sánh)Bài 43 · Văn viết cổ
V(từ điển) + べくして + V た… là tất yếu (phải xảy ra như vậy)Bài 43 · Văn viết cổ
V(từ điển) + べしnên, phải (văn cổ, khẩu hiệu); する → すべしBài 43 · Văn viết cổ
V / A (thể thường), N による + ものと思われるđược cho là… (phán đoán khách quan; văn báo chí)Bài 44 · Mẫu văn xã luận
V(từ điển) + ものとするđược quy định là… (văn bản, hợp đồng)Bài 44 · Mẫu văn xã luận
câu (thể thường) + とみえる / とみえてcó vẻ là (đoán từ điều nhìn thấy)Bài 44 · Mẫu văn xã luận
1 + đơn vị đếm + たりとも~ないdù chỉ một… cũng không (được)Bài 45 · Bài giảng trên lớp
V(từ điển) / N + だにchỉ… thôi cũng (sợ); ngay cả… cũng không (văn viết)Bài 45 · Bài giảng trên lớp
1 + đơn vị đếm + として~ないkhông một… nào (phủ định hoàn toàn)Bài 45 · Bài giảng trên lớp
N + 以外の何ものでもないkhông gì khác ngoài… (khẳng định mạnh)Bài 46 · Câu khẳng định mạnh
câu (thể thường) + と言っても過言ではないnói… cũng không quá lờiBài 46 · Câu khẳng định mạnh
câu (thể thường) + とは言い難いkhó mà nói là…Bài 46 · Câu khẳng định mạnh
N / câu (thể thường) + ではあるまいかphải chăng là… (văn viết; đưa ý kiến dè dặt)Bài 47 · Nói ý kiến kiểu văn viết
N / câu (thể thường) + ではなかろうかchẳng phải là… sao (đưa ý kiến; văn viết)Bài 47 · Nói ý kiến kiểu văn viết
câu (thể thường) + と言えなくもないcũng có thể nói là (khẳng định yếu)Bài 47 · Nói ý kiến kiểu văn viết
ただ + V(từ điển) / N + のみchỉ có… mà thôi (văn viết)Bài 48 · Không chỉ một
N / V(từ điển) + にとどまらずkhông dừng ở…, vượt ra ngoài…Bài 48 · Không chỉ một
ひとり + N + のみならず / だけでなくkhông riêng gì… (mà cả)Bài 48 · Không chỉ một
V ない (ぬ) / N の + こととてvì là (lời xin lỗi, giải thích trang trọng)Bài 49 · Vì là chuyện…
V(từ điển) + ことなしにkhông… mà (làm được việc sau); không có… thì khôngBài 49 · Vì là chuyện…
N + とてdù là… cũng; ngay cả… cũng (văn viết)Bài 49 · Vì là chuyện…
いかに + Aく / V ても・ともdù… tới đâu đi nữa (văn viết)Bài 51 · Sáng ngày thi
V (thể thường) / N の + てまえ (手前)vì đã… (trước mặt người khác, giữ thể diện) nênBài 51 · Sáng ngày thi
N + にしてからがngay cả… cũng (huống chi người khác)Bài 51 · Sáng ngày thi
N + ぐるみcả…, toàn bộ (cùng nhau)Bài 52 · Tiệc cuối năm
N + ずく(で)bằng (sức, tiền, lý lẽ) một cách ép buộc; dựa hoàn toàn vàoBài 52 · Tiệc cuối năm
N / V ます (bỏ ます) + がましいcó vẻ như, ra vẻ (gây khó chịu)Bài 52 · Tiệc cuối năm
V(từ điển) / この, あの + 始末だrốt cuộc đến nỗi… (kết quả xấu, đáng trách sau một loạt chuyện)Bài 53 · Năm mới, quyết tâm mới
N / V て + もともと… cũng chẳng mất gì (thử thì cứ thử)Bài 53 · Năm mới, quyết tâm mới
V ば + いいものをgiá mà… thì tốt (trách, tiếc)Bài 53 · Năm mới, quyết tâm mới
V / A い (thể thường) + (が)ゆえ(に) / N (である) + (が)ゆえ(に) / N + ゆえの + Nvì, do (văn viết, trang trọng; hay nói lý do của kết quả)Bài 54 · Đỗ N1
N があって / V て + のことだlà vì có… mới (lý do, điều kiện)Bài 54 · Đỗ N1
あろうことか、+ câuthế mà lại… (điều không thể ngờ, xấu)Bài 54 · Đỗ N1
N + を経てtrải qua (thời gian, giai đoạn, nơi)Bài 55 · Đánh giá cuối năm
N / V (thể thường) + にしたってngay cả…, dù là… cũng (văn nói của にしても)Bài 55 · Đánh giá cuối năm
N / Aい (bỏ い) + くさいcó vẻ…, có mùi… (chê, khó chịu)Bài 55 · Đánh giá cuối năm
câu (thể thường) + かのごとく / かのごとき + Ncứ như thể (văn viết của かのように)Bài 56 · Dẫn đoàn hai cố đô
V ない (bỏ ない) + ずにはおれないkhông thể không (văn viết của ずにはいられない)Bài 56 · Dẫn đoàn hai cố đô
N (số lượng ít) + なりともdù chỉ… thôi (khiêm tốn, mong)Bài 56 · Dẫn đoàn hai cố đô
Aい / Na な + ことこの上ない… hơn hết thảy, không gì bằng (văn viết)Bài 57 · Khách khen tour
N / câu (thể thường) + といったところだkhoảng chừng, cỡ… thôi (mức không cao)Bài 57 · Khách khen tour
N + とでもいうべき + Ncó thể gọi là… (tìm cách gọi cho đúng)Bài 57 · Khách khen tour
N + を前にして / を前にtrước (sự kiện, người, cảnh)Bài 58 · Trước mùa người mới
N + を目前に(して) / を目前に控えてngay sát (thời điểm quan trọng)Bài 58 · Trước mùa người mới
N + を控えて / を控えた + Nsắp đến (sự kiện), đang chuẩn bị choBài 58 · Trước mùa người mới
N なら N なりに / V (thể thường) なら V なりにnếu… thì cũng theo kiểu (mức) của…Bài 59 · Tròn một năm
N + までして / V て + までđến mức phải… (cũng làm)Bài 59 · Tròn một năm
N + もなにも… gì đâu (gạt đi; chẳng có chuyện…)Bài 59 · Tròn một năm
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mẫu ngữ pháp N5 · N4 · N3 · N2 · N1 trên hinelearn?

Hiện có 679 mẫu (N5: 72, N4: 115, N3: 151, N2: 179, N1: 162), mỗi mẫu được dạy trong một bài cụ thể — bấm tên bài ở cột cuối để vào học.

Học mẫu ngữ pháp ở đâu?

Mỗi mẫu có cách ghép, so với tiếng Việt, câu ví dụ tô màu vai trò, lỗi hay gặp và phần luyện tập ngay trong bài dạy nó. Bảng này chỉ giúp bạn tìm đúng bài.

Có cần biết Kanji để đọc mẫu ngữ pháp không?

Không — mọi chữ Hán trong ví dụ đều có phiên âm (furigana) đi kèm.